Soạn bài: Bản hoà âm ngôn từ trong Tiếng thu của Lưu Trọng Lư (trang 53) Ngữ văn 10 tập 1

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả Chu Văn Sơn

  • Chu Văn Sơn (1962 – 2019)nhà nghiên cứu văn học Việt Nam hiện đại.
  • Các tác phẩm chính: Ba đỉnh cao Thơ mới: Xuân Diệu, Nguyễn Bính, Hàn Mặc Tử (2005), Thơ – điệu hồn và cấu trúc (2007), Tự tình cùng cái Đẹp (2019).

2. Tác giả Lưu Trọng Lư và bài thơ Tiếng thu

  • Lưu Trọng Lư (1911 – 1991) quê ở tỉnh Quảng Trị.
  • một trong những thi sĩ đầu tiên khởi xướng và tích cực cổ vũ cho phong trào Thơ mới.
  • Được ghi nhận là một hồn thơ sầu mộng, ngôn ngữ thơ giản dị, tự nhiên, dễ gợi sự cảm động.
  • Tác phẩm chính: Tiếng thu (1939), Người sơn nhân (1933), Toả sáng đôi bờ (1959)…

3. Văn bản

  • Xuất xứ: trích từ tập Thơ – điệu hồn và cấu trúc (2007) của Chu Văn Sơn.
  • Thể loại: văn bản nghị luận văn học (phê bình – phân tích thơ).
  • Đối tượng phân tích: bài thơ Tiếng thu của Lưu Trọng Lư.
  • Bố cục (3 phần):
    • Phần 1 (đoạn 1 – 3): nêu vấn đề và sự khác biệt giữa thơ cổ điển với Thơ mới trong cách cảm nhận thiên nhiên.
    • Phần 2 (đoạn 4 – 12): phân tích “bản hoà âm ngôn từ” trong Tiếng thu — về âm điệu, cấu trúc, vần, nhịp, các tầng âm thanh.
    • Phần 3 (đoạn 13): khái quát, nâng lên thành nhận định chung về Lưu Trọng Lư và bài thơ.

II. Trước khi đọc

Câu hỏi: Qua những bài đã học về thơ, hãy chia sẻ những điều bạn thấy thú vị và khó khăn khi tiếp cận một bài thơ trữ tình.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1:
    • Thú vị: Em thấy thú vị nhất là cách bài thơ chỉ vài câu ngắn mà có thể gợi ra cả một thế giới hình ảnh, cảm xúc; sự hoà điệu giữa ngôn từ, âm thanh và hình ảnh tạo nên vẻ đẹp riêng cho thơ trữ tình.
    • Khó khăn: Em khó nắm bắt được những ý nghĩa ẩn sâu sau lớp ngôn từ; nhiều từ ngữ, hình ảnh mới mẻ, lạ lẫm — đôi khi không dễ đoán nghĩa.
  • Cách 2:
    • Thú vị: Em thích cảm giác được rung động cùng tâm trạng của nhà thơ; mỗi bài thơ là một thế giới cảm xúc riêng, đọc rồi cứ ngân nga mãi trong lòng.
    • Khó khăn: Em khó phát hiện ra các nét đặc sắc về âm điệu, vần, nhịp; nhiều khi đọc xong vẫn cảm thấy chưa “thấm” hết được cái hay của bài thơ.
  • Cách 3:
    • Thú vị: Thơ trữ tình giúp em hiểu hơn về tâm hồn con người ở nhiều thời đại khác nhau; những hình ảnh thơ đẹp và độc đáo gợi cho em nhiều liên tưởng phong phú.
    • Khó khăn: Em chưa biết cách phân tích các yếu tố hình thức (vần, nhịp, từ ngữ, hình ảnh) để cảm nhận trọn vẹn vẻ đẹp của một bài thơ.

III. Trong khi đọc

1. Trước khi đọc tiếp văn bản của Chu Văn Sơn, hãy dừng lại đọc bài thơ của Lưu Trọng Lư và liệt kê những yếu tố hình thức ở bài thơ có thể gây ấn tượng và liên tưởng mạnh ở người đọc

Những yếu tố hình thức gây ấn tượng:

  • Số câu thơ không đều giữa các khổ: khổ 1 có 2 dòng, khổ 2 có 3 dòng, khổ 3 có 4 dòng — tạo sự gia tăng dần về dung lượng.
  • Cách viết hoa đặc biệt: chỉ viết hoa chữ đầu của một số câu (3/9 câu), gợi cảm giác bài thơ giống như một đoạn văn xuôi hơn là thơ truyền thống.
  • Cấu trúc lặp lại ở đầu mỗi khổ: “Em không nghe…” — tạo điệp khúc rõ rệt.
  • Câu thơ kết thúc bằng dấu hỏi ở cả ba khổ — gợi sự tìm kiếm sự đồng điệu.
  • Từ láy tượng thanh, tượng hình: thổn thức, rạo rực, xào xạc, ngơ ngác — giàu nhạc tính.

2. Trong đoạn (2) và (3), thao tác lập luận chính mà tác giả sử dụng là gì?

Thao tác lập luận chính là so sánhchứng minh:

  • So sánh đặc trưng của thơ cổ điển (lấy cái tĩnh làm gốc, thiên nhiên tĩnh lặng, miên viễn) với Thơ mới (âm hưởng xôn xao, khám phá sự sống bí mật trong lòng tạo vật).
  • Chứng minh đặc trưng của Thơ mới bằng những hình ảnh cụ thể: “cái cựa mình của nụ hoa”, “tiếng thở dài của lá”, “tiếng đập cánh của những giấc mơ”

3. Xác định câu chủ đề của đoạn (4)

Câu chủ đề: “Tiếng thu là cả một bản hoà âm vừa mơ hồ vừa hiển hiện của bao nỗi xôn xao ngấm ngầm trong lòng tạo vật đang hoà điệu với nỗi xôn xao huyền diệu của hồn thi nhân.”

→ Câu này khái quát toàn bộ ý của đoạn: Tiếng thu không chỉ là một âm thanh đơn lẻ mà là bản hoà âm giữa thiên nhiên và tâm hồn thi nhân.

4. Từ đoạn (5) đến đoạn (7), tác giả tập trung phân tích những yếu tố hình thức nào của bài thơ?

Tác giả tập trung phân tích cấu trúc ngôn từ mang tính nhạc của bài thơ:

  • Đoạn 5: Âm điệu — bài thơ có cấu trúc ngôn từ chứa chan tính nhạc, “tựa như một ca khúc”; nhạc là hình thức, là chân dung của thi phẩm.
  • Đoạn 6: Cấu trúc khổ thơ — bài thơ được cấu trúc thành ba phần nội dung tương ứng với ba câu hỏi, hợp thành một chỉnh thể theo kết cấu rất âm nhạc.
  • Đoạn 7: Vần và nhịp — bài thơ hiệp vần bằng cả hai hệ thống vần bằng (mùa thu – trăng mờ – chinh phu…) và vần trắc (thổn thức – rạo rực – xào xạc…); nhịp đều đặn 5 chữ; có sự lặp lại và phát triển (3 khổ với số dòng tăng dần: 2 – 3 – 4).

5. Từ đoạn (8) đến đoạn (12), tác giả tập trung phân tích khía cạnh gì của bài thơ?

Tác giả tập trung phân tích các tầng âm thanh, các “tiếng” của mùa thu trong bài thơ:

  • Ba thứ tiếng của mùa thu cất lên theo trật tự phát triển: tiếng thổn thức (đất trời) → tiếng rạo rực (lòng người cô phụ) → tiếng xào xạc (lá thu).
  • Mối quan hệ: thổn thứcrạo rựcâm nền, xào xạcâm nổi.
  • So sánh xào xạc trong Tiếng thu với xao xác trong Đất nước của Nguyễn Đình Thi.
  • Phân tích âm hưởng bằng – trắc của bài thơ: âm bằng chiếm ưu thế, tạo nên giai điệu êm đềm, thanh thoát.

6. Xác định câu chủ đề của đoạn (13)

Câu chủ đề: “Tôi cứ nghĩ, Lưu Trọng Lư chính là chú nai kia, bởi cái nghiêng tai ngơ ngác thi sĩ của nó.”

→ Câu này khái quát hình tượng nhà thơ qua hình ảnh chú nai vàng — tâm hồn nhạy cảm, ngơ ngác trước những âm thanh kì diệu của mùa thu.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Theo phân tích của tác giả, “tiếng thu” và “tiếng thơ” tương ứng với những bình diện nào trong bài thơ của Lưu Trọng Lư?

  • “Tiếng thu” tương ứng với bình diện nội dung, cảm xúc: là những âm thanh, rung động mơ hồ, tinh tế của đất trời và của tâm hồn con người trong mùa thu.
  • “Tiếng thơ” tương ứng với bình diện hình thức, nghệ thuật: là cấu trúc ngôn từ (âm điệu, vần, nhịp, từ láy…) được tổ chức để làm sống dậy “tiếng thu” và gây ấn tượng cho người đọc.

→ Hai bình diện này hoà điệu, cộng hưởng với nhau để tạo nên “bản hoà âm” của bài thơ.

Câu 2: Trình tự của bài viết đi từ “tiếng thu” hay “tiếng thơ”? Theo tác giả, “tiếng thu” trong bài thơ của Lưu Trọng Lư là gì?

a) Trình tự của bài viết:

Bài viết đi từ “tiếng thơ” → “tiếng thu” → “tiếng thơ” — có sự đan xen, không tách biệt riêng rẽ. Tác giả vừa phân tích cấu trúc ngôn từ (tiếng thơ), vừa làm hiện lên nội dung cảm xúc (tiếng thu) một cách hoà quyện.

b) Theo tác giả, “tiếng thu” trong bài thơ của Lưu Trọng Lư là:

  • Không phải một âm thanh riêng rẽ nào, cũng không phải là tập hợp giản đơn của nỗi thổn thức, nỗi rạo rực và tiếng xào xạc.
  • “Tiếng thu là một điệu huyền.”
  • “Tiếng thu là cả một bản hoà âm vừa mơ hồ vừa hiển hiện của bao nỗi xôn xao ngấm ngầm trong lòng tạo vật đang hoà điệu với nỗi xôn xao huyền diệu của hồn thi nhân.”

Câu 3: Đánh giá về tính hợp lí của cách tổ chức và triển khai ý tưởng trong bài viết

Cách tổ chức và triển khai ý tưởng của bài viết rất hợp lí, chặt chẽ:

  • Mở đầu hấp dẫn: dẫn dắt từ câu nói “Thu là thơ của đất trời, thơ là thu của lòng người” để gợi mở vấn đề.
  • Triển khai theo trình tự khoa học, lớp lang: từ việc so sánh thơ cổ điển và Thơ mới → đến xác định “tiếng thu” là gì → đến phân tích “tiếng thơ” (cấu trúc, vần, nhịp, âm điệu) → cuối cùng khái quát hình tượng nhà thơ.
  • Có sự đan xen giữa lí luận và cảm xúc: vừa phân tích chặt chẽ về hình thức, vừa thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với nhà thơ.
  • Người phê bình bám sát văn bản, tích cực làm cầu nối giữa văn bản và độc giả, giúp người đọc cảm nhận được nét độc đáo của bài thơ.

→ Đây là cách viết phê bình mẫu mực, vừa khoa học vừa giàu cảm xúc.

Câu 4: Theo tác giả, sự khác biệt lớn nhất trong cách miêu tả thiên nhiên của Thơ mới so với thơ cổ điển là gì? Nguyên nhân nào dẫn đến sự khác biệt ấy?

a) Sự khác biệt:

Thơ cổ điển Thơ mới
Xem tĩnh là gốc của động Âm hưởng đặc trưng là xôn xao
Thiên nhiên tĩnh lặng, miên viễn, yên bình, thanh vắng Thiên nhiên xôn xao, vạn vật lên men say, ở trạng thái thăng hoa
Nhìn thiên nhiên bằng cái nhìn chiêm nghiệm, an nhiên minh triết Nhà thơ vào dò la sự sống tiềm tàng trong lòng tạo vật

b) Nguyên nhân của sự khác biệt:

  • Các nhà Thơ mới không nhìn thiên nhiên bằng cái nhìn chiêm nghiệm như người xưa.
  • Họ muốn dò la sự sống tiềm tàng chất chứa bên trong lòng tạo vật.
  • Bằng mối liên hệ tương ứng giữa tâm hồn cá nhântâm hồn tạo vật, họ khám phá ra sự sống bí mật đầy xôn xao trong lòng thiên nhiên.
  • Đó là khát vọng giải phóng cái tôi cá nhân và sự đổi mới trong cảm quan nghệ thuật của các nhà Thơ mới.

Câu 5: Khi phân tích ngôn từ trong bài thơ Tiếng thu, những thao tác nào được nhà nghiên cứu Chu Văn Sơn thường xuyên sử dụng? Theo bạn, tại sao những thao tác ấy lại rất cần thiết trong việc cảm thụ giá trị thẩm mĩ của ngôn từ thơ?

a) Những thao tác Chu Văn Sơn thường xuyên sử dụng:

  • Phân tích: tách bài thơ thành các yếu tố (vần, nhịp, từ láy, âm bằng – trắc…) để xem xét từng yếu tố.
  • Chứng minh: dẫn chứng cụ thể từ bài thơ để minh hoạ cho từng nhận định (liệt kê vần bằng, vần trắc, đếm số âm bằng – trắc…).
  • So sánh: đối chiếu Tiếng thu với thơ cổ điển, đối chiếu “xào xạc” với “xao xác” của Nguyễn Đình Thi.

b) Vì sao những thao tác ấy cần thiết:

  • Cảm thụ thơ không thể chỉ dựa vào cảm tính, mà phải gắn liền với phân tích từ ngữ, hình ảnh cụ thể.
  • Phân tích giúp người đọc chỉ ra được vẻ đẹp tinh tế của ngôn từ thơ — vẻ đẹp này nhiều khi không hiện ra ngay mà nằm sâu trong cách tổ chức ngôn từ.
  • Chứng minh và so sánh giúp làm nổi bật cái độc đáo, cái riêng của tác phẩm.
  • Chỉ khi vận dụng các thao tác này, người đọc mới có thể hiểu đúng, hiểu đủ, hiểu sâu về ý nghĩa và vẻ đẹp của bài thơ.

Câu 6: Từ gợi ý trong bài viết của Chu Văn Sơn, theo bạn, sức hấp dẫn của một bài thơ nằm ở những yếu tố nào?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Sức hấp dẫn của một bài thơ nằm ở sự thống nhất, hài hoà giữa hình thức và nội dung — giữa “tiếng thơ” và “tiếng thu”:
    • Về hình thức: âm điệu, vần, nhịp, từ ngữ, hình ảnh, cấu trúc.
    • Về nội dung: cảm xúc, tư tưởng, ý nghĩa nhân văn.
    • Khi hai yếu tố này hoà quyện thành một chỉnh thể, bài thơ mới có sức rung động và lưu lại lâu bền trong lòng người đọc.
  • Cách 2: Theo em, sức hấp dẫn của bài thơ trước hết nằm ở âm điệu — như Chu Văn Sơn đã nói: “áng thơ ca chân chính nào cũng xâm chiếm tâm hồn người đọc trước hết bằng âm điệu của nó”. Bên cạnh đó là những hình ảnh, từ ngữ độc đáo gợi nhiều liên tưởng và những cảm xúc chân thành, sâu sắc của nhà thơ trước cuộc sống.
  • Cách 3: Sức hấp dẫn của thơ nằm ở khả năng gợi mở những điều tinh tế, kín đáo mà ngôn ngữ thông thường không nói được. Một bài thơ hay là bài thơ có thể chạm vào tâm hồn người đọc, khiến người đọc rung động và soi thấy chính mình trong đó. Đó là vẻ đẹp riêng có của thơ ca.

V. Kết nối đọc – viết

Qua các tác phẩm được giới thiệu trong Bài 2: Vẻ đẹp của thơ ca, hãy viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) chia sẻ về điều làm bạn thấy thú vị, hấp dẫn khi đọc thơ.

Đoạn văn tham khảo 1 — Sức hấp dẫn từ ngôn từ cô đọng, giàu nhạc tính:

Qua các tác phẩm trong Bài 2 Vẻ đẹp của thơ ca, điều khiến em thấy thú vị nhất khi đọc thơ chính là sức gợi kì diệu của ngôn từ cô đọng, giàu nhạc tính. Thơ hai-cư Nhật Bản chỉ ba dòng ngắn mà dựng nên cả một thế giới — chỉ với “Trên cành khô / cánh quạ đậu / chiều thu”, Ba-sô đã gợi lên trọn vẹn không khí u tịch của một chiều thu. Thu hứng của Đỗ Phủ với những câu thơ Đường luật chặt chẽ vẫn đủ chở cả nỗi nhớ quê da diết. Mùa xuân chín của Hàn Mặc Tử lại làm em say mê bởi những kết hợp ngôn từ lạ — “bóng xuân sang”, “tiếng ca vắt vẻo”. Đến Tiếng thu của Lưu Trọng Lư, em hiểu thêm rằng thơ còn là một “bản hoà âm ngôn từ” — nơi vần, nhịp, âm điệu cùng cộng hưởng tạo nên sức rung động. Đọc thơ vì thế không chỉ là đọc nội dung mà còn là lắng nghe nhạc điệu, cảm nhận hình ảnh và sống cùng cảm xúc của nhà thơ. Đó là điều thú vị nhất mà em tìm thấy được ở thơ ca.

Đoạn văn tham khảo 2 — Sức hấp dẫn từ sự đồng điệu giữa thiên nhiên và tâm hồn:

Điều khiến em thấy thú vị, hấp dẫn nhất khi đọc thơ qua Bài 2 Vẻ đẹp của thơ ca chính là sự đồng điệu kì diệu giữa thiên nhiên và tâm hồn con người. Mỗi bài thơ đều là một cuộc đối thoại lặng thầm giữa thi sĩ và thế giới quanh mình. Ba-sô nhìn cánh quạ trên cành khô mà thấy cả nỗi cô đơn tĩnh lặng của cõi đời; Chi-y-ô nhìn dây hoa triêu nhan mà trân trọng cả sự sống nhỏ bé. Đỗ Phủ mượn cảnh thu hiu hắt nơi Quỳ Châu để gửi gắm nỗi nhớ quê; Hàn Mặc Tử mượn mùa xuân chín nơi thôn quê để bày tỏ tình quê và nỗi bâng khuâng trước cuộc đời. Lưu Trọng Lư qua Tiếng thu lại làm em hiểu rằng mùa thu không chỉ ở ngoài thiên nhiên mà còn vang động trong tâm hồn người. Đọc thơ, em thấy thiên nhiên thật gần gũi, có hồn; và mỗi tâm hồn con người cũng phong phú, sâu thẳm hơn em từng nghĩ. Đó chính là điều khiến thơ ca luôn có sức hấp dẫn vượt thời gian.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện