Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Hoàn cảnh sáng tác
- Dục Thúy sơn có thể được sáng tác sau cuộc kháng chiến chống giặc Minh và trước khi Nguyễn Trãi lui về ở ẩn tại Côn Sơn.
- Bài thơ được sưu tầm và xếp vào tập Ức Trai thi tập.
- Núi Dục Thúy (còn gọi là núi Non Nước) ở tỉnh Ninh Bình. Tên Dục Thúy do Trương Hán Siêu đặt (dục: tắm; thúy: chim trả/màu xanh biếc). Núi từng được mệnh danh là “núi thơ” vì đã khơi nguồn cảm hứng cho nhiều thi nhân: Trương Hán Siêu, Phạm Sư Mạnh, Nguyễn Trãi, Lê Thánh Tông, Nguyễn Du, Cao Bá Quát, Tản Đà…
2. Thể thơ
- Thơ ngũ ngôn luật thi (ngũ luật) — một thể của thơ Đường luật, gồm 8 câu, mỗi câu 5 chữ, có niêm, luật, đối, vần chặt chẽ.
3. Bố cục (2 phần)
| Phần | Câu thơ | Nội dung |
|---|---|---|
| 6 câu đầu | Câu 1 – 6 | Bức tranh về vẻ đẹp của núi Dục Thúy. |
| 2 câu cuối | Câu 7 – 8 | Tâm sự hoài niệm của nhà thơ. |
II. Trước khi đọc
Câu 1: Hãy kể một vài địa danh của đất nước từng khơi nguồn cảm hứng cho thơ ca.
Một số địa danh nổi tiếng từng khơi nguồn cảm hứng cho thơ ca:
- Sông Bạch Đằng — gắn với Bạch Đằng giang phú của Trương Hán Siêu.
- Núi Dục Thúy (Non Nước, Ninh Bình) — gắn với thơ của Trương Hán Siêu, Nguyễn Trãi, Cao Bá Quát…
- Côn Sơn (Hải Phòng) — gắn với Côn Sơn ca của Nguyễn Trãi.
- Đèo Ngang — gắn với Qua Đèo Ngang của Bà Huyện Thanh Quan.
- Sông Hương, núi Ngự (Huế) — đề tài quen thuộc trong thơ ca.
Câu 2: Chia sẻ ngắn gọn ấn tượng của bạn về một bài thơ thể hiện cảm hứng ấy.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 — Qua Đèo Ngang (Bà Huyện Thanh Quan): Bài thơ để lại trong em ấn tượng sâu sắc về vẻ đẹp hoang sơ, tĩnh lặng của Đèo Ngang lúc “bóng xế tà”. Cảnh “cỏ cây chen đá, lá chen hoa” cùng tiếng quốc, tiếng đa hoang vắng đã gợi lên nỗi niềm hoài cổ và nỗi cô đơn thầm lặng của nhà thơ.
- Cách 2 — Bạch Đằng giang phú (Trương Hán Siêu): Bài phú gây ấn tượng với em bởi giọng văn hào hùng khi tái hiện chiến thắng oanh liệt của dân tộc trên sông Bạch Đằng, đồng thời chứa đựng những suy ngẫm sâu sắc về thế cuộc, về vai trò của con người trong lịch sử.
- Cách 3 — Côn Sơn ca (Nguyễn Trãi): Bài thơ vẽ nên khung cảnh Côn Sơn thanh tĩnh, nguyên sơ — nơi tiếng suối nghe như tiếng đàn, đá rêu êm như chiếu trải. Em ấn tượng với phong thái ung dung, cốt cách thanh cao của Nguyễn Trãi giữa thiên nhiên.
III. Trong khi đọc
1. Các yếu tố cơ bản của thể loại (ngũ ngôn luật thi)
- Số câu, số chữ: 8 câu, mỗi câu 5 chữ.
- Vần: gieo vần ở cuối các câu 1, 2, 4, 6, 8 (vần “an”: san, hoàn, gian, hoàn, ban).
- Đối: câu 3 đối với câu 4, câu 5 đối với câu 6.
- Bố cục: thường chia thành 4 phần (đề – thực – luận – kết) hoặc 2 phần (tả cảnh – tả tình).
2. Các chi tiết miêu tả, các hình ảnh so sánh, ẩn dụ
- Hình ảnh so sánh, ẩn dụ độc đáo:
- “Liên hoa phù thuỷ thượng” — dáng núi như đoá hoa sen nổi trên mặt nước.
- “Tiên cảnh truỵ trần gian” — núi như cõi tiên rơi xuống trần gian.
- “Tháp ảnh trâm thanh ngọc” — bóng tháp soi xuống nước như chiếc trâm ngọc xanh.
- “Ba quang kính thuý hoàn” — ánh sóng phản chiếu núi như đang soi mái tóc biếc.
- Các động từ tinh tế: phù (nổi lay động tại chỗ), truỵ (rơi từ trên cao xuống).
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Nêu một vài điểm khác biệt đáng chú ý giữa bản dịch nghĩa và bản dịch thơ
| Điểm so sánh | Bản dịch nghĩa | Bản dịch thơ |
|---|---|---|
| Trật tự câu 3 – 4 | Câu 3: hình sen nổi trên nước; Câu 4: cõi tiên rơi trần gian. | Đảo hai câu 3 và 4 → trật tự và logic ý thay đổi. |
| Từ “cảnh” | “Cõi”, “bờ cõi” (cõi tiên = không gian thuộc về tiên). | “Cảnh tiên” dễ bị hiểu nhầm là phong cảnh, cảnh sắc. |
| “Bóng tháp” | Bóng tháp hiện trên mặt nước. | Chỉ nói chung là “bóng tháp” → có thể dẫn đến cảm nhận sai. |
| Màu sắc của trâm | “Trâm ngọc xanh” (trâm thanh ngọc). | Chỉ dịch chung là “trâm ngọc” → chưa gợi rõ màu sắc. |
| Màu tóc | “Mái tóc xanh” (thuý hoàn). | Chuyển thành “tóc huyền” (màu đen) → khác nguyên văn. |
→ Các điểm khác biệt cho thấy bản dịch thơ tuy giữ được vần điệu nhưng có những chỗ chưa lột tả hết tinh thần và sắc thái của nguyên văn.
Câu 2: Xác định đặc điểm kết cấu của Dục Thúy sơn
- Kết cấu chung: Bài thơ được tổ chức theo hai phần:
- Sáu câu đầu: thiên về tả cảnh — vẽ nên bức tranh núi Dục Thúy.
- Hai câu cuối: thiên về tả tình — bộc lộ tâm sự hoài niệm của tác giả.
- Trong phần tả cảnh: có sự chuyển từ toàn cảnh (câu 3 – 4: dáng núi như đoá sen nổi trên nước) sang cận cảnh (câu 5 – 6: bóng tháp trên mặt nước, ánh sóng phản chiếu núi).
- Đặc điểm: kết cấu chặt chẽ, mạch lạc, phù hợp với thể ngũ ngôn luật thi — đi từ giới thiệu → tả cảnh → bộc lộ cảm xúc.
Câu 3: Bức tranh toàn cảnh về vẻ đẹp của núi Dục Thúy được miêu tả như thế nào?
Bức tranh toàn cảnh được thể hiện rõ nét ở hai câu 3 – 4, từ điểm nhìn xa, có tầm bao quát rộng:
“Liên hoa phù thủy thượng, Tiên cảnh truỵ trần gian.”
(Dáng núi như đoá hoa sen nổi trên mặt nước; Tưởng như là cõi tiên rơi xuống trần gian.)
- Hình ảnh đoá hoa sen nổi trên mặt nước — so sánh độc đáo, mới lạ. Trong nguyên văn, tác giả không dùng từ so sánh mà đồng nhất trực tiếp núi Dục Thúy với đoá sen, khiến hình ảnh trở nên sống động, gợi cảm.
- Hình ảnh “cõi tiên rơi xuống trần gian” mang ý nghĩa biểu tượng — gợi vẻ đẹp thoát tục, thanh cao, như chốn bồng lai.
- Ngôn từ tinh xác:
- Phù: nổi nhưng lay động tại chỗ (khác với phiếm là nổi trôi dạt).
- Truỵ: rơi từ trên cao xuống — gợi cảm giác sống động.
→ Bức tranh toàn cảnh vừa kì vĩ, vừa thơ mộng, mang đậm sắc thái lãng mạn và bút pháp mới lạ của Nguyễn Trãi.
Câu 4: Nêu những chi tiết miêu tả cận cảnh núi Dục Thúy. Những liên tưởng cho thấy nét đẹp nào của tâm hồn Nguyễn Trãi?
a) Các chi tiết miêu tả cận cảnh (câu 5 – 6):
“Tháp ảnh trâm thanh ngọc; Ba quang kính thuý hoàn.”
(Bóng tháp trên núi soi xuống mặt nước giống như cái trâm ngọc xanh; Ánh sáng của sóng nước phản chiếu ngọn núi như đang soi mái tóc biếc.)
- Bóng tháp trên mặt nước được ví như chiếc trâm ngọc xanh.
- Ánh sáng sóng nước phản chiếu ngọn núi được ví như đang soi mái tóc biếc.
b) Nét đẹp tâm hồn Nguyễn Trãi qua những liên tưởng này:
- Trâm ngọc xanh và mái tóc biếc là những hình ảnh trẻ trung, trữ tình, nên thơ — gợi liên tưởng đến hình ảnh người con gái trẻ đẹp.
- Đây là sự liên tưởng đặc biệt, hiếm thấy trong thơ cổ. Thơ cổ thường lấy chuẩn mực vẻ đẹp tự nhiên để so sánh với con người; còn Nguyễn Trãi lại lấy nét đẹp của người con gái để hình dung cảnh thiên nhiên.
- Bút pháp mới mẻ, hiện đại này cho thấy Nguyễn Trãi có một tâm hồn trong sáng, nhạy cảm, tinh tế, lãng mạn — biết yêu, biết phát hiện và say mê trước vẻ đẹp của thiên nhiên.
Câu 5: Trong hai câu kết của Dục Thúy sơn, Nguyễn Trãi muốn gửi gắm những nỗi niềm chung của thi nhân khi “đăng cao”, “đăng sơn” hay muốn bày tỏ suy ngẫm riêng của mình?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
“Hữu hoài Trương Thiếu bảo; Bi khắc tiển hoa ban.”
(Chạnh nhớ Trương Thiếu bảo; Bia đá khắc thơ văn của ông nay đã lốm đốm rêu.)
- Cách 1 — Suy ngẫm riêng của Nguyễn Trãi: Theo em, ở hai câu kết, Nguyễn Trãi không bày tỏ chí khí hào hùng cũng không cảm thán về sự nhỏ bé của con người trước thiên nhiên, mà bày tỏ một suy ngẫm rất riêng: nỗi nhớ tiếc về tiền nhân — Trương Hán Siêu. Đây là tâm sự hoài niệm, hướng vào quá khứ và lịch sử, gợi nỗi thương cảm trước sự tàn phai (“bia khắc lốm đốm rêu”). Suy ngẫm này cho thấy một tâm hồn hướng nội, sâu sắc, biết trân trọng những giá trị xưa cũ.
- Cách 2 — Vừa có nét chung vừa có nét riêng: Theo em, hai câu kết vừa mang nỗi niềm chung của thi nhân xưa khi đứng trước cảnh núi sông (cảm hứng hoài cổ, suy tư về thời gian), vừa mang dấu ấn riêng của Nguyễn Trãi — đó là sự trân trọng, ngưỡng mộ những bậc tiền nhân có công với đất nước, ý thức về sự nối tiếp giữa các thế hệ. Nỗi nhớ Trương Hán Siêu không chỉ là cảm xúc riêng tư mà còn gắn với tình yêu lịch sử, văn hoá dân tộc.
- Cách 3 — Bộc lộ tâm hồn “ưu dân ái quốc”: Theo em, qua việc nhớ tiếc Trương Hán Siêu — một bậc danh sĩ đời Trần được nhiều đời vua trọng dụng — Nguyễn Trãi đã gián tiếp bày tỏ niềm hoài niệm về một thời đại huy hoàng, đồng thời gửi gắm trăn trở của bản thân khi nhìn lại thế sự. Đây là một suy ngẫm rất Nguyễn Trãi: gắn vẻ đẹp thiên nhiên với những suy tư về lịch sử, về thế sự — phong cách quen thuộc trong thơ ông.
V. Kết nối đọc – viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) phân tích một nét đẹp của tâm hồn Nguyễn Trãi thể hiện trong bài thơ Dục Thúy sơn.
Đoạn văn tham khảo 1 — Vẻ đẹp tâm hồn yêu thiên nhiên tinh tế, lãng mạn:
Bài thơ Dục Thúy sơn đã để lại trong lòng người đọc ấn tượng sâu sắc về một tâm hồn yêu thiên nhiên tinh tế, lãng mạn của Nguyễn Trãi. Đứng trước núi Dục Thúy, nhà thơ đã có những liên tưởng vô cùng độc đáo và mới mẻ. Ở cái nhìn toàn cảnh, ông ví dáng núi như đoá hoa sen nổi trên mặt nước, như cõi tiên rơi xuống trần gian — một hình ảnh vừa thơ mộng vừa thoát tục. Ở cái nhìn cận cảnh, ông lại liên tưởng bóng tháp soi xuống nước như chiếc trâm ngọc xanh, ánh sóng phản chiếu núi như đang soi mái tóc biếc của người con gái. Sự so sánh lấy vẻ đẹp con người để hình dung cảnh thiên nhiên là điều hiếm thấy trong thơ cổ, cho thấy bút pháp mới mẻ và tâm hồn trong sáng, nhạy cảm, trữ tình của Ức Trai. Qua bài thơ, ta thấy một Nguyễn Trãi không chỉ là bậc lương thần nghiêm trang mà còn là một thi nhân biết yêu say mê và nâng niu từng vẻ đẹp của núi sông đất Việt.
Đoạn văn tham khảo 2 — Vẻ đẹp tâm hồn hoài niệm, sâu sắc với lịch sử:
Dục Thúy sơn cho ta thấy một nét đẹp đáng quý trong tâm hồn Nguyễn Trãi: lòng hoài niệm sâu sắc với tiền nhân và lịch sử dân tộc. Sau khi say sưa miêu tả vẻ đẹp thoát tục của núi Dục Thúy ở sáu câu đầu, Nguyễn Trãi bất ngờ chuyển mạch sang tâm sự hoài niệm ở hai câu cuối: “Hữu hoài Trương Thiếu bảo / Bi khắc tiển hoa ban” — chạnh nhớ Trương Hán Siêu, bia đá khắc thơ văn của ông nay đã lốm đốm rêu. Khác với nhiều thi nhân xưa khi “đăng sơn” thường thể hiện chí khí hào hùng hoặc cảm thán về sự nhỏ bé của con người trước thiên nhiên, Nguyễn Trãi lại hướng lòng mình về một bậc tiền nhân, một người có công với đất nước, một danh sĩ đời Trần. Hình ảnh “bia khắc dấu rêu hoen” gợi sự tàn phai của thời gian, đồng thời thể hiện niềm thương cảm, trân trọng của tác giả đối với những giá trị xưa cũ. Qua đó, ta cảm nhận được một Nguyễn Trãi với tâm hồn hướng nội, sâu sắc, luôn gắn vẻ đẹp thiên nhiên với những suy tư về lịch sử, về con người — đúng với phong cách trữ tình đặc trưng của Ức Trai.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
