Soạn bài: Múa rối nước hiện đại soi bóng tiền nhân (trang 137) Ngữ văn 10 tập 1

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

  • Phạm Thuỳ Dung — tác giả viết về các chủ đề văn hoá, nghệ thuật truyền thống của dân tộc.

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: Văn bản in trong tạp chí Heritage, số ra tháng 7/2019.
  • Thể loại: văn bản thông tin (có nội dung thuyết minh về một sự vật, hiện tượng — nghệ thuật múa rối nước).
  • Bố cục (4 phần):
    • Phần 1 (sa-pô): Rối nước – ấn tượng nổi bật đầu tiên.
    • Phần 2 (đoạn 1, 2, 3): Nguồn gốc, thời gian, không gian biểu diễn rối nước.
    • Phần 3 (đoạn 4): Con rối trong trò rối nước.
    • Phần 4 (còn lại): Vấn đề bảo tồn và phát triển nghệ thuật rối nước.

II. Trước khi đọc

Câu 1: Khi nghe cụm từ “con rối”, điều đầu tiên bạn nghĩ tới là gì? Vì sao như vậy?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Khi nghe cụm từ “con rối”, em nghĩ ngay đến những hình nhân bằng gỗ được điều khiển bằng dây hoặc que. Vì em đã từng xem múa rối, thấy các con rối được nghệ nhân điều khiển khéo léo, cử động sinh động như người thật.
  • Cách 2: Em nghĩ đến trò múa rối nước của Việt Nam — những con rối ngộ nghĩnh nổi trên mặt nước, biểu diễn các tích trò dân gian quen thuộc. Vì đây là loại hình nghệ thuật truyền thống độc đáo mà em đã được nghe nhắc đến.
  • Cách 3: Em nghĩ đến những người bị giật dây, không có chính kiến — theo cách hiểu ẩn dụ của cụm từ “con rối”. Vì trong cuộc sống, từ “con rối” thường được dùng để chỉ những người bị người khác thao túng.

Câu 2: Bạn đã có những hiểu biết gì về rối nước? Hãy nêu những điều bạn còn thắc mắc và muốn tìm hiểu sâu thêm về loại hình nghệ thuật này.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em biết rối nước là loại hình nghệ thuật dân gian của Việt Nam, biểu diễn trên mặt nước, có nguồn gốc từ vùng đồng bằng Bắc Bộ. Em muốn tìm hiểu thêm về cách chế tác con rối, kĩ thuật điều khiển, và các tích trò tiêu biểu trên sân khấu rối nước.
  • Cách 2: Em biết rối nước thường được biểu diễn trong các dịp lễ hội ở làng quê và là niềm tự hào của văn hoá Việt. Em thắc mắc: rối nước ra đời từ bao giờ? Làm sao các nghệ nhân có thể điều khiển con rối di chuyển dưới nước? Và làm thế nào để bảo tồn loại hình nghệ thuật này trong thời hiện đại?
  • Cách 3: Em mới chỉ nghe nói đến múa rối nước nhưng chưa thực sự hiểu rõ. Em muốn biết: sân khấu rối nước trông như thế nào? Các nghệ nhân ở đâu khi biểu diễn? Vì sao rối nước lại đặc biệt thu hút khán giả nước ngoài?

III. Trong khi đọc

1. Đoạn chữ in đậm này là sa-pô của văn bản. Hãy nhớ lại các chức năng thông thường của một sa-pô.

Một sa-pô thường có các chức năng:

  • Hoàn thiện tít (tiêu đề), nói rõ chủ đề bài viết và giúp độc giả hình dung được bài viết sẽ nói về điều gì.
  • Tóm tắt thông tin hoặc đưa ra nội dung chủ yếu của văn bản.
  • Giải thích bài viết, chỉ ra vì sao tác giả viết về sự kiện, hiện tượng đó.
  • Nêu rõ hoàn cảnh ra đời của bài viết.
  • Thông báo bố cục, phát triển thông điệp của bài.

→ Sa-pô có vai trò thu hút sự chú ý của độc giả, gợi mở nội dung và dẫn dắt vào bài viết chính.

2. Trò rối nước ở Việt Nam ra đời từ bao giờ?

  • Tương truyền, múa rối nước được hình thành từ thế kỉ XI – XII.
  • “Bắt đầu nảy mầm, len lỏi trong lòng các xóm làng chiêm trũng rồi lớn dần lên giữa những sinh hoạt nhỏ bé đời thường.”
  • Theo thời gian, múa rối nước ngày càng phổ biến và hoàn thiện thông qua những đúc kết của nhiều thế hệ.

3. Không gian biểu diễn đặc trưng của múa rối nước

  • Trước kia: biểu diễn trên thuỷ đình (nhà rối) dựng trên mặt ao làng, có lối kiến trúc mái chùa cong cùng mành tre, cờ phướn, võng lọng, cổng hàng mã… → sân khấu sinh động, gần gũi.
  • Ngày nay: thuỷ đình được dựng ngay trong các nhà hát và trong các khu du lịch sinh thái, sân khấu là hồ nhân tạo.
  • Khán giả:
    • Khán giả làng: đứng ngồi xúm xít quanh ao, xem rối giữa hây hây gió trời.
    • Khán giả phố: ngồi ghế ngay hàng thẳng lối, xem rối giữa mát mẻ điều hoà.

→ Không gian biểu diễn gần gũi với môi trường sống của người dân lao động.

4. Trong trò rối nước, con rối đã được chế tác và điều khiển như thế nào?

a) Chế tác:

  • Con rối được đẽo gọt từ gỗ sung (loại gỗ nhẹ, nổi được trên nước).
  • Tạo hình ngộ nghĩnh với màu sắc rực rỡ, tươi vui và dân dã.
  • Phần thân trên nổi lên mặt nước; phần chân chìm dưới nước, được gắn đế để giữ thăng bằng và lắp bộ điều khiển.

b) Điều khiển:

  • Người điều khiển sử dụng hệ thống sào kết hợp với dây để điều khiển con rối.
  • Người điều khiển đứng sau bức mành (buồng trò) — không xuất hiện trước khán giả.
  • Đòi hỏi kĩ năng thuần thục, cử động của rối phải nhịp nhàng và phù hợp với lời thoại, âm nhạc, từ đó lột tả được thần thái nhân vật.
  • Cần có sự hỗ trợ của âm thanh, ánh sáng: tiếng đàn, tiếng hát, tiếng trống mõ, tiếng kèn sáo, tiếng pháo.

5. Việc bảo tồn, phát triển rối nước có điểm gì chung với việc bảo tồn, phát triển các loại hình nghệ thuật cổ truyền khác của dân tộc?

Điểm chung:

  • Duy trì được nhưng chưa thực sự phát triển: vẫn được bảo tồn qua các sinh hoạt lễ hội, biểu diễn, nhưng để phát triển bền vững thì còn nhiều khó khăn.
  • Cần có sự tâm huyết, tìm tòi, sáng tạo của các nghệ nhân và người làm nghệ thuật để đào sâu và phát huy giá trị vốn có mà các thế hệ trước đã gây dựng.
  • Cần thu hút được khán giả trẻ và khán giả nước ngoài để mở rộng phạm vi ảnh hưởng.
  • Phải gìn giữ được tinh thần Việt trong khi tiếp cận với khán giả hiện đại — không vì hiện đại hoá mà đánh mất bản sắc.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Tóm tắt những thông tin chính của văn bản.

  • Múa rối nước được hình thành từ thế kỉ XI – XII, thường được biểu diễn trong hội làng, lễ Tết, sau này là các sân khấu, nhà hát, khu du lịch.
  • Không gian biểu diễn đặc trưng: thuỷ đình trên mặt ao làng (trước kia) và trong nhà hát, hồ nhân tạo (ngày nay).
  • Con rối được đẽo gọt từ gỗ sung, tạo hình ngộ nghĩnh; được điều khiển bằng hệ thống sào và dây bởi nghệ nhân đứng sau bức mành.
  • Múa rối nước là sự kết hợp giữa nghệ thuật tạo hình và kĩ thuật biểu diễn, có sự hỗ trợ của âm thanh, ánh sáng.
  • Trong xã hội hiện đại, múa rối nước vẫn được duy trì và bảo tồn nhưng cần được phát triển sâu hơn để phát huy giá trị truyền thống.

Câu 2: Tìm trong văn bản những thông tin cho phép khẳng định múa rối nước là “môn nghệ thuật truyền thống thấm đẫm tinh thần Việt”.

  • Nguồn gốc lâu đời, gắn với làng quê Việt: “bắt đầu nảy mầm, len lỏi trong lòng các xóm làng chiêm trũng rồi lớn dần lên giữa những sinh hoạt nhỏ bé đời thường”; hình thành từ thế kỉ XI – XII.
  • Gắn với nền văn minh lúa nước đồng bằng Bắc Bộ: sân khấu là mặt nước — không gian quen thuộc của làng quê Việt Nam.
  • Không gian biểu diễn gần gũi: thuỷ đình dựng trên ao làng với lối kiến trúc mái chùa cong, mành tre, cờ phướn, võng lọng, cổng hàng mã — đậm bản sắc Việt.
  • Vật liệu chế tác dân dã: con rối được đẽo gọt từ gỗ sung — loại cây quen thuộc, dễ tìm ở nông thôn Việt Nam.
  • Tạo hình ngộ nghĩnh, màu sắc dân dã, mang đậm phong cách dân gian.
  • Âm thanh hỗ trợ là các nhạc cụ dân tộc: tiếng đàn, tiếng hát, tiếng trống mõ, tiếng kèn sáo.
  • Gắn với các dịp lễ hội truyền thống: hội làng, lễ Tết — những sinh hoạt cộng đồng tiêu biểu của người Việt.

Câu 3: Nêu đặc điểm của cách triển khai thông tin trong văn bản. Hãy phân tích mức độ thuyết phục của cách triển khai ấy.

a) Đặc điểm cách triển khai thông tin:

Thông tin trong văn bản được triển khai theo hai trình tự kết hợp:

  • Trình tự thời gian: từ quá khứ (nguồn gốc thế kỉ XI – XII, biểu diễn trong hội làng) → hiện tại (biểu diễn trong nhà hát, khu du lịch) → tương lai (vấn đề bảo tồn và phát triển).
  • Trình tự logic: đi từ những vấn đề chung, khái quát (thời gian, không gian biểu diễn) → chi tiết, đặc sắc nhất (con rối, cách chế tác và điều khiển) → vấn đề mang tính tổng kết (bảo tồn và phát triển).

b) Mức độ thuyết phục:

  • Rất thuyết phục. Cách triển khai này giúp người đọc:
    • Hình dung được toàn cảnh về nghệ thuật múa rối nước từ nguồn gốc đến hiện tại.
    • Hiểu sâu về nét đặc sắc của con rối — yếu tố cốt lõi của loại hình nghệ thuật này.
    • Cảm nhận được trăn trở của tác giả về vấn đề bảo tồn, phát triển — gợi lên ý thức trân trọng di sản trong lòng người đọc.
  • Các thông tin được trình bày mạch lạc, rõ ràng; có sự so sánh (trước kia – ngày nay, rối nước – rối cạn) làm nổi bật đặc trưng của rối nước.

Câu 4: Nêu nhận xét về phần sa-pô của văn bản, từ đó rút ra cách viết sa-pô cho một văn bản thông tin nói chung.

a) Nhận xét về phần sa-pô của văn bản:

  • Được viết thành một đoạn riêng biệt, đặt ngay đầu văn bản.
  • Phông chữ khác với phần văn bản chính (in đậm).
  • Nội dung: giới thiệu khái quát về múa rối nước qua những hình ảnh ấn tượng (“sàn diễn là mặt nước”, “diễn viên xuất thân từ những miếng gỗ”, “con người chỉ thầm lặng đứng ở hậu trường”) và khẳng định đây là loại hình “mang đậm hơi thở của nền văn minh lúa nước đồng bằng Bắc Bộ Việt Nam”.
  • Cách viết hấp dẫn: sử dụng cấu trúc lặp “Có một trò diễn mà…” gây tò mò; đối lập giữa sàn diễn – diễn viên – con người để tạo điểm nhấn.

b) Cách viết sa-pô cho một văn bản thông tin:

  • Ngắn gọn, súc tích nhưng nêu được nội dung chính của văn bản.
  • Hấp dẫn, gợi tò mò để thu hút người đọc tiếp tục theo dõi.
  • Có thể sử dụng hình ảnh ấn tượng, câu hỏi gợi mở, đối lập để tạo điểm nhấn.
  • Định hướng cho người đọc về chủ đề, vấn đề mà bài viết sẽ trình bày.
  • hình thức riêng biệt (in đậm, in nghiêng, phông chữ khác…) để phân biệt với phần văn bản chính.

Câu 5: Nếu được phép bổ sung vào văn bản những thông tin về các câu chuyện được kể trên sân khấu rối nước, bạn có thể nói điều gì?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em sẽ bổ sung thông tin về các tích trò tiêu biểu trên sân khấu rối nước Việt Nam như Chú Tễu giáo trò, Múa rồng, Múa phượng, Đánh cáo bắt vịt, Cấy lúa, Đua thuyền, Vinh quy bái tổ… Đây là những tích trò gắn liền với đời sống lao động, sinh hoạtlễ hội của người Việt.
  • Cách 2: Em sẽ bổ sung rằng các câu chuyện trên sân khấu rối nước thường xoay quanh đời sống làng quê Việt Nam: cảnh cấy cày, chăn vịt, câu cá, đám cưới, lễ hội… Những câu chuyện ấy phản ánh chân thực văn hoá, phong tục, niềm vui và nỗi lo của người nông dân xưa.
  • Cách 3: Em sẽ bổ sung về nhân vật Chú Tễu — nhân vật mang tính biểu tượng của rối nước, thường xuất hiện đầu vở để giáo trò, dẫn dắt khán giả. Chú Tễu với nụ cười hóm hỉnh, dân dã chính là hình ảnh người nông dân Việt Nam lạc quan, hài hước.

Câu 6: Từ văn bản được học, hãy nêu cảm xúc, suy nghĩ của bạn về rối nước nói riêng và nghệ thuật cổ truyền của dân tộc nói chung.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Văn bản cho em những cảm nhận tốt đẹp và mới mẻ về múa rối nước. Em cảm nhận được đây là loại hình nghệ thuật cổ truyền, lâu đời của dân tộc, mang nhiều nét đặc trưng và thể hiện văn hoá người Việt. Em tự hào vì cha ông đã sáng tạo nên loại hình nghệ thuật độc đáo này. Tuy nhiên, em cũng hơi buồn vì rối nước và nhiều loại hình nghệ thuật cổ truyền khác đang gặp khó khăn khi tiếp cận khán giả hiện đại. Em mong các nghệ nhân và mọi người cùng cố gắng bảo tồn, phát huy những giá trị quý báu này.
  • Cách 2: Em cảm thấy vô cùng trân trọng rối nước và các loại hình nghệ thuật cổ truyền như chèo, tuồng, ca trù, quan họ… Đó là kết tinh của bao thế hệ ông cha, là hồn cốt dân tộc. Em nghĩ rằng mỗi người trẻ chúng ta đều có trách nhiệm tìm hiểu, yêu mến và quảng bá những giá trị ấy đến bạn bè trong nước và quốc tế.
  • Cách 3: Em thấy nghệ thuật cổ truyền giống như một dòng sông âm thầm chảy trong đời sống dân tộc. Dù xã hội hiện đại có nhiều loại hình giải trí mới, em vẫn tin rằng những giá trị truyền thống không bao giờ mất đi, miễn là chúng ta biết cách làm mới mà vẫn giữ được cái hồn. Em mong sẽ có nhiều dự án quảng bá nghệ thuật truyền thống đến giới trẻ qua các phương tiện hiện đại.

V. Kết nối đọc – viết

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) về chủ đề: Múa rối nước – món quà kì diệu từ đồng ruộng Việt Nam.

Đoạn văn tham khảo 1:

Múa rối nước thực sự là món quà kì diệu từ đồng ruộng Việt Nam, là kết tinh của trí tuệ và tâm hồn người Việt qua nhiều thế hệ. Hình thành từ thế kỉ XI – XII trong những xóm làng chiêm trũng, rối nước mang trong mình hơi thở của nền văn minh lúa nước đồng bằng Bắc Bộ. Mọi yếu tố làm nên loại hình nghệ thuật ấy đều mộc mạc, dân dã đến lạ kì: sân khấu là mặt ao làng quen thuộc, thuỷ đình mang dáng dấp mái chùa cổ kính, con rối được đẽo gọt từ gỗ sung — loại cây gắn liền với làng quê. Cả tiếng đàn, tiếng trống, tiếng sáo phụ trợ cũng đều là những âm thanh thân thuộc của nhạc cụ dân tộc. Bước ra từ đồng ruộng, từ những sinh hoạt đời thường, ngày nay rối nước đã đến với nhà hát, khu du lịch và đặc biệt làm say lòng cả khán giả nước ngoài. Đó là minh chứng cho sức sống mãnh liệt của một di sản đậm đà bản sắc dân tộc — món quà vô giá mà cha ông để lại cho con cháu hôm nay.

Đoạn văn tham khảo 2:

Nếu phải tìm một loại hình nghệ thuật mang đậm hồn quê Việt nhất, em sẽ nghĩ ngay đến múa rối nước — món quà kì diệu mà đồng ruộng Việt Nam đã dệt nên. Kì diệu ở chỗ, sàn diễn không phải sàn gỗ sang trọng mà là mặt nước lao xao gió đồng; diễn viên không phải con người mà là những hình nhân vô tri xuất thân từ gỗ sung quê nhà; người nghệ sĩ thầm lặng đứng sau bức mành, để cho con rối toả sáng dưới ánh đèn. Cái kì diệu ấy đã bắt đầu từ những xóm làng chiêm trũng cách đây gần một nghìn năm, lớn dần lên qua bao thế hệ. Mỗi câu chuyện được kể trên mặt nước đều phảng phất bóng dáng người nông dân Việt — chăm chỉ, lạc quan, hồn nhiên và yêu đời. Múa rối nước không chỉ là một trò diễn, mà là hồn cốt làng quê Việt Nam được kết tinh, được trao truyền. Đó chính là lí do vì sao loại hình nghệ thuật này xứng đáng được trân trọng và gìn giữ trong dòng chảy của thời đại mới.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện