Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lí thuyết trọng tâm
1. Vai trò của biểu đồ, sơ đồ trong văn bản thông tin
- Biểu đồ, sơ đồ là phương tiện phi ngôn ngữ quan trọng giúp thông tin trong văn bản trở nên cụ thể, trực quan.
- Đồng thời, cho thấy mối quan hệ logic giữa các thông tin (so sánh, tỉ lệ, trình tự, phân cấp…).
- Giúp người đọc dễ hình dung, dễ ghi nhớ hơn so với chỉ đọc văn bản.
2. Một số loại biểu đồ, sơ đồ thường gặp
a) Biểu đồ tròn: thường dùng để thể hiện cơ cấu, các thành phần trong một tổng thể (thường tính theo tỉ lệ phần trăm).
Ví dụ: Biểu đồ cơ cấu dân số theo thành phần dân tộc năm 2019 ở tỉnh Yên Bái (nay là một phần của tỉnh Lào Cai) cho thấy tỉ lệ phần trăm của dân tộc Kinh (42,7%), Tày (18,3%), Mông (13%), Dao (12,3%), Thái (7,6%) và các dân tộc khác (6,1%).
b) Biểu đồ thời gian: dùng để biểu đạt sự phát triển, diễn tiến của sự vật, hiện tượng theo trục thời gian.
Ví dụ: Sơ đồ cách tính thời gian theo Công lịch — chia trục thời gian thành hai mốc “Trước Công nguyên” và “Công nguyên” với điểm mốc là năm Chúa Giê-su ra đời.
c) Sơ đồ Venn: dùng để so sánh điểm giống và khác nhau giữa các đối tượng (thường biểu diễn bằng các hình tròn giao nhau).
Ví dụ: Sơ đồ Ikigai — gồm bốn vòng tròn giao nhau (Việc bạn thích / Việc bạn có thể làm tốt / Việc xã hội cần / Việc mang lại thu nhập), điểm giao của cả bốn vòng tròn chính là ikigai (lí do tồn tại, mục đích sống).
d) Sơ đồ cây: dùng để thể hiện hệ thống cấp bậc của thông tin (từ tổng quát đến cụ thể, từ gốc đến các nhánh).
Ví dụ: Sơ đồ ngữ hệ Nam Á — gốc là “Nam Á”, chia ra hai nhánh “Việt – Mường” và “Môn – Khơ-me”, mỗi nhánh tiếp tục liệt kê các tiếng cụ thể (Kinh, Mường, Thổ, Chứt… / Khơ Mú, Xinh Mun, Mảng…).
3. Lưu ý khi sử dụng biểu đồ, sơ đồ
- Xác định mục đích giao tiếp: muốn truyền đạt thông tin gì cho ai.
- Lựa chọn thông tin cần trực quan hoá thành biểu đồ, sơ đồ.
- Chọn loại biểu đồ, sơ đồ phù hợp với nội dung (so sánh → Venn; cơ cấu → biểu đồ tròn; phát triển → biểu đồ thời gian; phân cấp → sơ đồ cây).
- Sử dụng hình ảnh, màu sắc, đường nét, số liệu hợp lí để làm rõ thông tin.
II. Bài tập thực hành (SGK trang 111)
Bài tập 1: Quan sát sơ đồ “Tôi của tương lai” và chỉ ra tác dụng của các phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong sơ đồ
a) Các loại phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng:
- Sơ đồ cây kết hợp với biểu đồ thời gian.
b) Phân tích chức năng:
- Sơ đồ cây thể hiện kế hoạch “Tôi của tương lai” trên năm phương diện:
- Tài chính
- Sở thích
- Cống hiến
- Công việc
- Gia đình
- Biểu đồ thời gian cho thấy sự tiến triển cụ thể của từng phương diện theo các mốc thời gian (5 năm, 10 năm, 15 năm).
c) Tác dụng của các phương tiện phi ngôn ngữ:
- Trực quan hoá kế hoạch “Tôi của tương lai” — biến những dự định trừu tượng thành những bước đi cụ thể, có thể nhìn thấy.
- Giúp người đọc dễ hình dung từng phương diện của cuộc sống tương lai và mục tiêu ở mỗi mốc thời gian.
- Thể hiện mối quan hệ logic giữa các phương diện và tiến trình phát triển theo thời gian.
- Tạo cảm hứng, động lực: nhìn vào sơ đồ, người đọc có thể tự xây dựng kế hoạch cuộc đời mình.
Bài tập 2: Tưởng tượng về cuộc sống của bạn trong 30 – 40 năm tới và trực quan hoá những tưởng tượng đó bằng các phương tiện phi ngôn ngữ
Gợi ý các bước thực hiện:
Bước 1: Xác định các thông tin cần trình bày
Em hãy hình dung và liệt kê:
- Mục đích lớn nhất của em trong cuộc đời là gì? (sự nghiệp thành công, hạnh phúc gia đình, đóng góp xã hội…)
- Các phương diện quan trọng của cuộc sống tương lai: học vấn, công việc, gia đình, sở thích, sức khoẻ, tài chính, cống hiến…
- Những mốc thời gian quan trọng: 5 năm tới, 10 năm tới, 20 năm tới, 30 – 40 năm tới.
- Ở mỗi mốc, em muốn đạt được điều gì?
Bước 2: Xác định loại biểu đồ, sơ đồ phù hợp
Em có thể chọn:
- Sơ đồ cây kết hợp biểu đồ thời gian (giống như sơ đồ “Tôi của tương lai” trong SGK).
- Hoặc biểu đồ thời gian đơn giản theo các mốc tuổi.
- Hoặc sơ đồ Venn nếu muốn nhấn mạnh điểm giao nhau giữa nhiều mong muốn.
Bước 3: Sử dụng hình ảnh, màu sắc, đường nét, số liệu để cụ thể hoá
- Mỗi phương diện dùng một màu khác nhau để dễ phân biệt.
- Có thể thêm biểu tượng (icon) cho mỗi phương diện.
- Đánh dấu rõ các mốc thời gian.
Ví dụ gợi ý — Sơ đồ “Tôi của tương lai” của em (có thể tham khảo):

Bài tập 3: Thiết kế một biểu đồ hoặc sơ đồ dựa trên các thông tin trong đoạn trích sau:
Một giọt mưa chứa thông tin về sự hiện diện của một đám mây trên trời; một tia sáng chứa thông tin về màu sắc của chất đã gửi nó đến mắt ta; một cái đồng hồ có thông tin về thời gian trong ngày; gió mang thông tin về một trận bão đang ập đến; virus cảm lạnh có thông tin về tính dễ tổn thương của cái mũi tôi; DNA trong tế bào chúng ta chứa tất cả thông tin về mã di truyền của chúng ta (về cái đã làm cho tôi giống với cha của mình); và não của tôi tràn ngập những thông tin được tích luỹ từ trải nghiệm của tôi.
(Các-lô Rô-ve-li, Về chính chúng ta)
a) Xác định mục đích giao tiếp:
Đoạn trích muốn chứng minh: mọi sự vật, hiện tượng đều mang thông tin về một sự vật, hiện tượng khác; mọi vật trong thế giới đều tương tác và trao đổi thông tin với nhau.
b) Lựa chọn thông tin cần trực quan hoá:
Bảy cặp “vật mang thông tin → thông tin mà nó chứa đựng”:
| Vật mang thông tin | Thông tin chứa đựng |
|---|---|
| Giọt mưa | Sự hiện diện của đám mây trên trời |
| Tia sáng | Màu sắc của chất đã gửi nó đến mắt ta |
| Cái đồng hồ | Thời gian trong ngày |
| Gió | Trận bão đang ập đến |
| Virus cảm lạnh | Tính dễ tổn thương của cái mũi |
| DNA trong tế bào | Mã di truyền của chúng ta |
| Não bộ | Trải nghiệm đã tích luỹ |
c) Lựa chọn loại biểu đồ, sơ đồ phù hợp:
Loại sơ đồ phù hợp nhất là sơ đồ cây, vì:
- Có một chủ đề trung tâm (mọi vật đều mang thông tin về vật khác).
- Có nhiều nhánh thể hiện các ví dụ cụ thể.
- Mỗi nhánh có một cặp quan hệ giữa “vật mang thông tin” và “thông tin chứa đựng”.
d) Gợi ý thiết kế sơ đồ:


ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
