Bài tập Khtn 7 Bài 36: Khái quát về sinh trưởng và phát triển ở sinh vật (20 bài tập)

Lớp 7 · KHTN Bài 36

Khái Quát Về Sinh Trưởng & Phát Triển Ở Sinh Vật

Sinh trưởng · Phát triển · Mối quan hệ · Mô phân sinh ở thực vật

1
Sinh trưởng là gì?
SINH TRƯỞNG
Sinh trưởng là sự tăng lên về kích thước và khối lượng của cơ thể do sự tăng lên về số lượng và kích thước tế bào, nhờ đó cơ thể lớn lên.

Nói cách khác, sinh trưởng là quá trình lớn lên về mặt kích thước, khối lượng nhưng chưa có sự thay đổi về hình thái hay cấu tạo.

Ví dụ về sinh trưởng:

  • Thân cây cam to ra theo thời gian.
  • Rễ cây dài thêm ăn sâu xuống đất.
  • Lá cây lớn hơn, dày hơn so với khi mới mọc.
  • Quả cam lớn dần từ khi mới hình thành đến khi chín.
💡Mẹo nhận biết: Khi thấy mô tả "to hơn, dài hơn, nặng hơn, lớn lên" mà không có cơ quan mới xuất hiện → đó là sinh trưởng.
2
Phát triển là gì?
PHÁT TRIỂN
Phát triển bao gồm 3 quá trình liên quan mật thiết với nhau: sinh trưởng, phân hoá tế bào và phát sinh hình thái cơ quan và cơ thể.

Phát triển không chỉ đơn thuần là lớn lên mà còn bao gồm sự biến đổi về hình dạng, cấu tạo, xuất hiện các cơ quan mới.

Ba thành phần của phát triển:

  • Sinh trưởng: tăng kích thước, khối lượng (đã học ở phần 1).
  • Phân hoá tế bào: các tế bào ban đầu giống nhau biến đổi thành các loại tế bào có chức năng khác nhau.
  • Phát sinh hình thái: hình thành các cơ quan mới và hình dạng đặc trưng của cơ thể.

Ví dụ về phát triển:

  • Hạt cam nảy mầm thành cây con: xuất hiện rễ, thân, lá — toàn cơ quan mới.
  • Trứng ếch thụ tinh biến đổi thành ấu trùng (nòng nọc): có sự phân hoá tế bào, hình dạng hoàn toàn khác.
  • Nòng nọc mất đuôi, mọc chân thành ếch con: thay đổi hình thái rõ rệt.
💡Mẹo nhận biết: Khi thấy mô tả "xuất hiện cơ quan mới", "thay đổi hình dạng", "biến đổi cấu tạo" → đó là phát triển.
3
So sánh & mối quan hệ giữa sinh trưởng và phát triển

Để dễ phân biệt hai khái niệm, ta so sánh trực tiếp:

🌱 Sinh trưởng
  • Tăng kích thước, khối lượng
  • Không thay đổi hình thái
  • Không xuất hiện cơ quan mới
  • VD: thân to, rễ dài, lá lớn
🦋 Phát triển
  • Bao gồm 3 quá trình
  • phân hoá tế bào
  • phát sinh hình thái mới
  • VD: nảy mầm, biến thái

Mối quan hệ giữa sinh trưởng và phát triển:

Trong vòng đời của sinh vật, sinh trưởng và phát triển diễn ra đan xen với nhau, không tách rời:

  • Sinh trưởng gắn với phát triển: khi cơ thể lớn lên (sinh trưởng), các tế bào phân hoá hình thành cơ quan mới (phát triển).
  • Phát triển dựa trên cơ sở sinh trưởng: muốn có sự biến đổi hình thái (phát triển), trước tiên cơ thể phải tăng đủ số lượng tế bào (sinh trưởng).
  • Không có sinh trưởng → không có phát triển, và ngược lại.
Ví dụ minh hoạ: Trong giai đoạn từ cây cam con lớn lên thành cây cam trưởng thành:
Sinh trưởng: thân to ra, rễ dài ra.
Phát triển: xuất hiện lá non — cơ quan mới được hình thành.
→ Hai quá trình diễn ra cùng lúc, đan xen với nhau.

Vòng đời sinh vật — minh hoạ rõ nhất sự sinh trưởng và phát triển:

🍊 Vòng đời cây cam
🌰
Hạt
🌱
Hạt nảy mầm
🌿
Cây con
🌳
Cây trưởng thành
🍊
Ra hoa, kết quả
🐸 Vòng đời ếch
🥚
Trứng thụ tinh
🐟
Nòng nọc
🐸
Ếch con
🐸
Ếch trưởng thành
Lưu ý quan trọng: Các giai đoạn sinh trưởng và phát triển ở các loài khác nhau thì không giống nhau, vì mỗi loài có đặc điểm hình thái, cấu tạo và vòng đời riêng biệt.
4
Mô phân sinh và chức năng
MÔ PHÂN SINH
Mô phân sinh là nhóm tế bào chưa phân hoá, nên còn duy trì được khả năng phân chia.

Thực vật sinh trưởng được nhờ hoạt động của mô phân sinh. Có 2 loại mô phân sinh chính:

Chồi đỉnh Chồi nách MPS bên Đỉnh rễ MPS đỉnh MPS bên
Vị trí các mô phân sinh trên cơ thể thực vật
Loại mô phân sinh Vị trí Chức năng
Mô phân sinh đỉnh Đỉnh rễ và đỉnh các chồi (chồi ngọn, chồi nách) Giúp thân, cành, rễ tăng về chiều dài → cây cao lên
Mô phân sinh bên Nằm giữa mạch gỗ và mạch rây trong thân và rễ Giúp thân, cành, rễ tăng về chiều ngang → cây to ra
📌Nhớ kĩ: ① Mô phân sinh đỉnh → cây cao lên (tăng chiều dài). ② Mô phân sinh bên → cây to ra (tăng chiều ngang). Đừng nhầm hai loại này!

Lưu ý về thực vật một lá mầm:

Thực vật một lá mầm (lúa, ngô, tre, mía…) không có mô phân sinh bên nên đường kính thân không tăng nhiều như ở thực vật hai lá mầm. Tuy nhiên, ngoài mô phân sinh đỉnh, chúng còn có mô phân sinh lóng nằm ở vị trí các mắt (đốt) của thân, giúp tăng chiều dài của lóng → cây cao lên nhanh chóng.

Đó là lí do vì sao: Tre, mía, lúa thường có thân nhỏ, không to ra theo thời gian (vì không có mô phân sinh bên), nhưng cao lên rất nhanh (nhờ mô phân sinh đỉnh và mô phân sinh lóng phối hợp).
5
Tóm tắt & xem thêm

4 ý cốt lõi cần nhớ trong bài:

  • ① Sinh trưởng = tăng kích thước, khối lượng (chỉ "lớn lên").
  • ② Phát triển = sinh trưởng + phân hoá tế bào + phát sinh hình thái (có "cơ quan mới").
  • ③ Quan hệ: đan xen, không tách rời. Sinh trưởng là cơ sở cho phát triển.
  • ④ Mô phân sinh: đỉnh → tăng chiều dài; bên → tăng chiều ngang.
💡Gợi ý ôn tập: Đọc kĩ định nghĩa sinh trưởngphát triển → nắm chắc 3 thành phần của phát triển → phân biệt 2 loại mô phân sinh (đỉnh – chiều dài; bên – chiều ngang) → chuyển sang tab Bài Tập luyện 20 câu để củng cố!
1
Điểm: 0/20
🌱

Cùng luyện bài Sinh trưởng & Phát triển nào!

20 câu: 15 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu