Soạn bài: Bình Ngô đại cáo (trang 11) Ngữ văn 10 tập 2

I. Tìm hiểu chung

1. Hoàn cảnh sáng tác

  • Cuối năm 1427, cuộc kháng chiến chống giặc Minh kết thúc thắng lợi. Nguyễn Trãi thừa lệnh Lê Lợi viết Bình Ngô đại cáo, ban bố vào tháng Chạp năm Đinh Mùi (đầu năm 1428 dương lịch).
  • văn kiện chính trị tổng kết quá trình kháng chiến chống giặc Minh, mang tính chất của một bản tuyên ngôn độc lập, mở đầu cho một triều đại mới – một kỉ nguyên mới của đất nước.

2. Nhan đề

  • Đại cáo: bài cáo lớn mang tầm quốc gia trọng đại.
  • Bình: dẹp yên, bình định.
  • Ngô: chỉ giặc Minh (Chu Nguyên Chương sáng lập nhà Minh, dấy nghiệp ở đất Ngô).

→ Nhan đề có nghĩa: bài cáo lớn báo cho toàn dân biết về việc đã dẹp yên giặc Minh.

3. Thể loại

  • Cáo: thể văn hành chính cổ, có nguồn gốc từ Trung Quốc, do vua hoặc chủ tướng ban bố một mệnh lệnh, chủ trương, chính sách cho toàn dân được biết.
  • Có thể viết bằng văn xuôi, văn vần hoặc biền văn (văn biền ngẫu).
  • Đặc điểm: lập luận chặt chẽ, bố cục rõ ràng, ý tứ hùng hồn, hàm ý mệnh lệnh.
  • Bình Ngô đại cáo được viết theo thể biền văn, kiểu văn tứ lục biền cách.

4. Bố cục (4 đoạn)

Đoạn Nội dung
Đoạn 1 (từ đầu đến “chứng cớ còn ghi”) Nêu luận đề chính nghĩa: tư tưởng nhân nghĩa và chân lí độc lập của Đại Việt.
Đoạn 2 (tiếp đến “Ai bảo thần dân chịu được”) Bản cáo trạng vạch trần tội ác của giặc Minh.
Đoạn 3 (tiếp đến “lấy ít địch nhiều”) Hình tượng Lê Lợi và những ngày đầu khởi nghĩa Lam Sơn.
Đoạn 4 (tiếp đến “Cũng là chưa thấy xưa nay”) Quá trình phản công và chiến thắng.
Đoạn 5 (còn lại) Tuyên bố độc lập, mở ra kỉ nguyên thái bình.

II. Trước khi đọc

Câu 1: Bạn đã từng học, từng đọc những áng văn cổ Việt Nam nào được mệnh danh là “hùng văn”? Hãy chia sẻ thông tin khái quát về một trong số các tác phẩm ấy.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 — Nam quốc sơn hà (Lý Thường Kiệt): Đây được xem là bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của dân tộc Việt Nam. Bài thơ ra đời gắn liền với cuộc kháng chiến chống quân Tống thế kỉ XI, khẳng định chủ quyền lãnh thổ và ý chí quyết tâm bảo vệ đất nước của dân tộc ta.
  • Cách 2 — Hịch tướng sĩ (Trần Quốc Tuấn): Áng hùng văn được viết trước cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông lần thứ hai (1285). Tác phẩm thể hiện lòng yêu nước nồng nàn, lòng căm thù giặc sâu sắc và khích lệ tinh thần chiến đấu của tướng sĩ. Lời văn hùng hồn, lập luận chặt chẽ, giàu cảm xúc.
  • Cách 3 — Bình Ngô đại cáo (Nguyễn Trãi): Được mệnh danh là “thiên cổ hùng văn”, ra đời sau thắng lợi của cuộc kháng chiến chống giặc Minh năm 1427. Tác phẩm có giá trị như một bản tuyên ngôn độc lập, khẳng định chủ quyền dân tộc và ca ngợi chiến thắng vẻ vang của nghĩa quân Lam Sơn.

Câu 2: Theo bạn, một tác phẩm được nhìn nhận là bản tuyên ngôn độc lập của một dân tộc thường ra đời trong hoàn cảnh nào và có những đặc điểm gì?

  • Hoàn cảnh ra đời: thường ra đời ở những thời điểm trọng đại của lịch sử dân tộc:
    • Sau một cuộc kháng chiến chống ngoại xâm thắng lợi.
    • Khi đất nước cần khẳng định chủ quyền, độc lập trước thế lực ngoại bang.
    • Khi mở đầu một triều đại mới, một kỉ nguyên mới.
  • Đặc điểm:
    • Khẳng định chủ quyền, độc lập, tự chủ của dân tộc.
    • Lời lẽ trang trọng, hùng hồn, đanh thép.
    • Lập luận chặt chẽ, có lí lẽ và dẫn chứng thuyết phục.
    • Tác động đến toàn thể nhân dân, có ý nghĩa lịch sử lâu dài.

III. Trong khi đọc

1. Tư tưởng thực thi nhân nghĩa xuyên suốt tác phẩm

Tư tưởng nhân nghĩa được Nguyễn Trãi nêu ngay từ đầu tác phẩm:

“Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân / Quân điếu phạt trước lo trừ bạo.”

→ Nhân nghĩa với Nguyễn Trãi gắn liền với yên dân và trừ bạo — đem lại cuộc sống bình yên cho nhân dân và dẹp trừ quân xâm lược.

2. Chủ quyền quốc gia được thể hiện ở những phương diện cơ bản nào?

Nguyễn Trãi khẳng định chủ quyền Đại Việt qua 5 phương diện:

  • Nền văn hiến lâu đời: “Vốn xưng nền văn hiến đã lâu”.
  • Cương vực, lãnh thổ riêng: “Núi sông bờ cõi đã chia”.
  • Phong tục, tập quán riêng: “Phong tục Bắc Nam cũng khác”.
  • Lịch sử riêng với các triều đại: “Từ Triệu, Đinh, Lí, Trần bao đời gây nền độc lập / Cùng Hán, Đường, Tống, Nguyên mỗi bên xưng đế một phương”.
  • Hào kiệt, nhân tài: “Tuy mạnh yếu từng lúc khác nhau / Song hào kiệt đời nào cũng có”.

3. Tâm trạng phẫn uất của tác giả trước tội ác của kẻ thù

  • Tâm trạng phẫn uất được thể hiện qua những hình ảnh đầy đau xót và căm hờn:
    • “Nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn”
    • “Vùi con đỏ xuống dưới hầm tai vạ”
  • Lên án bằng những câu hỏi tu từ đanh thép:
    • “Lẽ nào trời đất dung tha / Ai bảo thần nhân chịu được?”
  • Dùng hình ảnh khoa trương để diễn tả tội ác chất chồng:
    • “Độc ác thay, trúc Nam Sơn không ghi hết tội”
    • “Dơ bẩn thay, nước Đông Hải không rửa sạch mùi”.

4. Giọng văn đầy cảm xúc khi nói về những nỗi cực khổ của nhân dân

  • Giọng văn xót xa, thương cảm:
    • “Người bị ép xuống biển dòng lưng mò ngọc, ngán thay cá mập, thuồng luồng”.
    • “Kẻ bị đem vào núi đãi cát tìm vàng, khốn nỗi rừng sâu, nước độc”.
    • “Nheo nhóc thay kẻ goá bụa khốn cùng”.
  • Giọng văn căm phẫn trước sự bóc lột tàn bạo: “Nặng nề những nỗi phu phen / Tan tác cả nghề canh cửi”.

5. Chủ tướng Lê Lợi và nghĩa quân Lam Sơn đã có suy nghĩ và hành động gì trước tội ác của giặc Minh?

  • Suy nghĩ:
    • “Ngẫm thù lớn há đội trời chung / Căm giặc nước thề không cùng sống”.
    • “Đau lòng nhức óc, chốc đà mười mấy năm trời”.
  • Hành động:
    • “Nếm mật nằm gai”, “Quên ăn vì giận” — nung nấu chí phục thù.
    • Nghiền ngẫm sách lược, suy xét lẽ hưng vong.
    • Dấy binh ở núi Lam Sơn (tỉnh Thanh Hoá) — chốn hoang dã.

6. Những khó khăn của nghĩa quân Lam Sơn buổi đầu

  • Địa bàn dấy nghĩa hẻo lánh: “Núi Lam Sơn dấy nghĩa / Chốn hoang dã nương mình”.
  • Thế ta yếu, giặc mạnh: “Vừa khi cờ nghĩa dấy lên / Chính lúc quân thù đương mạnh”.
  • Thiếu nhân tài: “Tuấn kiệt như sao buổi sớm / Nhân tài như lá mùa thu”.
  • Lương thực, quân số cạn kiệt: “Khi Linh Sơn lương hết mấy tuần / Khi Khôi Huyện quân không một đội”.

7. Tinh thần đồng cam cộng khổ của tướng sĩ

  • “Nhân dân bốn cõi một nhà, dựng cần trúc ngọn cờ phấp phới” — sức mạnh đoàn kết toàn dân.
  • “Tướng sĩ một lòng phụ tử, hoà nước sông chén rượu ngọt ngào” — tình cảm gắn bó như cha con giữa tướng và sĩ.

8. Ý câu “Đem đại nghĩa… thay cường bạo” có mối liên hệ như thế nào với chủ trương “mưu phạt tâm công” và tư tưởng nhân nghĩa?

“Đem đại nghĩa để thắng hung tàn / Lấy chí nhân để thay cường bạo”

  • Câu văn kế thừa và phát triển tư tưởng nhân nghĩa đã nêu ở đoạn 1: dùng đại nghĩa, chí nhân (sức mạnh tinh thần, đạo lí) để thắng kẻ thù bạo tàn.
  • Đây cũng là cơ sở của chủ trương “mưu phạt tâm công”“đánh bằng mưu lược, đánh bằng tấm lòng nhân nghĩa” — không chỉ dùng vũ lực mà còn dùng đạo lí để khuất phục lòng người.

→ Tư tưởng nhân nghĩa là gốc rễ, là kim chỉ nam cho mọi đường lối chiến lược, chiến thuật của nghĩa quân Lam Sơn.

9. Hành động lật lọng, bội ước của kẻ thù sẽ dẫn đến kết cục như thế nào?

Kết cục thảm bại — bị tiêu diệt hoàn toàn:

  • “Ngày mười tám, trận Chi Lăng, Liễu Thăng thất thế / Ngày hai mươi, trận Mã Yên, Liễu Thăng cụt đầu”.
  • Các tướng giặc: Liễu Thăng cụt đầu, Lương Minh bại trận tử vong, Lý Khánh tự vẫn.
  • “Để cười cho tất cả thế gian”.

10. Các chi tiết, hình ảnh thể hiện tinh thần và khí thế chiến thắng hào hùng của nghĩa quân

  • Hình ảnh phóng đại: “Gươm mài đá, đá núi cũng mòn / Voi uống nước, nước sông phải cạn”.
  • So sánh mạnh mẽ: “Đánh một trận, sạch không kình ngạc / Đánh hai trận, tan tác chim muông”.
  • Khí thế áp đảo: “Nổi gió to trút sạch lá khô / Thông tổ kiến phá toang đê vỡ”.

11. Sự hèn nhát và cảnh thảm bại của kẻ thù

  • Tướng giặc hèn nhát:
    • “Đô đốc Thôi Tụ lê gối dâng tờ tạ tội”.
    • “Thượng thư Hoàng Phúc trói tay để tự xin hàng”.
    • “Tướng giặc bị cầm tù, như hổ đói vẫy đuôi xin cứu mạng”.
  • Cảnh thảm bại:
    • “Lạng Giang, Lạng Sơn, thây chất đầy đường”.
    • “Xương Giang, Bình Than, máu trôi đỏ nước”.
    • “Suối Lãnh Câu máu chảy trôi chày, nước sông nghẹn ngào tiếng khóc”.
  • Quân giặc khi được tha: Mã Kỳ, Phương Chính “ra đến bể mà vẫn hồn bay phách lạc”; Vương Thông, Mã Anh “về đến nước mà vẫn tim đập chân run”.

12. Tư thế của người phát ngôn khi tuyên bố thắng lợi và mở ra thời kì mới

  • Tư thế trang trọng, đĩnh đạc, tự hào:
    • “Xã tắc từ đây vững bền / Giang sơn từ đây đổi mới”.
    • “Muôn thuở nền thái bình vững chắc / Ngàn thu vết nhục nhã sạch làu”.
  • Giọng văn hào hùng, đầy lạc quan về tương lai dân tộc:
    • “Một cỗ nhung y chiến thắng, nên công oanh liệt ngàn năm”.
    • “Bốn phương biển cả thanh bình, ban chiếu duy tân khắp chốn”.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Tư cách phát ngôn của Nguyễn Trãi, sự kiện lịch sử được tái hiện, mục đích viết và đối tượng tác động của bài cáo

  • Tư cách phát ngôn: Nguyễn Trãi viết Bình Ngô đại cáo thừa lệnh Lê Lợi — tức là viết với tư cách đại diện cho Lê Lợi, vị thủ lĩnh tối cao của nghĩa quân và là người sẽ lên ngôi Hoàng đế. Đồng thời, ông cũng phát ngôn nhân danh dân tộc Đại Việt.
  • Sự kiện lịch sử được tái hiện: cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418 – 1427) — quá trình kháng chiến chống giặc Minh từ những ngày đầu gian khổ đến thắng lợi vẻ vang.
  • Mục đích viết:
    • Tổng kết quá trình kháng chiến oanh liệt.
    • Khẳng định chủ quyền, độc lập của dân tộc.
    • Tuyên bố mở ra một kỉ nguyên mới — kỉ nguyên thái bình.
  • Đối tượng tác động: toàn thể nhân dân Đại Việt và các thế hệ mai sau.

Câu 2: Xác định luận đề của văn bản và nêu lí do

Luận đề: Bình Ngô đại cáo khẳng định chính nghĩa của cuộc kháng chiến chống giặc Minh dựa trên hai cơ sở: tư tưởng nhân nghĩa và chân lí về chủ quyền, độc lập của dân tộc Đại Việt.

Lí do xác định:

  • Hai câu mở đầu đã nêu rõ tư tưởng nhân nghĩa: “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân / Quân điếu phạt trước lo trừ bạo”.
  • Ngay sau đó, tác giả khẳng định chủ quyền dân tộc qua nhiều phương diện: văn hiến, lãnh thổ, phong tục, lịch sử, hào kiệt.
  • Toàn bộ tác phẩm đều xoay quanh và làm sáng tỏ luận đề này: tố cáo tội ác kẻ thù (phản nhân nghĩa), ca ngợi cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (thực hiện nhân nghĩa) và tuyên bố thắng lợi (khẳng định chủ quyền).

Câu 3: Câu văn thể hiện rõ nhất mục đích của việc thực thi lí tưởng nhân nghĩa

Câu văn thể hiện rõ nhất:

“Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân, Quân điếu phạt trước lo trừ bạo.”

Phân tích:

  • Mục đích cốt lõi của nhân nghĩa với Nguyễn Trãi là “yên dân” — đem lại cuộc sống bình yên cho nhân dân.
  • Để “yên dân” thì phải “trừ bạo” — diệt trừ quân xâm lược tàn bạo.
  • Đây là sự tiếp thu sáng tạo từ Nho giáo — không chỉ dừng ở quan hệ giữa người với người mà còn mở rộng thành quan hệ giữa dân tộc với dân tộc.

Câu 4: Khái quát nội dung và chức năng các đoạn từ 2 đến 5

Đoạn Nội dung khái quát Chức năng trong mạch lập luận
Đoạn 2 Vạch trần và tố cáo tội ác của giặc Minh Đưa ra bằng chứng về sự phản nhân nghĩa của kẻ thù → khẳng định tính phi nghĩa của giặc và tính chính nghĩa của ta.
Đoạn 3 Hình tượng Lê Lợi và những ngày đầu khởi nghĩa Lam Sơn Tái hiện quá trình chuẩn bị, vượt khó của nghĩa quân → khẳng định tính chính đáng và tinh thần kiên cường của cuộc khởi nghĩa.
Đoạn 4 Quá trình phản công và chiến thắng Chứng minh sức mạnh của chính nghĩa, của tư tưởng nhân nghĩa qua các trận đánh cụ thể.
Đoạn 5 Tuyên bố độc lập, mở ra thời kì thái bình Khẳng định kết quả — chính nghĩa đã thắng, đất nước bước vào kỉ nguyên mới.

→ Bốn đoạn nối tiếp nhau theo trình tự logic – nhân quả chặt chẽ, làm sáng tỏ luận đề chính nghĩa đã nêu ở đoạn 1.

Câu 5: Nhận xét chung về nghệ thuật lập luận của tác giả

  • Lập luận chặt chẽ, logic: từ tư tưởng → bằng chứng tội ác kẻ thù → tinh thần và quá trình kháng chiến → kết quả thắng lợi.
  • Kết hợp lí lẽ và dẫn chứng: lí lẽ sắc bén, dẫn chứng phong phú, xác thực (tên người, địa danh, ngày tháng cụ thể).
  • Bố cục rõ ràng, mạch lạc: dùng các cụm từ chuyển đoạn (“Từng nghe”, “Vừa rồi”, “Ta đây”, “Trọn hay”, “Bởi thế”) tạo sự khúc chiết.
  • Sử dụng nhiều thủ pháp tu từ: so sánh, phóng đại, đối lập, điệp ngữ — làm tăng sức thuyết phục.
  • Kết hợp nhuần nhuyễn giữa chính luận và biểu cảm, giữa lí trí và cảm xúc — vừa thuyết phục bằng lí lẽ vừa lay động bằng tình cảm.

Câu 6: Yếu tố biểu cảm trong văn bản và hiệu quả thuyết phục

a) Yếu tố biểu cảm: xuất hiện đậm nét trong toàn bộ tác phẩm:

  • Cảm xúc đau xót, thương cảm trước nỗi khổ của nhân dân: “Nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn / Vùi con đỏ xuống dưới hầm tai vạ”.
  • Cảm xúc căm phẫn trước tội ác giặc Minh: “Độc ác thay, trúc Nam Sơn không ghi hết tội”.
  • Cảm xúc tự hào, hào hùng khi nói về cuộc khởi nghĩa và chiến thắng: “Gươm mài đá, đá núi cũng mòn / Voi uống nước, nước sông phải cạn”.
  • Cảm xúc khinh bỉ với kẻ thù: “Thằng nhãi con Tuyên Đức”, “Đồ nhút nhát Thạnh, Thăng”.
  • Cảm xúc trang trọng, lạc quan khi tuyên bố thắng lợi.

b) Hiệu quả thuyết phục:

  • Tác động mạnh đến tình cảm người đọc, người nghe — không chỉ thuyết phục bằng lí trí mà còn chinh phục bằng cảm xúc.
  • Khơi dậy lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc.
  • Khẳng định tính chính nghĩa của cuộc kháng chiến một cách sống động.
  • Làm cho tác phẩm chính luận trở nên giàu chất văn chương, hấp dẫn, có sức sống lâu bền.

Câu 7: Bình Ngô đại cáo được đánh giá là một áng hùng văn. Theo bạn, những căn cứ chính của đánh giá đó là gì?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 — Căn cứ vào tầm vóc nội dung:
    • Tác phẩm bao quát một sự kiện trọng đại của lịch sử dân tộc: cuộc kháng chiến chống giặc Minh kéo dài 20 năm.
    • Khẳng định chủ quyền, độc lập của dân tộc một cách đầy đủ, sâu sắc.
    • Thể hiện tư tưởng nhân nghĩa lớn lao, tinh thần yêu nước, ý chí dân tộc.
  • Cách 2 — Căn cứ vào nghệ thuật biểu đạt:
    • Lập luận chặt chẽ, sắc bén, lí lẽ và dẫn chứng phong phú.
    • Giọng văn hào hùng, đanh thép, đầy khí thế.
    • Hình ảnh kì vĩ, phóng đại, mang tính sử thi.
    • Kết hợp nhuần nhuyễn giữa chính luận, tự sự, biểu cảm.
  • Cách 3 — Căn cứ vào sức tác động và giá trị lâu bền:
    • Có sức lay động mạnh mẽ tới người đọc, người nghe qua nhiều thế hệ.
    • Truyền cảm hứng yêu nước, niềm tự hào dân tộc cho hậu thế.
    • Có giá trị lịch sử, văn hoá, văn học to lớn, xứng đáng là “thiên cổ hùng văn”.

Câu 8: Nêu khái quát ý nghĩa của Bình Ngô đại cáo trong bối cảnh lịch sử – văn hoá đầu thế kỉ XV

  • Về lịch sử: Bình Ngô đại cáobản tổng kết cuộc kháng chiến 20 năm chống giặc Minh; là bản tuyên ngôn độc lập mở đầu cho triều đại nhà Lê và một kỉ nguyên mới của đất nước sau gần hai thập kỉ bị đô hộ.
  • Về văn hoá: Tác phẩm khẳng định bản sắc văn hoá Đại Việt (văn hiến, phong tục, lịch sử riêng); thể hiện ý thức dân tộc sâu sắc sau thời kì giặc Minh thi hành chính sách huỷ diệt văn hoá.
  • Về tư tưởng: Khẳng định tư tưởng nhân nghĩa — lấy dân làm gốc, lấy chính nghĩa làm sức mạnh; là tư tưởng tiến bộ, có sức sống vượt thời đại.
  • Về văn học: Là tác phẩm đỉnh cao của thể cáo, mẫu mực của văn chính luận trung đại Việt Nam, được mệnh danh là “thiên cổ hùng văn”.

V. Kết nối đọc – viết

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) về một trong hai vấn đề sau:

  • Mối quan hệ giữa tư tưởng nhân nghĩa và luận đề chính nghĩa thể hiện trong đoạn 1 của văn bản.
  • Tinh thần độc lập, ý thức về chủ quyền dân tộc được thể hiện trong Bình Ngô đại cáo.

Đoạn văn tham khảo 1 — Mối quan hệ giữa tư tưởng nhân nghĩa và luận đề chính nghĩa trong đoạn 1:

Trong đoạn mở đầu Bình Ngô đại cáo, tư tưởng nhân nghĩa và luận đề chính nghĩa có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ, soi sáng cho nhau. Nguyễn Trãi mở đầu bằng câu khẳng định cốt lõi của tư tưởng nhân nghĩa: “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân / Quân điếu phạt trước lo trừ bạo”. Với Nguyễn Trãi, nhân nghĩa không chỉ là quan hệ giữa người với người theo Nho giáo mà còn là quan hệ giữa dân tộc với dân tộc — gắn liền với yên dân và trừ bạo. Trên cơ sở tư tưởng ấy, tác giả khẳng định luận đề chính nghĩa của cuộc kháng chiến qua việc nêu bật chủ quyền Đại Việt trên năm phương diện: văn hiến lâu đời, lãnh thổ riêng, phong tục riêng, lịch sử riêng với các triều đại sánh ngang Trung Quốc và hào kiệt đời nào cũng có. Như vậy, tư tưởng nhân nghĩa là nền tảng tư tưởng, còn chân lí về chủ quyền dân tộc là nền tảng thực tiễn — cả hai cùng tạo nên luận đề chính nghĩa vững chắc, làm cơ sở cho toàn bộ lập luận của bài cáo.

Đoạn văn tham khảo 2 — Tinh thần độc lập, ý thức về chủ quyền dân tộc trong Bình Ngô đại cáo:

Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi thấm đẫm tinh thần độc lập và ý thức sâu sắc về chủ quyền dân tộc. Ngay từ đoạn 1, tác giả đã khẳng định Đại Việt là một quốc gia độc lập trên năm phương diện: nền văn hiến lâu đời, cương vực lãnh thổ riêng, phong tục Bắc Nam khác biệt, lịch sử với các triều đại Triệu – Đinh – Lí – Trần sánh ngang Hán – Đường – Tống – Nguyên, và hào kiệt đời nào cũng có. So với Nam quốc sơn hà — vốn chỉ nói đến lãnh thổ và “đế cư” — Nguyễn Trãi đã bổ sung và phát triển toàn diện hơn quan niệm về quốc gia, dân tộc. Tinh thần độc lập ấy còn được thể hiện qua việc tố cáo tội ác giặc Minh phản nhân nghĩa, qua quá trình kháng chiến anh dũng và đặc biệt qua lời tuyên bố trang trọng cuối tác phẩm: “Xã tắc từ đây vững bền / Giang sơn từ đây đổi mới”. Có thể nói, Bình Ngô đại cáo xứng đáng là bản tuyên ngôn độc lập thứ hai trong lịch sử dân tộc, khẳng định ý thức tự cường, tự tôn của người Đại Việt.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện