Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lí thuyết trọng tâm
1. Khái niệm
- Phương tiện ngôn ngữ: là các từ ngữ, câu văn được dùng để diễn đạt nội dung.
- Phương tiện phi ngôn ngữ: là các phương tiện được sử dụng kết hợp với ngôn ngữ trong văn bản (đặc biệt là văn bản thông tin) như hình ảnh, số liệu, biểu đồ, sơ đồ, bảng biểu, kí hiệu, màu sắc, đường nét, mũi tên…
Ví dụ: Trong văn bản Phục hồi tầng ozone (Lê My), bên cạnh phần chữ viết, tác giả sử dụng hình ảnh mô phỏng lỗ thủng tầng ozone ở Nam Cực qua các năm kèm thang đơn vị Dobson (với các màu sắc và số liệu) → đây là phương tiện phi ngôn ngữ.
2. Các loại phương tiện phi ngôn ngữ thường gặp và chức năng
| Loại phương tiện | Chức năng | Ví dụ minh hoạ |
|---|---|---|
| Số liệu | Cung cấp thông tin cụ thể, chính xác | “Khoảng 99% các chất làm suy giảm tầng ozone đã bị ‘khai tử'” |
| Hình ảnh | Tăng tính hấp dẫn, trực quan; giúp người đọc dễ hình dung | Ảnh chụp lỗ thủng tầng ozone qua từng năm |
| Biểu đồ, sơ đồ | Trình bày thông tin có hệ thống, làm rõ mối quan hệ giữa các đối tượng | Sơ đồ tuyến tham quan rừng hoa Dã Quỳ |
| Bảng biểu | So sánh, đối chiếu thông tin theo nhiều tiêu chí | Bảng so sánh dân số các nước qua các năm |
| Đường nét, mũi tên | Biểu đạt mối quan hệ, hướng di chuyển, sự kết nối | Mũi tên chỉ hướng đi trên bản đồ |
| Màu sắc | Phân biệt các đối tượng, nhấn mạnh thông tin | Màu đỏ – cảnh báo, màu xanh – an toàn |
3. Cách đọc hiểu phương tiện phi ngôn ngữ
Khi đọc văn bản có phương tiện phi ngôn ngữ, em cần:
- Chú ý tên gọi và nguồn gốc của hình ảnh, sơ đồ, biểu đồ.
- Quan sát và giải mã ý nghĩa của các phương tiện (màu sắc, đường nét, kí hiệu, số liệu… biểu thị điều gì).
- Tìm mối liên hệ giữa các phương tiện phi ngôn ngữ với nhau và với phần chữ viết.
- Đối chiếu, tổng hợp thông tin được trình bày bằng ngôn ngữ với thông tin trình bày bằng phương tiện phi ngôn ngữ để hiểu trọn vẹn nội dung văn bản.
Ví dụ: Khi đọc biểu đồ về số ca mắc sốt xuất huyết, ta cần đọc tiêu đề, chú thích các trục (thời gian – số ca), các màu/đường biểu thị các nhóm khác nhau, rồi đối chiếu với phần chữ viết để hiểu xu hướng tăng/giảm.
→ Tác dụng chung: Nhờ phương tiện phi ngôn ngữ, các thông tin được biểu đạt cô đọng, trực quan, có hệ thống, giúp người đọc nắm bắt thông tin một cách hiệu quả.
II. Bài tập thực hành (SGK trang 89)
Bài tập 1: Quan sát hình ảnh (trang 86) trong văn bản Phục hồi tầng ozone: Thành công hiếm hoi của nỗ lực toàn cầu
a) Những thông tin gì được cung cấp trong hình ảnh?
Hình ảnh cung cấp ba loại thông tin chính:
- Các con số chỉ mốc thời gian từ năm 1979 đến năm 2019 (khoảng 40 năm).
- Hình ảnh mô phỏng lỗ thủng tầng ozone ở Nam Cực qua từng năm.
- Thang đơn vị Dobson biểu thị độ dày của tầng ozone trong khí quyển (từ 100 đến 500).
Ngoài ra, hình ảnh có nguồn trích dẫn rõ ràng: Đài quan sát Trái Đất NASA.
b) Các thông tin đó được trình bày như thế nào?
- Rõ ràng, trực quan, sinh động.
- Có số liệu cụ thể (mốc năm, đơn vị Dobson).
- Có hình ảnh và màu sắc đẹp mắt: màu sắc thay đổi từ đỏ (lỗ thủng – cảnh báo, độ dày tầng ozone thấp) đến xanh (an toàn, độ dày tầng ozone cao).
- Có nguồn trích dẫn đáng tin cậy.
- Sắp xếp theo trình tự thời gian (từ trái sang phải, từ trên xuống dưới) để dễ theo dõi.
c) Tác dụng của hình ảnh này là gì?
Hình ảnh giúp người đọc:
- Thấy rõ sự thay đổi của lỗ thủng tầng ozone qua các năm:
- Từ 1979 đến những năm 2000: lỗ thủng mở rộng dần, đáng báo động.
- Từ năm 2010 trở đi: lỗ thủng có xu hướng thu hẹp, dấu hiệu lạc quan.
- Đến năm 2019: lỗ thủng cơ bản đã phục hồi gần độ dày như năm 1979.
- Tăng tính thuyết phục cho thông tin trong văn bản: tầng ozone đang được phục hồi nhờ nỗ lực hợp tác toàn cầu.
- Trực quan hoá dữ liệu khoa học, giúp người đọc dễ hình dung — điều mà nếu chỉ dùng chữ viết sẽ rất khó diễn tả.
- Truyền thông điệp: tầng ozone từng bị đe doạ nghiêm trọng, nhưng con người vẫn có thể chung tay để cải thiện tình trạng này.
Bài tập 2: Quan sát sơ đồ “Vườn quốc gia Ba Vì — Sơ đồ tuyến tham quan rừng hoa Dã Quỳ” (nguồn: https://dulichbavi.com.vn)
a) Ngoài các phương tiện ngôn ngữ, sơ đồ trên còn sử dụng những phương tiện nào khác?
Sơ đồ sử dụng nhiều phương tiện phi ngôn ngữ:
- Hình ảnh: cây Đa cổ thụ, rừng hoa Dã Quỳ, rừng thông, bãi gửi xe, nhà nghỉ – khách sạn, nhà điều hành, nhà hàng…
- Đường nét:
- Nét liền màu đỏ → đường ô tô.
- Nét đứt màu đỏ → đường đi bộ.
- Mũi tên: chỉ hướng di chuyển.
- Màu sắc: xanh (rừng thông), vàng (hoa Dã Quỳ), đỏ (đường đi), đen (kí hiệu các công trình).
- Con số: 1, 2, 3, 4, 5 chỉ thứ tự di chuyển; 300M, 400M chỉ khoảng cách; “2,1 Km” chỉ chiều dài toàn tuyến.
b) Những phương tiện đó được trình bày như thế nào và biểu đạt thông tin gì?
- Các hình ảnh biểu thị các điểm tham quan và các công trình tiện ích (cây cổ thụ, rừng hoa, bãi gửi xe…).
- Nét liền màu đỏ biểu thị đường dành cho ô tô; nét đứt màu đỏ biểu thị đường đi bộ.
- Mũi tên chỉ hướng di chuyển trên tuyến tham quan.
- Các con số 1–5 biểu thị thứ tự, lộ trình di chuyển tới từng điểm; các con số đi kèm “M”, “Km” cho biết khoảng cách.
- Màu sắc giúp phân biệt rõ các đối tượng: rừng thông (xanh), rừng hoa Dã Quỳ (vàng), đường đi (đỏ)…
→ Các phương tiện được sắp xếp, mô phỏng theo cách bài trí của không gian thực, giúp du khách dễ hình dung tuyến tham quan.
c) Những phương tiện phi ngôn ngữ và những phương tiện ngôn ngữ trong sơ đồ có quan hệ với nhau như thế nào?
Hai loại phương tiện này kết hợp hài hoà, bổ trợ chặt chẽ cho nhau:
- Phương tiện phi ngôn ngữ (hình vẽ, đường nét, mũi tên, màu sắc, con số) giúp trực quan hoá không gian và lộ trình.
- Phương tiện ngôn ngữ (các chú thích: “Cây Đa cổ thụ”, “Rừng hoa Dã Quỳ”, “Bãi gửi xe”, “Lối vào”, “Lối ra”, “Bạn đang ở đây”, phần chú thích góc dưới…) bổ sung thông tin cụ thể, gọi tên từng đối tượng.
- Phối hợp với nhau, hai loại phương tiện giúp người xem tìm kiếm thông tin nhanh chóng và hiệu quả, hỗ trợ tốt việc tham quan.
d) Những phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong sơ đồ có tác dụng gì?
- Giúp người đọc dễ dàng nắm bắt thông tin chỉ trong một cái nhìn.
- Hình dung cụ thể vị trí các điểm tham quan, hướng di chuyển và lộ trình.
- Trực quan, sinh động, dễ hiểu hơn nhiều so với việc chỉ mô tả bằng chữ viết.
- Tiết kiệm thời gian, ngôn ngữ mà vẫn chuyển tải được lượng thông tin lớn.
- Hỗ trợ du khách chủ động tham quan, không cần hướng dẫn viên đi kèm.
→ Phương tiện phi ngôn ngữ trong sơ đồ là công cụ truyền thông tin hiệu quả — vừa cô đọng, vừa trực quan, vừa tiện dụng.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
