Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
- Lê Đạt (1929 – 2008), tên khai sinh là Đào Công Đạt, quê ở tỉnh Bắc Ninh.
- Là nhà thơ luôn có ý thức tìm tòi, cách tân, đề cao lao động chữ nghĩa.
- Từng tự nhận mình là “phu chữ” — người làm thơ rất kĩ tính, cẩn thận từng câu chữ.
- Năm 2007, được tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học nghệ thuật.
- Tác phẩm chính: Bóng chữ (thơ, 1994), Hèn đại nhân (tập truyện, 1994), Ngó lời (thơ, 1997), Mi là người bình thường (tập truyện, 2007), U75 từ tình (thơ – đoản ngôn, 2007).
2. Tác phẩm
- Xuất xứ: Chữ bầu lên nhà thơ in lần đầu trên báo Văn nghệ, số 34, năm 1994.
- Thể loại: văn bản nghị luận (tiểu luận).
- Phương thức biểu đạt chính: nghị luận.
- Nội dung: thể hiện rõ quan niệm của Lê Đạt về nghề thơ, giúp soi sáng phần nào hướng tìm tòi độc đáo trong thơ ông.
- Bố cục (3 phần):
- Phần 1: Những ý kiến của tác giả về đặc thù của lao động thơ, của ngôn từ trong thơ (phân biệt thơ với văn xuôi).
- Phần 2: Đối thoại với những quan niệm tác giả không đồng tình về lao động thơ; nêu nhận định “chữ bầu lên nhà thơ”.
- Phần 3: Luận về sự thống nhất mà khác biệt giữa các con đường thơ và thước đo một nhà thơ chân chính.
II. Trước khi đọc
Câu 1: Trong hình dung của bạn, nhà thơ phải là người thế nào? Bạn có cho rằng việc làm thơ gắn liền với những phút cao hứng, “bốc đồng”?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Theo em, nhà thơ là người có tâm hồn nhạy cảm, tinh tế, biết rung động trước vẻ đẹp của cuộc sống và con người. Em cho rằng làm thơ không chỉ gắn với những phút cao hứng mà còn cần sự lao động nghiêm túc với ngôn từ — một bài thơ hay phải được “thai nghén” công phu.
- Cách 2: Em hình dung nhà thơ là người giàu trí tưởng tượng và cảm xúc, biết nhìn cuộc đời bằng ánh mắt riêng. Làm thơ vừa cần cảm hứng bột phát, vừa cần sự rèn giũa lâu dài — bởi cảm hứng chỉ là khoảnh khắc, còn kĩ thuật và sự trau chuốt mới làm nên một bài thơ trọn vẹn.
- Cách 3: Trong hình dung của em, nhà thơ là người sống hết mình với chữ nghĩa, mang trong mình những trăn trở, ưu tư về cuộc đời. Em không nghĩ làm thơ chỉ gắn với phút “bốc đồng” — em tin rằng đằng sau mỗi câu thơ hay là cả một quá trình suy tư, chiêm nghiệm của người cầm bút.
Câu 2: Bạn nhớ hoặc thích định nghĩa nào về thơ, nhà thơ hay công việc làm thơ?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em thích định nghĩa của Xuân Diệu: “Là thi sĩ nghĩa là ru với gió / Mơ theo trăng và vơ vẩn cùng mây” — nhà thơ là người có tâm hồn nhạy cảm, biết hoà mình với thiên nhiên và những điều mơ mộng.
- Cách 2: Em ấn tượng với câu nói của Sóng Hồng: “Thơ là sự thể hiện con người và thời đại một cách cao đẹp”. Định nghĩa này cho thấy thơ không chỉ là cảm xúc cá nhân mà còn phản ánh hơi thở của thời đại.
- Cách 3: Em thích cách nói giản dị: “Thơ là tiếng nói của tâm hồn”. Định nghĩa ngắn gọn này khẳng định bản chất của thơ là sự bộc lộ chân thành những cảm xúc, suy nghĩ sâu kín trong lòng người.
III. Trong khi đọc
1. Phải chăng tác giả đã nhầm khi viết “ý tại ngôn tại”?
Tác giả không hề nhầm. “Ý tại ngôn tại” (ý nằm gọn trong lời) là cách diễn đạt đặc trưng của văn xuôi — lời nói đã chứa đựng hết ý cần truyền tải. Còn thơ thì ngược lại: dựa vào “ý tại ngôn ngoại” (ý ở ngoài lời) — lời chỉ gợi mở, để người đọc tiếp tục tìm kiếm ý nghĩa sâu xa.
→ Tác giả dùng hai cụm từ đối lập này để làm nổi bật sự khác biệt giữa văn xuôi và thơ.
2. “Nghĩa tiêu dùng” và “nghĩa tự vị” — hai cụm từ này có diễn đạt cùng một ý không?
Hai cụm từ này gần như cùng diễn đạt một ý:
- “Nghĩa tự vị”: nghĩa được ghi trong từ điển, tự điển — nghĩa gốc, nghĩa chính thức.
- “Nghĩa tiêu dùng”: nghĩa được sử dụng phổ biến trong giao tiếp đời thường.
→ Cả hai đều chỉ nghĩa thông thường của chữ, đối lập với nghĩa nghệ thuật, nghĩa hàm súc mà chữ trong thơ mang lại. Tác giả dùng cả hai để nhấn mạnh: nhà thơ không sử dụng chữ theo nghĩa thông thường ấy.
3. Tác giả “rất ghét” hay “không mê” những gì? Ngược lại, ông “ưa” đối tượng nào? Bạn có nghĩ rằng mình đã hiểu đúng điều tác giả muốn nói?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
Đối tượng tác giả “rất ghét”/”không mê”:
- “Cái định kiến quái gở” cho rằng các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm và tàn lụi sớm.
- Những nhà thơ chỉ sống bằng vốn trời cho, không chịu rèn luyện.
- Những nhà thơ thần đồng — viết theo cơn bốc đồng.
Đối tượng tác giả “ưa”:
- Những nhà thơ “một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy”, “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”.
- Các nhà thơ như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go — “ở vào buổi chiều tóc bạc vẫn thu hoạch những mùa thơ dậy thì”.
Cách hiểu của em:
- Cách 1: Em hiểu rằng tác giả đề cao lao động chữ nghĩa nghiêm túc, bền bỉ — không tin vào tài năng bẩm sinh đơn thuần. Theo em, đây là cách hiểu đúng vì cả văn bản đều xoay quanh ý tưởng “chữ bầu lên nhà thơ”.
- Cách 2: Em nghĩ tác giả muốn nhấn mạnh: tài năng không đủ, phải có sự khổ luyện. Em tin mình đã hiểu đúng vì hình ảnh “lực điền trên cánh đồng giấy” rất rõ ràng và sinh động.
4. “Không có chức nhà thơ suốt đời”, vậy lúc nào một nhà thơ không còn là nhà thơ nữa?
Một nhà thơ không còn là nhà thơ nữa khi:
- Không còn lao động chữ, không còn dùi mài, sáng tạo với ngôn từ.
- Không vượt qua được cuộc bầu cử của chữ — tức không tạo ra được những bài thơ mới có giá trị.
- Sống bằng vốn trời cho mà không tự rèn luyện, dẫn đến “tàn lụi sớm”.
- Thậm chí một thiên tài như Vích-to Huy-gô cũng “nhiều lần không được tái cử vào cương vị nhà thơ qua cuộc bỏ phiếu của chữ”.
→ Nhà thơ phải liên tục chứng minh mình qua mỗi bài thơ; danh xưng “nhà thơ” không phải là vĩnh viễn.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Vấn đề chính được bàn luận trong văn bản này là gì?
Vấn đề chính được bàn luận là bản chất của lao động thơ và phẩm chất của người làm thơ chân chính. Cụ thể, tác giả bàn về:
- Đặc thù của ngôn từ thơ so với văn xuôi (chữ trong thơ và chữ trong văn xuôi khác nhau về “hoá trị”).
- Vai trò của lao động chữ nghĩa trong sáng tạo thơ — phản bác quan niệm thơ chỉ là cảm hứng bột phát.
- Quan niệm “chữ bầu lên nhà thơ”: nhà thơ được khẳng định bởi chính chữ nghĩa của mình, không có chức nhà thơ suốt đời.
- Con đường thơ là số phận riêng của mỗi nhà thơ.
Câu 2: Hãy tìm trong văn bản một câu có thể nêu bật được ý cốt lõi trong quan niệm về thơ của tác giả.
Câu nêu bật ý cốt lõi: “Chữ bầu lên nhà thơ.”
Đây cũng là nhan đề của bài viết, mượn nhận định của nhà thơ Pháp gốc Do Thái Ét-mông Gia-bét. Câu này khẳng định: chính chữ nghĩa mới là yếu tố quyết định tư cách của một nhà thơ, chứ không phải danh xưng hay tài năng bẩm sinh.
Có thể bổ sung một câu khác: “Một nhà thơ cũng phải cúc cung tận tuỵ đem hết tâm trí dùi mài và lao động chữ, biến ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ đặc sản độc nhất.”
Câu 3: Ở phần 2 của văn bản, tác giả đã tranh luận với hai quan niệm khá phổ biến. Những lí lẽ, bằng chứng mà tác giả nêu lên đã thực sự thuyết phục chưa? Hãy nói rõ ý kiến của bạn.
a) Hai quan niệm tác giả tranh luận:
- Quan niệm 1: Thơ gắn liền với những cảm xúc bột phát, “bốc đồng”, làm thơ không cần cố gắng.
- Quan niệm 2: Thơ là vấn đề của những năng khiếu đặc biệt, xa lạ với lao động lầm lũi và nỗ lực trau dồi học vấn.
b) Lí lẽ và bằng chứng tác giả nêu ra:
- Lí lẽ:
- “Những câu thơ hay đều kì ngộ, nhưng là kì ngộ kết quả của một thành tâm kiên trì, một đam mê đắm đuối”, không phải may rủi đơn thuần.
- “Làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời.”
- “Cái trẻ, cái già của nhà thơ quyết định không phải đo ở tuổi trời, mà ở nội lực của chữ.”
- Bằng chứng:
- Tôn-xtôi đã chữa đi chữa lại nhiều lần tiểu thuyết Chiến tranh và hoà bình.
- Phlô-be cân nhắc chữ trên cân tiểu li như thầy thuốc bốc thuốc.
- Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go — những nhà thơ đến lúc tóc bạc vẫn cho ra đời những “mùa thơ dậy thì”.
- Vích-to Huy-gô — thiên tài đồ sộ mà cũng có lúc “không được tái cử vào cương vị nhà thơ”.
c) Ý kiến cá nhân:
Em cho rằng các lí lẽ và bằng chứng của tác giả rất thuyết phục. Tác giả không chỉ đưa ra lí lẽ chặt chẽ mà còn dẫn ra hàng loạt tên tuổi lớn từ Đông sang Tây để minh hoạ. Cách nói hình ảnh, ẩn dụ (“trúng số độc đắc”, “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”, “cánh đồng giấy”) khiến bài viết vừa sắc sảo về lí trí, vừa truyền cảm hứng, khiến người đọc dễ tin và đồng tình.
Câu 4: Tác giả không trực tiếp định nghĩa khái niệm chữ. Dựa vào “ý tại ngôn ngoại” của văn bản, bạn hãy thử thực hiện công việc này.
Dựa vào “ý tại ngôn ngoại” của văn bản, có thể hiểu chữ (trong quan niệm của Lê Đạt) như sau:
- Chữ không chỉ là từ ngữ thông thường được dùng trong giao tiếp đời sống và văn xuôi.
- Chữ trong thơ là ngôn ngữ nghệ thuật đặc thù, mang dấu ấn sáng tạo riêng của nhà thơ.
- Giá trị của chữ không nằm ở “nghĩa tiêu dùng” hay “nghĩa tự vị” mà ở diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm trong tương quan với câu, bài thơ.
- Chữ là đối tượng tự thân — vừa là phương tiện vừa là mục đích của thơ; nhà thơ phải lao động cật lực để “biến ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ đặc sản độc nhất”.
→ Có thể nói, chữ chính là linh hồn của thơ, là yếu tố quyết định nhà thơ có phải là nhà thơ thực thụ hay không.
Câu 5: Bạn có ý kiến gì về luận điểm: “Nhà thơ làm chữ chủ yếu không phải ở ‘nghĩa tiêu dùng’, nghĩa tự vị của nó, mà ở diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm của chữ trong tương quan hữu cơ với câu, bài thơ”? Nếu tán đồng với tác giả Lê Đạt, hãy đưa ra một ví dụ để minh hoạ.
a) Ý kiến:
Em hoàn toàn tán đồng với luận điểm này của Lê Đạt. Trong thơ, chữ không chỉ đơn thuần là phương tiện truyền tải ý nghĩa, mà còn mang giá trị nghệ thuật ở:
- Diện mạo (hình thức bề ngoài).
- Âm lượng, độ vang vọng (nhịp điệu, âm thanh).
- Sức gợi cảm (khả năng đánh thức cảm xúc, liên tưởng).
Chính những giá trị “ngoài nghĩa” ấy mới tạo nên vẻ đẹp riêng của thơ ca.
b) Ví dụ minh hoạ:
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Trong câu thơ của Nguyễn Khuyến: “Ao thu lạnh lẽo nước trong veo / Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo” — các từ “trong veo”, “tẻo teo” không chỉ có nghĩa tả thực mà còn tạo nên âm hưởng nhẹ nhàng, gợi cảm giác tĩnh lặng, bé nhỏ của cảnh thu. Nếu thay bằng từ đồng nghĩa khác (“trong sạch”, “nhỏ bé”), bài thơ sẽ mất đi cái thần.
- Cách 2: Câu thơ của Xuân Diệu: “Tháng giêng ngon như một cặp môi gần” — từ “ngon” không dùng theo nghĩa tự vị (vị giác) mà mang sức gợi cảm mới mẻ, táo bạo, gợi sự hấp dẫn, tươi mới của mùa xuân. Cách dùng chữ này đã làm nên dấu ấn riêng của Xuân Diệu.
- Cách 3: Trong câu thơ “Long lanh đáy nước in trời / Thành xây khói biếc, non phơi bóng vàng” của Nguyễn Du, các từ “long lanh”, “khói biếc”, “bóng vàng” không chỉ tả màu sắc mà còn mở ra một không gian thơ mộng, huyền ảo — đó chính là “sức gợi cảm của chữ” mà Lê Đạt đề cập.
Câu 6: Bài viết của Lê Đạt đã giúp bạn hiểu thêm gì về hoạt động sáng tạo thơ ca?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Bài viết giúp em hiểu rằng sáng tạo thơ ca là một hoạt động lao động nghiêm túc, cần sự kiên trì, đam mê và rèn luyện lâu dài. Em nhận ra thơ ca không chỉ là sản phẩm của cảm hứng nhất thời mà còn là kết quả của lao động chữ nghĩa công phu.
- Cách 2: Em hiểu thêm về vai trò trung tâm của “chữ” trong thơ ca. Chữ trong thơ không giống chữ trong giao tiếp đời thường hay văn xuôi — nó mang giá trị nghệ thuật riêng, đòi hỏi nhà thơ phải dày công khám phá và sáng tạo.
- Cách 3: Bài viết cho em thấy danh xưng “nhà thơ” không phải vĩnh viễn. Một người chỉ xứng đáng là nhà thơ khi không ngừng sáng tạo, không ngừng vượt qua chính mình — và cuộc bầu cử của chữ là khắc nghiệt, không thiên vị bất kì ai, kể cả thiên tài.
V. Kết nối đọc – viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) nêu suy nghĩ về một nhận định mà bạn thấy tâm đắc trong văn bản Chữ bầu lên nhà thơ của Lê Đạt.
Đoạn văn tham khảo 1 — Nhận định: “Chữ bầu lên nhà thơ”
Trong văn bản Chữ bầu lên nhà thơ, Lê Đạt đã đưa ra nhận định khiến em vô cùng tâm đắc: “Chữ bầu lên nhà thơ”. Câu nói ngắn gọn nhưng chứa đựng một quan niệm sâu sắc về nghề thơ. Theo tác giả, không có chức nhà thơ suốt đời — mỗi lần làm một bài thơ, nhà thơ lại phải bước vào “một cuộc bầu khắc nghiệt của cử tri chữ”. Điều đó có nghĩa là tư cách “nhà thơ” không phải do danh xưng, không phải do người đời ban tặng mà do chính chữ nghĩa của nhà thơ ấy quyết định. Một nhà thơ chỉ thực sự xứng đáng với danh xưng ấy khi bài thơ của họ có được những con chữ giàu sức gợi, có hồn, có vang vọng. Nhận định của Lê Đạt nhắc nhở người làm thơ phải luôn lao động chữ nghĩa nghiêm túc, không được dựa dẫm vào vốn trời cho hay những danh tiếng đã có. Đó là bài học quý giá không chỉ với người làm thơ mà với bất kì ai theo đuổi sự sáng tạo.
Đoạn văn tham khảo 2 — Nhận định: “Con đường thơ chính là số phận của một nhà thơ”
Trong văn bản Chữ bầu lên nhà thơ, em đặc biệt tâm đắc với nhận định của Lê Đạt: “Con đường thơ chính là số phận của một nhà thơ.” Câu nói ngắn gọn nhưng gói trọn một quan niệm sâu sắc về mối quan hệ giữa nhà thơ và tác phẩm. Mỗi nhà thơ đều có một con đường thơ riêng — không có “đại lộ chung một chiều cho tất cả”. Con đường ấy được làm nên bởi cá tính, trải nghiệm, lao động chữ nghĩa và tâm huyết của từng người. Khi chọn con đường ấy, nhà thơ đồng thời chọn cho mình một số phận: được công nhận hay bị quên lãng, sống mãi với chữ hay tàn lụi giữa dòng chảy thời gian. Nhận định này khiến em hiểu rằng làm thơ không phải là việc dễ dàng — đó là sự dấn thân trọn vẹn, là cuộc đời gắn liền với từng con chữ. Mỗi nhà thơ chân chính đều phải trung thành với con đường của mình, không ngừng tìm tòi và sáng tạo để khẳng định tiếng nói riêng giữa muôn vàn tiếng nói khác.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
