Soạn bài: Thực hành tiếng Việt trang 26 – Ngữ văn 10 tập 2

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Lí thuyết trọng tâm

1. Đặc điểm sử dụng từ Hán Việt trong văn chính luận trung đại

Văn chính luận trung đại Việt Nam (như Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi) sử dụng một hệ thống dày đặc các từ Hán Việt. Các từ này có những đặc điểm nổi bật:

  • Mang sắc thái trang trọng, cổ kính, phù hợp với không khí lịch sử và tính chất chính luận.
  • Hàm súc, cô đọng — chỉ một từ Hán Việt có thể diễn đạt được một nội dung phong phú.
  • Mang nội hàm tư tưởng, học thuyết — nhiều từ Hán Việt là thuật ngữ của Nho giáo, mang giá trị tư tưởng sâu sắc.

Ví dụ: Từ “nhân nghĩa” trong Bình Ngô đại cáo không chỉ có nghĩa là “lòng thương người và đối xử theo lẽ phải” mà còn chứa đựng cả một học thuyết tư tưởng của Nho giáo, được Nguyễn Trãi tiếp thu và phát triển sáng tạo.

2. Điển tích, điển cố

  • Điển tích, điển cốnhững câu chuyện, sự việc, nhân vật, câu nói đã có trong sử sách, kinh điển xưa, được người viết vận dụng vào tác phẩm để diễn đạt một nội dung mới một cách hàm súc, sâu sắc.
  • Trong văn học trung đại, điển tích, điển cố được sử dụng rất phổ biến, đặc biệt là các điển tích lấy từ kinh điển Trung Hoa (Kinh Thi, Kinh Thư, Luận ngữ, Tả truyện, sử kí…).

Ví dụ: Cụm từ “nếm mật nằm gai” trong Bình Ngô đại cáo là điển tích lấy từ chuyện vua Câu Tiễn nước Việt thời Đông Chu: bị vua Phù Sai nước Ngô cướp nước, Câu Tiễn nuôi chí phục thù, trước khi ăn thì nếm mật đắng, khi ngủ thì nằm trên gai để không quên mối thù cũ. Nguyễn Trãi mượn điển tích này để diễn tả ý chí kiên trì phục thù cứu nước của Lê Lợi và nghĩa quân Lam Sơn.

Tác dụng của điển tích, điển cố:

  • Diễn đạt cô đọng, hàm súc — chỉ vài chữ mà gợi cả một câu chuyện, một bài học lịch sử.
  • Tăng tính trang trọng, sâu sắc cho lời văn.
  • Tăng sức biểu cảm, gợi liên tưởng phong phú.
  • Thể hiện vốn hiểu biết uyên thâm của tác giả.

II. Bài tập thực hành (SGK trang 26)

Bài tập 1: Đọc đoạn trích Bình Ngô đại cáo và thực hiện yêu cầu

Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân, Quân điếu phạt trước lo trừ bạo. Như nước Đại Việt ta từ trước, Vốn xưng nền văn hiến đã lâu. Núi sông bờ cõi đã chia, Phong tục Bắc Nam cũng khác. Từ Triệu, Đinh, Lí, Trần bao đời gây nền độc lập, Cùng Hán, Đường, Tống, Nguyên mỗi bên xưng đế một phương. Tuy mạnh yếu từng lúc khác nhau, Song hào kiệt đời nào cũng có.

a) Tìm và giải nghĩa một số từ Hán Việt có trong đoạn trích chưa được chú thích:

Từ Hán Việt Nghĩa
Trừ bạo Diệt trừ những kẻ bạo ngược, làm hại dân lành.
Phong tục Thói quen đã ăn sâu vào đời sống xã hội, được mọi người công nhận và làm theo.
Độc lập Đứng một mình, tự tồn tại mà không phụ thuộc, lệ thuộc vào ai.

b) Tác dụng biểu đạt của hệ thống từ Hán Việt trong đoạn trích:

  • Giữ được nội hàm tư tưởng, học thuyết của một giai đoạn (như từ nhân nghĩa gắn với học thuyết Nho giáo, từ văn hiến gắn với quan niệm về nền văn hoá lâu đời).
  • Làm cho lời văn ngắn gọn, súc tích, hàm súc.
  • Tạo sắc thái trang trọng, cổ kính, phù hợp với tính chất của một bản tuyên ngôn lịch sử.
  • Khẳng định tầm vóc lớn lao của dân tộc Đại Việt: có văn hiến lâu đời, có lãnh thổ riêng, có phong tục riêng, có lịch sử và hào kiệt sánh ngang Trung Quốc.

c) Đặt câu với các từ: nhân nghĩa, văn hiến, hào kiệt:

  • Nhân nghĩa: “Sống ở đời, con người cần biết đối xử với nhau bằng tấm lòng nhân nghĩa.”
  • Văn hiến: “Việt Nam là một đất nước có nền văn hiến lâu đời, đáng tự hào.”
  • Hào kiệt: “Trong những thời kì khó khăn nhất của dân tộc, lịch sử luôn xuất hiện những bậc hào kiệt đứng lên cứu nước.”

Bài tập 2: Đọc lại đoạn 3 Bình Ngô đại cáo, lập bảng liệt kê các điển tích và nêu tác dụng biểu đạt

STT Điển tích Tác dụng biểu đạt
1 Đau lòng nhức óc (thống tâm tật thủ — từ sách Tả truyện) Tăng sức biểu cảm, cho thấy thái độ căm giận sâu sắc trước tội ác của giặc Minh.
2 Nếm mật nằm gai (thường đảm ngoạ tân — điển vua Câu Tiễn nước Việt thời Đông Chu) Diễn tả ý chí kiên trì, bền bỉ phục thù cứu nước của Lê Lợi và nghĩa quân Lam Sơn.
3 Quên ăn (phát phẫn vong thực — mượn chữ trong sách Luận ngữ) Cho thấy ý chí miệt mài nghiền ngẫm binh thư để tìm kế sách đánh giặc cứu nước.
4 Lược thao (ghép từ Lục thao của Lã Vọng và Tam lược của Hoàng Thạch Công) Cho thấy sự nghiền ngẫm binh thư đến độ tường tận của Lê Lợi và tướng sĩ.
5 Tiến về đông (mượn lời Lưu Bang nói với Tiêu Hà khi bị Hạng Vũ ép dồn về phía Tây) Tỏ ý khao khát tiến về Đông Đô đánh đuổi giặc Minh, giành lại kinh đô đất nước.
6 Dành phía tả (điển Tín Lăng Quân nước Nguỵ thời Đông Chu đón hiền sĩ Hầu Doanh) Thể hiện tấm lòng cầu hiền chân thành của Lê Lợi.
7 Dựng cần trúc (yết can vi kì — điển Hoàng Sào dấy binh không kịp làm cờ, phải giơ sào lên thay) Cho thấy sự vượt qua thiếu thốn, gian khó và tinh thần đoàn kết của nghĩa quân Lam Sơn buổi đầu khởi nghĩa.
8 Hoà nước sông chén rượu ngọt ngào (đầu giao hưởng sĩ — điển vua Sở đổ rượu xuống sông để khao quân) Thể hiện tình cảm gắn bó như cha con giữa tướng lĩnh và nghĩa binh Lam Sơn.

Bài tập 3: Liệt kê và giải thích ý nghĩa các từ có yếu tố “nghĩa” trong Bình Ngô đại cáo

Từ Hán Việt Nghĩa
Nhân nghĩa Lòng thương người và sự đối xử với người theo lẽ phải.
Đại nghĩa Chính nghĩa cao cả, lẽ phải lớn lao của dân tộc.
Cờ nghĩa Cờ hiệu lệnh, đại diện cho quân đội đứng lên vì lẽ phải, chính nghĩa.
Dấy nghĩa Tổ chức quân đội nổi lên chống lại ách thống trị, theo lẽ phải.
Nghĩa khí Khí phách, tinh thần làm việc đúng với lẽ phải.
Nghĩa sĩ Người đứng lên vì lẽ phải, vì nghĩa lớn.

→ Yếu tố “nghĩa” trong các từ trên đều mang chung một nét nghĩa cốt lõi: lẽ phải, sự đúng đắn, chính nghĩa. Việc Nguyễn Trãi giữ nguyên các từ Hán Việt này (không dịch ra tiếng Việt) giúp khẳng định tính chất chính nghĩa của cuộc kháng chiến chống giặc Minh, đồng thời tạo nên giọng văn trang trọng, hào hùng.

Bài tập 4: Tìm một số từ Hán Việt có yếu tố “nhân” được dùng với nghĩa như trong từ nhân nghĩa. Giải nghĩa các từ đó.

Trong từ “nhân nghĩa”, yếu tố “nhân” có nghĩa là lòng thương người, lòng yêu thương con người. Một số từ Hán Việt có yếu tố “nhân” với nghĩa tương tự:

Từ Hán Việt Nghĩa
Nhân ái Lòng yêu thương con người.
Nhân đạo Lòng tốt, tình thương dành cho con người; đạo lí đối xử nhân hậu giữa người với người.
Nhân hậu Có lòng thương người, ăn ở có tình nghĩa.
Nhân từ Có lòng thương người và hiền lành.
Nhân văn Thuộc về văn hoá loài người, đề cao giá trị con người.
Nhân đức Có lòng nhân và đạo đức tốt đẹp.

Lưu ý: Trong tiếng Việt còn có yếu tố “nhân” với các nghĩa khác (ví dụ: nhân trong nguyên nhân nghĩa là “nguyên do”; nhân trong nhân khẩu nghĩa là “người” theo nghĩa cá thể; nhân trong nhân bánh nghĩa là “phần ở giữa”). Em cần phân biệt để tránh nhầm lẫn.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện