Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Xuất xứ
- Bảo kính cảnh giới (Gương báu răn mình) là chùm thơ gồm 61 bài trong tổng số 254 bài của tập Quốc âm thi tập — tập thơ Nôm đầu tiên của Nguyễn Trãi và cũng là một trong những tập thơ Nôm sớm nhất của văn học Việt Nam.
- Bài thơ được soạn ở đây là bài số 43 trong chùm.
- Nội dung chùm thơ: mang tính giáo huấn, chứa đựng nhiều trăn trở, suy tư về thế sự, đồng thời ghi lại những khoảnh khắc thư nhàn khi tác giả hoà mình với thiên nhiên và cuộc sống bình dị nơi thôn dã.
2. Thể loại
- Thơ Nôm Đường luật — một “lối thơ riêng” do các tác giả trung đại Việt Nam sáng tạo dựa trên mô hình thơ Đường luật.
- Bài thơ có 8 câu, vận dụng sáng tạo thể thất ngôn bát cú Đường luật với việc xen 2 câu lục ngôn (6 tiếng) ở câu mở đầu và câu kết.
3. Bố cục
| Phần | Câu thơ | Nội dung |
|---|---|---|
| 6 câu đầu | Câu 1 – 6 | Bức tranh thiên nhiên và cuộc sống ngày hè. |
| 2 câu cuối | Câu 7 – 8 | Khát vọng, tấm lòng của nhà thơ với dân, với nước. |
II. Trước khi đọc
Câu 1: Hãy kể tên một vài bài thơ viết theo thể Đường luật mà bạn đã học hoặc đã đọc.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em đã học một số bài thơ Đường luật như Nam quốc sơn hà (tương truyền của Lý Thường Kiệt), Qua Đèo Ngang (Bà Huyện Thanh Quan), Bạn đến chơi nhà (Nguyễn Khuyến).
- Cách 2: Em từng đọc các bài thơ Đường luật như Tĩnh dạ tứ (Lý Bạch), Hồi hương ngẫu thư (Hạ Tri Chương), Tỏ lòng (Phạm Ngũ Lão).
Câu 2: Chỉ ra một số đặc điểm hình thức giúp bạn nhận diện được thể loại của các bài thơ đó.
Một số đặc điểm hình thức của thơ Đường luật:
- Số câu, số chữ cố định:
- Thất ngôn bát cú: 8 câu, mỗi câu 7 chữ.
- Thất ngôn tứ tuyệt: 4 câu, mỗi câu 7 chữ.
- Ngũ ngôn tứ tuyệt: 4 câu, mỗi câu 5 chữ.
- Có niêm, luật, vần chặt chẽ — gieo vần ở cuối các câu 1, 2, 4, 6, 8.
- Có đối: ở thất ngôn bát cú, hai câu 3–4 (đối thực) và 5–6 (đối luận) phải đối nhau.
- Bố cục: thường chia thành 4 phần (đề – thực – luận – kết) hoặc 2 phần (4 câu đầu / 4 câu cuối).
- Ngôn ngữ: trang trọng, hàm súc, giàu hình ảnh.
III. Trong khi đọc
1. Chú ý các động từ, tính từ, các từ láy và câu thơ sáu tiếng
- Động từ mạnh: đùn đùn (cây hoè), phun (thạch lựu), tịn (sen hồng).
- Tính từ chỉ màu sắc: lục (xanh), đỏ, hồng — bức tranh đậm sắc màu.
- Từ láy:
- Đùn đùn: gợi sức sống mạnh mẽ, dồi dào của cây hoè.
- Lao xao: âm thanh rộn ràng nơi chợ cá làng chài.
- Dắng dỏi: âm thanh trong, cao, rộn rã của tiếng ve.
- Câu thơ sáu tiếng (lục ngôn):
- Câu mở đầu: “Rồi hóng mát thuở ngày trường.”
- Câu kết: “Dân giàu đủ khắp đòi phương.”
2. Hình dung về bức tranh cuộc sống
- Bức tranh thiên nhiên rực rỡ, tràn đầy sức sống: tán hoè xanh rợp, hoa lựu đỏ rực, sen hồng toả hương.
- Bức tranh con người rộn ràng, ấm áp: tiếng “lao xao chợ cá” nơi làng chài, tiếng “dắng dỏi cầm ve” lúc chiều buông.
- Cảnh ngày hè vừa bình dị, gần gũi, vừa căng tràn sức sống — gợi một cuộc sống thanh bình, no đủ.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Xác định thể loại và nêu bố cục của bài thơ
- Thể loại: thơ Nôm Đường luật — vận dụng sáng tạo thể thất ngôn bát cú với việc xen câu lục ngôn (6 tiếng) ở câu mở đầu và câu kết.
- Bố cục: 2 phần
- 6 câu đầu: Bức tranh thiên nhiên và cuộc sống ngày hè.
- 2 câu cuối: Khát vọng, tấm lòng của nhà thơ với dân, với nước.
Câu 2: Câu thơ mở đầu cho biết điều gì về cuộc sống và tâm trạng của nhân vật trữ tình?
“Rồi hóng mát thuở ngày trường.”
- “Rồi” (rỗi rãi, thư nhàn) cho thấy nhân vật trữ tình đang sống trong những khoảnh khắc thanh thản, nhàn rỗi.
- “Hóng mát thuở ngày trường” — hóng mát trong một ngày hè dài — gợi sự thư thái, ung dung.
- Câu thơ 6 chữ ngắt nhịp 1/2/3 chậm rãi, cho thấy tâm trạng thư nhàn, không vướng bận. Đây là những khoảnh khắc hiếm hoi trong cuộc đời đầy lo toan của Nguyễn Trãi.
→ Câu thơ mở đầu gợi hình ảnh một tâm hồn thư nhàn, sẵn sàng đón nhận vẻ đẹp của thiên nhiên.
Câu 3: Phân tích một số từ ngữ, hình ảnh miêu tả cảnh sắc mùa hè. Nét đặc sắc trong cách cảm nhận thiên nhiên và bút pháp tả cảnh
a) Từ ngữ, hình ảnh miêu tả cảnh sắc mùa hè:
| Câu thơ | Hình ảnh | Từ ngữ đặc sắc |
|---|---|---|
| “Hoè lục đùn đùn tán rợp giương” | Cây hoè xanh, tán lá rộng | Đùn đùn: từ láy + động từ mạnh, gợi sức sống dồi dào, trào ra từ bên trong. |
| “Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ” | Hoa lựu đỏ rực trước hiên | Phun: động từ mạnh, gợi màu đỏ như dòng tuôn chảy. |
| “Hồng liên trì đã tịn mùi hương” | Sen hồng dưới ao toả hương | Tịn: hết, gợi hương sen toả ngát đến tận cùng. |
b) Nét đặc sắc trong cách cảm nhận thiên nhiên và bút pháp tả cảnh:
- Cảm nhận thiên nhiên bằng nhiều giác quan: thị giác (màu sắc), khứu giác (mùi hương), thính giác (âm thanh – ở câu sau).
- Hình ảnh gần gũi, bình dị với làng quê Việt Nam (hoè, lựu, sen).
- Bút pháp tả cảnh sinh động, giàu sức sống: sử dụng các động từ mạnh (đùn đùn, phun, tịn) để diễn tả cảnh vật không đứng yên mà đang vận động, tràn đầy sinh khí từ bên trong.
- Phối hợp màu sắc hài hoà: xanh của hoè, đỏ của lựu, hồng của sen — tạo nên bức tranh rực rỡ, tươi tắn.
→ Nguyễn Trãi đã cảm nhận thiên nhiên bằng một tâm hồn tinh tế, yêu đời, rộng mở.
Câu 4: Cuộc sống của con người được tái hiện qua những âm thanh, hình ảnh nào? Phân tích mối liên hệ giữa khung cảnh ấy với ước nguyện trong hai câu cuối
a) Cuộc sống con người được tái hiện qua:
- Âm thanh:
- “Lao xao chợ cá làng ngư phủ” — tiếng rộn ràng, tấp nập của chợ cá làng chài.
- “Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương” — tiếng ve trong trẻo, rộn rã như tiếng đàn lúc chiều buông.
- Hình ảnh: chợ cá, làng ngư phủ, lầu trong ánh chiều — gợi nhịp sống bình dị, ấm no.
- Nghệ thuật: đảo ngữ (đưa từ láy “lao xao”, “dắng dỏi” lên đầu câu) → nhấn mạnh không khí rộn rã, tươi vui của đời sống lao động.
b) Mối liên hệ giữa khung cảnh và ước nguyện cuối bài:
“Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng, Dân giàu đủ khắp đòi phương.”
- Khung cảnh ngày hè rộn ràng, tươi vui chính là cảnh sống bình yên, no đủ của nhân dân mà tác giả tận mắt chứng kiến.
- Cảnh ấy gợi cho tác giả ước mơ: có cây đàn của vua Thuấn để gảy khúc Nam phong, mong cho dân giàu đủ khắp mọi nơi.
- Từ cảnh thiên nhiên và cuộc sống cụ thể đã dẫn đến khát vọng lớn lao mang tầm thiên hạ — đó là tấm lòng “ưu dân ái quốc” của Nguyễn Trãi.
→ Khung cảnh tươi đẹp ngày hè không chỉ làm dịu lòng nhà thơ mà còn khơi lên trong ông tấm lòng vì dân, vì nước — biểu hiện của một nhân cách lớn.
Câu 5: Nhận xét về vị trí và giá trị của các câu lục ngôn trong bài thơ
- Vị trí: Hai câu lục ngôn (6 tiếng) được đặt ở câu mở đầu và câu kết — hai vị trí quan trọng nhất của bài thơ.
- Giá trị:
- Tạo sự phá cách độc đáo: xen câu 6 tiếng giữa các câu 7 tiếng — đây là sự sáng tạo riêng của Nguyễn Trãi trong thơ Nôm Đường luật, không có trong thơ Đường luật truyền thống.
- Câu mở đầu (“Rồi hóng mát thuở ngày trường”): ngắt nhịp 1/2/3 chậm rãi, gợi tâm trạng thư nhàn, thư thái — mở ra mạch cảm xúc cho cả bài.
- Câu kết (“Dân giàu đủ khắp đòi phương”): ngắn gọn, dứt khoát, cô đặc và nhấn mạnh khát vọng cao cả của nhà thơ; tạo dư âm sâu lắng cho toàn bài.
- Làm cho bài thơ trở nên gần gũi, tự nhiên hơn so với khuôn mẫu Đường luật chặt chẽ; đậm đà tính dân tộc.
Câu 6: Đọc bài thơ, bạn cảm nhận được điều gì về vẻ đẹp tâm hồn, tư tưởng của tác giả?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 — Một tâm hồn yêu thiên nhiên tha thiết: Em cảm nhận Nguyễn Trãi là một con người có tâm hồn yêu thiên nhiên sâu sắc, tinh tế. Ông nâng niu từng vẻ đẹp của cây hoè, hoa lựu, hoa sen; cảm nhận thiên nhiên bằng cả thị giác, khứu giác, thính giác. Tâm hồn ấy rộng mở, hoà nhập với cảnh vật, biết nắm bắt cái hồn của tạo vật.
- Cách 2 — Một tấm lòng “ưu dân ái quốc”: Em cảm nhận trên hết là một tấm lòng vì dân, vì nước không bao giờ nguôi của Nguyễn Trãi. Dù đang sống trong cảnh nhàn nhã, hoà mình với thiên nhiên, ông vẫn đau đáu mong cho “dân giàu đủ khắp đòi phương”. Đó là biểu hiện của một trái tim lớn, một nhân cách cao cả — thân nhàn mà tâm không nhàn.
- Cách 3 — Một nhân cách hài hoà giữa thi sĩ và bậc lương thần: Em cảm nhận Nguyễn Trãi là sự kết hợp hài hoà giữa một tâm hồn thi sĩ tinh tế (yêu thiên nhiên, yêu cái đẹp) và một bậc lương thần luôn trĩu nặng nỗi lo dân, lo nước. Hai phẩm chất ấy không tách rời mà hoà quyện làm một, tạo nên vẻ đẹp tâm hồn vừa thanh cao, vừa lớn lao của Ức Trai.
V. Kết nối đọc – viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) phân tích một yếu tố “phá cách” trong Bảo kính cảnh giới, bài 43.
Đoạn văn tham khảo 1 — Phá cách qua việc xen câu lục ngôn vào bài thơ thất ngôn:
Một trong những yếu tố “phá cách” độc đáo nhất của Bảo kính cảnh giới, bài 43 là việc Nguyễn Trãi xen hai câu lục ngôn (6 tiếng) vào bài thơ thất ngôn bát cú Đường luật. Hai câu thơ 6 chữ — “Rồi hóng mát thuở ngày trường” mở đầu và “Dân giàu đủ khắp đòi phương” kết bài — đã phá vỡ khuôn mẫu chặt chẽ của thơ Đường luật truyền thống. Câu mở đầu với nhịp 1/2/3 chậm rãi gợi tâm thế thư nhàn, mở ra mạch cảm xúc cho cả bài. Câu kết ngắn gọn, đanh chắc, cô đặc và nhấn mạnh khát vọng lớn lao của nhà thơ — mong cho dân giàu đủ khắp muôn nơi. Sự xen kẽ câu 6 chữ với câu 7 chữ vừa tạo nét độc đáo về hình thức, vừa khiến bài thơ trở nên gần gũi, tự nhiên, đậm đà tính dân tộc. Đây chính là dấu ấn sáng tạo của Nguyễn Trãi — một đóng góp quan trọng cho sự phát triển của thơ Nôm Đường luật, đưa Quốc âm thi tập trở thành đỉnh cao của dòng thơ quốc âm thời trung đại.
Đoạn văn tham khảo 2 — Phá cách qua việc Việt hoá đề tài, hình ảnh và ngôn ngữ thơ:
Bảo kính cảnh giới, bài 43 còn thể hiện sự “phá cách” qua việc Việt hoá đề tài, hình ảnh và ngôn ngữ thơ Đường luật. Khác với những bài thơ Đường luật mượn nhiều thi liệu Trung Quốc, Nguyễn Trãi đã đưa vào bài thơ những hình ảnh thiên nhiên Việt Nam gần gũi: tán hoè xanh rợp, hoa lựu đỏ rực, sen hồng toả hương ngát. Cảnh sinh hoạt cũng rất Việt: tiếng “lao xao chợ cá” nơi làng ngư phủ, tiếng “dắng dỏi cầm ve” lúc chiều buông. Ngôn ngữ thơ giản dị, đậm chất khẩu ngữ, sử dụng nhiều từ thuần Việt (rồi, đùn đùn, lao xao, dắng dỏi, đòi phương) — gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày của nhân dân. Các động từ mạnh (đùn đùn, phun, tịn) và lối đảo ngữ đưa từ láy lên đầu câu tạo nên một bức tranh ngày hè rất Việt Nam, rất sống động. Có thể nói, qua bài thơ, Nguyễn Trãi đã chứng minh rằng tiếng Việt hoàn toàn đủ sức để diễn tả những vẻ đẹp tinh tế của thiên nhiên và tâm hồn con người — một sự “phá cách” mang ý nghĩa khẳng định bản sắc dân tộc.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
