Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lí thuyết trọng tâm
1. Biện pháp chêm xen
a) Khái niệm:
Biện pháp chêm xen thể hiện bằng một thành phần câu gọi là thành phần chêm xen, nhằm giải thích cho một đối tượng nào đó được nói đến trong câu hoặc bổ sung thông tin cho câu.
b) Dấu hiệu nhận biết:
- Thành phần chêm xen có khi được đặt giữa câu, có khi được đặt cuối câu.
- Được đánh dấu bằng dấu gạch ngang, dấu ngoặc đơn hoặc dấu phẩy.
c) Tác dụng:
- Bổ sung thông tin, giải thích cho đối tượng được nói đến.
- Thể hiện tình cảm, cảm xúc của người viết, làm cho lời thơ, lời văn giàu ý nghĩa và có tính thẩm mĩ.
Ví dụ minh hoạ:
- “Sáng nay, thằng lớn của tôi – mười lăm tuổi, lúc cho nó ăn đã sơ ý mở hết cửa, thế là nó vù đi.” (Nguyễn Quang Sáng) → bổ sung thông tin về tuổi.
- “Cô bé nhà bên (có ai ngờ) / Cũng vào du kích / Hôm gặp tôi vẫn cười khúc khích / Mắt đen tròn (thương thương quá đi thôi)“ (Giang Nam) → bộc lộ cảm xúc ngạc nhiên, yêu thương.
2. Biện pháp liệt kê
a) Khái niệm:
Biện pháp liệt kê thể hiện bằng cách kể ra một chuỗi các đối tượng nhằm cung cấp thông tin cụ thể hơn cho câu.
b) Dấu hiệu nhận biết:
- Những từ ngữ chỉ chuỗi đối tượng được liệt kê có thể đặt ở giữa hoặc cuối câu.
- Thành phần liệt kê ở cuối câu thường được đặt sau dấu hai chấm.
- Khi liệt kê chưa hết các đối tượng, người ta dùng dấu ba chấm hoặc kí hiệu v.v..
c) Tác dụng:
- Cung cấp thông tin cụ thể hơn cho câu.
- Thể hiện cảm xúc, thái độ, cái nhìn của người viết.
Ví dụ minh hoạ:
- “Con vẫn đinh ninh ghi khắc công ơn sinh thành dưỡng dục của gia tộc, ông bà, cha mẹ, tổ tiên, con như thấy…” (Ma Văn Kháng) → cung cấp thông tin.
- “Người Huế có đủ cung bậc ngôn ngữ để diễn tả vị cay: cay phỏng miệng, cay xé lưỡi, cay điếc mũi, cay chảy nước mắt, cay toát mồ hôi, cay điếc tai, cay điếc óc,…” (Hoàng Phủ Ngọc Tường) → cung cấp thông tin + thể hiện cái nhìn đặc sắc.
Lưu ý: Liệt kê đôi khi không chỉ gói gọn trong một câu mà được triển khai trong nhiều câu của đoạn văn, đoạn thơ.
II. Bài tập thực hành
A. BIỆN PHÁP CHÊM XEN
Bài tập 1: Phân tích tác dụng của biện pháp chêm xen trong các câu sau
a) “Thanh rút khăn lau mồ hôi trên trán – bên ngoài trời nắng gắt – rồi thong thả đi bên bức tường hoa thấp chạy thẳng đến đầu nhà.” (Thạch Lam, Dưới bóng hoàng lan)
- Thành phần chêm xen: “bên ngoài trời nắng gắt” (đặt giữa câu, đánh dấu bằng dấu gạch ngang).
- Tác dụng: bổ sung thông tin cho hiện tượng nói đến trong vế trước — giải thích vì sao Thanh đổ mồ hôi (vì bên ngoài trời nắng gắt). Đồng thời tạo sự đối lập với không gian mát mẻ, yên tĩnh bên trong khu vườn.
b) “Gạch mát và phủ rêu khiến Thanh nhớ lại hai bàn chân xinh xắn của Nga, ngày nào, đi trên đó.” (Thạch Lam, Dưới bóng hoàng lan)
- Thành phần chêm xen: “ngày nào” (đặt giữa câu, đánh dấu bằng dấu phẩy).
- Tác dụng:
- Bổ sung thông tin về thời gian (gợi nhắc về một thời điểm trong quá khứ).
- Thể hiện trạng thái hồi tưởng, hoài niệm của nhân vật Thanh.
- Làm cho hành động “nhớ lại” của Thanh trở nên hợp lí, hình ảnh “bàn chân xinh xắn của Nga đi trên đó” sống động hơn trong kí ức.
c) “Tuy nhiên, ông thường xuyên bị thanh tra Gia-ve (người luôn ngờ vực về nhân thân của ông) rình mò, theo dõi.” (Phần tóm tắt tác phẩm Những người khốn khổ)
- Thành phần chêm xen: “người luôn ngờ vực về nhân thân của ông” (đặt giữa câu, đánh dấu bằng dấu ngoặc đơn).
- Tác dụng:
- Bổ sung thông tin về đặc điểm, tính cách của nhân vật Gia-ve.
- Giải thích rõ hơn bản chất con người công cụ của Gia-ve và thái độ của hắn đối với Giăng Van-giăng.
- Nhờ đó, mọi hành động quyết liệt, lạnh lùng của Gia-ve đối với Giăng Van-giăng trở nên dễ hiểu hơn.
Bài tập 2: Viết 3 câu có sử dụng biện pháp chêm xen, nội dung có liên quan đến các truyện đã đọc trong bài
Đây là dạng bài mở, em có thể tham khảo các câu sau hoặc tự viết theo ý mình. Khi viết, cần đảm bảo: có thành phần chêm xen được đánh dấu rõ; nội dung liên quan đến Người cầm quyền khôi phục uy quyền, Dưới bóng hoàng lan hoặc Một chuyện đùa nho nhỏ.
Câu mẫu 1: Nhân vật Phăng-tin — một nữ công nhân bất hạnh — luôn khao khát được gặp lại đứa con gái thân yêu Cô-dét trước khi qua đời.
Câu mẫu 2: Đối với Na-đi-a, dù sau này nàng đã có chồng (một viên thư kí hội đồng giám hộ quý tộc), thì kỉ niệm về những ngày trượt tuyết cùng nhân vật “tôi” và bốn tiếng “anh yêu em” vẫn là những phút hạnh phúc nhất trong cuộc đời nàng.
Câu mẫu 3: Nhân vật Thanh luôn cảm thấy bình yên và thong thả mỗi khi trở về ngôi nhà của bà — không gian thân thuộc đối với chàng từ thuở ấu thơ.
Câu mẫu 4: Giăng Van-giăng — người tù khổ sai mang tâm hồn cao thượng — đã khiến cả thanh tra Gia-ve phải run sợ trước sức mạnh của lương tâm.
B. BIỆN PHÁP LIỆT KÊ
Bài tập 1: Phân tích tác dụng của việc dùng biện pháp liệt kê ở các câu sau
a) “– Ô, đấy là viên tướng bại trận của Bắc triều, cái hồn bơ vơ ở Nam quốc, tranh chiếm miếu đền của tôi, giả mạo họ tên của tôi, quen dùng chước dối lừa, thích làm trò thảm ngược, Thượng đế bị nó bưng bít, hạ dân bị nó quấy rầy, phàm những việc hưng yêu tác quái đều tự nó cả, chứ có phải tôi đâu.” (Nguyễn Dữ, Chuyện chức Phán sự đền Tản Viên)
- Đối tượng liệt kê: hàng loạt việc làm xấu xa của tên tướng giặc — chiếm miếu đền, giả mạo họ tên, quen dùng chước dối lừa, thích làm trò thảm ngược, bưng bít Thượng đế, quấy rầy hạ dân…
- Tác dụng: nhấn mạnh, tố cáo hàng loạt tội ác mà tên tướng giặc đã gây ra; thể hiện thái độ căm phẫn của Thổ công trước sự gian xảo, tàn ác của hắn.
b) “Ngoài các món thường thấy ở cỗ Tết như gà luộc, giò, chả, nem, măng hầm chân giò, miến nấu lòng gà, xúp lơ xào thịt bò,… – món nào cũng mang dấu ấn tài hoa của người chế biến – là các món khác thường như gà quay ướp húng lìu, vịt tần hạt sen, chả chìa, mọc, vây,…” (Ma Văn Kháng, Mùa lá rụng trong vườn)
- Đối tượng liệt kê: hai chuỗi món ăn ngày Tết — món thường thấy (gà luộc, giò, chả, nem…) và món khác thường (gà quay ướp húng lìu, vịt tần hạt sen, chả chìa…).
- Tác dụng: nhấn mạnh sự phong phú, đa dạng của ẩm thực Việt Nam trong dịp Tết; thể hiện tài hoa của người chế biến và niềm tự hào về văn hoá ẩm thực dân tộc.
c) “Ngày mười tám, trận Chi Lăng, Liễu Thăng thất thế, Ngày hai mươi, trận Mã An, Liễu Thăng cụt đầu, Ngày hăm lăm, Bá tước Lương Minh bại trận tử vong, Ngày hăm tám, Thượng thư Lý Khánh cùng kế tự vẫn.” (Nguyễn Trãi, Bình Ngô đại cáo)
- Đối tượng liệt kê: hàng loạt ngày tháng cùng các trận đánh và kết cục bi thảm của tướng giặc.
- Tác dụng: nhấn mạnh chuỗi chiến công vang dội, dồn dập của nghĩa quân Lam Sơn; thể hiện niềm tự hào, khí thế hào hùng của dân tộc trước những thất bại liên tiếp của kẻ thù.
Bài tập 2: Viết 3 câu có sử dụng biện pháp liệt kê, nội dung liên quan đến các văn bản trong bài học
Đây là dạng bài mở, em có thể tham khảo các câu sau hoặc tự viết. Lưu ý: có chuỗi đối tượng liệt kê rõ ràng; nội dung liên quan đến các văn bản đã học.
Câu mẫu 1: Tác phẩm Dưới bóng hoàng lan của Thạch Lam đã đem đến cho người đọc một khung cảnh thôn quê yên bình với con đường gạch Bát Tràng rêu phủ, bức tường hoa thấp, giàn thiên lí xanh mát, cây hoàng lan toả hương, con mèo già lim dim nằm ngủ,…
Câu mẫu 2: Nhân vật Gia-ve trong Người cầm quyền khôi phục uy quyền hiện lên với bộ mặt gớm ghiếc, giọng nói man rợ, cái nhìn lạnh lùng độc ác, hành động trịch thượng và thái độ vô cảm tàn nhẫn — đúng là hình ảnh một cỗ máy phi nhân tính.
Câu mẫu 3: Trong Một chuyện đùa nho nhỏ, Sê-khốp đã miêu tả nỗi sợ của Na-đi-a trước khi trượt tuyết qua một loạt chi tiết: gương mặt tái nhợt, hơi thở ngắt quãng, toàn thân run rẩy, đôi mắt mở to đầy sợ hãi.
Câu mẫu 4: Truyện ngắn Dưới bóng hoàng lan của Thạch Lam đã khắc hoạ thật cảm động tình cảm của các nhân vật: tình bà cháu thắm thiết, tình bạn ấu thơ trong sáng, tình yêu chớm nở dịu nhẹ, tình yêu quê hương sâu nặng.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
