Bài tập Vật Lí 12 Bài 15: Lực từ tác dụng lên dây dẫn mang dòng điện. Cảm ứng từ (25 bài tập)

Lớp 12 · Vật Lí Bài 15

Lực Từ Tác Dụng Lên Dây Dẫn Mang Dòng Điện. Cảm Ứng Từ

Đặc điểm lực từ, quy tắc bàn tay trái, công thức $F = BIL\sin\alpha$, cảm ứng từ $\vec{B}$ và cách đo cảm ứng từ

1
Lực từ tác dụng lên đoạn dây dẫn mang dòng điện

▸ Thí nghiệm khảo sát

Cho dòng điện cường độ $I$ chạy qua một đoạn dây dẫn đặt trong từ trường của nam châm điện. Kết quả quan sát được:

  • Khi có dòng điện chạy qua, đoạn dây dẫn (khung dây) bị lệch khỏi vị trí cân bằng.
  • Chứng tỏ có một lực tác dụng lên đoạn dây dẫn mang dòng điện — gọi là lực từ $\vec{F}$.
Bộ thí nghiệm khảo sát lực từ
Hình 15.1. Bộ dụng cụ khảo sát lực từ tác dụng lên đoạn dây dẫn mang dòng điện

▸ Khi thay đổi các yếu tố

Thay đổiHiện tượng
Đổi chiều dòng điệnĐoạn dây lệch theo hướng ngược lại
Đổi chiều từ trườngĐoạn dây lệch theo hướng ngược lại
Tăng cường độ dòng điệnĐoạn dây lệch nhiều hơn (lực từ tăng)

▸ Đặc điểm của lực từ

Đặc điểmMô tả
Điểm đặtTại trung điểm của đoạn dây dẫn
PhươngVuông góc với cả đoạn dây dẫn đường sức từ
ChiềuXác định theo quy tắc bàn tay trái
Độ lớn$F = BIL\sin\alpha$
$\vec{I}$dòng điện
$\vec{B}$cảm ứng từ
$\vec{F}$lực từ

Lực từ $\vec{F}$ luôn vuông góc với mặt phẳng chứa $\vec{I}$ và $\vec{B}$.

2
Quy tắc bàn tay trái
QUY TẮC BÀN TAY TRÁI
Đặt bàn tay trái sao cho cảm ứng từ $\vec{B}$ hướng vào lòng bàn tay, chiều từ cổ tay đến các ngón tay trùng với chiều dòng điện $I$, thì ngón tay cái choãi ra $90$° chỉ chiều lực từ $\vec{F}$.

▸ Cách nhớ

Bộ phận bàn tay tráiĐại lượng
Lòng bàn tay$\vec{B}$ hướng đi vào lòng bàn tay
Bốn ngón tay (từ cổ tay ra)Chiều dòng điện $I$
Ngón cái choãi $90$°Chiều lực từ $\vec{F}$
Minh hoạ quy tắc bàn tay trái
Minh hoạ quy tắc bàn tay trái xác định chiều lực từ $\vec{F}$
📐 Ví dụ — Xác định chiều lực từ
Một đoạn dây dẫn thẳng đứng mang dòng điện $I$ hướng lên trên, đặt trong từ trường đều có $\vec{B}$ hướng vào trong trang giấy (kí hiệu $\otimes$). Xác định chiều lực từ.
Áp dụng: $\vec{B}$ đi vào lòng bàn tay (vào trang giấy), bốn ngón tay chỉ lên theo $I$.
Kết quả: ngón cái chỉ sang trái → lực từ $\vec{F}$ hướng sang trái.

▸ Trường hợp đặc biệt

⚠️
Khi dòng điện song song với đường sức từ ($\vec{I}$ cùng chiều hoặc ngược chiều $\vec{B}$) thì không có lực từ tác dụng lên dây dẫn ($F = 0$).
Dây dẫn mang dòng điện đặt trong từ trường
Hình 15.4. Dây dẫn mang dòng điện đặt trong từ trường (các trường hợp khác nhau của chiều $\vec{I}$)
3
Độ lớn của lực từ: F = BILsinα

Từ thí nghiệm, độ lớn lực từ phụ thuộc vào: cảm ứng từ $B$, cường độ dòng điện $I$, chiều dài đoạn dây $L$ và góc $\alpha$ giữa $\vec{I}$ và $\vec{B}$.

CÔNG THỨC LỰC TỪ
$F = BIL\sin\alpha$
Đại lượngKí hiệuĐơn vị
Lực từ$F$Newton (N)
Cảm ứng từ$B$Tesla (T)
Cường độ dòng điện$I$Ampe (A)
Chiều dài dây trong từ trường$L$Mét (m)
Góc giữa $\vec{I}$ và $\vec{B}$$\alpha$Độ (°)

▸ Các trường hợp đặc biệt

Vị trí dây dẫnGóc $\alpha$$\sin\alpha$Lực từ
$\vec{I} \perp \vec{B}$$90$°$1$$F_{max} = BIL$
Hợp góc $\alpha$$\alpha$$\sin\alpha$$F = BIL\sin\alpha$
$\vec{I} \parallel \vec{B}$$0$° hoặc $180$°$0$$F = 0$
💡
Lực từ lớn nhất khi dây dẫn vuông góc với đường sức từ; lực từ bằng 0 khi dây dẫn song song với đường sức từ.

▸ Khung dây có nhiều vòng

Nếu khung dây có $n$ vòng, mỗi cạnh (đặt trong từ trường) dài $l$ thì chiều dài tổng cộng của dây dẫn trong từ trường là:

$L = n \times l$

Ví dụ: khung dây $n = 200$ vòng, mỗi cạnh $l = 10$ cm $= 0{,}1$ m thì $L = 200 \times 0{,}1 = 20$ m.

📐 Ví dụ — Tính lực từ
Khung dây $n = 5$ vòng, mỗi cạnh $l = 3$ cm $= 0{,}03$ m, mang dòng điện $I = 1$ A, đặt trong từ trường đều $B = 5 \times 10^{-2}$ T; dây hợp với đường sức từ góc $\alpha = 60$° ($\sin 60$° $\approx 0{,}866$).
Chiều dài tổng: $L = n \times l = 5 \times 0{,}03 = 0{,}15$ m.
Lực từ: $F = BIL\sin\alpha = 5 \times 10^{-2} \times 1 \times 0{,}15 \times 0{,}866 \approx 6{,}5 \times 10^{-3}$ N.
4
Cảm ứng từ B
ĐỊNH NGHĨA
Cảm ứng từ $B$ đặc trưng cho từ trường về phương diện tác dụng lực từ, bằng thương số giữa lực từ tác dụng lên đoạn dây dẫn đặt vuông góc với đường sức từ và tích của cường độ dòng điện với chiều dài đoạn dây.

Từ công thức $F = BIL\sin\alpha$, suy ra:

$B = \dfrac{F}{IL\sin\alpha}$

Khi dây dẫn vuông góc với đường sức từ ($\alpha = 90$°):

$B = \dfrac{F}{IL}$

▸ Đơn vị cảm ứng từ

  • Đơn vị là Tesla (kí hiệu: T), đặt theo tên nhà vật lí Nikola Tesla.
  • $1$ T là cảm ứng từ của từ trường đều mà lực từ tác dụng lên $1$ m dây dẫn mang dòng điện $1$ A đặt vuông góc với đường sức từ có độ lớn $1$ N.
$1\text{ T} = 1\,\dfrac{\text{N}}{\text{A}\cdot\text{m}}$

▸ Một số giá trị tham khảo

Nguồn từ trườngCảm ứng từ $B$
Từ trường Trái Đất$\approx 5 \times 10^{-5}$ T
Nam châm vĩnh cửu thông thường$0{,}01 - 0{,}1$ T
Nam châm điện công nghiệp$1 - 2$ T
Máy chụp cộng hưởng từ (MRI)$1{,}5 - 7$ T
📐 Ví dụ — Tính cường độ dòng điện
Đoạn dây dài $L = 0{,}5$ m đặt trong từ trường đều, hợp với $\vec{B}$ góc $\alpha = 45$° ($\sin 45$° $\approx 0{,}707$). Dây chịu lực từ $F = 4 \times 10^{-2}$ N, biết $B = 0{,}2$ T. Tính $I$.
Từ $F = BIL\sin\alpha$ suy ra: $I = \dfrac{F}{BL\sin\alpha}$.
$I = \dfrac{4 \times 10^{-2}}{0{,}2 \times 0{,}5 \times 0{,}707} = \dfrac{0{,}04}{0{,}0707} \approx 0{,}57$ A.
5
Đo cảm ứng từ & ứng dụng động cơ điện

▸ Phương pháp đo cảm ứng từ

Đặt dây dẫn vuông góc với đường sức từ ($\alpha = 90$°), khi đó $B = \dfrac{F}{IL}$. Để xác định $B$ cần đo:

  • Lực từ $F$ — bằng lực kế.
  • Cường độ dòng điện $I$ — bằng ampe kế.
  • Chiều dài $L = n \times l$ — đã biết trước.

▸ Kết quả thí nghiệm (ví dụ với $L = 20$ m)

Lần$I$ (A)$F$ (N)$\dfrac{F}{IL}$ (T)
1$0{,}1$$0{,}02$$0{,}010$
2$0{,}2$$0{,}05$$0{,}013$
3$0{,}3$$0{,}07$$0{,}012$
4$0{,}4$$0{,}09$$0{,}011$
Đồ thị F - I
Hình 15.6. Đồ thị $F - I$ là đường thẳng qua gốc toạ độ → $F$ tỉ lệ thuận với $I$

Vì $\alpha = 90$° nên $F = BIL$ — đây là phương trình đường thẳng qua gốc toạ độ với hệ số góc bằng $BL$:

$\text{hệ số góc} = BL = \dfrac{\Delta F}{\Delta I} \Rightarrow B = \dfrac{1}{L}\cdot\dfrac{\Delta F}{\Delta I}$

Từ bảng số liệu: $BL = \dfrac{0{,}09 - 0{,}02}{0{,}4 - 0{,}1} \approx 0{,}233$ → $B = \dfrac{0{,}233}{20} \approx 0{,}012$ T.

▸ Ứng dụng: nguyên tắc động cơ điện

Khi đặt khung dây mang dòng điện trong từ trường, lực từ tác dụng lên các cạnh của khung tạo thành mô-men lực làm khung quay. Đó là nguyên tắc hoạt động của động cơ điện:

Bộ phậnVai trò
Khung dây (rôto)Phần quay, mang dòng điện
Nam châm (stato)Phần đứng yên, tạo từ trường
Cổ gópĐổi chiều dòng điện để khung quay liên tục
6
Tổng kết

▸ Công thức cần nhớ

Công thứcÝ nghĩa / Điều kiện
$F = BIL\sin\alpha$Lực từ (tổng quát)
$F = BIL$Lực từ cực đại khi $\alpha = 90$°
$F = 0$Khi $\alpha = 0$° hoặc $180$° ($\vec{I} \parallel \vec{B}$)
$B = \dfrac{F}{IL\sin\alpha}$Cảm ứng từ (tổng quát)
$B = \dfrac{F}{IL}$Cảm ứng từ khi $\alpha = 90$°
$L = n \times l$Chiều dài dây của khung $n$ vòng

▸ Lỗi sai thường gặp

❌ Sai✅ Đúng
Dùng bàn tay phải để tìm chiều lực từDùng bàn tay trái để tìm chiều lực từ
$F = BIL\cos\alpha$$F = BIL\sin\alpha$
Lực từ cực đại khi $\alpha = 0$°Lực từ cực đại khi $\alpha = 90$°
Quên nhân số vòng $n$ khi tính $L$$L = n \times l$ với khung nhiều vòng
Đơn vị cảm ứng từ là AmpeĐơn vị là Tesla (T)

Đã nắm vững lý thuyết, các em chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK nhé!

1
Điểm: 0/25
🧲

Cùng luyện Bài 15 – Lực từ & Cảm ứng từ!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn