Câu 1: Lập bảng tổng hợp về 3 văn bản đã đọc
| Nội dung | Người cầm quyền khôi phục uy quyền | Dưới bóng hoàng lan | Một chuyện đùa nho nhỏ |
|---|---|---|---|
| Ngôi của người kể chuyện | Ngôi thứ ba (toàn tri) | Ngôi thứ ba | Ngôi thứ nhất (xưng “tôi”) |
| Nhân vật chính | Giăng Van-giăng (và Gia-ve, Phăng-tin) | Thanh | Nhân vật “tôi” và Na-đi-a |
| Điểm nhìn | Chủ yếu từ người kể chuyện, có lúc dịch chuyển vào nhân vật Phăng-tin, Gia-ve để miêu tả tâm trạng | Từ người kể chuyện ngôi thứ ba, có lúc chuyển vào nhân vật Thanh để cảm nhận, hồi tưởng | Từ nhân vật “tôi”; có sự đan xen điểm nhìn “lúc đó” (khi trẻ) và “bây giờ” (khi đã đứng tuổi) |
| Chủ đề | Tôn vinh sức mạnh của tình thương, lương tâm và đức hi sinh — uy quyền chân chính đến từ nhân cách chứ không phải từ địa vị hay quyền lực | Ca ngợi tình bà cháu, tình yêu chớm nở trong sáng, tình yêu quê hương — vẻ đẹp của những điều bình dị, thân thuộc | Sự nuối tiếc về một cơ hội hạnh phúc bị bỏ lỡ vì thiếu chân thành, thiếu dũng cảm bày tỏ tình cảm |
Câu 2: Lập bảng tổng hợp về đặc điểm các ngôi kể
| Nội dung | Người kể chuyện ngôi thứ nhất | Người kể chuyện ngôi thứ ba |
|---|---|---|
| Dấu hiệu để nhận biết | Người kể xưng “tôi” hoặc một hình thức tự xưng tương đương; xuất hiện trực tiếp trong câu chuyện | Người kể chuyện ẩn danh, không trực tiếp xuất hiện trong tác phẩm, không tham gia vào sự việc; chỉ được nhận biết qua lời kể |
| Chức năng của lời kể | Kể lại sự việc gắn với cảm nhận, suy nghĩ chủ quan của nhân vật “tôi” | Kể, tả, bình luận về sự việc, nhân vật một cách khách quan; thể hiện cách nhìn nhận, đánh giá của tác giả |
| Khả năng bao quát của điểm nhìn | Hạn tri — chỉ biết những gì nhân vật “tôi” chứng kiến, trải qua hoặc được nghe kể (trừ khi tác giả “lộ diện” và vận dụng quyền năng biết hết) | Toàn tri — có thể biết hết mọi sự việc, mọi suy nghĩ, cảm xúc của các nhân vật. Tuy nhiên, quyền năng này có giới hạn tuỳ dụng ý nghệ thuật của tác giả |
| Quan hệ với các nhân vật trong truyện | Là một nhân vật trong truyện (nhân vật chính, nhân vật phụ, người chứng kiến hoặc người được nghe kể lại) | Đứng ngoài câu chuyện, không tham gia vào các sự việc; quan sát và kể lại |
| Khả năng tác động đến người đọc | Tạo cảm giác chân thật, gần gũi; người đọc dễ đồng cảm với cảm xúc, tâm trạng của nhân vật “tôi” | Bao quát, khách quan, có thể định hướng cách nhìn nhận, đánh giá của người đọc; mở ra nhiều chiều sâu trong việc khám phá nhân vật |
Câu 3: Nêu những dấu hiệu giúp nhận biết lời nhân vật trong tác phẩm truyện. Lời nhân vật trong truyện thường tồn tại ở những dạng nào?
a) Dấu hiệu nhận biết lời nhân vật:
- Thường đặt sau dấu hai chấm và bắt đầu bằng dấu gạch ngang đầu dòng (trong đối thoại).
- Có thể đặt trong dấu ngoặc kép.
- Có cách xưng hô đặc trưng của nhân vật (tôi, ta, anh, em, chàng…).
- Phản ánh cách nói, giọng điệu, ngôn ngữ riêng của nhân vật (khác với lời kể khách quan của người kể chuyện).
b) Các dạng lời nhân vật:
- Đối thoại: lời nói qua lại giữa hai hay nhiều nhân vật. Ví dụ: cuộc đối thoại giữa Giăng Van-giăng và Gia-ve, giữa bà và Thanh, giữa Thanh và Nga, giữa nhân vật “tôi” và Na-đi-a.
- Độc thoại: lời nói thành tiếng của nhân vật khi không có người nghe (tự nói với mình).
- Độc thoại nội tâm: lời nói thầm trong tâm trí nhân vật, không phát ra thành tiếng. Ví dụ trong Dưới bóng hoàng lan: “Mà bà làm bếp có một mình thôi ư?… Tiếng ai? Nghe quen quá mà Thanh không nhớ được.”
Câu 4: Phân tích tâm trạng của nhân vật Thanh để làm nổi bật chủ đề truyện Dưới bóng hoàng lan
a) Tìm ý và lập dàn ý
Mở bài:
- Giới thiệu tác giả Thạch Lam và truyện ngắn Dưới bóng hoàng lan.
- Khái quát: tâm trạng của nhân vật Thanh được khắc hoạ tinh tế qua từng diễn biến, góp phần làm nổi bật chủ đề tác phẩm.
Thân bài:
Ý 1: Tâm trạng của Thanh khi trở về với không gian thân thuộc
- Cảm thấy mát mẻ, dễ chịu khi bước vào khu vườn: “Thanh thấy mát hẳn cả người”.
- Yên tĩnh, nghẹn ngào, xúc động trước cảnh vật y nguyên: “Sự yên lặng trầm tịch đến nỗi Thanh trở nên nghẹn họng”.
- Cảm giác được che chở như thuở ấu thơ: dù đã lớn nhưng “chàng cảm thấy chính bà che chở cho chàng”.
Ý 2: Tâm trạng của Thanh khi cảm nhận tình yêu thương của bà
- Cảm thấy mình bé lại, được nâng niu: bà phẩy bụi giường, sửa chiếu, xếp gối.
- Xúc động gần ứa nước mắt khi cảm nhận tình yêu thương vô bờ của bà.
- Có cảm giác như vẫn ở nhà tự bao giờ dù đã vắng nhà gần hai năm.
Ý 3: Tâm trạng của Thanh khi nhận ra cây hoàng lan
- Bồi hồi, hồi tưởng tuổi thơ: nhớ ngày cha mẹ còn sống, ngày hai bà cháu quấn quýt.
- Tâm hồn nhẹ nhõm, tươi mát “như vừa tắm ở suối”.
Ý 4: Tâm trạng của Thanh khi gặp lại Nga
- Vui mừng, xúc động khi nhận ra Nga.
- Rung động đầu đời: nhìn đôi môi thắm, hai má hồng của Nga; “quả tim đập nhẹ nhàng”.
- Có lúc lầm tưởng Nga là em gái ruột — sự thân thuộc đặc biệt.
- Khi cầm tay Nga dưới ánh trăng: cảm thấy “có cái gì dịu ngọt chăng tơ” trong lòng.
Ý 5: Tâm trạng của Thanh khi rời đi
- Nửa buồn nửa vui: buồn vì phải xa bà, xa Nga; vui vì biết quê hương vẫn luôn đón mình trở về.
- Tin tưởng, lưu luyến: tin rằng Nga vẫn sẽ đợi, vẫn nhớ mong chàng.
- Gửi lời chào kín đáo: “Bảo tôi có nhời chào cô Nga nhé”.
Ý 6: Tâm trạng của Thanh làm nổi bật chủ đề truyện
- Tâm trạng ấy thể hiện tình yêu quê hương, tình bà cháu, tình yêu chớm nở trong sáng.
- Khẳng định vẻ đẹp của những điều bình dị, thân thuộc — chủ đề chính của tác phẩm.
- Thể hiện phong cách nghệ thuật Thạch Lam: nhẹ nhàng, tinh tế, giàu chất thơ.
Kết bài:
- Khẳng định lại: tâm trạng của nhân vật Thanh là sợi chỉ đỏ xuyên suốt tác phẩm.
- Qua tâm trạng ấy, Thạch Lam đã gửi gắm thông điệp về giá trị của tình thân, tình yêu và quê hương trong cuộc sống mỗi con người.
b) Viết đoạn văn mở bài và một đoạn thân bài
Đoạn văn mở bài:
Thạch Lam là một trong những cây bút chủ chốt của Tự lực văn đoàn, người có biệt tài viết truyện ngắn với giọng văn nhẹ nhàng, trong sáng và giàu chất thơ. Truyện ngắn Dưới bóng hoàng lan in trong Tuyển tập Thạch Lam là một tác phẩm tiêu biểu cho phong cách ấy. Truyện gần như không có cốt truyện kịch tính, chỉ xoay quanh một lần nhân vật Thanh từ tỉnh trở về thăm bà, gặp lại Nga rồi lại ra đi. Tuy vậy, qua diễn biến tâm trạng tinh tế của nhân vật Thanh — từ sự bình yên khi trở về không gian thân thuộc, sự xúc động trước tình yêu thương của bà, sự hồi tưởng khi nhận ra cây hoàng lan, đến những rung động đầu đời với Nga và nỗi vương vấn khi ra đi — Thạch Lam đã khắc hoạ một cách thấm thía chủ đề tác phẩm: vẻ đẹp của những điều bình dị, thân thuộc và sức mạnh của tình yêu quê hương, tình thân trong cuộc đời con người.
Đoạn văn thân bài (Ý 4 — tâm trạng của Thanh khi gặp lại Nga):
Tâm trạng của Thanh đặc biệt được khắc hoạ rõ nét trong cuộc gặp lại Nga — người bạn ấu thơ thuở nào. Khi nhận ra tiếng cười quen thuộc dưới bếp, Thanh “chợt nhớ, chạy vùng xuống nhà ngang, gọi vui vẻ: Cô Nga…”. Đó là niềm vui mừng bột phát, đầy chân thành. Nhưng đằng sau tiếng gọi ấy là cả một thế giới cảm xúc dịu nhẹ đang dần hé mở. Thanh nhìn Nga “xinh xắn trong tà áo trắng, mái tóc đen lánh buông trên cổ nhỏ” — cái nhìn của một chàng trai đã trưởng thành, không còn là cái nhìn vô tư của thuở nhỏ. Bữa cơm bên Nga khiến Thanh “ăn rất ngon miệng, lòng thư thái và sung sướng”. Đôi môi thắm, hai má hồng của Nga, hai bàn chân xinh xắn ngày xưa — tất cả ùa về trong kí ức. Khi tiễn Nga dưới bóng hoàng lan ướp hương, Thanh cầm tay Nga, lòng dâng lên cảm xúc “có cái gì dịu ngọt chăng tơ ở đâu đây”. Tâm trạng ấy chính là rung động đầu đời trong sáng, e ấp — vừa là tình bạn thân thiết, vừa là tình yêu vừa chớm nở. Qua đó, Thạch Lam đã cho thấy vẻ đẹp tinh tế, dịu dàng của những tình cảm chân thành nảy nở từ những điều bình dị nhất trong cuộc sống.
Câu 5: Trên cơ sở dàn ý bài viết ở câu 4, chuẩn bị dàn ý cho bài nói và tập luyện cách trình bày
Gợi ý chuẩn bị bài nói:
a) Chuyển dàn ý bài viết thành dàn ý bài nói (rút gọn, dễ nhớ):
- Mở đầu: Chào hỏi, giới thiệu vấn đề trình bày (tâm trạng nhân vật Thanh trong Dưới bóng hoàng lan).
- Nội dung chính: Trình bày lần lượt 5 ý chính theo dàn ý đã lập (tâm trạng khi trở về, khi cảm nhận tình bà, khi nhận ra cây hoàng lan, khi gặp Nga, khi ra đi).
- Kết thúc: Khẳng định ý nghĩa tâm trạng nhân vật trong việc làm nổi bật chủ đề; lời cảm ơn.
b) Tập luyện cách trình bày:
- Giọng nói: rõ ràng, có nhấn nhá; với truyện Thạch Lam nên dùng giọng nhẹ nhàng, trữ tình phù hợp với chất thơ của tác phẩm.
- Ngữ điệu: thay đổi theo từng cung bậc cảm xúc của nhân vật.
- Ánh mắt, cử chỉ: hướng về người nghe, có thể minh hoạ nhẹ bằng tay.
- Dùng dẫn chứng: trích dẫn ngắn gọn, đúng lúc — không đọc nguyên cả đoạn dài.
- Thời gian: kiểm soát trong khoảng 5 – 7 phút.
- Tập luyện trước gương hoặc trước bạn bè để điều chỉnh.
Câu 6: Tìm đọc thêm một số tác phẩm truyện được kể bằng lời của người kể chuyện ngôi thứ nhất, khái quát ngắn gọn chủ đề của tác phẩm đã đọc
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các tác phẩm sau hoặc tìm tác phẩm khác phù hợp.
Gợi ý một số tác phẩm:
- Truyện ngắn Tôi đi học (Thanh Tịnh): Người kể chuyện xưng “tôi” — chính là cậu bé trong câu chuyện. Chủ đề: Hồi ức về ngày đầu tiên đi học với những cảm xúc bỡ ngỡ, hồi hộp, thiêng liêng; thể hiện tình cảm gắn bó với tuổi thơ và mái trường.
- Truyện ngắn Lão Hạc (Nam Cao): Người kể chuyện xưng “tôi” — ông giáo, hàng xóm của lão Hạc. Chủ đề: Khắc hoạ số phận bi thảm của người nông dân Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám; ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn, lòng tự trọng và tình thương con của lão Hạc.
- Truyện ngắn Trong lòng mẹ (trích Những ngày thơ ấu — Nguyên Hồng): Người kể chuyện xưng “tôi” — chú bé Hồng. Chủ đề: Tình yêu thương mãnh liệt của một đứa trẻ dành cho người mẹ bất hạnh; lên án những thành kiến và hủ tục lạc hậu chà đạp lên tình mẫu tử.
- Truyện ngắn Bức tranh của em gái tôi (Tạ Duy Anh): Người kể chuyện xưng “tôi” — người anh. Chủ đề: Sự nhận thức về lòng đố kị và bài học về tình cảm gia đình, sự bao dung của người em gái dành cho anh.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
