Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Thể loại: Tuồng
- Tuồng là một loại hình kịch hát truyền thống của dân tộc, xuất phát từ sinh hoạt ca vũ của người Việt.
- Tuồng đồ (tuồng hài) là loại tuồng mang tính châm biếm, đả kích các thói tật trong xã hội, lật tẩy bộ mặt xấu xa của một số kẻ trong bộ máy cai trị địa phương xưa.
2. Vở tuồng Nghêu, Sò, Ốc, Hến và đoạn trích
- Đặc điểm: Nghêu, Sò, Ốc, Hến là tác phẩm tiêu biểu trong di sản tuồng truyền thống, thuộc loại vở tuồng đồ đặc sắc nhất.
- Tóm tắt vở tuồng: Ốc (kẻ chuyên đào ngạch) hợp tác với Nghêu (thầy bói) đột nhập nhà Trùm Sò (địa chủ) ăn trộm → Nghêu bị bắt, Ốc đem đồ trộm được bán cho Thị Hến (goá phụ buôn bán) → bị Trùm Sò và lí trưởng ập đến bắt quả tang → tất cả dắt nhau lên huyện đường → tại huyện, Ốc bị tù, Nghêu và lí trưởng bị đánh đòn, lí trưởng – Trùm Sò phải hối lộ; Thị Hến nhờ nhan sắc được tha lại còn được tri huyện và đề lại “chiếu cố” hẹn hò → cuối cùng bọn háo sắc rơi vào bẫy của Thị Hến, bị các bà vợ đến đánh ghen.
- Vị trí đoạn trích: thuộc cảnh 1 của hồi thứ II, kể lại cảnh tri huyện và đề lại bàn bạc với nhau về cách nhũng nhiễu người kêu kiện.
- Bố cục (3 phần):
- Phần 1 (từ “Quyền trọng” đến “chuyên cần”): Tri huyện xưng danh.
- Phần 2 (tiếp đến “Lệ đâu?”): Thủ đoạn bàn bạc của tri huyện và đề lại.
- Phần 3 (còn lại): Lính lệ bắt đầu thực thi kế hoạch của “quan”.
II. Trước khi đọc
Câu 1: Bạn đã xem biểu diễn tuồng bao giờ chưa? Bạn nghĩ sao khi loại nghệ thuật sân khấu truyền thống này đang gặp khó khăn trên con đường đến với khán giả hiện đại?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em đã từng xem một vài trích đoạn tuồng qua tivi hoặc internet. Em thấy buồn và tiếc nuối khi tuồng — một di sản nghệ thuật quý báu của dân tộc — đang gặp khó khăn trên con đường đến với khán giả hiện đại. Cần có nhiều giải pháp để bảo tồn và quảng bá nghệ thuật tuồng tới giới trẻ.
- Cách 2: Em chưa từng xem biểu diễn tuồng trực tiếp. Em cho rằng tuồng gặp khó khăn vì lớp trẻ ngày nay tiếp cận với quá nhiều loại hình giải trí hiện đại, ngôn ngữ tuồng lại khá xa lạ. Tuy nhiên, đây là di sản văn hoá vô giá nên cần được giữ gìn, truyền lại cho các thế hệ sau.
- Cách 3: Em chưa xem biểu diễn tuồng nhưng có nghe nói. Em nghĩ việc tuồng khó tiếp cận khán giả hiện đại là một thực tế đáng buồn, nhưng cũng là cơ hội để đổi mới cách giới thiệu, dàn dựng tuồng (phụ đề, sân khấu hoá lại) cho phù hợp với thị hiếu giới trẻ mà vẫn giữ được tinh hoa truyền thống.
Câu 2: Hãy tìm xem trên internet toàn bộ hoặc từng trích đoạn của vở tuồng này.
Đây là gợi ý hoạt động trải nghiệm. Em có thể tìm trên YouTube với từ khoá: “tuồng Nghêu Sò Ốc Hến” hoặc “trích đoạn Huyện đường” để xem trực tiếp diễn xuất của các nghệ sĩ và cảm nhận được sức hấp dẫn của nghệ thuật tuồng.
III. Trong khi đọc
1. Cách bài trí nơi huyện đường — những chỉ dẫn cho việc thiết kế sân khấu
- Trên tường chính giữa: bức hoành phi đề hai chữ “Huyện đường”; hai bên có hai câu đối.
- Bên cạnh câu đối phía trái: cửa vào nhà trong.
- Chính giữa: một chiếc bàn to làm bàn giấy của tri huyện, trên bàn có ống bút, nghiên mực, điếu bình.
- Bên trái: bàn giấy của viên đề lại, trên bàn có nghiên bút và một chồng đơn từ.
→ Cách bài trí mô phỏng nơi làm việc của chính quyền địa phương thời phong kiến, vừa trang nghiêm vừa quen thuộc; là chỉ dẫn rõ ràng cho người thiết kế sân khấu khi dàn dựng vở tuồng.
2. Lưu ý cách tự giới thiệu của nhân vật trong tuồng
- Tri huyện tự xưng chức danh, tự nói về uy quyền: “Quyền trọng trấn nha môn / Bản chức xưng tri huyện”.
- Tự nói cả thói xấu của mình một cách trắng trợn: “Đỉnh chung đà đủ miếng / Hoa nguyệt cũng quen mùi” (đã hưởng đủ lợi lộc và quen thói trăng hoa); “Lấy của cậy ngọn roi / Làm quan nhờ lỗ khẩu / Sự lí thường phân ẩu / Được thua tự đồng tiền”.
→ Đây là lối xưng danh đặc trưng của tuồng: nhân vật tự giới thiệu trước khán giả, nói cả điều tốt lẫn điều xấu một cách tự nhiên, không che giấu.
3. Chú ý sự hể hả, trắng trợn của tri huyện khi tự “thưởng thức” những mưu mô của mình
- Tri huyện cười khoái trá khi bàn bạc cách xử kiện vô lương tâm: “Phải, nắm đứa có tóc ai nắm kẻ trọc đầu.”
- Khoe mưu mô một cách hể hả: “Xử Ốc năm năm tù, Nghêu phạt đòn năm chục trượng, lí trưởng đòi ăn lót cần phạt trừng giới năm mươi quan tiền.”
- Tri huyện cười và nói: “Ăn thua là những chỗ khó đấy đấy, lưỡi không xương nhiều đường lắt léo, nói thế nào lại chả được.”
→ Sự hể hả, trắng trợn ấy cho thấy tri huyện là một kẻ tham lam, vô liêm sỉ, coi việc xử án chỉ là cơ hội kiếm chác, bóc lột dân lành.
4. Hoạt động “ăn ý” giữa tri huyện và đề lại
- Tri huyện nói muốn để vụ Sò lại vì “Thằng Sò này giàu lắm, chúng mình có thể ‘ấy’ được” → Đề lại đáp ngay: “Vâng, ta cứ bảo là để tra cứu đã.”
- Đề lại đề xuất xử cho xong bọn “đầu trọc” → Tri huyện hưởng ứng: “Phải, nắm đứa có tóc ai nắm kẻ trọc đầu.”
- Đề lại không ngừng tâng bốc: “Bẩm quan xử thật sâu sắc”, “Vâng ạ, quan xử hay lắm.”
→ Sự ăn ý này cho thấy hai nhân vật có sự cấu kết lâu dài, chia sẻ chung bản chất tham lam, xảo trá; hành vi nhũng nhiễu đã trở thành thói quen thường xuyên của chúng.
5. Điều gì sẽ xảy ra sau lời nói này của lính lệ A?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Sau lời nói “hôm nay quan bận lắm, tôi bẩm mãi quan mới chịu xử vụ này đấy” của lính lệ A, lí trưởng và Trùm Sò sẽ phải đút lót, hối lộ cho lính lệ. Quả đúng vậy: lí trưởng nói “Vâng, tôi biết anh tử tế lắm, chúng ta với nhau rồi…” và Trùm Sò “Vâng, tôi xin hậu tạ, anh cứ giúp đỡ cho.”
- Cách 2: Lời lính lệ A là một lời ngầm vòi vĩnh. Sau đó, lí trưởng và Trùm Sò chắc chắn phải có “quà” gì đó cho lính lệ. Câu chuyện cho thấy toàn bộ guồng máy huyện đường — từ tri huyện, đề lại đến lính lệ — đều tham lam, đều “ăn” trên xương máu của dân.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Tóm tắt các sự việc trong đoạn trích.
- Tri huyện bước ra, tự xưng tên tuổi, chức vụ và “kinh nghiệm” làm quan của mình.
- Đề lại theo hầu phía sau, thưa với tri huyện về vụ Thị Hến – Trùm Sò.
- Tri huyện và đề lại bàn bạc, thống nhất phương án: xử Ốc 5 năm tù, Nghêu phạt 50 trượng, lí trưởng phạt 50 quan tiền; vụ Sò và Hến để lại chưa xử để còn ăn hối lộ.
- Đề lại gọi lính lệ ra đòi vụ Nguyễn Sò vào hầu, cả bên nguyên, bên bị, nhân chứng.
- Lính lệ A dẫn lí trưởng, Trùm Sò và Thị Hến vào, đồng thời ngầm gợi ý vòi tiền; lí trưởng và Trùm Sò hứa hậu tạ.
Câu 2: Liệt kê những lời thoại cho thấy sự tương đồng về bản chất, thủ đoạn giữa các nhân vật ở huyện đường, từ tri huyện đến đề lại và lính lệ.
| Nhân vật | Lời thoại tiêu biểu |
|---|---|
| Tri huyện | “Sự lí thường phân ẩu / Được thua tự đồng tiền”; “Tôi thì tôi nghĩ cứ để đu đưa như vậy đã. Thằng Sò này giàu lắm, chúng mình có thể ‘ấy’ được”; “Phải, nắm đứa có tóc ai nắm kẻ trọc đầu”; “…lưỡi không xương nhiều đường lắt léo, nói thế nào lại chả được.” |
| Đề lại | “Vâng, ta cứ bảo là để tra cứu đã. Thưa còn thằng Ốc, thằng Nghêu, lí trưởng, Thị Hến thì liệu xử cho xong, bọn này toàn đầu trọc cả”; “Bẩm quan xử thật sâu sắc”; “Vâng ạ, quan xử hay lắm.” |
| Lính lệ | “Nhắc lại ông Trùm, anh xã và chị Hến biết rằng hôm nay quan bận lắm, tôi bẩm mãi quan mới chịu xử vụ này đấy.” |
→ Tất cả những lời thoại nêu trên cho thấy mọi mối bận tâm của tri huyện, đề lại và lính lệ đều chỉ xoay quanh một chữ “tiền”. Chúng có chung bản chất tham lam, xảo trá, vô lương tâm; cấu kết với nhau để nhũng nhiễu, bóc lột dân lành.
Câu 3: Đoạn trích cho thấy tri huyện và đề lại không cần phải giữ ý với nhau. Vì sao vậy? Phân tích sự hô ứng nhịp nhàng trong lời thoại giữa hai nhân vật.
a) Vì sao tri huyện và đề lại không cần giữ ý với nhau:
- Hai nhân vật có sự tương đồng về bản chất tham lam, xấu xa, đều coi việc xử án là cơ hội kiếm chác.
- Có quá trình cấu kết lâu dài trong việc tróc nã, chiếm đoạt tiền bạc từ người thưa kiện → hành vi này đã quá quen thuộc, không cần che giấu.
- Đề lại là tay sai thân cận, hoàn toàn phục tùng tri huyện; tri huyện hiểu rõ đề lại nên không cần đề phòng.
b) Sự hô ứng nhịp nhàng trong lời thoại:
- Tri huyện vừa phàn nàn “Nha lại vắng bẩm thân, / Dân xã không đấu cáo” → đề lại xác nhận ngay: “Vâng, hôm nay chả thấy ai kiện cáo gì cả” — rõ ràng cả hai chỉ mong có chuyện kiện cáo để kiếm chác.
- Tri huyện muốn để vụ Sò lại để “ấy” được → đề lại đề xuất luôn lí do: “Vâng, ta cứ bảo là để tra cứu đã.”
- Đề lại đề xuất xử bọn “đầu trọc” → tri huyện hưởng ứng: “Phải, nắm đứa có tóc ai nắm kẻ trọc đầu.”
- Mỗi lời tri huyện nói ra đều được đáp lại bằng tiếng “Vâng”; lời thưa của đề lại nhanh chóng được xác nhận bằng tiếng “Phải” → cho thấy sự ăn ý, phối hợp trơn tru đến mức thành phản xạ.
Câu 4: Qua theo dõi cảnh tuồng Huyện đường, bạn hiểu như thế nào về thái độ và cách nhìn nhận của người dân xưa đối với chốn “cửa quan”?
- Tục ngữ Việt Nam có câu “Quan thấy kiện như kiến thấy mỡ” — câu nói này phản ánh đúng cách đánh giá của người dân xưa về chốn cửa quan.
- Người dân xưa nhìn nhận chốn “cửa quan” với thái độ tiêu cực, mỉa mai, khinh bỉ, đả kích.
- Họ xem nơi ấy là chốn ô trọc, lúc nhúc những kẻ đục khoét đầy mưu mô, luôn tìm cơ hội vơ vét “cho đầy túi tham”.
- Những người dân lương thiện và cả những kẻ “thấp cổ bé họng” (kể cả thành phần bất hảo nhưng yếu thế như lí trưởng, Trùm Sò) đều dễ trở thành nạn nhân của bọn cầm quyền.
- Đây là cách nhìn có tính lịch sử, gắn với hoàn cảnh xã hội phong kiến xưa.
Câu 5: Lời tự giới thiệu (qua hình thức nói lối) của nhân vật tri huyện đã giúp người xem, người đọc hiểu được điều gì về con người ông ta? Hãy so sánh lời tự giới thiệu đó với những lời tự giới thiệu thường gặp trong đời sống để rút ra nhận xét cần thiết.
a) Lời tự giới thiệu cho thấy bản chất tri huyện:
- Là kẻ “ăn trên ngồi trốc”, hưởng đủ phú quý và quen sống phóng đãng: “Đỉnh chung đà đủ miếng / Hoa nguyệt cũng quen mùi”.
- Cậy quyền cậy thế để tự tung tự tác, bất chấp công lí, đạo lí, miễn sao vơ vét được nhiều: “Lấy của cậy ngọn roi / Làm quan nhờ lỗ khẩu / Sự lí thường phân ẩu / Được thua tự đồng tiền”.
- Hài lòng với cuộc sống đục khoét ấy: “Quan chức nghĩ nên thú vị / Vào ra cũng phải chuyên cần” — hai chữ “thú vị” và “chuyên cần” cho thấy ông ta càng “chuyên cần” thì dân càng khốn đốn.
→ Đây là đặc điểm chung của tầng lớp thống trị trong xã hội xưa, không phải đặc điểm của một nhân vật cá biệt.
b) So sánh với lời tự giới thiệu trong đời sống:
- Trong đời sống, khi tự giới thiệu, không ai muốn nói ra cái xấu của bản thân; người ta thường chỉ giới thiệu những điều tốt đẹp, đáng tự hào.
- Còn ở đây, tri huyện lại tự trắng trợn phơi bày thói xấu của mình.
c) Nhận xét:
Lời thoại trong tuồng không phải là ngôn ngữ tự nhiên của nhân vật mà là ngôn ngữ của nghệ thuật, đảm nhận hai chức năng:
- Thể hiện hành động theo tích trò đã được xác định.
- Định hướng suy nghĩ, cảm nhận của khán giả về nhân vật và sự việc — ngay từ đầu khán giả đã biết tri huyện là một kẻ xấu để tập trung thưởng thức diễn xuất sau đó.
Câu 6: Nếu được tham gia dựng lại cảnh Huyện đường trên sân khấu, bạn sẽ lưu ý điều gì về diễn xuất của diễn viên? Vì sao?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 — Lưu ý chung về tất cả nhân vật:
- Hành động, cử chỉ, bước đi, động tác cần mạnh mẽ, rõ ràng, dứt khoát theo phong cách tuồng.
- Động tác, lời nói, sắc thái biểu cảm phải hài hoà với các yếu tố khác như tiếng trống, kèn, nhạc.
- Diễn viên cần đẩy mạnh tính ước lệ, cường điệu để làm bật lên tính châm biếm.
- Cách 2 — Lưu ý theo từng nhân vật:
- Vai tri huyện: những đoạn cười nên diễn tự nhiên, khoái trá, bộc lộ được bản chất tham nhũng, vô liêm sỉ. Giọng nói khoe khoang, đắc ý.
- Vai đề lại: nói năng nhỏ nhẹ, khúm núm nhưng ánh mắt láo liên, gian xảo; nụ cười nịnh nọt thâm hiểm.
- Vai lính lệ A: giọng nói có vẻ tử tế nhưng ngầm vòi vĩnh; ánh mắt dò xét.
→ Lí do cần lưu ý: vì các nhân vật trong tuồng đều mang tính biểu trưng cao, mỗi cử chỉ, lời nói đều phải toát lên được bản chất nhân vật để khán giả dễ nhận ra và cảm nhận được tiếng cười châm biếm mà tác giả dân gian gửi gắm.
V. Kết nối đọc – viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ về tiếng cười châm biếm của tác giả dân gian thể hiện qua đoạn trích.
Đoạn văn tham khảo 1:
Đoạn trích Huyện đường đã thể hiện rõ tiếng cười châm biếm sâu sắc của tác giả dân gian đối với chốn cửa quan trong xã hội phong kiến xưa. Tiếng cười ấy được tạo nên trước hết từ lời tự giới thiệu trắng trợn của tri huyện: “Sự lí thường phân ẩu / Được thua tự đồng tiền” — một viên quan tự khai ra bản chất đục khoét, bất chấp công lí của mình. Tiếng cười còn bật lên từ sự ăn ý đến mức trơ trẽn giữa tri huyện và đề lại khi bàn bạc cách “nắm đứa có tóc”, “ấy” được thằng Sò giàu có; từ tiếng “Vâng”, “Phải” hô ứng nhịp nhàng cho thấy hành vi nhũng nhiễu đã thành thói quen. Đặc biệt, lời gợi ý vòi tiền khéo léo của lính lệ A càng phơi bày một guồng máy huyện đường mục ruỗng từ trên xuống dưới. Tác giả dân gian không cần một lời bình luận nào, chỉ để nhân vật tự “diễn” ra bản chất xấu xa của mình. Đó chính là cái khéo, cái sâu cay của tiếng cười châm biếm dân gian — vừa hài hước, vừa thấm thía nỗi đau cho thân phận người dân thấp cổ bé họng dưới chế độ phong kiến.
Đoạn văn tham khảo 2:
Tiếng cười châm biếm trong đoạn trích Huyện đường là tiếng cười vừa hài hước, vừa cay đắng, phơi bày bộ mặt thối nát của bộ máy quan lại xưa. Tác giả dân gian đã rất tinh tế khi để cho chính các nhân vật phản diện tự bộc lộ bản chất thông qua lời nói, cử chỉ — không cần một câu phê phán trực tiếp nào. Tri huyện vênh váo khoe “Đỉnh chung đà đủ miếng / Hoa nguyệt cũng quen mùi”; cười khoái trá khi nghĩ ra mưu mô “nắm đứa có tóc ai nắm kẻ trọc đầu”. Đề lại không ngừng tâng bốc “Bẩm quan xử thật sâu sắc”. Lính lệ thì khéo léo vòi vĩnh “tôi bẩm mãi quan mới chịu xử vụ này đấy”. Mỗi lời thoại tưởng như bình thường ấy lại là một mũi dao chĩa ngược về chính người nói, khiến chân tướng nhân vật hiện ra trơ trẽn, đáng cười. Qua tiếng cười châm biếm sâu cay đó, tác giả dân gian không chỉ phê phán một vài nhân vật cụ thể mà còn phơi bày cả một xã hội lừa lọc, thủ đoạn, thiếu tình người, đồng thời gửi gắm niềm thương cảm cho thân phận người dân lao động.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
