Soạn bài: Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời (trang 105) Ngữ văn 10 tập 1

I. Tìm hiểu chung

1. Tác phẩm Đăm Săn

  • Đăm Săn (hay còn gọi là Bài ca chàng Đăm Săn) là pho sử thi nổi tiếng của người Ê-đê — Tây Nguyên, Việt Nam.
  • Dung lượng: khoảng 2 077 câu.
  • Hình thức diễn xướng: theo lối kể khan — già làng vừa kể, vừa hát, vừa sử dụng nét mặt, điệu bộ để diễn tả câu chuyện bên bếp lửa nhiều đêm liền, trong các nhà dài, trên chòi rẫy, vào dịp lễ hội hay lúc nông nhàn.
  • Nghe kể khan Đăm Săn là một truyền thống văn hoá của người Ê-đê.

2. Đoạn trích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời

  • Vị trí: trích từ sử thi Đăm Săn, kể lại hành trình Đăm Săn đi cầu hôn Nữ Thần Mặt Trời sau khi đã chiến thắng các tù trưởng Mtao Grự, Mtao Mxây.
  • Thể loại: sử thi.
  • Phương thức biểu đạt chính: tự sự kết hợp miêu tả.
  • Ngôi kể: ngôi thứ ba.

II. Trước khi đọc

Câu 1: Tìm hiểu và chia sẻ với các bạn thông tin về một số đặc điểm văn hoá của người Ê-đê (ví dụ: trang phục, ẩm thực, nhà ở, lễ hội,…)

Câu hỏi mở, em có thể tham khảo một số gợi ý sau.

  • Nhà ở: người Ê-đê sống trong nhà dài — kiểu nhà sàn dài đặc trưng của các đại gia đình mẫu hệ; có nhiều hàng cột, xà ngang – xà dọc, có cầu thang lên xuống. Nhà càng dài chứng tỏ gia đình càng đông đúc, giàu có.
  • Trang phục: nam thường mặc khố, ở trần hoặc khoác áo; nữ mặc váy tấm dài quấn quanh thân, áo chui đầu. Trang phục dệt bằng tay, có hoa văn truyền thống.
  • Ẩm thực: cơm lam, rượu cần, các món nướng, canh thụt; rượu cần được uống trong các dịp lễ hội, tiếp khách.
  • Lễ hội: Lễ hội cồng chiêng, lễ cúng bến nước, lễ bỏ mả, lễ mừng nhà mới…; nhạc cụ tiêu biểu là cồng chiêng (đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hoá phi vật thể).
  • Chế độ xã hội: người Ê-đê theo chế độ mẫu hệ — người phụ nữ làm chủ gia đình, con cái mang họ mẹ, người chồng về ở nhà vợ.

Câu 2: Tìm hiểu ý nghĩa của biểu tượng mặt trời trong một số nền văn hoá

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Trong nhiều nền văn hoá, mặt trời là biểu tượng của sự sống, ánh sáng, sức mạnh và quyền lực. Người Ai Cập cổ thờ thần Ra — vị thần mặt trời tối cao; người Nhật xem mặt trời là tổ tiên của hoàng tộc (nữ thần Amaterasu); trên trống đồng Đông Sơn của người Việt cổ, hình mặt trời nằm ở vị trí trung tâm — tượng trưng cho nguồn sống và quyền lực thiêng liêng.
  • Cách 2: Mặt trời còn là biểu tượng của chân lí, sự sáng suốt và những giá trị vĩnh hằng. Trong văn hoá nhiều dân tộc, mặt trời gắn với hình ảnh người cai quản tối cao, mang đến sự ấm no, thịnh vượng. Vì thế, hình tượng Nữ Thần Mặt Trời trong sử thi Đăm Săn không chỉ đẹp mà còn mang sức mạnh siêu nhiên kì vĩ.

III. Trong khi đọc

1. Các chi tiết mô tả Đăm Săn khi đến nhà Đăm Par Kvây

  • “Chồm lên hai lần, chàng leo hết cầu thang.”
  • “Chàng giậm chân trên sàn sân, hai lần sàn sân làm như vỗ cánh, bảy hàng cột nhà chao qua chao lại từ đông sang tây.”
  • “Trông nghênh nghênh như con rắn trong hang, ngang ngang như con cọp trong đầm, như con tê giác trong thung.”
  • “Chàng nói nói cười cười, tiếng oang oang như sấm gầm sét dậy.”
  • “Khắp các tù trưởng không một ai như chàng Đăm Săn cả!”

→ Đăm Săn hiện lên với vóc dáng phi thường, sức mạnh kì vĩ, mang khí phách của một tù trưởng hùng mạnh.

2. Cảnh tiếp đón Đăm Săn trong nhà Đăm Par Kvây

  • Trải chiếu: một chiếu trắng dưới, một chiếu đỏ trên.
  • Thuốc, trầu: thuốc sợi cả hòm đồng, thuốc lá cả sọt đại, trầu vỏ cả gùi to.
  • Đồ ăn: đốt một gà mái ấp, giết một gà mái đẻ, giã gạo trắng nấu cơm.
  • Rượu cần: một ché tuk da lươn, một ché êbah Mnông, “ngã giá phải ba voi”.
  • Phong tục: “Ai đi lấy nước cứ đi lấy nước, ai đánh chiêng cứ đánh chiêng, ai cắm cần cứ cắm cần.”

→ Cảnh tiếp đón thể hiện lòng hiếu khách trọng thị và những nét đặc trưng của đời sống văn hoá Ê-đê: nhà sàn, chiêng, ché, rượu cần, tục uống rượu bằng cần…

3. Dự báo về hành trình tới nhà Nữ Thần Mặt Trời

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Qua lời cảnh báo của Đăm Par Kvây (“rừng này nhiều cọp, đường này nhiều rắn”, “ven rừng đầy xương người”…), em dự đoán hành trình sẽ vô cùng gian nan, hiểm trở, có thể nguy hiểm đến tính mạng.
  • Cách 2: Em dự đoán Đăm Săn sẽ vượt qua được mọi thử thách trên đường đi (rừng rậm, thú dữ, chông gai…) nhờ sức mạnh phi thường và lòng quả cảm. Tuy nhiên, kết quả cuộc gặp Nữ Thần Mặt Trời có thể không như ý muốn — vì đó là một mục tiêu vượt quá giới hạn của con người trần thế.

4. Lời khuyên của Đăm Par Kvây với Đăm Săn

  • “Rừng này nhiều cọp, đường này nhiều rắn, không ai vào bắt Nữ Thần Mặt Trời được đâu!”
  • “Người lớn đi chết đằng người lớn, nhà giàu đi chết đằng nhà giàu, dũng tướng đi chết đằng dũng tướng.”
  • “Ven rừng đầy xương người. Trong rừng đầy xương bỏ, xương trâu.”
  • “Tôi xin cúng cầu phúc cho diêng một lợn, tôi xin tiễn chân diêng một trâu, tôi không cho diêng đi vào rừng thiêng của Nhà Trời đâu.”

→ Đăm Par Kvây hết lời can ngăn, đưa ra nhiều lí lẽ và lễ vật để khuyên Đăm Săn từ bỏ ý định.

5. Thái độ của Đăm Săn khi nghe lời khuyên của Đăm Par Kvây

  • Không sợ hãi, không lùi bước: “Người dũng tướng chắc chết mười mươi vẫn không lùi bước há cũng không vào đó được sao!”
  • Tự tin vào sức mạnh: “Tôi đã mang theo đây các ngải từng giúp ông chúng tôi chiến thắng… Để xem tê giác, hùm beo có chết dưới mũi giáo lưỡi gươm của Đăm Săn này hay không!”
  • Kiên quyết: “Mặc, diêng cứ để tôi làm bàn trang tôi san đường tôi đi. Gặp cọp, tôi sẽ giết cọp. Gặp tê giác, tôi sẽ giết tê giác.”

→ Đăm Săn thể hiện ý chí mãnh liệt, khát vọng lớn lao và sự kiên quyết không gì lay chuyển được.

6. Hình dung về cảnh tượng ngôi nhà Nữ Thần Mặt Trời

  • Cầu thang: “trông như cái cầu vồng”.
  • Cối, chày: “bằng vàng… giã gạo trông cứ lấp la lấp lánh!”
  • Toà nhà: “dài dằng dặc, voi vây chặt sàn sân, chiêng xếp đầy nhà ngoài, cồng chất đầy nhà trong”.
  • Tôi tớ: “như ong đi lấy nước, như vò vẽ đi chuyển hoa”.
  • Các xà ngang xà dọc: “đều thếp vàng”.

→ Ngôi nhà Nữ Thần Mặt Trời hiện lên kì vĩ, lộng lẫy, giàu sang phi thường — không một nhà giàu nào sánh được. Đây là không gian của một vùng đất thiêng, thuộc về thế giới thần linh.

7. Tưởng tượng về hình ảnh Nữ Thần Mặt Trời

  • Trang phục: “mặc một váy ánh như sét, loáng như chớp”.
  • Mái tóc: “vén bên tai trông thật là đẹp”.
  • Dáng đi: “như diều bay ó liệng, như nước lững lờ trôi cũng không bằng”.
  • Tiếng nói: “lanh lảnh, người chưa tới mà tiếng đã vẳng lại”.
  • Vóc dáng: “thân hình như cái nụ tai, cổ như cổ công”.

→ Nữ Thần Mặt Trời mang vẻ đẹp siêu nhiên, lộng lẫy, kiêu sa, đúng là “con của Thần Đất và Thần Trời”.

8. Vì sao Nữ Thần Mặt Trời từ chối Đăm Săn?

  • tạo hoá đã định: “quê hương đất tổ của Mặt Trời Mặt Trăng là nơi cuối đất chân trời này rồi”.
  • nếu nàng đi, thế giới sẽ huỷ diệt: lợn gà, cọp tê giác, trâu ngựa sẽ chết; người Kur, người Lào, người Ê-đê đều chết vì hết đất làm nương, không còn nước uống; “cây trong rừng sẽ tuyệt diệt… đất đai sẽ nứt nẻ, sông suối sẽ cạn khô”.
  • địa vị thần linh: “Ta là con của Thần Trời” — không thể kết hôn với một người trần thế.

9. Phản ứng của Đăm Săn khi bị Nữ Thần Mặt Trời từ chối

  • Kiên quyết, không khuất phục: “Sống được chết đành! Tôi về đây.”
  • Không hề van xin hay tỏ ra sợ hãi trước lời cảnh báo “ngươi chết mất thôi” của Nữ Thần.
  • Lập tức ra về: “Thế là Đăm Săn ra về. Chàng nhảy lên ngựa ra đi.”

→ Phản ứng của Đăm Săn thể hiện lòng kiêu hãnh, ý thức về danh dựý chí tự do của người anh hùng — không vì sợ hãi mà ở lại cầu xin.

10. Tưởng tượng cảnh Đăm Săn trong Rừng Đen

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em hình dung khung cảnh bi tráng, kì vĩ: mặt trời mỗi lúc một lên cao, đất Rừng Đen càng lúc càng nhão ra; ngựa của Đăm Săn từ chỗ kiệu được, đến lúc bị dính chân, lún ngang đầu gối, rồi ngập đến sát bẹn. Cuối cùng cả người và ngựa chìm xuống đất sáp đen. Đó là khung cảnh bất lực của con người trước số phận và sức mạnh của tự nhiên.
  • Cách 2: Em hình dung Đăm Săn vẫn kiên cường, ngẩng cao đầu dù biết mình sắp chết. Mặt trời lên càng cao, đất càng nhão, nhưng chàng vẫn cố ráng đi bước một, không hề tỏ ra hối hận hay sợ hãi. Cảnh tượng ấy tô đậm vẻ đẹp ý chí tự do của người anh hùng — chấp nhận cái chết hơn là khuất phục.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Tóm tắt những sự kiện chính trong đoạn trích. Những sự kiện đó thể hiện phẩm chất gì của người anh hùng Đăm Săn?

a) Các sự kiện chính:

  1. Đăm Săn cùng người dẫn đường đi suốt tháng suốt năm, đến nhà tù trưởng Đăm Par Kvây.
  2. Đăm Săn được Đăm Par Kvây tiếp đón trọng thị; chàng thổ lộ ý định đi bắt Nữ Thần Mặt Trời.
  3. Đăm Par Kvây ra sức can ngăn nhưng Đăm Săn quyết tâm lên đường.
  4. Đăm Săn vượt qua rừng rậm, núi xanh, đến được nhà Nữ Thần Mặt Trời — một ngôi nhà kì vĩ, lộng lẫy.
  5. Đăm Săn ngỏ ý cầu hôn nhưng bị Nữ Thần Mặt Trời từ chối.
  6. Đăm Săn kiên quyết ra về dù bị cảnh báo sẽ chết; cuối cùng cả người và ngựa chìm trong Rừng Đen khi mặt trời lên cao.

b) Phẩm chất của người anh hùng Đăm Săn:

  • Sức mạnh phi thường, vóc dáng kì vĩ.
  • Khát vọng lớn lao, không chịu giới hạn nào.
  • Dũng cảm, kiên quyết, không lùi bước trước hiểm nguy.
  • Kiêu hãnh, coi trọng danh dự, không khuất phục dù phải đối mặt với cái chết.
  • Ý chí tự do mãnh liệt — sẵn sàng chống lại cả định mệnh.

Câu 2: Lời kể, lời miêu tả, lời đối thoại có vai trò gì trong việc khắc hoạ nhân vật? Hãy làm rõ những đặc trưng của lời văn sử thi trong đoạn trích này.

a) Vai trò của lời kể, lời miêu tả, lời đối thoại:

  • Lời kể: dẫn dắt diễn biến câu chuyện, giới thiệu nhân vật và bối cảnh, đưa ra lời bình ngợi ca trực tiếp (“Khắp các tù trưởng không một ai như chàng Đăm Săn cả!”).
  • Lời miêu tả: khắc hoạ vóc dáng, hành động, không gian một cách tỉ mỉ, sinh động, sử dụng so sánh, phóng đại để tô đậm vẻ đẹp phi thường (“trông nghênh nghênh như con rắn trong hang, ngang ngang như con cọp trong đầm”).
  • Lời đối thoại: bộc lộ tính cách, cá tính, khát vọng của từng nhân vật (sự nhiệt thành can ngăn của Đăm Par Kvây, sự kiêu hãnh quyết liệt của Đăm Săn, sự đoan trang quyền uy của Nữ Thần Mặt Trời…).

b) Đặc trưng của lời văn sử thi:

  • Giọng điệu ngợi ca, trang trọng xuyên suốt đoạn trích.
  • Thủ pháp so sánh, phóng đại, trùng điệp (“như sấm gầm sét dậy”, “như diều bay ó liệng”…).
  • Sử dụng tính ngữ cố định — các cụm từ lặp lại miêu tả đặc điểm nhân vật (“tù trưởng giàu mạnh, đầu đội khăn nhiễu, vai mang nải hoa”).
  • Nhịp điệu chậm rãi, khoan thai, kết hợp hài hoà giữa kể, tả và bình luận.

Câu 3: Người kể chuyện trong đoạn trích này là ai? Hãy tìm hiểu một số thông tin về hình thức kể chuyện sử thi của người Ê-đê.

a) Người kể chuyện: ngôi thứ ba — kể từ điểm nhìn bên ngoài, hoà mình vào cộng đồng để kể về chàng Đăm Săn (“Ai ai cũng đã từng nghe đồn Đăm Săn là một tù trưởng giàu mạnh…”).

b) Hình thức kể chuyện sử thi của người Ê-đê — lối kể khan:

  • “Khan”hình thức diễn xướng đặc trưng của người Ê-đê và một số dân tộc Tây Nguyên.
  • Người kể: thường là già làng — người có uy tín, am hiểu văn hoá truyền thống.
  • Cách diễn xướng: vừa kể, vừa hát, vừa sử dụng nét mặt, điệu bộ để diễn tả câu chuyện.
  • Không gian – thời gian: bên bếp lửa nhiều đêm liền, trong các nhà dài, trên chòi rẫy.
  • Dịp diễn xướng: vào các dịp lễ hội hoặc lúc nông nhàn.
  • Nghe kể khan là một truyền thống văn hoá thiêng liêng của người Ê-đê.

Câu 4: Theo bạn, hình tượng Nữ Thần Mặt Trời trong sử thi Đăm Săn mang những ý nghĩa gì?

Hình tượng Nữ Thần Mặt Trời mang nhiều ý nghĩa biểu tượng sâu sắc:

  • Biểu tượng của tự nhiên kì vĩ và sức mạnh siêu nhiên: nàng là con của Thần Trời, sự đi – ở của nàng quyết định sự sống còn của muôn loài.
  • Biểu tượng của vùng đất mới, miền đất thiêng mà người anh hùng khát khao chinh phục — thể hiện khát vọng mở rộng địa bàn cư trú của cộng đồng Ê-đê.
  • Biểu tượng của chế độ mẫu hệ trong văn hoá Ê-đê: vẻ đẹp quyền lực, nữ tính, có quyền quyết định trong quan hệ hôn nhân.
  • Biểu tượng của giới hạn không thể vượt qua của con người trần thế: dù người anh hùng có sức mạnh phi thường đến đâu, cũng có những điều thuộc về tạo hoá mà con người không thể chiếm hữu.

Câu 5: Bạn có suy nghĩ gì về cái chết của Đăm Săn trong Rừng Đen? Phải chăng đó là kết quả tất yếu của việc theo đuổi một mục tiêu vượt quá giới hạn con người?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Cái chết của Đăm Săn là cái chết bi tráng, tô đậm phẩm chất anh hùng của chàng. Dù biết trước cái chết, Đăm Săn vẫn kiên quyết không từ bỏ lí tưởng — đó là biểu hiện của ý chí tự do, lòng can đảm và ý thức danh dự ở mức cao nhất. Cái chết không phải sự thất bại mà là thách thức cuối cùng để khẳng định tầm vóc của người anh hùng.
  • Cách 2: Theo em, cái chết của Đăm Săn có thể xem là tất yếu khi chàng theo đuổi một mục tiêu vượt quá giới hạn con người (chiếm hữu Nữ Thần Mặt Trời — biểu tượng của tự nhiên kì vĩ). Tuy nhiên, đó không phải là cái chết vô nghĩa: nó cho thấy bi kịch nhưng cũng là vẻ đẹp của khát vọng chinh phục thiên nhiên ở người anh hùng cộng đồng Ê-đê.
  • Cách 3: Em cho rằng cái chết của Đăm Săn còn mang ý nghĩa mở ra sự tái sinh — trong các phần tiếp theo của sử thi, hình tượng Đăm Săn sẽ được nối tiếp qua nhân vật Đăm Săn cháu. Vì vậy, đây không phải dấu chấm hết mà là sự tiếp nối khát vọng của cộng đồng.

Câu 6: Qua đoạn trích, bạn nhận ra những đặc trưng nào trong phong tục, tập quán, tín ngưỡng của người Ê-đê xưa?

  • Nhà ở: sống trong nhà dài trên sàn, có cầu thang, nhiều hàng cột, nhiều xà ngang – xà dọc.
  • Phong tục tiếp khách: trải chiếu trắng – đỏ, mời thuốc, mời trầu, đãi gà, đãi cơm; đặc biệt là tục uống rượu cần với những ché tuk, ché êbah quý giá.
  • Đời sống vật chất: giàu có biểu hiện qua chiêng, ché, voi, trâu, mâm đồng, vải hoa, khăn nhiễu.
  • Tín ngưỡng đa thần: thờ ông Đu, ông Điê (hai vị thần cao nhất), Nữ Thần Mặt Trời, các vị thần tự nhiên; tin vào sức mạnh của các loài ngải, bùa chú.
  • Chế độ mẫu hệ: thể hiện qua hình tượng Nữ Thần Mặt Trời có quyền quyết định hôn nhân; cách dùng từ “duê”, “êngai” chỉ những người nữ cùng họ trong thị tộc mẫu hệ.
  • Quan niệm vũ trụ: trời và đất tương thông, “vạn vật hữu linh”; có những vùng đất thiêng như Rừng Đen do bà Sun Y Rít cai quản.

Câu 7: Qua hai đoạn trích Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mácĐăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời, hãy nêu những điểm tương đồng và khác biệt trong quan niệm của người Hy Lạp cổ đại và người Ê-đê về người anh hùng.

a) Điểm tương đồng:

  • Người anh hùng đều có vóc dáng phi thường, sức mạnh kì vĩ, mang vẻ đẹp lí tưởng.
  • Đều dũng cảm, coi trọng danh dự, sẵn sàng đối mặt với cái chết để bảo toàn danh dự.
  • Đều đại diện cho khát vọng và lí tưởng của cộng đồng (Héc-to bảo vệ thành Tơ-roa; Đăm Săn chinh phục thiên nhiên cho cộng đồng Ê-đê).
  • Đều mang ý chí tự do, dám đối diện với số phận, không trốn chạy.

b) Điểm khác biệt:

Phương diện Héc-to (Hy Lạp) Đăm Săn (Ê-đê)
Lí tưởng chính Bảo vệ cộng đồng, thành bang khỏi sự xâm lược Chinh phục thiên nhiên, mở mang lãnh thổ
Cách hành động Hài hoà giữa bổn phận cộng đồng và tình cảm gia đình Mãnh liệt, quyết liệt, có phần kiêu hãnh, ngang tàng
Mối quan hệ với thần linh Cầu xin, kính trọng các vị thần Thách thức cả thần linh (đòi bắt Nữ Thần Mặt Trời)
Bối cảnh xã hội Xã hội phụ hệ Hy Lạp cổ đại Xã hội mẫu hệ Ê-đê

→ Sự khác biệt phản ánh đặc trưng văn hoá, lịch sử riêng của mỗi cộng đồng nhưng đều thống nhất ở vẻ đẹp lí tưởng chung của người anh hùng sử thi.

V. Kết nối đọc – viết

Phải chăng một tác phẩm sử thi ra đời ở một thời đại quá xa xôi như I-li-át hay Đăm Săn không còn nhiều ý nghĩa đối với con người hiện đại? Hãy viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày quan điểm của bạn.

Đoạn văn tham khảo 1 — Sử thi vẫn còn nguyên giá trị:

Có ý kiến cho rằng sử thi I-li-át hay Đăm Săn ra đời ở những thời đại quá xa xôi nên không còn nhiều ý nghĩa với con người hiện đại. Em không đồng tình với quan điểm ấy. Sử thi có thể được sinh ra từ thời cổ đại, nhưng những vấn đề mà chúng đặt ra vẫn còn nguyên tính thời sự: bổn phận của con người với cộng đồng (Héc-to ra trận vì thành Tơ-roa), khát vọng chinh phục và làm chủ thiên nhiên (Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời), ý chí tự do và lòng can đảm đối diện với số phận. Hơn nữa, sử thi còn là di sản văn hoá vô giá — giúp con người hiện đại hiểu được tổ tiên đã từng sống, từng chiến đấu, từng mơ ước như thế nào. Hình tượng người anh hùng trong sử thi vẫn là tấm gương về lòng dũng cảm, danh dự và lí tưởng cao đẹp, có sức truyền cảm hứng cho mọi thế hệ. Vì vậy, sử thi không hề mất đi ý nghĩa, mà ngược lại, vẫn sống mãi trong tâm thức nhân loại.

Đoạn văn tham khảo 2 — Sử thi vẫn có ý nghĩa nhưng cần được tiếp nhận với cách nhìn mới:

Theo em, sử thi I-li-át hay Đăm Săn vẫn còn rất nhiều ý nghĩa với con người hiện đại, dù cách tiếp nhận có thể đã thay đổi. Trước hết, sử thi mang giá trị văn hoá – lịch sử: giúp ta hiểu được quan niệm, đời sống và khát vọng của tổ tiên ở những thời đại xa xưa. Đăm Săn gợi cho ta hình dung về chế độ mẫu hệ, phong tục rượu cần, lối kể khan của người Ê-đê; I-li-át mở ra thế giới của người Hy Lạp cổ đại với cuộc chiến thành Tơ-roa. Quan trọng hơn, sử thi gửi gắm những giá trị nhân văn vĩnh cửu: lòng dũng cảm, ý thức danh dự, tình yêu quê hương, trách nhiệm với cộng đồng — những điều mà con người ở bất cứ thời đại nào cũng cần. Tất nhiên, ngày nay ta không thể nhìn người anh hùng sử thi theo đúng cách của người xưa, nhưng tinh thần và lí tưởng mà họ gửi gắm vẫn là nguồn cảm hứng quý giá, giúp ta sống có hoài bão và trách nhiệm hơn.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện