Ôn tập học kì 2 (II. Luyện tập và vận dụng) – Ngữ văn 10 tập 2

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

1. ĐỌC

Câu 1: Hai văn bản Vật liệu thông minh80 năm nhìn lại… nhắc bạn nhớ tới những văn bản nào đã được đọc, tham khảo hay thực hành viết trong học kì II? Dựa vào đâu mà bạn có liên hệ như vậy?

a) Văn bản 1 — Vật liệu thông minh nhắc em nhớ tới:

  • Sự sống và cái chết (Trịnh Xuân Thuận).
  • Nghệ thuật truyền thống của người Việt (Nguyễn Văn Huyên).
  • Phục hồi tầng ozone: Thành công hiếm hoi của nỗ lực toàn cầu (Lê My).

→ Em liên hệ như vậy vì cả bốn văn bản đều thuộc thể loại văn bản thông tin, có chung đặc điểm: cung cấp thông tin khoa học, sử dụng số liệu, dẫn chứng cụ thể; ngôn ngữ khách quan, chính xác; có thể kết hợp với phương tiện phi ngôn ngữ (hình ảnh, sơ đồ).

b) Văn bản 2 — 80 năm nhìn lại… nhắc em nhớ tới:

  • Một đời như kẻ tìm đường (Phan Văn Trường).
  • Về chính chúng ta (Các-lô Rô-ve-li).

→ Em liên hệ như vậy vì cả ba văn bản đều có tính chất của bài luận về bản thân: người viết xưng “tôi”, tự bày tỏ, tự soi xét, chia sẻ những trải nghiệm và suy ngẫm của chính mình về cuộc đời, sự nghiệp; giọng văn chân thành, giàu cảm xúc, kết hợp tự sự với biểu cảm.

Câu 2: Yếu tố tự sự, biểu cảm thể hiện đậm nét trong văn bản nào? Hãy phân tích lí do xuất hiện và ý nghĩa của yếu tố tự sự, biểu cảm ở văn bản đó.

a) Yếu tố tự sự, biểu cảm thể hiện đậm nét trong văn bản 2 — 80 năm nhìn lại… (Nguyễn Khắc Viện).

b) Biểu hiện cụ thể:

  • Yếu tố tự sự:
    • Kể về xuất thân: “Lớn lên trong gia đình nhà Nho, tôi nhận thức được rằng mình được học hành đầy đủ là mang một món nợ đối với nước, với dân…”
    • Kể về sự nghiệp: hoạt động ở “Pa-ri, Thuỵ Điển, Rô-ma, Thái Lan…”; viết sách, dịch sách qua nhiều ngôn ngữ; “tả xung hữu đột hơn ba mươi năm trời như anh chàng Đông Ki-sốt thuở nào”.
  • Yếu tố biểu cảm:
    • Bộc lộ lòng biết ơn với bạn bè, kiều bào, người bạn đời — “không thể quên người bạn đời của tôi từng chia sẻ ngọt bùi đắng cay…”
    • Thể hiện niềm tự hào và sự khiêm tốn khi tự nhìn lại cuộc đời mình.

c) Lí do xuất hiện và ý nghĩa:

  • Lí do: Văn bản thuộc thể loại tự truyện (bài luận về bản thân) — người viết tự nhìn lại và đánh giá cuộc đời mình; vì vậy việc kết hợp tự sự (để kể lại trải nghiệm) và biểu cảm (để bộc lộ cảm xúc, suy ngẫm) là tất yếu.
  • Ý nghĩa:
    • Làm cho văn bản trở nên chân thành, gần gũi, sinh động.
    • Người đọc dễ đồng cảm, hiểu sâu hơn về con người và tư tưởng của tác giả.
    • Truyền tải bài học sống một cách tự nhiên qua chính câu chuyện đời của người viết.

Câu 3: Trong văn bản 1, những câu nào có sử dụng biện pháp chêm xen?

Trong văn bản 1 – Vật liệu thông minh, biện pháp chêm xen được sử dụng ở những câu sau:

  • “Đây là những chất rắn có tính chất – như màu sắc, hình dạng hoặc từ tính – có thể thay đổi một cách độc lập để thích ứng với các kích thích như ánh sáng, nhiệt độ, áp lực hoặc độ ẩm.”
  • “Và vật liệu thông minh không bị giới hạn trong địa hạt khoa học viễn tưởng hay phòng thí nghiệm – hầu hết mọi người đã quen thuộc với một vài thứ như kính râm đổi màu, tự động tối lại khi gặp ánh sáng mặt trời, hoặc cốc tri nhiệt biến sắc, tự động thay đổi màu sắc khi đổ cà phê nóng vào bên trong.”
  • “Đây là tương lai của thế giới vật chất – và đó sẽ là một nơi thú vị.”

Tác dụng: thành phần chêm xen được đánh dấu bằng dấu gạch ngang, giúp giải thích, bổ sung, làm rõ thông tin mà không làm gián đoạn mạch văn chính; làm văn bản thêm sinh động, dễ hiểu.

Câu 4: Trong văn bản Vật liệu thông minh có câu: “Phạm vi của chủ đề này rất rộng”. Dựa vào hiểu biết của mình, bạn có thể nói thêm điều gì về chủ đề đã được tác giả gợi lên?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em có thể nói thêm về ứng dụng đa dạng của vật liệu thông minh trong đời sống:
    • Trong y tế: vật liệu sinh học tự huỷ trong cơ thể, băng dán thông minh thay đổi màu sắc khi vết thương bị nhiễm trùng.
    • Trong xây dựng: kính chuyển màu, bê tông tự liền vết nứt, mái nhà điều hoà nhiệt độ.
    • Trong giao thông: sơn xe đổi màu, vật liệu hấp thụ va đập tự phục hồi.
    • Trong thời trang: vải đổi màu theo nhiệt độ, ánh sáng; quần áo thông minh theo dõi sức khoẻ.
  • Cách 2: Em muốn nói thêm về ý nghĩa của vật liệu thông minh đối với tương lai:
    • Mở ra một kỉ nguyên mới của công nghệ vật liệu — không chỉ thụ động mà còn biết “phản ứng” với môi trường.
    • Góp phần bảo vệ môi trường (tiết kiệm năng lượng, giảm rác thải).
    • Cải thiện chất lượng cuộc sống con người.
    • Tuy nhiên cũng đặt ra những thách thức: chi phí cao, vấn đề an toàn, bảo mật khi vật liệu được kết nối với công nghệ.

Câu 5: Cả hai văn bản, theo những cách khác nhau, đều chứa đựng những gợi ý bổ ích về bước đường tương lai của chính chúng ta. Bạn có đồng tình với ý kiến này không? Vì sao?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 (Đồng tình): Em hoàn toàn đồng tình với ý kiến này. Hai văn bản, dù khác nhau về thể loại và nội dung, đều mở ra cho người đọc những gợi ý quý giá cho tương lai:
    • Vật liệu thông minh gợi cho em hình dung về một tương lai khoa học – công nghệ rộng mở, từ đó thôi thúc em không ngừng học hỏi, khám phá để có thể đóng góp vào tương lai ấy.
    • 80 năm nhìn lại… gợi cho em hình dung về một cuộc đời sống có ý nghĩa: dùng tri thức và tài năng của mình để phụng sự đất nước, cộng đồng; biết ơn những người đã giúp đỡ và đồng hành cùng mình.

    → Cả hai văn bản đều dạy em rằng tương lai không phải là điều xa vời, mà được tạo nên từ chính những lựa chọn, hành động hôm nay của mỗi người.

  • Cách 2 (Đồng tình, bổ sung): Em đồng tình. Hai văn bản tuy khác nhau nhưng đều chuẩn bị hành trang cho người trẻ theo hai hướng:
    • Hành trang về tri thức – tầm nhìn (từ Vật liệu thông minh): hiểu biết về khoa học – công nghệ, biết hướng đến những điều mới mẻ, tiến bộ.
    • Hành trang về tâm hồn – nhân cách (từ 80 năm nhìn lại…): biết sống có lí tưởng, có trách nhiệm với đất nước, biết yêu thương và biết ơn.

    → Cả hai đều cần thiết để mỗi người trẻ có thể bước vững vàng trên hành trình của riêng mình.

2. VIẾT

Lựa chọn: Đề 1 — Viết một bài văn nghị luận thể hiện những điều bạn cảm nhận được qua việc tìm hiểu về cuộc đời và sự nghiệp thơ văn của danh nhân Nguyễn Trãi.

Bài viết tham khảo:

Cảm nhận về cuộc đời và sự nghiệp thơ văn của danh nhân Nguyễn Trãi

Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, có những con người mà chỉ cần nhắc tên thôi cũng đủ khiến lòng ta dâng lên niềm kính phục. Nguyễn Trãi (1380 – 1442) là một con người như thế — danh nhân văn hoá kiệt xuất, anh hùng dân tộc và là đỉnh cao của văn học trung đại Việt Nam. Tìm hiểu về cuộc đời và sự nghiệp thơ văn của ông, em không chỉ thấy được vẻ đẹp của một tài năng, mà còn thấy được vẻ đẹp của một nhân cách lớn.

Cuộc đời Nguyễn Trãi là một cuộc đời nhiều bi kịch nhưng cũng đầy vẻ vang. Sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước và văn chương, từ nhỏ ông đã thấm nhuần tư tưởng nho học và lòng thương dân. Năm 1407, khi giặc Minh xâm lược, cha ông là Nguyễn Phi Khanh bị bắt sang Trung Quốc. Lời cha dặn — phải lo việc rửa nhục cho nước, trả thù cho cha — đã trở thành kim chỉ nam cho cả cuộc đời ông. Nguyễn Trãi đã đi theo Lê Lợi, dâng Bình Ngô sách, trở thành quân sư đắc lực cho cuộc khởi nghĩa Lam Sơn. Khi đất nước sạch bóng quân thù, ông viết Bình Ngô đại cáo — bản tuyên ngôn độc lập thứ hai của dân tộc. Nhưng đau đớn thay, cuộc đời ông lại kết thúc trong oan khuất bởi án Lệ Chi viên (1442) — một bi kịch lớn cho ông và cho dân tộc. Mãi đến năm 1464, vua Lê Thánh Tông mới minh oan cho ông. Năm 1980, Nguyễn Trãi được UNESCO vinh danh là Danh nhân văn hoá thế giới.

Sự nghiệp thơ văn của Nguyễn Trãi để lại cho dân tộc một di sản đồ sộ và đặc sắc. Bình Ngô đại cáo được coi là “thiên cổ hùng văn” — áng văn nghị luận chính trị mẫu mực, kết tinh tư tưởng nhân nghĩa cao đẹp: “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân / Quân điếu phạt trước lo trừ bạo”. Lần đầu tiên trong lịch sử, một nhà tư tưởng đặt nhân dân vào vị trí trung tâm của chính trị, lấy hạnh phúc của dân làm gốc của đạo trị nước. Bên cạnh đó, Nguyễn Trãi còn là nhà thơ tài hoa với Ức Trai thi tập (chữ Hán) và Quốc âm thi tập (chữ Nôm). Đọc Dục Thuý sơn, em cảm nhận được một tâm hồn thi sĩ tinh tế trước cảnh sắc thiên nhiên kì vĩ. Đọc Bảo kính cảnh giới — bài 43, em thấy một tâm hồn yêu cuộc sống, yêu thiên nhiên đến độ tinh tế: “Rồi hóng mát thuở ngày trường / Hoè lục đùn đùn tán rợp giương…” Và đặc biệt, qua hai câu kết “Dẽ có Ngu cầm đàn một tiếng / Dân giàu đủ khắp đòi phương”, ta thấy được tấm lòng luôn hướng về nhân dân của ông — một tấm lòng “dành còn để trợ dân này”.

Điều khiến em xúc động và kính trọng nhất ở Nguyễn Trãi chính là sự thống nhất giữa nhân cách và tài năng, giữa tư tưởng và hành động. Ông là nhà chính trị, nhà quân sự, nhà ngoại giao, nhà thơ — nhưng dù ở vai trò nào, ông cũng đặt lợi ích của dân tộc và hạnh phúc của nhân dân lên trên hết. Trong những vần thơ tao nhã nhất, ta vẫn thấy nỗi lo cho dân; trong những áng văn hào hùng nhất, ta vẫn thấy tình yêu sâu sắc dành cho quê hương xứ sở. Đó là vẻ đẹp của một bậc đại nhân, đại trí, đại nghĩa.

Tìm hiểu về Nguyễn Trãi, em không chỉ học được những bài học về lịch sử và văn học, mà còn được truyền cảm hứng về cách sống có lí tưởng, có trách nhiệm với đất nước. Trong thời đại hôm nay, khi tuổi trẻ chúng em đang đứng trước nhiều lựa chọn, hình ảnh Nguyễn Trãi nhắc em rằng: một cuộc đời có ý nghĩa là cuộc đời biết gắn mình với vận mệnh chung của dân tộc, biết cho đi và đóng góp cho cộng đồng. Đó là hành trang quý giá mà em sẽ mang theo trên con đường trưởng thành của mình.

3. NÓI VÀ NGHE

Lựa chọn: Nội dung 1 — Thảo luận về vấn đề: Cần xử lí như thế nào mối quan hệ giữa việc tuân phục ý chí của người khác và việc thuận theo mách bảo của nội tâm trên vấn đề chọn đường đi trong cuộc sống?

Dàn ý bài thảo luận tham khảo:

Mở đầu

Kính chào thầy cô và các bạn! Trong hành trình trưởng thành, mỗi chúng ta đều phải đối mặt với câu hỏi: khi chọn đường đi cho cuộc đời mình, nên nghe theo lời khuyên của người khác (cha mẹ, thầy cô, bạn bè…), hay lắng nghe tiếng nói từ chính nội tâm mình? Đây là một vấn đề không có câu trả lời đơn giản. Hôm nay, nhóm chúng em xin thảo luận về vấn đề này.

Thân bài

1. Vì sao cần lắng nghe ý kiến của người khác?

  • Người khác có kinh nghiệm và tầm nhìn rộng hơn — đặc biệt là cha mẹ, thầy cô. Họ đã trải qua nhiều, hiểu hơn về cuộc sống.
  • Người khác nhìn ta khách quan — đôi khi ta không thấy được điểm mạnh, điểm yếu của chính mình.
  • Lời khuyên giúp ta tránh được những sai lầm mà người khác đã từng vấp phải.
  • Trong văn bản Một đời như kẻ tìm đường, Phan Văn Trường cũng kể rằng cha mẹ ông đã hướng ông vào lộ trình công chức — một lời khuyên xuất phát từ tình yêu thương.

2. Nhưng vì sao cũng cần lắng nghe nội tâm của chính mình?

  • Chỉ ta mới hiểu rõ nhất bản thân mình — biết mình thật sự muốn gì, đam mê gì, có thế mạnh ở đâu.
  • Người khác không thể sống thay cuộc đời ta — nếu ta chọn theo ý người khác mà không phù hợp với bản thân, ta sẽ không thật sự hạnh phúc.
  • Trong bài thơ Con đường không chọn, Rô-bớt Phờ-rót đã viết: “Tôi đã chọn lối mòn ít có ai đi / Và điều đó đã làm đổi thay tất cả” — một lựa chọn theo riêng mình có thể tạo nên cả cuộc đời.

3. Vậy cần xử lí mối quan hệ này như thế nào?

Nhóm chúng em đề xuất ba nguyên tắc:

  • Lắng nghe với thái độ trân trọng và cởi mở, nhưng không phụ thuộc hoàn toàn vào ý kiến của người khác.
  • Hiểu rõ chính mình trước khi đưa ra quyết định — biết đam mê của mình là gì, năng lực mình tới đâu.
  • Đối thoại chân thành với người thân để có sự đồng thuận; trình bày rõ ràng quan điểm và lí do lựa chọn của mình.
  • Quyết định cuối cùng phải là của chính ta — và ta phải dám chịu trách nhiệm với lựa chọn ấy.

Kết luận

Như Phan Văn Trường đã đúc kết: “Hạnh phúc và thành công không tuỳ thuộc vào con đường chúng ta đi, mà vào tâm trạng tự tại của chúng ta”. Điều quan trọng không phải là chọn theo người khác hay theo bản thân, mà là chọn một cách có suy nghĩ, có trách nhiệm, và dốc lòng với lựa chọn đó. Mong rằng các bạn — những người trẻ đứng trước nhiều ngã rẽ của cuộc đời — sẽ luôn có đủ trí tuệ để lắng nghebản lĩnh để quyết định.

Cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe! Nhóm chúng em rất mong nhận được ý kiến đóng góp.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện