Soạn bài: Củng cố, mở rộng bài 1 (trang 37) – Ngữ văn 10

Câu 1: Ba truyện kể Thần Trụ Trời, Thần Sét, Thần Gió giúp bạn hiểu được gì về đặc điểm nội dung và nghệ thuật của truyện thần thoại Việt Nam?

a) Về nội dung:

  • Thần thoại Việt Nam lí giải nguồn gốc, sự hình thành của thế giới tự nhiên: sự ra đời của vũ trụ, trời đất, núi non, biển cả (Thần Trụ Trời); hiện tượng sấm sét (Thần Sét); hiện tượng gió bão (Thần Gió).
  • Phản ánh quan niệm “vạn vật đều có linh hồn” của người nguyên thuỷ: mọi hiện tượng tự nhiên đều do một vị thần cai quản, có ý chí và tính cách như con người.
  • Gửi gắm khát vọng của người xưa:
    • Khát vọng khám phá, lí giải các hiện tượng tự nhiên kì bí.
    • Khát vọng chinh phục, làm chủ thiên nhiên.
    • Khát vọng về công lí (thần Sét trừng trị kẻ ác, Ngọc Hoàng phạt cả con thần Gió).
  • Thể hiện thái độ vừa tôn kính, vừa gần gũi của người xưa với thế giới tự nhiên.

b) Về nghệ thuật:

  • Cốt truyện đơn giản, ngắn gọn, xoay quanh một sự kiện chính gắn với từng vị thần.
  • Thời gian, không gian mang tính phiếm chỉ, ước lệ — thường thuộc về buổi đầu khai thiên lập địa, không gian vũ trụ rộng lớn (Thiên đình, hạ giới).
  • Nhân vật là các vị thần có vóc dáng phi thường, sức mạnh kì lạ; được nhân hoá, có ngoại hình, tính cách, cảm xúc như con người.
  • Sử dụng bút pháp phóng đại, lãng mạn, bay bổng.
  • Lời kể đơn giản, mộc mạc, mang đậm phong cách dân gian.

Câu 2: Lập bảng tổng hợp về các văn bản đã học

Tác phẩm Ngôi kể Nhân vật chính Sự kiện chính
Thần Trụ Trời Ngôi thứ ba Thần Trụ Trời Thần đội trời lên, đào đất đá đắp cột chống trời → trời cao, khô cứng, thần phá cột, ném đất đá khắp nơi tạo thành núi, đảo, cao nguyên, biển cả → các vị thần khác tiếp tục công việc kiến thiết thế giới.
Chuyện chức Phán sự đền Tản Viên Ngôi thứ ba Ngô Tử Văn Tử Văn đốt đền tà → bị hồn ma viên Bách hộ họ Thôi đe doạ, kiện xuống Minh ti → được Thổ công mách bảo → đối chất với Diêm Vương, thắng kiện → tên tướng giặc bị bỏ vào ngục Cửu U, Thổ công được trả lại đền → Tử Văn nhận chức Phán sự đền Tản Viên.
Chữ người tử tù Ngôi thứ ba Huấn Cao Quản ngục nhận được tin Huấn Cao sắp bị giải đến → biệt đãi Huấn Cao trong tù → Huấn Cao tỏ thái độ khinh bạc → khi hiểu được tấm lòng “biệt nhỡn liên tài” của quản ngục, Huấn Cao đồng ý cho chữ → cảnh cho chữ “xưa nay chưa từng có” diễn ra trong nhà ngục; Huấn Cao khuyên quản ngục giữ thiên lương.

Câu 3: Tìm đọc một số truyện thần thoại Việt Nam và thế giới. Chọn một tác phẩm bạn yêu thích và chỉ ra các yếu tố đặc trưng của truyện thần thoại: cốt truyện, thời gian, không gian, nhân vật, lời kể,…

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

Cách 1 — Truyện Sơn Tinh, Thuỷ Tinh (thần thoại Việt Nam):

  • Cốt truyện: Vua Hùng kén rể cho công chúa Mị Nương. Hai vị thần Sơn Tinh (thần Núi) và Thuỷ Tinh (thần Nước) cùng đến cầu hôn. Sơn Tinh đem sính lễ đến trước nên được rước Mị Nương về. Thuỷ Tinh tức giận, dâng nước đánh Sơn Tinh nhưng đều thua. Hằng năm Thuỷ Tinh vẫn dâng nước đánh Sơn Tinh, gây ra lũ lụt.
  • Thời gian: đời Hùng Vương thứ 18 — thời gian phiếm chỉ, xa xưa.
  • Không gian: vùng đồng bằng Bắc Bộ, núi Tản Viên — không gian gần gũi với đời sống người Việt cổ.
  • Nhân vật: Sơn Tinh và Thuỷ Tinh — hai vị thần có sức mạnh và phép thuật phi thường, đại diện cho hai sức mạnh đối lập của tự nhiên (núi và nước).
  • Lời kể: ngôi thứ ba, kể theo trình tự thời gian, đơn giản, mộc mạc, giàu tưởng tượng.
  • Ý nghĩa: lí giải hiện tượng lũ lụt hằng năm; thể hiện ước mơ chinh phục thiên nhiên của người Việt cổ.

Cách 2 — Truyện Prô-mê-tê và loài người (thần thoại Hi Lạp):

  • Cốt truyện: Sau khi thần Dớt sáng tạo ra muôn loài, thần Prô-mê-tê được giao nhiệm vụ tạo ra con người. Vì thấy con người yếu ớt, Prô-mê-tê đã đánh cắp lửa từ thiên đình trao cho loài người, giúp con người sưởi ấm, nấu chín thức ăn và phát triển. Vì việc này, Prô-mê-tê bị Dớt trừng phạt: bị xích vào núi đá, ngày ngày bị đại bàng đến mổ ăn gan.
  • Thời gian: thuở khai thiên lập địa — phiếm chỉ.
  • Không gian: đỉnh núi Ô-lim-pi-a, mặt đất, núi Kavkaz — kết hợp giữa thế giới thần linh và trần gian.
  • Nhân vật: Prô-mê-tê — vị thần có vóc dáng phi thường, dũng cảm, yêu thương loài người, chấp nhận hi sinh.
  • Lời kể: ngôi thứ ba, đậm chất kì ảo, sử dụng bút pháp phóng đại.
  • Ý nghĩa: lí giải nguồn gốc loài người và việc loài người có lửa; ca ngợi tinh thần dũng cảm, hi sinh vì cộng đồng.

Câu 4: Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) phân tích một chi tiết tiêu biểu trong tác phẩm Chuyện chức Phán sự đền Tản Viên (Nguyễn Dữ) hoặc Chữ người tử tù (Nguyễn Tuân).

Đoạn văn tham khảo 1 — Chi tiết Tử Văn đốt đền trong Chuyện chức Phán sự đền Tản Viên:

Chi tiết Ngô Tử Văn đốt đền là một chi tiết tiêu biểu, mở đầu cho mọi diễn biến của truyện Chuyện chức Phán sự đền Tản Viên. Trước hành động đốt đền, Tử Văn đã “tắm gội sạch sẽ, khấn trời” — cho thấy chàng hành động một cách trang nghiêm, có chủ ý chứ không phải liều lĩnh; lòng trong sạch, hướng đến chính nghĩa và mong được trời chứng giám. Khi “mọi người đều lắc đầu lè lưỡi, lo sợ thay”, Tử Văn vẫn “vung tay không cần gì cả”. Hành động ấy đã thể hiện trọn vẹn vẻ đẹp tính cách của nhân vật: cương trực, dũng cảm, khảng khái, không chịu được sự tà gian. Đây cũng là biểu hiện cụ thể của tinh thần dân tộc: dám đốt đền của tên tướng giặc phương Bắc, bảo vệ Thổ công nước Việt và sự bình yên cho dân lành. Chi tiết đốt đền đã đặt nền móng cho mọi diễn biến tiếp theo, đồng thời khẳng định ngay từ đầu phẩm chất kẻ sĩ ngay thẳng của Ngô Tử Văn — phẩm chất sẽ tiếp tục được toả sáng trong cuộc đối chất dưới Minh ti.

Đoạn văn tham khảo 2 — Chi tiết cảnh cho chữ trong Chữ người tử tù:

Chi tiết cảnh cho chữ là chi tiết tiêu biểu, đặc sắc nhất của truyện ngắn Chữ người tử tù. Nguyễn Tuân gọi đây là “một cảnh tượng xưa nay chưa từng có” bởi nó được dựng lên trên hàng loạt nghịch lí. Không gian sáng tạo nghệ thuật không phải thư phòng tao nhã mà là buồng giam “chật hẹp, ẩm ướt, tường đầy mạng nhện tổ rệp, đất bừa bãi phân chuột phân gián”. Thời gian không phải lúc thư thái mà là đêm cuối cùng trước khi Huấn Cao ra pháp trường. Người cho chữ là một tử tù “cổ đeo gông, chân vướng xiềng” nhưng tư thế ung dung, đĩnh đạc; còn người xin chữ — viên quản ngục có quyền — lại “khúm núm”, thầy thơ lại “run run bưng chậu mực”. Sự đảo ngược vị thế ấy đã cho thấy: trong lĩnh vực nghệ thuật, kẻ tù trở thành người làm chủ, còn cai ngục trở thành kẻ ngưỡng vọng. Chi tiết cảnh cho chữ đã khẳng định sự chiến thắng tuyệt đối của cái đẹp, cái thiên lương trước cái xấu, cái ác; đồng thời thể hiện niềm tin của Nguyễn Tuân vào sức mạnh cảm hoá kì diệu của nghệ thuật chân chính.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện