Soạn bài: Chữ người tử tù (trang 21) Ngữ văn 10

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

  • Nguyễn Tuân (1910 – 1987), quê ở thành phố Hà Nội.
  • Là tác giả có đóng góp lớn cho văn xuôi Việt Nam hiện đại, đặc biệt ở hai thể loại truyện ngắntuỳ bút.
  • Phong cách sáng tác: bộc lộ cái tôi độc đáo, tài hoa, uyên bác; say mê cái đẹp; gắn bó tha thiết với cảnh sắc quê hương và trân trọng các giá trị văn hoá dân tộc; lối viết cầu kì, ngôn ngữ bậc thầy.
  • Tác phẩm tiêu biểu: Vang bóng một thời (1940), Thiếu quê hương (1940), Chùa Đàn (1946), Sông Đà (1960), Cô Tô (1965)…

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: Chữ người tử tù in lần đầu trên tạp chí Tao Đàn (số 1, năm 1939) với nhan đề Giòng chữ cuối cùng, sau in lại trong tập Vang bóng một thời.
  • Nhân vật chính trong Vang bóng một thời thường là những con người tài hoa mà lỡ thời, bất mãn với thực trạng xã hội, là hiện thân của những vẻ đẹp còn sót lại từ quá khứ (thú chơi tao nhã, nếp sống thanh cao, tinh thần hào hiệp, nghĩa khí).
  • Thể loại: truyện ngắn.
  • Phương thức biểu đạt chính: tự sự.
  • Ngôi kể: ngôi thứ ba.
  • Bố cục (3 phần):
    • Phần 1 (từ đầu đến “để mai ta dò ý tứ hắn lần nữa xem sao rồi sẽ liệu”): cuộc trò chuyện giữa quản ngục và thầy thơ lại; tâm trạng của quản ngục khi biết tin Huấn Cao sắp đến.
    • Phần 2 (tiếp đến “thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ”): cuộc nhận tù, sự “biệt đãi” của quản ngục với Huấn Cao và việc Huấn Cao quyết định cho chữ.
    • Phần 3 (còn lại): cảnh cho chữ – một cảnh tượng “xưa nay chưa từng có”.

II. Trước khi đọc

Câu hỏi: Dựa vào nhan đề Chữ người tử tù, bạn thử suy đoán xem tác phẩm viết về câu chuyện gì.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Nhan đề gợi cho em hình dung về một câu chuyện kể về nét chữ của một người tử tù — kẻ sắp bị xử chém. Có thể tác phẩm xoay quanh chuyện một người tử tù tài hoa, viết chữ đẹp, và những con chữ cuối cùng trước khi ông qua đời.
  • Cách 2: Em đoán tác phẩm viết về sự đối lập kì lạ: một người mang án tử nhưng lại để lại cho đời những con chữ đẹp đẽ, có giá trị. Đây hẳn là câu chuyện ca ngợi vẻ đẹp tài hoa, nhân cách của người tử tù.
  • Cách 3: Nhan đề khiến em nghĩ đến một câu chuyện li kì về việc xin chữ và cho chữ trong nhà tù — một tình huống bất ngờ, độc đáo. Có lẽ tác phẩm sẽ ca ngợi cái đẹp tồn tại ngay cả trong hoàn cảnh đen tối nhất.

III. Trong khi đọc

1. Tóm tắt nội dung cuộc trò chuyện giữa quản ngục và thầy thơ lại

  • Quản ngục nhận được phiến trát báo sắp nhận sáu tên tù án chém, trong đó người đứng đầu là Huấn Cao.
  • Quản ngục hỏi thăm về Huấn Cao — người nổi tiếng vùng tỉnh Sơn vì tài viết chữ rất nhanh và rất đẹp, lại có tài bẻ khoá vượt ngục.
  • Thầy thơ lại tỏ ý tiếc vì người có tài như Huấn Cao mà lại làm “giặc”, phải chịu án chém.
  • Quản ngục dặn thầy thơ lại quét dọn buồng giam, tăng cường canh gác, chuẩn bị nhận tù.

→ Qua cuộc trò chuyện, người đọc thấy được sự kính trọng thầm kín của quản ngục và thầy thơ lại đối với tài năng của Huấn Cao.

2. Các chi tiết khắc hoạ nhân vật quản ngục và những câu văn khái quát tính cách

  • Ngoại hình: “đầu đã điểm hoa râm, râu đã ngả màu”; gương mặt như “mặt nước ao xuân, bằng lặng, kín đáo và êm nhẹ”.
  • Suy nghĩ: băn khoăn, nghĩ ngợi về câu nói của thầy thơ lại; tính chuyện biệt đãi Huấn Cao để xin chữ.
  • Sở thích: ước mong có được chữ Huấn Cao để treo trong nhà — “có một vật báu trên đời”.
  • Môi trường sống: chốn đề lao tăm tối, “người ta sống bằng tàn nhẫn, bằng lừa lọc”.
  • Câu văn khái quát tính cách: “tính cách dịu dàng và lòng biết giá người, biết trọng người ngay của viên quan coi ngục này là một thanh âm trong trẻo chen vào giữa một bản đàn mà nhạc luật đều hỗn loạn xô bồ”.

→ Quản ngục là người có tâm hồn nghệ sĩ, biết trân trọng cái đẹp — một con người tốt phải sống giữa môi trường xấu xa.

3. Theo bạn, viên quản ngục sẽ đối xử với Huấn Cao như thế nào? Chi tiết nào ở phần 1 có thể khiến bạn suy đoán như vậy?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em đoán quản ngục sẽ đối xử ưu ái, biệt đãi Huấn Cao, không hành hạ như những tù nhân khác. Chi tiết khiến em đoán vậy là việc ông ngục quan băn khoăn ngồi bóp thái dương, tự nhủ “Ta muốn biệt đãi ông Huấn Cao, ta muốn cho ông ta đỡ cực trong những ngày cuối cùng còn lại”.
  • Cách 2: Em đoán quản ngục sẽ tìm cách tiếp cận Huấn Cao để xin chữ. Chi tiết gợi ý là câu “Một kẻ biết kính mến khí phách, một kẻ biết tiếc, biết trọng người có tài, hẳn không phải là kẻ xấu hay là vô tình” — cho thấy quản ngục là người trân trọng tài năng.

4. Hình dung hoàn cảnh của cuộc gặp gỡ giữa quản ngục và Huấn Cao

  • Không gian: chốn đề lao tăm tối, dơ bẩn — nơi tù nhân và cai ngục đối đầu nhau.
  • Thời gian: những ngày cuối cùng của Huấn Cao trước khi bị giải về kinh chịu án chém.
  • Vị thế đối lập:
    • Huấn Caotử tù (kẻ chống lại triều đình) nhưng cũng là một nghệ sĩ thư pháp tài hoa.
    • Quản ngụcđại diện cho triều đình nhưng lại có tâm hồn yêu cái đẹp, ngưỡng mộ tài năng Huấn Cao.

→ Cuộc gặp gỡ éo le, kì lạ: trên bình diện xã hội, họ là kẻ thù; trên bình diện nghệ thuật, họ là tri âm tri kỉ.

5. Huấn Cao đã tiếp nhận sự “biệt đãi” của quản ngục như thế nào?

  • Ban đầu, Huấn Cao thản nhiên nhận rượu và ăn thịt, “coi như đó là một việc vẫn làm trong cái hứng sinh bình lúc chưa bị giam cầm”.
  • Khi quản ngục khép nép hỏi ngài có cần thêm gì, Huấn Cao lạnh lùng, khinh bạc trả lời: “Ngươi hỏi ta muốn gì? Ta chỉ muốn có một điều. Là nhà ngươi đừng đặt chân vào đây.”
  • Huấn Cao chuẩn bị tinh thần đón nhận sự trả thù của quản ngục, nhưng không ngờ y vẫn lễ phép lui ra, vẫn tiếp tục biệt đãi mà không đặt chân vào buồng giam.

→ Thái độ của Huấn Cao thể hiện khí phách hiên ngang của một người anh hùng, không sợ cường quyền, không vì miếng ăn mà mềm lòng.

6. Dự đoán xem Huấn Cao có bằng lòng cho chữ viên quản ngục không

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em dự đoán Huấn Cao sẽ bằng lòng cho chữ. Vì ông là người biết trân trọng “tấm lòng biệt nhỡn liên tài” — khi hiểu được tấm lòng và sở nguyện cao quý của quản ngục, ông sẽ không nỡ làm người khác thất vọng.
  • Cách 2: Em đoán Huấn Cao sẽ từ chối ban đầu nhưng sau đó đồng ý khi hiểu rõ tấm lòng quản ngục. Vì tính ông vốn “khoảnh, trừ chỗ tri kỉ, ông ít chịu cho chữ”, nhưng quản ngục đã thể hiện sự chân thành đặc biệt.

7. Các chi tiết tác giả dùng để dựng cảnh cho chữ

  • Bối cảnh:
    • Thời gian: đêm khuya, “lúc trại giam tỉnh Sơn chỉ còn vắng có tiếng mõ trên vọng canh”.
    • Không gian: “một buồng tối chật hẹp, ẩm ướt, tường đầy mạng nhện tổ rệp, đất bừa bãi phân chuột phân gián”; ánh sáng đỏ rực của bó đuốc tẩm dầu, tấm lụa bạch trắng tinh.
  • Người cho chữ — Huấn Cao: “cổ đeo gông, chân vướng xiềng, đang đậm tô nét chữ trên tấm lụa trắng tinh”; ung dung, đĩnh đạc.
  • Người xin chữ — quản ngục: “khúm núm cất những đồng tiền kẽm đánh dấu ô chữ”; thầy thơ lại “run run bưng chậu mực”.
  • Sau khi cho chữ: Huấn Cao “thở dài, buồn bã đỡ viên quản ngục đứng thẳng người dậy” và khuyên nhủ; quản ngục “vái người tù một vái” và nói trong nghẹn ngào: “Kẻ mê muội này xin bái lĩnh”.

8. Nhân vật Huấn Cao khuyên quản ngục điều gì? Quản ngục có thái độ như thế nào trước lời khuyên đó?

  • Lời khuyên của Huấn Cao:
    • Quản ngục nên thay chốn ở, “tìm về nhà quê mà ở đã”, thoát khỏi nghề coi ngục rồi hãy nghĩ đến chuyện chơi chữ.
    • “ở đây, khó giữ thiên lương cho lành vững và rồi cũng đến nhem nhuốc mất cái đời lương thiện đi”.
  • Thái độ của quản ngục: vô cùng cảm động, “vái người tù một vái, chắp tay nói một câu mà dòng nước mắt rỉ vào kẽ miệng làm cho nghẹn ngào: ‘Kẻ mê muội này xin bái lĩnh'”.

→ Lời khuyên là lời di huấn thiêng liêng về nhân cách, về cách giữ gìn thiên lương; quản ngục đón nhận với tất cả sự kính trọng và quyết tâm thay đổi.

9. Nội dung câu chuyện được kể có giống với suy đoán của bạn lúc mới đọc nhan đề tác phẩm hay không?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Nội dung câu chuyện giống với suy đoán của em: đây quả thực là câu chuyện về nét chữ cuối cùng của một người tử tù. Tuy nhiên, em không ngờ tình huống lại độc đáo và xúc động đến vậy — cảnh cho chữ diễn ra ngay trong nhà tù, một cảnh tượng “xưa nay chưa từng có”.
  • Cách 2: Câu chuyện có nhiều điểm vượt xa suy đoán của em. Em chỉ nghĩ đơn giản về việc một người tử tù để lại con chữ, nhưng tác phẩm còn xây dựng được hai nhân vật vô cùng đặc sắc — Huấn Cao tài hoa, khí phách và quản ngục với “tấm lòng biệt nhỡn liên tài”. Đặc biệt là lời khuyên giữ thiên lương cuối truyện đầy ý nghĩa.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Hãy xác định tình huống truyện trong Chữ người tử tù.

Tình huống truyệncuộc gặp gỡ đầy éo le, kì lạ giữa Huấn Caoviên quản ngục trong nhà lao tỉnh Sơn:

  • Trên bình diện xã hội: họ ở vị thế đối nghịch, đối kháng:
    • Huấn Cao: tử tù, kẻ cầm đầu phản nghịch chống lại triều đình.
    • Quản ngục: đại diện cho triều đình, người canh giữ tù.
  • Trên bình diện nghệ thuật: họ lại là tri âm tri kỉ:
    • Huấn Cao: nghệ sĩ thư pháp tài hoa.
    • Quản ngục: người yêu cái đẹp, ngưỡng mộ tài năng, có sở nguyện xin được chữ Huấn Cao.

→ Tình huống truyện độc đáo, kịch tính, làm bộc lộ rõ tính cách nhân vật và tô đậm chiến thắng của cái đẹp, cái thiên lương trước hoàn cảnh nghiệt ngã.

Câu 2: Lời kể về nhân vật quản ngục (trong phần 1) là của ai? Lời kể ấy tác động đến cách nhìn của bạn về nhân vật này như thế nào?

  • Người kể chuyệnngôi thứ ba (tác giả) — đứng ngoài quan sát, miêu tả và bình luận khách quan; có những đoạn lời kể như nhìn qua góc nhìn của thầy thơ lại để khắc hoạ quản ngục.
  • Tác động đến cách nhìn về nhân vật:
    • Lời kể mang tính khách quan, đa chiều, vừa miêu tả ngoại hình (“mặt nước ao xuân, bằng lặng, kín đáo”) vừa bộc lộ suy nghĩ, sở nguyện thầm kín.
    • Người đọc nhận ra quản ngục không phải kẻ tàn ác như định kiến về cai ngục, mà là một con người có tâm hồn nghệ sĩ, biết trân trọng cái đẹp“một thanh âm trong trẻo chen vào giữa một bản đàn mà nhạc luật đều hỗn loạn xô bồ”.
    • Tạo sự tò mò, đồng cảm với nhân vật và gợi mở những diễn biến tiếp theo của câu chuyện.

Câu 3: Sự kiện nào đã tạo nên bước chuyển trong thái độ của Huấn Cao với quản ngục? Sau sự kiện ấy, mối quan hệ của họ đã thay đổi như thế nào?

a) Sự kiện tạo bước chuyển:

  • Quản ngục tâm sự sở nguyện xin chữ Huấn Cao với thầy thơ lại trước ngày Huấn Cao bị giải về kinh chịu án chém.
  • Thầy thơ lại chạy ngay xuống buồng giam, kể rõ tấm lòng của quản ngục cho Huấn Cao nghe.
  • Huấn Cao cảm động trước “tấm lòng biệt nhỡn liên tài” của quản ngục, nói: “Thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ”đồng ý cho chữ.

b) Mối quan hệ của họ thay đổi:

  • Từ đối lập trên bình diện xã hội (tử tù – cai ngục) trở thành tri âm, tri kỉ trên bình diện nghệ thuật (nghệ sĩ – người hâm mộ cái đẹp).
  • Huấn Cao từ chỗ khinh bạc, lạnh lùng chuyển sang trân trọng, cảm động.
  • Quản ngục từ chỗ kính sợ, e dè chuyển sang được Huấn Cao đỡ đứng dậy, được khuyên răn như một người bạn tri kỉ.

Câu 4: Nhân vật Huấn Cao được tác giả khắc hoạ qua những chi tiết tiêu biểu nào? Hãy dựa vào các chi tiết đó để khái quát đặc điểm tính cách Huấn Cao.

Nhân vật Huấn Cao được khắc hoạ ở ba phương diện vẻ đẹp:

a) Vẻ đẹp tài hoa — một nghệ sĩ thư pháp:

  • Tài “viết chữ rất nhanh và rất đẹp” — nổi danh khắp vùng tỉnh Sơn.
  • Chữ Huấn Cao “đẹp lắm, vuông lắm”, “nói lên cái hoài bão tung hoành của một đời con người”.
  • Có được chữ Huấn Cao mà treo là “có một vật báu trên đời”.

b) Vẻ đẹp khí phách — một anh hùng:

  • Cầm đầu phản nghịch chống triều đình vì lẽ công bằng.
  • Lạnh lùng chúc mũi gông xuống thềm đá trước những lời doạ dẫm của lính canh.
  • Thản nhiên nhận rượu thịt từ quản ngục như “hứng sinh bình”.
  • Khinh bạc trả lời quản ngục: “Ngươi hỏi ta muốn gì?… Là nhà ngươi đừng đặt chân vào đây.”
  • Khi nghe tin ngày mai bị giải về kinh chịu án chém, vẫn “lặng nghĩ một lát rồi mỉm cười” — ung dung, không hề run sợ.

c) Vẻ đẹp thiên lương — một tâm hồn trong sáng:

  • “Ta nhất sinh không vì vàng ngọc hay quyền thế mà phải ép mình viết câu đối bao giờ.”
  • Cảm động trước tấm lòng quản ngục, đồng ý cho chữ vì “không nỡ phụ một tấm lòng trong thiên hạ”.
  • Khuyên quản ngục giữ thiên lương, từ bỏ chốn ngục tù để giữ đời lương thiện.

Khái quát: Huấn Cao là một con người hội tụ ba vẻ đẹp: tài hoa – khí phách – thiên lương. Đây là hình tượng người anh hùng lí tưởng, biểu tượng cho cái đẹp toàn vẹn mà Nguyễn Tuân khao khát ngợi ca.

Câu 5: Chỉ ra các yếu tố khiến cảnh cho chữ trở thành một cảnh tượng “xưa nay chưa từng có”. Hãy phân tích ý nghĩa của cảnh tượng kì lạ đó.

a) Các yếu tố làm nên cảnh tượng “xưa nay chưa từng có”:

Phương diện Thông thường Trong tác phẩm
Không gian Thư phòng sang trọng, sạch sẽ Buồng giam “chật hẹp, ẩm ướt, tường đầy mạng nhện tổ rệp, đất bừa bãi phân chuột phân gián”
Thời gian Bất cứ lúc nào, thư thái Đêm khuya, trước ngày tử tù ra pháp trường
Tư thế người cho chữ Tự do, ung dung Tử tù “cổ đeo gông, chân vướng xiềng”
Vị thế các nhân vật Người cho chữ ở vị thế cao Đảo ngược: kẻ tù chỉ đạo, quản ngục “khúm núm”, thầy thơ lại “run run”
Ánh sáng Đèn nến tao nhã Bó đuốc tẩm dầu “khói toả như đám cháy nhà”

b) Ý nghĩa của cảnh tượng:

  • Tôn vinh cái đẹp: cái đẹp có thể nảy sinh ngay giữa nơi đen tối, tàn ác nhất; cái đẹp vượt lên trên mọi hoàn cảnh.
  • Sự chiến thắng của cái thiện, cái đẹp trước cái xấu, cái ác; ánh sáng chiến thắng bóng tối.
  • Đảo ngược vị thế nhân vật cho thấy: trong lĩnh vực nghệ thuật, người tù trở thành người làm chủ, còn cai ngục trở thành kẻ ngưỡng vọng — uy quyền không thể khuất phục được cái đẹp.
  • Lời khuyên của Huấn Cao về việc giữ thiên lương khẳng định: cái đẹp phải đi liền với cái thiện, nghệ thuật phải gắn với nhân cách.

Câu 6: Theo bạn, tác giả đã gửi gắm những thông điệp gì qua câu chuyện xin chữ và cho chữ?

  • Tôn vinh cái đẹp và sức mạnh bất diệt của cái đẹp: cái đẹp có thể tồn tại và toả sáng ngay trong nơi tối tăm, nhơ bẩn nhất; cái đẹp có khả năng cảm hoá con người.
  • Khẳng định mối quan hệ giữa cái tài và cái tâm: người nghệ sĩ chân chính không chỉ có tài năng mà còn phải có thiên lương trong sáng; cái đẹp phải đi cùng cái thiện.
  • Trân trọng những tâm hồn yêu cái đẹp: dù ở hoàn cảnh nào (kể cả nơi ngục tù), nếu biết trân trọng cái đẹp thì vẫn xứng đáng được tôn vinh.
  • Thể hiện niềm tin vào thiên lương con người: trong mỗi con người đều ẩn chứa một tâm hồn yêu cái đẹp, một phần thiện cần được nâng niu, gìn giữ.
  • Gửi gắm lòng yêu nước thầm kín: ca ngợi những con người tài hoa, khí phách, nghĩa khí của dân tộc — những giá trị “vang bóng một thời”.

Câu 7: Nêu và nhận xét về một điểm chung mà bạn nhận thấy giữa hai nhân vật Tử Văn (Chuyện chức Phán sự đền Tản Viên, Nguyễn Dữ) và Huấn Cao (Chữ người tử tù, Nguyễn Tuân).

Điểm chung nổi bật giữa Tử Văn và Huấn Cao: cả hai đều là những kẻ sĩ có khí phách hiên ngang, cương trực, không sợ cường quyền, dám đứng lên chống lại cái xấu, cái ác.

  • Tử Văn: dám đốt đền tà, không khiếp sợ trước hồn ma tướng giặc và Diêm Vương, “lời rất cứng cỏi, không chịu nhún nhường chút nào” để bảo vệ lẽ phải.
  • Huấn Cao: dám cầm đầu khởi nghĩa chống triều đình, đến khi bị giam vẫn ung dung, lạnh lùng “chúc mũi gông xuống thềm đá”, không sợ cái chết, không vì vàng ngọc, quyền thế mà ép mình cho chữ.

Nhận xét: Cả hai nhân vật đều là hình mẫu lí tưởng của kẻ sĩ Việt Namcương trực, dũng cảm, có thiên lương trong sáng, sống vì lẽ phải và cái đẹp. Qua hai hình tượng này, các nhà văn ở những thời đại khác nhau đều gửi gắm niềm trân trọng, ngưỡng mộ đối với những con người dám sống ngay thẳng, giữ trọn nhân cách giữa hoàn cảnh khắc nghiệt. Đó cũng chính là vẻ đẹp của truyền thống văn hoá – nhân cách dân tộc.

V. Kết nối đọc – viết

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) phân tích một yếu tố nghệ thuật đặc sắc trong truyện ngắn Chữ người tử tù.

Đoạn văn tham khảo 1 – Tình huống truyện độc đáo:

Một trong những yếu tố nghệ thuật đặc sắc nhất của Chữ người tử tùtình huống truyện độc đáo, đầy kịch tính. Nguyễn Tuân đã đặt hai nhân vật Huấn Cao và viên quản ngục vào một cuộc gặp gỡ vô cùng éo le: trên bình diện xã hội, họ là kẻ thù — một bên là tử tù chống triều đình, một bên là người đại diện cho triều đình canh giữ tù; nhưng trên bình diện nghệ thuật, họ lại là tri âm tri kỉ — một bên là nghệ sĩ thư pháp tài hoa, một bên là người trân trọng cái đẹp với “tấm lòng biệt nhỡn liên tài”. Chính sự đối lập gay gắt ấy đã làm bộc lộ trọn vẹn vẻ đẹp tính cách của các nhân vật: khí phách hiên ngang, thiên lương trong sáng của Huấn Cao và tâm hồn nghệ sĩ thầm kín của quản ngục. Tình huống truyện không chỉ tạo nên sức hấp dẫn, lôi cuốn người đọc mà còn góp phần tôn vinh sự chiến thắng của cái đẹp, cái thiện trước hoàn cảnh nghiệt ngã.

Đoạn văn tham khảo 2 – Nghệ thuật xây dựng cảnh cho chữ:

Chữ người tử tù hấp dẫn người đọc bởi nghệ thuật xây dựng cảnh cho chữ — một cảnh tượng “xưa nay chưa từng có”. Nguyễn Tuân đã sử dụng triệt để thủ pháp tương phản, đối lập để dựng nên một bức tranh đầy ấn tượng. Đối lập về không gian: chốn ngục tù “chật hẹp, ẩm ướt, tường đầy mạng nhện tổ rệp, đất bừa bãi phân chuột phân gián” — nơi đáng lẽ chỉ có cái xấu, cái ác — lại trở thành nơi sáng tạo cái đẹp. Đối lập về ánh sáng và bóng tối: bóng tối của ngục thất bị xua tan bởi ánh sáng đỏ rực của bó đuốc và tấm lụa bạch trắng tinh. Đặc biệt là sự đảo ngược vị thế nhân vật: người tử tù “cổ đeo gông, chân vướng xiềng” lại đĩnh đạc, ung dung như một nghệ sĩ; còn viên quản ngục — kẻ có quyền — thì “khúm núm”, thầy thơ lại “run run bưng chậu mực”. Cảnh tượng kì lạ ấy đã tôn vinh sự chiến thắng tuyệt đối của cái đẹp, cái thiên lương; khẳng định cái đẹp có thể tồn tại và toả sáng giữa nơi tăm tối nhất, có sức mạnh cảm hoá con người hướng về cái thiện.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện