Soạn bài: Người cầm quyền khôi phục uy quyền (trang 39) Ngữ văn 10 tập 2

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

  • Vích-to Huy-gô (Victor Hugo, 1802 – 1885)nhà thơ, nhà tiểu thuyết, nhà viết kịch người Pháp.
  • nhà văn lãng mạn lớn nhất của văn học Pháp thế kỉ XIX, được công nhận là danh nhân văn hoá thế giới.
  • Phong cách sáng tác: hướng ngòi bút vào những con người khốn khổ, phát hiện những mâu thuẫn của xã hội và giải quyết trên nguyên tắc tình thương.
  • Tác phẩm tiêu biểu: Nhà thờ Đức Bà Pa-ri (1831), Những người khốn khổ (1862), Lao động biển cả (1866), Thằng cười (1869), Chín mươi ba (1874)…

2. Tác phẩm

  • Những người khốn khổ là tiểu thuyết nổi tiếng nhất của Vích-to Huy-gô, được xuất bản năm 1862.
  • Bối cảnh: nước Pháp những năm đầu thế kỉ XIX.
  • Nhân vật trung tâm: Giăng Van-giăng — một người lao động nghèo bị kết án tù khổ sai 19 năm vì ăn cắp bánh mì nuôi cháu.
  • Giá trị: tôn vinh các giá trị nhân đạo; phê phán sự bất công của xã hội tư sản qua hệ thống luật pháp và nhà tù.
  • Vị trí đoạn trích: trích chương 4, quyển 8, phần thứ nhất của tiểu thuyết.
  • Thể loại: tiểu thuyết.
  • Phương thức biểu đạt chính: tự sự.
  • Ngôi kể: ngôi thứ ba (người kể chuyện toàn tri).
  • Bố cục (2 phần):
    • Phần 1 (từ đầu đến “Phăng-tin đã tắt thở”): Phăng-tin hoảng sợ và tắt thở khi chứng kiến cảnh Gia-ve đến bắt Giăng Van-giăng.
    • Phần 2 (còn lại): Giăng Van-giăng thể hiện thái độ quyết liệt khiến Gia-ve phải sợ hãi; ông từ biệt và sửa soạn cho Phăng-tin.

II. Trước khi đọc

Câu 1: Bạn hình dung như thế nào về một con người có uy quyền?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em hình dung người có uy quyền là người có địa vị xã hội cao, có quyền lực để ra lệnh, để chi phối người khác (như nhà vua, vị tướng, thủ lĩnh…). Lời nói của họ có sức nặng, mọi người phải phục tùng.
  • Cách 2: Theo em, người có uy quyền không nhất thiết phải có chức vụ cao, mà là người có nhân cách lớn, có sức mạnh tinh thần. Họ khiến người khác tự nguyện kính trọng, tin tưởng vì lẽ phải và sự cao thượng của họ.
  • Cách 3: Em nghĩ người có uy quyền là người vừa có quyền lực, vừa có đức độ — biết dùng quyền của mình để bảo vệ kẻ yếu, bênh vực lẽ phải. Uy quyền không đi đôi với đạo đức chỉ là sự cường quyền, dễ làm hại người khác.

Câu 2: Bạn đã từng đọc cuốn sách hay xem bộ phim nào mà trong đó có nhân vật thực sự là một người uy quyền? Bạn hãy chia sẻ ấn tượng của mình về nhân vật ấy.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em từng đọc Tam quốc diễn nghĩa, nhân vật Gia Cát Lượng để lại ấn tượng sâu sắc. Ông không phải vua nhưng có uy quyền lớn vì tài năng xuất chúng, lòng trung nghĩa và sự sáng suốt. Quân lính kính nể ông không phải vì sợ mà vì khâm phục.
  • Cách 2: Em đã đọc Dế Mèn phiêu lưu kí của Tô Hoài. Nhân vật Dế Mèn sau khi trải qua nhiều biến cố đã trở nên trưởng thành, có uy tín với các bạn bè. Uy quyền của Dế Mèn đến từ sự dũng cảm, biết nhận lỗi và tinh thần đoàn kết.
  • Cách 3: Em từng xem phim Vua sư tử, nhân vật Mufasa là một vị vua đầy uy quyền. Uy quyền của ông không đến từ sự độc đoán mà từ tình thương, sự công bằng và lòng dũng cảm bảo vệ vương quốc — khiến muôn loài kính trọng.

III. Trong khi đọc

1. Hoàn cảnh và tình trạng của Phăng-tin được miêu tả như thế nào?

  • Hoàn cảnh: Phăng-tin là một nữ công nhân bất hạnh, đang nằm trên giường bệnh tại bệnh xá, mong chờ gặp lại đứa con gái Cô-dét.
  • Tình trạng: đầu óc ốm yếu, không hiểu rõ chuyện gì đang xảy ra; khi thấy Gia-ve thì kinh hoàng, “thấy như tắt thở”, “lấy tay che mặt và kêu lên”: “Ông Ma-đơ-len, cứu tôi với!”.

→ Phăng-tin đang ở trong tình trạng vô cùng yếu ớt, hoảng sợ, đặt trọn niềm tin vào “ông Ma-đơ-len”.

2. Vì sao người kể chuyện lại lưu ý “từ giờ chúng ta cứ cái tên này mà gọi”?

  • nhân vật Ma-đơ-len thật ra chính là Giăng Van-giăng — danh tính thật của ông vừa bị Gia-ve làm lộ.
  • Lưu ý này giúp người đọc:
    • Theo dõi câu chuyện thuận lợi, không nhầm lẫn giữa hai tên gọi của cùng một nhân vật.
    • Nhận ra bước ngoặt quan trọng: từ đây nhân vật trở về với thân phận thực — người tù khổ sai Giăng Van-giăng.
  • Đồng thời thể hiện quyền năng của người kể chuyện toàn tri: trực tiếp trao đổi, dẫn dắt người đọc.

3. Cách miêu tả giọng nói của Gia-ve

  • “Trong điệu hắn nói lên hai tiếng ấy có cái gì man rợ, điên cuồng.”
  • Gia-ve không nói “Mau lên!” mà nói “Mau-u lê-ê-nh!” — kéo dài âm tiết, đầy đe doạ.
  • “Không có vần nào ghi nổi giọng nói của hắn. Không phải là tiếng người nói mà là tiếng ác thú gầm.”

→ Cách miêu tả cho thấy Gia-ve không còn là con người bình thường mà như một con thú dữ, hung tợn, vô cảm.

4. Tại sao Phăng-tin cảm thấy “cả thế giới đang tan biến”?

Phăng-tin cảm thấy như vậy vì:

  • Chị trông thấy điều vô lí chưa từng có: “tên chó săn Gia-ve tóm cổ ông thị trưởng và chị thấy ông thị trưởng cúi đầu”.
  • Ông Ma-đơ-len — người mà chị tin tưởng tuyệt đối, là chỗ dựa cuối cùng — đang bị Gia-ve túm cổ áo, không thể bảo vệ chị nữa.
  • Niềm tin và hi vọng của chị về việc gặp lại con gái Cô-dét sụp đổ hoàn toàn.

5. Ngôn ngữ ra lệnh của Gia-ve và ngôn ngữ của Giăng Van-giăng qua lời đối thoại

Phương diện Gia-ve Giăng Van-giăng
Ngôn ngữ Cộc lốc, hách dịch, thô bỉ: “Mau lên!”, “Mày có đi không?”, “Gọi ta là ông thanh tra” Lễ phép, kiềm chế, cầu khẩn: “Thưa ông, tôi muốn nói riêng với ông câu này”, “Tôi cầu xin ông có một điều…”
Cách xưng hô “Mày – tao” với cả Phăng-tin lẫn Giăng Van-giăng “Tôi – ông” với Gia-ve
Thái độ Áp đảo, đắc thắng, vô cảm Nhún nhường (vì Phăng-tin), kiềm chế

6. Phăng-tin có phản ứng và cảm xúc như thế nào khi nghe nhắc đến đứa con gái?

  • Run lên bần bật: “Con tôi! Đi tìm con tôi! Thế ra nó chưa đến đây sao!”.
  • Hoảng hốt cầu cứu: “Bà xơ ơi! Cho tôi biết con Cô-dét đâu? Tôi cần gặp con tôi! Ông Ma-đơ-len ơi! Ông thị trưởng ơi!”.
  • Khi Gia-ve nói toạc sự thật về Giăng Van-giăng, chị chống tay vùng dậy, “cổ họng có tiếng nấc lên, hai hàm răng đánh vào nhau cầm cập”, rồi ngã vật xuống gối và tắt thở.

→ Tình mẫu tử khiến Phăng-tin gắng gượng đến giây phút cuối cùng; cái chết của chị là kết quả của sự vô cảm và tàn nhẫn từ Gia-ve.

7. Thái độ của Gia-ve khi nói về Giăng Van-giăng

  • Khinh miệt, phủ nhận: “Ở đây làm gì còn có ông thị trưởng nữa!”.
  • Mạt sát: “Chỉ có một thằng ăn cắp, một thằng kẻ cướp, một thằng tù khổ sai tên là Giăng Van-giăng!”.
  • Đắc thắng: “Tao bắt được thằng ấy đây này! Chỉ có thế thôi!”.

→ Gia-ve không coi Giăng Van-giăng là con người, chỉ thấy ông như một tội phạm cần phải bắt giữ.

8. Tại sao Gia-ve lại thấy run sợ?

  • Trước cái chết của Phăng-tin, Giăng Van-giăng đã thay đổi hoàn toàn: từ thái độ cầu xin sang cứng rắn, kiên quyết.
  • Ông giật gãy thanh sắt của chiếc giường một cách dễ dàng — thể hiện sức mạnh thể chất.
  • Ánh mắt và giọng nói: ông “trợn mắt nhìn Gia-ve”, nói rất khẽ nhưng đầy uy lực: “Tôi khuyên anh đừng có quấy rầy tôi lúc này”.

→ Gia-ve sợ vì cảm nhận được sức mạnh phi thường từ Giăng Van-giăng — không chỉ là sức mạnh thể chất mà còn là sức mạnh tinh thần của một con người dám làm bất cứ điều gì khi cần thiết.

9. Chú ý hình thức câu hỏi trong lời của người kể chuyện

  • “Ông nói gì? Con người khổ sở ấy có thể nói gì với người đã chết? Những lời ấy là lời gì vậy? […] Kẻ đã chết có nghe thấy không?”.
  • Hình thức liên tiếp đặt câu hỏi không trả lời:
    • Thể hiện sự xúc động sâu sắc của người kể chuyện trước cảnh tượng thiêng liêng.
    • Mời gọi người đọc cùng suy ngẫm, đồng cảm với nhân vật.
    • Cho thấy quyền năng có giới hạn của người kể chuyện toàn tri — có những điều thuộc về tâm linh, không nên và không thể nói hết.

10. Thái độ của Giăng Van-giăng đối với Gia-ve qua câu nói sau cùng: “Giờ anh muốn làm gì thì làm.”

  • Đây là câu nói của một con người đã hoàn thành bổn phận lương tâm với Phăng-tin.
  • Thể hiện thái độ bình tĩnh, chủ động, sẵn sàng chấp nhận mọi hậu quả.
  • Đó là câu nói của một người dám hi sinh vì người khác, không hề run sợ trước số phận sắp đến.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Có thể chia đoạn trích thành mấy phần? Hãy xác định mối liên hệ giữa các phần ấy.

a) Chia đoạn trích thành 2 phần:

  • Phần 1 (từ đầu đến “Phăng-tin đã tắt thở”): Gia-ve đến bắt Giăng Van-giăng; Phăng-tin nghe lời Gia-ve nói về thân phận thực của Giăng Van-giăng, hoảng sợ tột độ và tắt thở.
  • Phần 2 (còn lại): Giăng Van-giăng cứng rắn buộc Gia-ve phải lùi bước; ông thì thầm bên tai Phăng-tin và sửa soạn cho người đã chết.

b) Mối liên hệ giữa hai phần:

Hai phần có quan hệ nhân quả. Chính thái độ, lời lẽ và hành động tàn nhẫn của Gia-ve ở phần 1 đã gây ra cái chết của Phăng-tin. Sự kiện đau lòng này buộc Giăng Van-giăng ở phần 2 phải thay đổi thái độ — từ nhún nhường, cầu xin sang cứng rắn, mạnh mẽ — để ngăn Gia-ve quấy rầy, thực hiện trọn vẹn bổn phận lương tâm đối với Phăng-tin.

Câu 2: Bạn cảm nhận như thế nào về thái độ và cách ứng xử của Giăng Van-giăng đối với Phăng-tin? Theo bạn, Giăng Van-giăng có thể đã “thì thầm bên tai Phăng-tin” điều gì ngay sau khi chị qua đời?

a) Thái độ và cách ứng xử của Giăng Van-giăng với Phăng-tin:

  • Khi Phăng-tin còn sống: ông nhẹ nhàng, điềm tĩnh, trìu mến, làm yên lòng chị: “Cứ yên tâm. Không phải nó đến bắt chị đâu.” — như một chỗ dựa tinh thần vững chắc.
  • Khi Phăng-tin qua đời: ông xót thương vô hạn, ngồi bên giường “mải miết, yên lặng”; thì thầm bên tai chị; nâng đầu chị đặt ngay ngắn, “thắt lại dây rút cổ áo, vén gọn mớ tóc”, vuốt mắt cho chị; quỳ xuống nâng tay chị lên và đặt một cái hôn.

→ Giăng Van-giăng thấu hiểu, xót thương vô hạn trước nỗi đau của Phăng-tin. Dù sắp bị bắt, ông không bận tâm số phận bản thân mà dành trọn tình yêu thương, sự kính trọng cho người đàn bà khốn khổ ấy. Hành động của ông như một người mẹ sửa soạn cho con — vừa thiêng liêng, vừa cảm động.

b) Giăng Van-giăng có thể đã thì thầm điều gì?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Có thể Giăng Van-giăng đã hứa với Phăng-tin sẽ tìm và chăm sóc Cô-dét thay chị. Vì mối quan tâm lớn nhất của Phăng-tin trước khi mất là đứa con gái — lời hứa ấy mới có thể khiến chị mỉm cười “sáng rỡ lên một cách lạ thường”.
  • Cách 2: Có thể ông đã xin lỗi Phăng-tin vì không thực hiện được lời hứa đem Cô-dét về kịp, đồng thời hứa sẽ thay chị bảo vệ Cô-dét đến cùng đời.
  • Cách 3: Có thể ông đã nói những lời an ủi, vĩnh biệt thiêng liêng, cầu mong chị yên nghỉ, đồng thời thề trước linh hồn chị sẽ làm tất cả vì đứa con của chị.

Câu 3: Qua lời của người kể chuyện, nhân vật Gia-ve hiện lên như thế nào? Hãy nhận xét về thái độ của người kể chuyện đối với nhân vật này.

a) Nhân vật Gia-ve hiện lên qua lời kể:

  • Ngoại hình: “bộ mặt gớm ghiếc”, đáng sợ.
  • Giọng nói: “man rợ, điên cuồng”, “không phải là tiếng người nói mà là tiếng ác thú gầm”.
  • Cái nhìn: “như có móc, móc vào người” đối thủ, “đi thấu vào đến tận xương tuỷ”.
  • Hành động: “túm cổ áo” Giăng Van-giăng, “phá lên cười”, quát tháo thô bỉ, mắng chửi cả Phăng-tin đang hấp hối.
  • Tính cách: lạnh lùng, độc ác, vô cảm, gián tiếp gây ra cái chết của Phăng-tin.

→ Gia-ve hiện lên như một con thú dữ, một cỗ máy phi nhân tính, chỉ biết thực thi phận sự một cách tàn nhẫn, không có tình người.

b) Thái độ của người kể chuyện:

Người kể chuyện không giấu giếm thái độ căm ghét với Gia-ve. Qua các cụm từ định danh (“bộ mặt gớm ghiếc”, “tên chó săn Gia-ve”, “tiếng ác thú gầm”) và lối miêu tả phóng đại, châm biếm, người kể chuyện bộc lộ rõ sự phê phán với nhân vật này — kẻ đại diện cho sự bất công, tàn nhẫn của bộ máy luật pháp tư sản.

Câu 4: Phân tích sự thay đổi trong ngôn ngữ và thái độ của Giăng Van-giăng đối với Gia-ve theo diễn biến của câu chuyện

Giai đoạn Ngôn ngữ Thái độ
Khi Gia-ve vừa đến “Tôi biết là anh muốn gì rồi” Bình tĩnh, không sợ hãi, hiểu rõ tình hình
Khi Gia-ve túm cổ áo “Gia-ve…” (gọi trần trụi, đích danh) Coi thường Gia-ve, không gỡ tay hắn ra
Khi xin Gia-ve hoãn 3 ngày “Thưa ông, tôi muốn nói riêng…”, “Tôi cầu xin ông có một điều…” Hạ mình, cầu khẩn — vì Phăng-tin chứ không vì bản thân
Khi Phăng-tin tắt thở “Anh đã giết chết người đàn bà này rồi đó” Phẫn nộ, kết tội đanh thép như lời quan toà
Khi giật thanh sắt “Tôi khuyên anh đừng có quấy rầy tôi lúc này” Cứng rắn, mạnh mẽ, đầy uy lực khiến Gia-ve run sợ
Sau khi sửa soạn cho Phăng-tin “Giờ anh muốn làm gì thì làm” Bình tĩnh, chủ động, sẵn sàng chấp nhận

→ Ngôn ngữ và thái độ của Giăng Van-giăng thay đổi liên tục, đủ sắc thái — nhưng đều xuất phát từ tình thương dành cho Phăng-tin, không phải từ sự sợ hãi cho bản thân. Sự thay đổi ấy cho thấy một con người vừa giàu lòng nhân ái, vừa kiên cường, có sức mạnh tinh thần phi thường.

Câu 5: Quyền năng của người kể chuyện ngôi thứ ba có được thể hiện trong đoạn trích này không? Vì sao?

, quyền năng của người kể chuyện ngôi thứ ba được thể hiện rõ trong đoạn trích, nhưng đây là quyền năng có giới hạn:

  • Thể hiện ở chỗ:
    • Người kể chuyện biết hết, thấy hết: tâm trạng, suy nghĩ, cảm xúc của từng nhân vật (sự sợ hãi của Phăng-tin, sự hung tợn của Gia-ve, lòng xót thương của Giăng Van-giăng).
    • Trực tiếp dẫn dắt người đọc (lưu ý cách gọi tên: “từ giờ chúng ta cứ cái tên này mà gọi”).
    • Bình luận, đánh giá sự việc, nhân vật (“Chết tức là đi vào bầu ánh sáng vĩ đại của Chúa”).
    • Sử dụng nhiều phép so sánh, ẩn dụ để định hướng cảm nhận của người đọc.
  • Giới hạn của quyền năng: ở đoạn miêu tả lời thì thầm của Giăng Van-giăng với Phăng-tin, người kể chuyện không nói ra nội dung mà chỉ đặt câu hỏi: “Ông nói gì? Con người khổ sở ấy có thể nói gì với người đã chết?”. Đây là dụng ý nghệ thuật của tác giả — giữ lại sự thiêng liêng, để người đọc tự suy ngẫm.

→ Quyền năng của người kể chuyện ngôi thứ ba được thể hiện đến đâu hoàn toàn phụ thuộc vào dụng ý nghệ thuật của tác giả.

Câu 6: Trong đoạn trích, nhân vật nào thật sự có uy quyền? Do đâu bạn khẳng định như vậy?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 (Giăng Van-giăng): Nhân vật thật sự có uy quyền chính là Giăng Van-giăng. Bởi vì:
    • Tuy ở vị thế kẻ phạm pháp sắp bị bắt nhưng ông đã khiến Gia-ve phải run sợ.
    • Uy quyền của ông không đến từ chức vụ, mà từ sức mạnh của tình thương (với Phăng-tin), sức mạnh của lương tâm (sẵn sàng hi sinh bản thân), và sức mạnh của đức hi sinh.
    • Hành động giật thanh sắt và lời nói khẽ “Tôi khuyên anh đừng có quấy rầy tôi lúc này” đã thể hiện uy quyền vượt lên trên cả pháp luật và quyền lực thông thường.
  • Cách 2 (Cả hai đều có uy quyền nhưng Giăng Van-giăng mới là người thực sự): Đoạn trích cho thấy hai loại uy quyền:
    • Uy quyền của Gia-ve đến từ vị thế xã hội (viên thanh tra thực thi pháp luật).
    • Uy quyền của Giăng Van-giăng đến từ nhân cách, từ sức mạnh tinh thần.

    Cuối cùng, uy quyền của Giăng Van-giăng đã chiến thắng — cho thấy đây mới là uy quyền đích thực, có sức cảm hoá con người.

Câu 7: Trong đoạn trích này, theo bạn, điều gì mới làm nên uy quyền của một con người?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Điều thực sự làm nên uy quyền của một con người là sức mạnh của tình thương, của lương tâm và đức hi sinh. Uy quyền dựa trên chức vụ, địa vị có thể bị tước bỏ; nhưng uy quyền đến từ nhân cách cao đẹp thì không gì có thể đánh đổ. Giăng Van-giăng đã khiến Gia-ve run sợ không phải vì sức mạnh thể chất mà vì sức mạnh tinh thần.
  • Cách 2: Theo em, uy quyền chân chính được tạo nên từ đạo đức và nhân cách. Một con người có thể không có quyền lực, không có địa vị, nhưng nếu có lòng nhân ái, biết hi sinh vì người khác, dám bảo vệ lẽ phải thì sẽ tự nhiên có uy quyền — khiến người khác kính phục.
  • Cách 3: Em nghĩ uy quyền thật sự đến từ việc dám làm điều đúng đắn. Giăng Van-giăng dám nhận thân phận thật của mình để cứu người vô tội, dám đối mặt với Gia-ve để bảo vệ Phăng-tin — đó là biểu hiện của con người tự do về tinh thần, vì thế tự nhiên có sức mạnh khuất phục được cường quyền.

V. Kết nối đọc – viết

Bạn có cảm thấy hứng thú khi đọc những tác phẩm tự sự được kể bởi người kể chuyện toàn tri hay không? Hãy viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày ý kiến của mình về vấn đề này.

Đoạn văn tham khảo 1 (Có hứng thú):

Em rất hứng thú khi đọc những tác phẩm tự sự được kể bởi người kể chuyện toàn tri. Loại người kể chuyện này mang đến cho người đọc một cái nhìn toàn diện, sâu sắc về câu chuyện: thấy được mọi sự kiện diễn ra, hiểu được tâm trạng, suy nghĩ thầm kín của từng nhân vật, kể cả những điều mà bản thân các nhân vật trong truyện chưa hẳn đã biết về nhau. Đọc đoạn trích Người cầm quyền khôi phục uy quyền, em vừa cảm nhận được nỗi sợ hãi tột cùng của Phăng-tin, sự độc ác lạnh lùng của Gia-ve, vừa thấu hiểu lòng xót thương vô hạn của Giăng Van-giăng đối với người đàn bà bất hạnh. Hơn thế, người kể chuyện toàn tri còn bình luận, định hướng cảm nhận của người đọc, giúp em hiểu rõ hơn thông điệp nhân đạo của tác phẩm. Tuy nhiên, người kể chuyện toàn tri tài tình nhất là khi biết giữ lại một khoảng lặng — như lời thì thầm của Giăng Van-giăng — để người đọc tự suy ngẫm.

Đoạn văn tham khảo 2 (Có hứng thú nhưng tuỳ tác phẩm):

Em cảm thấy hứng thú khi đọc các tác phẩm tự sự được kể bởi người kể chuyện toàn tri, nhưng mức độ hứng thú còn tuỳ thuộc vào cách tác giả vận dụng quyền năng này. Ưu điểm của người kể chuyện toàn tri là khả năng bao quát mọi sự kiện, đi sâu vào nội tâm nhân vật, từ đó giúp người đọc hiểu trọn vẹn câu chuyện. Đoạn trích Người cầm quyền khôi phục uy quyền là một ví dụ tiêu biểu: nhờ người kể chuyện toàn tri mà em vừa thấy được sự tàn nhẫn của Gia-ve, vừa cảm nhận được nhân cách cao thượng của Giăng Van-giăng. Tuy nhiên, nếu lạm dụng quyền năng “biết hết”, người kể chuyện có thể khiến tác phẩm trở nên áp đặt, thiếu khoảng trống cho trí tưởng tượng của người đọc. Bởi vậy, em thích những tác phẩm mà người kể chuyện toàn tri biết cách dừng lại đúng lúc, để lại những điều thiêng liêng cho người đọc tự khám phá — như cách Vích-to Huy-gô đã làm.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện