Soạn bài: Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác (trang 99) Ngữ văn 10 tập 1

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

  • Hô-me-rơ (Hómèros) – nhà thơ huyền thoại của Hy Lạp cổ đại, sống vào khoảng thế kỉ VIII – VII trước Công nguyên.
  • Theo truyền thuyết, ông bị mù và là một người hát rong – kể chuyện tài năng.
  • Được coi là tác giả của hai bộ sử thi nổi tiếng: I-li-átÔ-đi-xê — những mẫu mực của văn chương đối với nhiều thời đại về sau.

2. Sử thi I-li-át

  • Ra đời từ khoảng thế kỉ VIII trước Công nguyên.
  • Là thiên sử thi đồ sộ gồm 15 693 câu thơ, chia làm 24 khúc ca, kể về những sự kiện diễn ra trong 51 ngày, năm thứ mười của cuộc chiến tranh thành Tơ-roa giữa quân Hy Lạp và quân Tơ-roa (khoảng thế kỉ XII TCN).
  • Nội dung: với cốt truyện được huyền thoại hoá, I-li-át ngợi ca vẻ đẹp lí tưởng của con người trong chiến tranh.

3. Đoạn trích Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác

  • Vị trí: trích từ câu 370 đến 496, khúc ca VI của sử thi I-li-át.
  • Nội dung chính: kể về cuộc chia tay đầy xúc động giữa người anh hùng Héc-to và phu nhân Ăng-đrô-mác cùng con thơ trước khi chàng ra trận đối đầu với quân Hy Lạp.
  • Thể loại: sử thi (anh hùng ca).
  • Phương thức biểu đạt chính: tự sự kết hợp miêu tả, biểu cảm.
  • Ngôi kể: ngôi thứ ba.

II. Trước khi đọc

Câu hỏi: Trong cuộc sống, việc thực hiện bổn phận với cộng đồng và với gia đình nhiều khi mâu thuẫn. Theo bạn, ứng xử thế nào mới là hợp tình, hợp lí?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Theo em, cần cân bằng giữa bổn phận với cộng đồng và với gia đình. Khi cộng đồng lâm nguy, mỗi người cần đặt lợi ích chung lên trên; nhưng trong thời bình, gia đình cũng cần được quan tâm, chăm sóc. Cách ứng xử hợp tình, hợp lí là biết sắp xếp ưu tiên tuỳ hoàn cảnh, không bỏ bê bên nào.
  • Cách 2: Em cho rằng bổn phận với cộng đồng nên được đặt cao hơn trong những thời khắc trọng đại (chiến tranh, dịch bệnh, thiên tai…). Vì nếu cộng đồng không tồn tại thì gia đình cũng không thể bình yên. Tuy nhiên, người làm tròn bổn phận với cộng đồng vẫn cần dành tình yêu thương và sự thấu hiểu cho gia đình.
  • Cách 3: Em nghĩ cách ứng xử hợp tình, hợp lí là biết lắng nghe và thấu hiểu cả hai phía. Phải giải thích rõ với gia đình về trách nhiệm của mình, đồng thời cũng phải đảm bảo gia đình không bị bỏ rơi. Sự kết hợp giữa lí trí và tình cảm sẽ giúp con người vượt qua những mâu thuẫn ấy.

III. Trong khi đọc

1 Những chi tiết miêu tả hành động và tâm trạng của Ăng-đrô-mác

  • Hành động: nghe tin quân A-kê-en khí thế áp đảo, “phu nhân vội vã tới toà tháp lớn thành I-li-ông”, “như người mất trí, bà vừa đi vừa chạy lên thành, đầu không ngoảnh lại”.
  • Tâm trạng: “đứng trên tháp canh nức nở, lòng đắng cay chan chứa nỗi buồn”; khi gặp Héc-to thì “nước mắt đầm đìa”, “xiết chặt tay chàng, nàng nức nở”.

→ Tâm trạng vô cùng lo lắng, đau khổ; hành động vội vã, hoảng hốt như người mất trí. Tất cả thể hiện tình yêu thương tha thiết của Ăng-đrô-mác dành cho chồng.

2 Lí do nào khiến Ăng-đrô-mác không muốn Héc-to ra trận?

  • Sợ Héc-to bị giết: “bọn A-kê-en nhất loạt xông lên sẽ tức khắc hạ sát chàng, chẳng mấy nữa thiếp thành goá phụ”.
  • Sợ mất đi tất cả những người thân yêu nhất: Ăng-đrô-mác đã mất cha (vua Ê-ê-xi-ông bị A-khin giết), mất mẹ, mất cả bảy người anh trai cùng cha — “chỉ trong một ngày, lần lượt đi về thế giới bên kia”. Giờ với nàng, Héc-to là “cả cha và mẹ kính yêu; chàng là cả anh trai duy nhất, cả đức lang quân cao quý”.
  • Lo cho con thơ: không muốn “trẻ thơ phải mồ côi, vợ hiền thành goá phụ”.

→ Ăng-đrô-mác van xin chồng ở lại trên tháp canh, đồng thời mách bảo một phương án quân sự (bố trí toán quân chốt chặn nơi cây vả) — cho thấy nàng vẫn không quên trách nhiệm với thành Tơ-roa.

3 Những lí lẽ khiến Héc-to vẫn quyết định ra trận

  • Danh dự và lòng tự trọng: “sẽ hổ thẹn xiết bao với những chiến binh và những người phụ nữ thành Tơ-roa… nếu ta ở lại đây, như kẻ hèn nhát, đứng nhìn từ xa, tránh không xung trận”.
  • Bầu nhiệt huyết và lí tưởng anh hùng: “bầu nhiệt huyết trong ta không cho phép ta làm vậy: từ lâu ta đã học cách luôn ở tuyến đầu, can trường chiến đấu, giành vinh quang cho thân phụ và bản thân”.
  • Ý thức về số phận đã định: chàng biết rõ “sẽ tới ngày thành Tơ-roa thiêng liêng thất thủ”, nhưng vẫn quyết ra trận làm tròn bổn phận.

→ Lí lẽ của Héc-to thể hiện phẩm chất của người anh hùng sử thi: đặt danh dự, bổn phận với cộng đồng lên trên tình cảm cá nhân.

4. Hình dung về cảnh tượng được miêu tả

  • Héc-to cúi xuống ôm con, nhưng cậu bé khóc ré lên, nhao người về phía nhũ mẫu vì sợ ánh đồng sáng loá và ngù bờm ngựa trên mũ trụ.
  • Cha mẹ đều bật cười“người cha hồn hậu và người mẹ dịu hiền”.
  • Héc-to tháo mũ trụ đặt xuống đất, bồng con lên, hôn con, đu đưa con và cầu nguyện cho con trở thành người anh hùng vượt xa cha.

→ Một cảnh tượng vừa cảm động, vừa thiêng liêng: giữa khung cảnh chiến tranh khốc liệt, tình cha con, tình vợ chồng hiện lên đầm ấm, đẹp đẽ vô cùng.

5 Ý thức của Héc-to về số phận và bổn phận

  • Về số phận: “Một người trần mắt thịt không thể bất chấp số phận mà bắt ta xuống địa phủ của thần Ha-đét được. Và đã sinh ra trên mặt đất này, chẳng một ai, dù quả cảm hay rụt rè, có thể trốn chạy được số phận.”
  • Về bổn phận: “Chiến tranh là bổn phận của mỗi người đàn ông sinh ra tại thành I-li-ông này, nhất là ta.”

→ Héc-to chấp nhận đối diện với số phận bằng tinh thần can trường; coi việc chiến đấu là bổn phận thiêng liêng không thể trốn tránh.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Biến cố nào dẫn đến việc Héc-to phải từ biệt Ăng-đrô-mác? Vì sao có thể xem đó là biến cố đặc trưng cho thể loại sử thi?

a) Biến cố: Cuộc chiến giữa quân Hy Lạp và quân Tơ-roa bước sang năm thứ mười; thành Tơ-roa bị quân Hy Lạp vây hãm, tình thế nguy nan. Hoàng tử Héc-to – chủ soái quân đội Tơ-roa – buộc phải ra trận nghênh chiến.

b) Vì sao là biến cố đặc trưng cho sử thi:

  • Đây là sự kiện lớn, trọng đại, liên quan đến vận mệnh của toàn cộng đồng (thành Tơ-roa) — đúng đặc trưng của sử thi.
  • Biến cố đặt Héc-to vào tình thế phải lựa chọn: ở lại bảo vệ bản thân và gia đình, hay ra trận thực hiện bổn phận với cộng đồng.
  • Qua quyết định lựa chọn ấy, phẩm chất người anh hùng sử thi được bộc lộ rõ nét.

Câu 2: Xác định những từ ngữ lặp lại khắc hoạ đặc điểm cố định của nhân vật trong đoạn trích. Theo bạn, vì sao sử thi lại có cách khắc hoạ nhân vật như vậy?

a) Những từ ngữ lặp lại (tính ngữ cố định):

  • Ăng-đrô-mác cánh tay trắng ngần
  • Cô hầu gái xống áo thướt tha
  • Những cô dâu trang phục diễm lệ
  • Các phu nhân thành Tơ-roa vấn tóc chỉnh tề
  • Héc-to lừng danh / sáng loáng khiên đồng / mũ trụ sáng loáng
  • A-khin có đôi chân nhanh / sáng láng

→ Đây là các tính từ, cụm danh từ miêu tả đặc điểm bên ngoài, phẩm chất hoặc nguồn gốc, dòng dõi của nhân vật.

b) Vì sao sử thi có cách khắc hoạ như vậy:

  • Sử thi tồn tại dưới hình thức truyền miệng, có dung lượng lớn, được kể ngắt quãng nhiều đoạn.
  • Việc lặp lại các từ ngữ giúp người nghe dễ ghi nhớ, ấn tượng sâu sắc về các nhân vật.
  • Tác dụng: cụ thể hoá đặc điểm nhân vật, khắc ghi vào tâm trí người đọc; tạo nên nhịp điệu kể chuyện chậm rãi, đặc trưng của sử thi.

Câu 3: Phân tích những đặc trưng của không gian sử thi trong đoạn trích.

a) Các chi tiết biểu hiện không gian:

  • “Héc-to về tới ngôi nhà êm ấm của mình” — không gian gia đình.
  • “Nàng đứng trên tháp canh nức nở”, “vội vã tới toà tháp lớn thành I-li-ông” — không gian thành luỹ.
  • “Héc-to tức thì rời nhà, chạy ngược theo những dãy phố thành Tơ-roa xây dựng khang trang” — không gian phố xá.
  • “Chàng tới cổng X-kê” — không gian cổng thành (nơi diễn ra cuộc từ biệt).

b) Đặc trưng của không gian sử thi:

  • Không gian cộng đồng rộng lớn, kì vĩ: thành luỹ, tháp canh, phố xá, cổng thành — gắn với đời sống và vận mệnh của cả cộng đồng cư dân thành Tơ-roa.
  • Không gian là nền cho cả công việc cộng đồng và tình cảm riêng tư: cuộc chia tay đầy xúc động giữa Héc-to và Ăng-đrô-mác diễn ra ngay tại cổng thành — biểu tượng của không gian cộng đồng trong chiến tranh.
  • Không gian gắn với số phận nhân vật: người anh hùng sử thi gắn bó mật thiết với mảnh đất quê hương; sự sống – cái chết, vinh quang – đau khổ của họ đều gắn với sự tồn vong của thành luỹ.

→ Không gian sử thi thể hiện nghệ thuật xây dựng hình tượng hoành tráng và làm nổi bật chiều kích cộng đồng của câu chuyện.

Câu 4: Những lời nói, hành động của Ăng-đrô-mác thể hiện phẩm chất gì của nhân vật?

a) Lời nói:

  • “Ôi, chàng thật tệ! Lòng can đảm của chàng sẽ huỷ hoại chàng!” — lo lắng, trách yêu.
  • “Thiếp nguyện xuống mồ sâu còn hơn để mất chàng. Chàng bỏ thiếp lại một mình, còn gì thiết tha trên cõi đời này nữa.” — tình yêu sâu nặng.
  • “Xin chàng hãy rủ lòng thương thiếp và con mà đừng ra trận.” — van xin chồng vì gia đình.
  • “Hãy bố trí một toán quân chốt chặn chỗ cây vả, nơi dễ leo lên tường thành…” — vẫn nghĩ đến việc bảo vệ thành Tơ-roa.

b) Hành động: vội vã chạy lên tháp canh khi nghe tin quân A-kê-en áp đảo; nhào tới đón chồng tại cổng X-kê; nước mắt đầm đìa khi gặp Héc-to.

c) Phẩm chất:

  • Yêu thương chồng con tha thiết, gắn bó sâu nặng với gia đình.
  • Đau khổ trước nguy cơ mất mát nhưng vẫn mạnh mẽ, tỉnh táo trong suy nghĩ.
  • Có ý thức về bổn phận với cộng đồng: ngay trong nỗi lo cho chồng, nàng vẫn không quên bày kế giữ thành.

→ Ăng-đrô-mác là hình ảnh người phụ nữ Hy Lạp cổ đại — yêu thương, thuỷ chung, đồng thời có trách nhiệm với cộng đồng.

Câu 5: Vì sao Héc-to vẫn quyết định mở cổng thành nghênh chiến với quân Hy Lạp? Bạn suy nghĩ gì về hành động đó của nhân vật?

a) Vì sao Héc-to quyết định ra trận:

  • Vì danh dự: không muốn bị xem là kẻ hèn nhát trước những chiến binh và phụ nữ thành Tơ-roa.
  • Vì lí tưởng anh hùng: “từ lâu ta đã học cách luôn ở tuyến đầu, can trường chiến đấu, giành vinh quang cho thân phụ và bản thân”.
  • Vì bổn phận với cộng đồng: “Chiến tranh là bổn phận của mỗi người đàn ông sinh ra tại thành I-li-ông này, nhất là ta.”
  • Vì tình yêu với gia đình: chàng biết nếu thành Tơ-roa thất thủ, Ăng-đrô-mác sẽ phải chịu kiếp tôi đòi nhục nhã — chàng ra trận để cố gắng giữ thành, bảo vệ vợ con.

b) Suy nghĩ về hành động:

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Hành động của Héc-to thể hiện vẻ đẹp cao cả của người anh hùng. Dù biết rõ số phận, dù yêu vợ con tha thiết, chàng vẫn dũng cảm gạt tình riêng để làm tròn bổn phận. Đó là biểu hiện của lòng dũng cảm, tinh thần trách nhiệm và danh dự — những phẩm chất đáng ngưỡng mộ.
  • Cách 2: Em vô cùng cảm phục Héc-to. Hành động của chàng cho thấy sự kết hợp hài hoà giữa tình cảm cá nhân và bổn phận cộng đồng: chàng yêu thương vợ con đến tận cùng, nhưng cũng hiểu rằng chỉ có chiến đấu mới mong cứu được gia đình và quê hương. Đây là một quyết định đầy lí trí và tình cảm.

Câu 6: Đoạn trích Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác đã đặt ra những vấn đề nhân sinh nào? Những vấn đề đó còn có ý nghĩa với đời sống ngày nay không? Vì sao?

a) Những vấn đề nhân sinh được đặt ra:

  • Số phận của con người trong chiến tranh: chiến tranh cướp đi sinh mạng, gây ra đau khổ, ám ảnh cho cả những người thân yêu của các chiến binh.
  • Trách nhiệm và bổn phận của con người với cộng đồng: mỗi cá nhân đều có nghĩa vụ với cộng đồng nơi mình thuộc về; trong những thời khắc trọng đại, bổn phận với cộng đồng cần được đặt lên hàng đầu.
  • Mối quan hệ giữa con người và số phận: dù biết trước số phận, con người vẫn cần can đảm đối diện; ý thức về danh dự và bổn phận là vũ khí giúp con người chống chọi với định mệnh.

b) Ý nghĩa với đời sống ngày nay:

Những vấn đề trên vẫn còn nguyên giá trị với con người hiện đại:

  • Chiến tranh vẫn là nỗi ám ảnh của nhiều quốc gia trên thế giới; những suy tư về số phận con người trong chiến tranh vẫn rất thời sự.
  • Trách nhiệm với cộng đồng là vấn đề muôn thuở: con người ở bất cứ thời đại nào cũng là một cá thể trong cộng đồng, đều có nghĩa vụ với tập thể, quê hương, đất nước.
  • Đối diện với số phận bằng tinh thần can trường, bằng tình yêu thương và ý thức danh dự — đó là bài học mọi thời đại đều cần.

Câu 7: Qua những lời nói, hành động của Héc-to, hãy xác định những phẩm chất tạo dựng nên hình mẫu người anh hùng của Hy Lạp thời cổ đại.

Hình mẫu người anh hùng Hy Lạp cổ đại qua Héc-to được tạo dựng từ sự kết hợp hài hoà giữa hai phương diện:

a) Vẻ đẹp của con người cộng đồng:

  • Dũng cảm, ngoan cường, sẵn sàng đối mặt với cái chết.
  • Coi trọng danh dự, không chịu mang tiếng hèn nhát.
  • Ý thức cao về bổn phận, trách nhiệm với cộng đồng, sẵn sàng hi sinh để bảo vệ thành bang.
  • Đối diện với số phận bằng tinh thần can trường, không trốn chạy.

b) Vẻ đẹp của con người cá nhân:

  • Hết lòng thương yêu gia đình: hành động tháo mũ trụ, bồng con, hôn con, cầu nguyện cho con đầy xúc động.
  • Thấu hiểu, an ủi vợ: chàng đưa tay vuốt ve nàng, cất lời an ủi đầy yêu thương.
  • Có ý thức tự do và tình cảm sâu sắc, không phải mẫu anh hùng khô cứng.

→ Chính tính hài hoà ấy đã tạo nên vẻ đẹp cao cả của hình tượng người anh hùng trong sử thi Hy Lạp — vừa lớn lao như một biểu tượng cộng đồng, vừa gần gũi với mọi tình cảm rất con người.

V. Kết nối đọc – viết

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) phân tích một chi tiết mà bạn cho là đặc sắc nhất trong đoạn trích.

Đoạn văn tham khảo 1 — Chi tiết Héc-to tháo mũ trụ bồng con:

Một trong những chi tiết đặc sắc nhất của đoạn trích Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác là cảnh Héc-to tháo mũ trụ, bồng con trai vào lòng. Khi Héc-to cúi xuống định ôm con, cậu bé lại “khóc ré lên, nhao người về phía nhũ mẫu” vì sợ “ánh đồng sáng loá và cái ngù bờm ngựa cong cong trên mũ trụ của cha”. Ngay lập tức, Héc-to “tháo mũ trụ sáng loáng của mình đặt xuống đất” rồi bồng con lên, hôn con, đu đưa và cầu nguyện cho con những điều tốt đẹp nhất. Chi tiết nhỏ này có sức gợi rất lớn: chiếc mũ trụ là biểu tượng của người anh hùng nơi chiến trận; việc Héc-to tháo mũ xuống chính là khoảnh khắc chàng trút bỏ vẻ oai phong của vị chủ soái để trở về làm một người cha hồn hậu, ấm áp. Chi tiết ấy không chỉ làm câu chuyện thêm xúc động mà còn cho thấy: người anh hùng sử thi không chỉ đẹp ngoài chiến trận mà còn đẹp trong tình yêu gia đình. Chính sự kết hợp hài hoà ấy đã tạo nên vẻ đẹp toàn vẹn của Héc-to — một hình tượng vừa lớn lao, vừa gần gũi.

Đoạn văn tham khảo 2 — Chi tiết Héc-to nghĩ về số phận của Ăng-đrô-mác:

Trong đoạn trích Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác, em đặc biệt ấn tượng với chi tiết Héc-to hình dung về số phận của Ăng-đrô-mác nếu thành Tơ-roa thất thủ. Chàng nói: “Một gã A-kê-en sáng loáng khiên đồng sẽ tới bắt nàng đi. Lã chã tuôn dòng lệ đắng, nàng sẽ không còn ngày tháng tự do. Nàng sẽ phải làm nô lệ, ở Ác-gốt dệt vải cho người…”. Chi tiết này cho thấy: điều khiến tim Héc-to tan vỡ không phải là cái chết của bản thân, mà là nỗi thống khổ của vợ con và đồng bào sau khi chàng mất. Lời nói ấy bộc lộ một trái tim vừa giàu tình yêu thương, vừa thấm thía bi kịch của chiến tranh: chiến tranh không chỉ cướp đi sinh mệnh người lính mà còn để lại nỗi đau khổ vô tận cho những người ở lại. Chính vì hình dung được điều đó, Héc-to càng quyết tâm ra trận, vì chỉ có chiến đấu mới mong giữ được thành Tơ-roa và bảo vệ những người chàng yêu thương. Chi tiết đã làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn cao cả của người anh hùng và đặt ra một vấn đề nhân sinh sâu sắc về số phận con người trong chiến tranh.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện