Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
II. LUYỆN TẬP VÀ VẬN DỤNG
1. ĐỌC
Đọc văn bản Bài thơ Thiên Trường vãn vọng của Trần Nhân Tông (Lê Trí Viễn).
A. Câu hỏi trắc nghiệm
Câu 1: Văn bản thuộc loại nào?
→ Đáp án: C. Văn bản nghị luận.
Giải thích: Văn bản là một bài bình thơ — người viết bàn luận, phân tích, đánh giá về bài thơ Thiên Trường vãn vọng; có hệ thống luận điểm, lí lẽ và bằng chứng rõ ràng.
Câu 2: Câu nào trong bài viết khái quát đầy đủ đặc trưng của cảnh vật được gợi lên từ bài thơ Thiên Trường vãn vọng?
→ Đáp án: B. “Cảnh giản đơn, đạm bạc, quê mùa mà sức chứa đựng lớn lao, kì vĩ.”
Giải thích: Đây là câu nắm bắt được hai mặt của bức tranh: vẻ ngoài mộc mạc, giản dị và chiều sâu ý nghĩa lớn lao (âm vang non sông sau chiến thắng). Các câu khác chỉ nói về một khía cạnh.
Câu 3: Bài viết được triển khai theo trình tự nào?
→ Đáp án: D. Nêu cảm nhận chung về bài thơ, phân tích bài thơ, đánh giá ý nghĩa của bài thơ.
Giải thích:
- Phần đầu: Lê Trí Viễn nêu cảm nhận chung — “Một bức tranh thuỷ mặc. Có mà không. Động mà tĩnh.”
- Phần giữa: lần lượt phân tích các câu thơ qua hình ảnh khói, ánh chiều tà, tiếng sáo, đàn trâu, đôi cò trắng.
- Phần cuối: đánh giá ý nghĩa của bài thơ trong bối cảnh lịch sử và qua tầm vóc tâm hồn của vị vua thi sĩ Trần Nhân Tông.
B. Câu hỏi tự luận
Câu 1: Những câu nào trong văn bản cho thấy tác giả Lê Trí Viễn thường xuyên đặt bài thơ vào bối cảnh ra đời của nó để thẩm bình, đánh giá?
Những câu thể hiện rõ điều đó:
- “Mọi sự náo loạn, đốt phá, cướp bóc, giết chóc huỷ diệt dã man của giặc đã qua.”
- “Cái tầm thường sau tai biến ngút ngàn trở thành quý báu gấp bội.”
- “Có mặt một con trâu là bằng chứng không còn tên giặc nào.”
- “Từng đôi có trống có mái chứ không tán loạn, tan tác như thời còn giặc.”
- “…âm vang của cả non sông, đất nước hồi sinh sau khi sạch bóng quân thù — một quân thù khét tiếng, đến đâu là ở đó cỏ cũng không còn mọc nữa.”
- “Ông vua ấy – Trần Nhân Tông – đúng là đã tự thân lăn lộn trong dân, cùng nhân dân vào sinh ra tử gian khổ biết chừng nào mới đánh đuổi được quân giặc, giành lại được cho đất nước, cho dân cảnh sống thanh bình này.”
- “Ở đất nước này, vừa qua, đúng là để có được một bước chân trâu đi thanh bình phải trả bằng bao nhiêu xương máu, xương máu dân, cả xương máu mình.”
→ Tác giả luôn đặt bài thơ trong bối cảnh sau cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông, từ đó làm nổi bật giá trị quý báu của cảnh thanh bình.
Câu 2: Những hiểu biết về con người và vị thế xã hội của Trần Nhân Tông đã giúp tác giả bài viết khám phá được giá trị nổi bật gì của Thiên Trường vãn vọng?
Trần Nhân Tông là một ông vua đời Trần (1258–1308), đồng thời là một thi sĩ – thiền sư đặc biệt: ông đã trực tiếp lãnh đạo quân dân Đại Việt đánh thắng hai cuộc xâm lược của quân Nguyên – Mông. Hiểu biết này đã giúp Lê Trí Viễn khám phá được những giá trị nổi bật của bài thơ:
- Bài thơ không chỉ là một bức tranh tả cảnh mà còn là tiếng lòng xúc động của một vị vua từng vào sinh ra tử cùng nhân dân trong chiến tranh.
- Vẻ đẹp giản dị, đời thường của cảnh chiều Thiên Trường được nhân lên gấp bội vì đó là cảnh hồi sinh sau chiến thắng — nhìn qua tâm thế của một người hiểu rõ giá của thanh bình.
- Bài thơ cho thấy tâm hồn gần gũi với dân của vị vua đời Trần — “vua còn gần gũi với dân, chưa có sự xa cách chín trùng mười lớp như về sau”.
- Đồng thời thể hiện sự hoà quyện giữa tâm Phật (của một thiền sư) và tâm thế tục (của một ông vua) trong cảm xúc trước cảnh chiều quê — “con mắt thế tục nhưng tâm thiền”.
Câu 3: Những yếu tố nào của thơ nói chung đã được đặc biệt lưu ý xem xét, phân tích trong văn bản này?
Tác giả Lê Trí Viễn đã đặc biệt lưu ý phân tích các yếu tố sau:
- Hình ảnh thơ: mấy nhà dân, trẻ mục đồng, đàn trâu, đôi cò trắng, lúa xanh, làn khói mỏng, ánh chiều tà…
- Âm thanh và sự yên tĩnh: tiếng sáo của trẻ chăn trâu, tiếng chân trâu, sự lặng lẽ của ánh chiều và cánh cò.
- Màu sắc: màu vàng của ánh chiều tà, màu trắng của cò, màu xanh của lúa — “thanh đậm sắc màu”.
- Ngôn ngữ thơ: tác giả giảng nghĩa kĩ các từ Hán Việt then chốt như “đạm tự yên”, “tịch dương”, “địch lí”, “bạch lộ”.
- Tứ thơ và cảm hứng: sự kết hợp giữa “có” và “không”, “động” và “tĩnh”; cảm hứng thanh bình sau chiến tranh.
- Tâm trạng, cảm xúc của nhân vật trữ tình — một ông vua thi sĩ với “con mắt thế tục nhưng tâm thiền”.
- Bối cảnh sáng tác và vị thế tác giả — yếu tố giúp soi sáng chiều sâu của bài thơ.
2. VIẾT
Chọn đề: Đề 1. Hãy viết bài văn nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm văn học mà bạn yêu thích.
Bài văn mẫu – Phân tích, đánh giá bài thơ Mùa xuân chín (Hàn Mặc Tử)
Hàn Mặc Tử là một trong những gương mặt tiêu biểu nhất của phong trào Thơ mới Việt Nam giai đoạn 1932 – 1945. Sống một cuộc đời ngắn ngủi và đầy đau thương vì bệnh tật, ông đã để lại cho đời những vần thơ vừa tha thiết yêu đời, vừa đau đáu nỗi buồn nhân thế. Trong số những thi phẩm xuất sắc nhất của ông, Mùa xuân chín là bài thơ ghi dấu ấn sâu đậm trong lòng người đọc bởi vẻ đẹp trong trẻo, hồn hậu của bức tranh xuân và cảm xúc đầy day dứt trước thời gian, tình người.
Bài thơ mở ra với một bức tranh xuân đầy sức sống và tươi mới: “Trong làn nắng ửng khói mơ tan / Đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng”. Chỉ bằng vài nét vẽ đơn sơ, Hàn Mặc Tử đã dựng nên một không gian làng quê Việt Nam tinh khôi, ấm áp trong khoảnh khắc giao mùa. Sắc nắng “ửng” nhẹ, làn khói “mơ tan” mơ hồ kết hợp với những mái tranh “lấm tấm vàng” gợi nên một bức tranh xuân vừa cụ thể vừa hư ảo, vừa chân thực vừa mộng mơ. Tiếp đó, không gian thơ được mở rộng với hình ảnh “sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời” — một sáng tạo độc đáo gợi cảm giác về sức sống mãnh liệt đang trào dâng. Cụm từ “bóng xuân sang” không chỉ là một cách diễn đạt mới mẻ mà còn cho thấy mùa xuân được cảm nhận bằng nhiều giác quan, vừa hữu hình vừa vô hình.
Vẻ đẹp của bài thơ không chỉ dừng ở thiên nhiên mà còn hiện lên qua hình ảnh con người: “Bao cô thôn nữ hát trên đồi / – Ngày mai trong đám xuân xanh ấy / Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi…”. Tiếng hát của các cô thôn nữ vọng từ trên đồi là âm thanh tươi vui của tuổi xuân, nhưng đằng sau đó lại ẩn chứa nỗi tiếc nuối về sự đổi thay không thể đảo ngược. Cụm từ “đám xuân xanh” vừa gợi tuổi trẻ tươi đẹp vừa nói lên một thoáng buồn về thời gian trôi chảy. Câu thơ “Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi…” nhẹ nhàng mà day dứt, gợi nỗi tiếc nuối tình xuân không trở lại.
Khổ thơ cuối là tiếng lòng thấm thía của nhân vật trữ tình: “Khách xa gặp lúc mùa xuân chín / Lòng trí bâng khuâng sực nhớ làng / – Chị ấy năm nay còn gánh thóc / Dọc bờ sông trắng nắng chang chang?”. Cảnh xuân tươi đẹp gợi trong lòng người khách xa quê nỗi nhớ về quê hương, về một người con gái cụ thể trong kí ức. Câu hỏi tu từ ở cuối bài để lại dư âm khắc khoải — vừa là nỗi nhớ về một con người, vừa là sự tiếc thương cho một thời tươi đẹp đã đi qua.
Về nghệ thuật, Mùa xuân chín tiêu biểu cho phong cách thơ Hàn Mặc Tử — vừa mới mẻ trong cách dùng từ, vừa giàu chất nhạc và chất hoạ. Nhan đề bài thơ là một sáng tạo độc đáo: chữ “chín” gợi cảm giác mùa xuân đã đến độ viên mãn, đậm đà nhất nhưng cũng sắp sửa qua đi. Hệ thống hình ảnh trong bài thơ giàu sức gợi: “nắng ửng”, “khói mơ tan”, “sóng cỏ xanh”, “bóng xuân sang”, “bờ sông trắng nắng chang chang”… Nhịp điệu thơ linh hoạt, lúc nhẹ nhàng, lúc tha thiết, hoà cùng dòng cảm xúc của nhân vật trữ tình.
Có thể nói, Mùa xuân chín không chỉ là bức tranh mùa xuân tươi đẹp mà còn là tiếng lòng tha thiết của một tâm hồn yêu đời, yêu quê hương sâu sắc. Bài thơ vừa mang vẻ đẹp của làng quê Việt Nam, vừa thể hiện những trăn trở muôn đời của con người trước thời gian và sự đổi thay. Cùng với những bài thơ khác trong tập Đau thương, Mùa xuân chín đã góp phần khẳng định tài năng và vị trí đặc biệt của Hàn Mặc Tử trong nền thơ Việt Nam hiện đại — một nhà thơ tài hoa mà bạc mệnh, đã viết nên những vần thơ bất hủ về tình yêu cuộc sống.
3. NÓI VÀ NGHE
Chọn nội dung: Nội dung 2. Giới thiệu và đánh giá về một tác phẩm văn học.
Đề cương bài nói mẫu – Giới thiệu và đánh giá truyện ngắn Chữ người tử tù (Nguyễn Tuân)
a) Mở đầu (Chào hỏi và giới thiệu):
“Xin chào thầy/cô và các bạn. Hôm nay, em xin giới thiệu và đánh giá về một tác phẩm văn học mà em đặc biệt yêu thích — truyện ngắn ‘Chữ người tử tù’ của Nguyễn Tuân, in trong tập ‘Vang bóng một thời’ (1940). Đây là tác phẩm đã chinh phục bao thế hệ bạn đọc bằng vẻ đẹp tài hoa, khí phách và thiên lương trong sáng của nhân vật Huấn Cao — cùng với nghệ thuật xây dựng tình huống truyện độc đáo và ngôn ngữ tinh tế bậc thầy.”
b) Nội dung chính:
(1) Giới thiệu tác giả và tác phẩm:
- Nguyễn Tuân (1910 – 1987), quê ở thành phố Hà Nội, là cây bút lớn của văn xuôi Việt Nam hiện đại, đặc biệt nổi tiếng với thể loại truyện ngắn và tuỳ bút.
- Phong cách Nguyễn Tuân: tài hoa, uyên bác; say mê cái đẹp; ngôn ngữ bậc thầy.
- Chữ người tử tù in lần đầu năm 1939 với nhan đề Giòng chữ cuối cùng, sau in lại trong tập Vang bóng một thời.
(2) Tóm tắt cốt truyện:
Trình bày ngắn gọn: Huấn Cao là một tử tù tài hoa, sắp bị giải về kinh chịu án chém. Viên quản ngục — người yêu cái đẹp — ngưỡng mộ tài viết chữ của Huấn Cao, đã biệt đãi ông trong tù với mong ước xin được chữ. Ban đầu Huấn Cao tỏ thái độ khinh bạc, nhưng khi hiểu được tấm lòng “biệt nhỡn liên tài” của quản ngục, ông đã đồng ý cho chữ trong đêm trước khi ra pháp trường. Cảnh cho chữ diễn ra ngay trong nhà ngục — một cảnh tượng “xưa nay chưa từng có”.
(3) Phân tích, đánh giá những nét đặc sắc:
- Tình huống truyện độc đáo: cuộc gặp gỡ éo le giữa Huấn Cao (tử tù tài hoa) và viên quản ngục (đại diện cho triều đình) — trên bình diện xã hội là kẻ thù, trên bình diện nghệ thuật là tri âm.
- Nhân vật Huấn Cao hội tụ ba vẻ đẹp: tài hoa (nghệ sĩ thư pháp), khí phách (hiên ngang trước cường quyền), thiên lương (trong sáng, biết trân trọng tấm lòng người khác).
- Cảnh cho chữ — “một cảnh tượng xưa nay chưa từng có”: thủ pháp tương phản và đảo ngược vị thế (tử tù ung dung, cai ngục khúm núm) cho thấy sự chiến thắng của cái đẹp, cái thiên lương trước hoàn cảnh nghiệt ngã.
- Ngôn ngữ và nghệ thuật: giọng văn cổ kính, trang trọng, giàu hình ảnh; sử dụng nhiều từ Hán Việt tạo sắc thái phù hợp với không khí “vang bóng một thời”.
(4) Đánh giá ý nghĩa tác phẩm:
- Ca ngợi cái đẹp, cái thiên lương và sức mạnh cảm hoá của nghệ thuật chân chính.
- Khẳng định sự bất tử của cái đẹp ngay cả trong hoàn cảnh tăm tối nhất.
- Gửi gắm thông điệp: tài năng phải đi liền với nhân cách, cái đẹp phải gắn với cái thiện.
- Thể hiện lòng yêu nước thầm kín của Nguyễn Tuân — trân trọng những giá trị văn hoá dân tộc.
c) Kết thúc:
“Có thể nói, ‘Chữ người tử tù’ là một trong những truyện ngắn xuất sắc nhất của Nguyễn Tuân nói riêng và văn xuôi Việt Nam hiện đại nói chung. Tác phẩm đã để lại trong lòng người đọc niềm xúc động sâu xa về vẻ đẹp của con người tài hoa, khí phách và sự bất tử của cái đẹp. Em xin cảm ơn thầy/cô và các bạn đã lắng nghe. Em rất mong nhận được những trao đổi và góp ý từ mọi người.”
Lưu ý khi trình bày:
- Phối hợp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ: giọng nói rõ ràng, có ngữ điệu; ánh mắt giao tiếp với người nghe; có thể dùng slide minh hoạ (chân dung tác giả, hình ảnh cảnh cho chữ).
- Thời gian khoảng 5–7 phút.
- Sẵn sàng trả lời câu hỏi của người nghe sau khi trình bày.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
