Soạn bài: Nghệ thuật truyền thống của người Việt (trang 78) Ngữ văn 10 tập 2

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

  • Nguyễn Văn Huyên (1905 – 1975), quê ở thành phố Hà Nội.
  • nhà sử học, dân tộc học, nhà giáo dục nổi tiếng. Năm 1934, ông là người Việt Nam đầu tiên bảo vệ thành công luận án tiến sĩ văn khoa tại Đại học Xoóc-bon (Sorbonne), Pa-ri.
  • Sau Cách mạng tháng Tám, ông giữ chức Bộ trưởng Bộ Giáo dục từ năm 1946 đến khi qua đời.
  • Được Nhà nước truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Khoa học xã hội năm 2000.
  • Tác phẩm chính: Sự thờ phụng thần thánh ở nước Nam (1944), Văn minh Việt Nam (1944), Toàn tập Nguyễn Văn Huyên (2000)…

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: Nghệ thuật truyền thống của người Việt được trích từ phần 3, chương 12 của cuốn Văn minh Việt Nam (nguyên có nhan đề là Nghệ thuật).
  • Cuốn Văn minh Việt Nam: được viết bằng tiếng Pháp, hoàn thành năm 1939, xuất bản tại Hà Nội năm 1944; được xem là một phát ngôn đầy tinh thần tự tôn dân tộc của người Việt về văn hoá Việt trước cộng đồng thế giới. Tác phẩm được dịch ra tiếng Việt năm 1996.
  • Thể loại: văn bản thông tin (có lồng ghép yếu tố miêu tả, biểu cảm, nghị luận).
  • Phương thức biểu đạt chính: thuyết minh.
  • Bố cục (3 phần):
    • Phần 1 (từ đầu đến “đã đạt đến”): một số đặc điểm chung của nghệ thuật truyền thống người Việt.
    • Phần 2 (tiếp đến “tác phẩm của họ trở thành độc đáo”): thiên hướng sáng tạo nổi bật của nghệ thuật Việt.
    • Phần 3 (còn lại): một số ngành nghệ thuật truyền thống tiêu biểu của người Việt (kiến trúc, điêu khắc, tạc đá, đúc đồng).

II. Trước khi đọc

Câu 1: Bạn đã biết gì về nghệ thuật truyền thống của người Việt? Hãy nêu cảm nhận về một phương diện nào đó trong gia sản tinh thần vô giá này mà bạn thấy hứng thú.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em biết đến nhiều loại hình nghệ thuật truyền thống của người Việt như kiến trúc đình, chùa, đền, miếu, điêu khắc gỗ, đúc đồng, tranh dân gian (Đông Hồ, Hàng Trống). Em đặc biệt hứng thú với tranh dân gian Đông Hồ vì màu sắc tươi sáng, đề tài gần gũi với đời sống người dân (gà, lợn, đám cưới chuột…), thể hiện ước mơ về sự ấm no, hạnh phúc.
  • Cách 2: Em biết đến kiến trúc đình chùa Việt Nam với mái cong, cột gỗ chạm khắc tinh xảo. Em hứng thú với những ngôi chùa như chùa Một Cột, chùa Bút Tháp, chùa Tây Phương — mỗi công trình đều mang vẻ đẹp riêng, vừa tôn nghiêm vừa gần gũi, là nơi gửi gắm đời sống tâm linh của người Việt.
  • Cách 3: Em hứng thú với nghệ thuật điêu khắc gỗ trong các đền, chùa Việt Nam. Những pho tượng Phật, những hoa văn chạm khắc trên cột, vách, kèo nhà thể hiện sự khéo léo, tài hoa của người thợ Việt và quan niệm thẩm mĩ tinh tế của dân tộc.

Câu 2: Trong xu thế giao lưu quốc tế mở rộng hôm nay, bạn nghĩ như thế nào về sự tồn tại của những giá trị vốn được truyền lại từ bao đời?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em cho rằng những giá trị truyền thống cần được giữ gìn và phát huy. Trong xu thế giao lưu quốc tế, văn hoá truyền thống chính là bản sắc, là điều khiến chúng ta khác biệt với các dân tộc khác. Mất đi truyền thống, chúng ta sẽ đánh mất chính mình.
  • Cách 2: Em nghĩ truyền thống cần được kết hợp hài hoà với hiện đại. Chúng ta nên giữ những giá trị cốt lõi nhưng cũng cần đổi mới cách thể hiện để truyền thống không bị lỗi thời, có thể tiếp cận giới trẻ và bạn bè quốc tế.
  • Cách 3: Em tin rằng giao lưu quốc tế là cơ hội để quảng bá những giá trị truyền thống của Việt Nam ra thế giới. Áo dài, ẩm thực, tranh dân gian, kiến trúc đình chùa… đều là những điều khiến bạn bè quốc tế trân trọng và yêu mến Việt Nam.

III. Trong khi đọc

1. Thông tin chính được nêu ở câu chủ đề của đoạn văn mở đầu là gì?

Câu chủ đề: “Ở Việt Nam, nghệ thuật, hơn những lĩnh vực khác, là biểu hiện sâu sắc nhất của tâm tính nhân dân.”

→ Thông tin chính: Nghệ thuật là biểu hiện sâu sắc nhất tâm tính của người Việt; người Việt có khiếu thẩm mĩ tinh tế, có thị hiếu vững vàng về nghệ thuật.

2. Những cứ liệu được sử dụng để đưa ra nhận định về khiếu thẩm mĩ của người Việt

  • Lời nhận xét của linh mục Ca-đi-e-rơ (nhà sử học, dân tộc học người Pháp): các ngôi chùa nhỏ, căn nhà thấp đều được trang trí cẩn thận.
  • Các chi tiết miêu tả cụ thể:
    • Nóc nhà, cột cổng, bình phong trang trí màu sắc tươi tắn, hài hoà với phong cảnh.
    • Cột nhà được đánh bóng, lóng lánh hoặc sơn mài, dát vàng.
    • Vách, cửa, dầm nhà, đồ gỗ được chạm khắc, xoi lộng tinh vi.
    • Đồ mĩ nghệ nhỏ tinh tế, quý giá.
    • Đồ vật thông thường bằng kim loại, gỗ, tre cũng được tô điểm thành đồ trang trí.
    • Đồ nữ trang chế tác tinh tế, đa dạng vô song.

→ Các cứ liệu cụ thể, sinh động, phong phú, vừa có nguồn gián tiếp (lời học giả phương Tây) vừa có miêu tả trực tiếp, giúp người đọc tin tưởng vào nhận định của tác giả.

3. Những yếu tố nào đã ảnh hưởng đến nghệ thuật Việt?

  • Tôn giáo: đạo Phật, đạo Lão với “đám rước vô tận những thần thánh và ma quỷ” là yếu tố lớn thúc đẩy sự sáng tạo nghệ thuật. Đặc biệt, đạo Phật thịnh hành từ thế kỉ VII đến XIV đã tạo ra nhiều tông phái, tác phẩm văn học và công trình kiến trúc.
  • Sự pha trộn của tam giáo (Phật, Lão, Nho) — được kiểm soát bởi các khoa thi của nhà nước — là ngọn nguồn của hầu hết các mô típ trang trí.
  • Nho giáo và sự thống nhất văn hoá: tạo nên vẻ uy nghi xứng đáng với địa vị của bậc thiên tử và các đại hiền túc nho; sinh ra các cung điện, lăng mộ, đền chùa, vườn hoa, bia đá tinh tế.

4. Điều gì đã ảnh hưởng đến việc bảo tồn các di sản nghệ thuật Việt?

  • Vật liệu không bền: gỗ, tre, đất nung dễ bị khí hậu nhiệt đới và mối mọt tàn hại.
  • Kim loại (sắt, đồng, kẽm, vàng, bạc) cũng không sống sót nổi sau hoả hoạn, bất ổn chính trị và chiến tranh.
  • Vì thế, các cung điện nổi tiếng như Cổ Loa, Hoa Lư, Thăng Long, Tây Đô hầu như không còn lại gì.

→ Tuy nhiên, vẫn còn nhiều chứng cứ đáng tin cậy: các cung điện ở Huế, đền thờ Khổng Tử ở Hà Nội, đền vua Lý ở Đình Bảng, các tấm bia Lam Sơn, các lăng tẩm ở Huế, tượng Trấn Vũ ở Hà Nội, chùa Phật Tích, Bút Tháp

5. Theo tác giả, thiên hướng sáng tạo nổi bật của nghệ thuật Việt là gì?

  • Không tái hiện chính xác và đầy đủ hiện thực, không ca ngợi vẻ đẹp mong manh của hình hài bên ngoài.
  • Coi trọng tinh thần — người nghệ sĩ làm việc “trong một không khí siêu phàm”, tìm cách biểu hiện “cái tinh thần vô hình của mọi vật”.
  • Mang tính tượng trưng, ước lệ: một số cây cối và động vật mang ý nghĩa biểu tượng (con hạc, con nai – tuổi thọ; cây tre – đạo đức; cây mận – sức mạnh tinh thần và thể chất; cây cúc – hạnh phúc).
  • Đề cao đạo đức, đạo hiếu, đức hạnh trong tranh dân gian: cảnh tra tấn ở âm phủ (chùa chiền), cảnh sinh hoạt của học trò, nhà nông, tiều phu, đánh cá; gương con hiếu, tôi trung, bạn chung thuỷ.
  • Các mô típ được cách điệu hoá, với những động tác ước lệ; nhưng nghệ sĩ tài năng vẫn tạo cho mô típ sức mạnh nội tại và chiều sâu riêng.

6. Kiến trúc Việt có những đặc trưng gì? Đặc trưng đó được thể hiện cụ thể như thế nào?

a) Đặc trưng chung:

  • Mang tính tôn giáo là chủ yếu.
  • Hình khối và thể nằm ngang.
  • Thể hiện cái vĩ đại, sự bí ẩn, gắn với sở thích tính đều đặn, đối xứng.

b) Biểu hiện cụ thể:

  • Sơ đồ đền chùa được quyết định bởi nhu cầu thờ cúng: có không gian rộng cho đám đông, đám rước, bữa cỗ công cộng vào ngày Tết, lễ.
  • Sự nối tiếp của các sân và các toà nhà tạo cảm giác “con đường đưa tới nơi ở thiêng liêng của chư thần”.
  • Sườn gỗ kích thước lớn chống đỡ vững chắc; có chái để mở rộng không gian.
  • Mái hạ thấp, đè nặng lên các cột, đề phòng gió mạnh và mưa lớn; các góc mái uốn cong tạo sự thanh nhẹ.
  • Hệ thống vì kèo, thanh giằng dễ tăng thêm chỗ thờ; thường xây nhiều nhà song song để đặt cạnh nhau các tín ngưỡng khác nhau.
  • Kiến trúc mộ phần được làm rất cẩn thận. Lăng mộ các vua triều Nguyễn trên hai bờ sông Hương, đông nam thành phố Huế là những tổng thể xuất sắc.

7. Nền điêu khắc Việt có những điểm gì đáng chú ý?

  • Tất cả các nghệ thuật khác đều phụ thuộc vào kiến trúc; điêu khắc là môn nghệ thuật người Việt thành công nhất.
  • Điêu khắc gỗ đạt thành tựu cao nhất: tượng nhà sư ở Pháp Vũ tại Hà Đông (nay thuộc thành phố Hà Nội), ở Thạch Lâm tại Thanh Hoá; các kiệt tác ở chùa Tây Phương (nay thuộc thành phố Hà Nội), chùa Keo tại Thái Bình (nay thuộc tỉnh Hưng Yên), chùa Bút Tháp tại Bắc Ninh, chùa Cói tại Vĩnh Yên (nay thuộc tỉnh Phú Thọ) — phong cách tao nhã.
  • Tạc đá: ít được sử dụng vì đá hiếm; chỉ giới hạn ở tượng quan lại trước mộ, bia, bậc đi, tay vịn cầu thang ở đền chùa, dinh thự.
  • Đúc đồng: phát triển ngay từ những thế kỉ đầu Công lịch; tiêu biểu là trống đồng thời nhà Hán, bồn vạc ở Huế, tượng Trấn Vũ ở đền Quán Thánh, Hà Nội.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Mục đích viết của tác giả là gì? Câu hay đoạn nào trong văn bản giúp bạn nhận rõ điều này?

a) Mục đích viết của tác giả:

  • Giới thiệu, khẳng định giá trị và vẻ đẹp lâu đời của nghệ thuật truyền thống người Việt với cộng đồng thế giới.
  • Bày tỏ niềm tự hào, tự tôn dân tộc đối với di sản văn hoá Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh thuộc địa khi cuốn sách được viết.
  • Đem lại cho người đọc hiểu biết sâu sắc về tâm tính, khiếu thẩm mĩ, các loại hình nghệ thuật và thiên hướng sáng tạo của người Việt.

b) Câu/đoạn giúp nhận rõ mục đích:

  • “Ở Việt Nam, nghệ thuật, hơn những lĩnh vực khác, là biểu hiện sâu sắc nhất của tâm tính nhân dân.” — câu mở đầu khẳng định vai trò đặc biệt của nghệ thuật Việt.
  • “Người Việt Nam biết tạo một dáng vẻ thẩm mĩ cho những đồ vật thông thường nhất bằng kim loại, gỗ hay tre…” — ca ngợi tài năng người Việt.
  • “…là những chứng cứ đáng tin cậy về đỉnh cao mà kĩ thuật của các nghệ sĩ Việt Nam đã đạt đến.” — khẳng định trình độ cao của nghệ thuật Việt.

Câu 2: Vẽ sơ đồ tóm tắt các thông tin chính của văn bản

Câu 3: Chỉ ra và phân tích tác dụng của những yếu tố miêu tả, biểu cảm, nghị luận được sử dụng trong văn bản

a) Yếu tố miêu tả:

  • Miêu tả các chi tiết trang trí trong nhà người Việt: “Nóc nhà, cột cổng, bình phong đều được trang trí với những màu sắc tươi tắn… Trong nhà, các cây cột được kiên trì đánh bóng, lóng lánh trong màu sắc tự nhiên của nó, hay rực sáng bởi sơn mài và vàng…”
  • Miêu tả đặc trưng kiến trúc đền chùa: hệ thống mái, cột, chái, sườn gỗ…

Tác dụng: giúp người đọc hình dung sinh động, cụ thể vẻ đẹp của nghệ thuật Việt; làm thông tin trở nên gần gũi, hấp dẫn.

b) Yếu tố biểu cảm:

  • Các từ ngữ thể hiện cảm xúc: “đáng kinh ngạc”, “tinh tế và đa dạng vô song”, “đỉnh cao”, “xuất sắc”, “thanh tao”, “tao nhã”, “thẩm mĩ tuyệt vời”

Tác dụng: thể hiện thái độ tự hào, ngưỡng mộ, trân trọng của tác giả đối với nghệ thuật truyền thống dân tộc; khơi gợi cảm xúc đồng điệu ở người đọc.

c) Yếu tố nghị luận:

  • Lập luận về các yếu tố ảnh hưởng đến nghệ thuật Việt (tôn giáo, sự thống nhất văn hoá).
  • Lập luận về thiên hướng sáng tạo: “Người nghệ sĩ không có xu hướng tái hiện chính xác và đầy đủ hiện thực… Đối với họ… thì tinh thần là tất cả.”
  • Lập luận khẳng định: “Có thể nói, nghệ thuật Việt Nam tiêu biểu nhất vẫn là kiến trúc.”

Tác dụng: đưa ra những luận điểm, chứng cứ khách quan, giàu sức thuyết phục về truyền thống và bản sắc của nghệ thuật Việt; tăng tính khoa học, tin cậy của văn bản.

Hiệu quả chung: Sự kết hợp ba yếu tố này giúp văn bản thông tin không chỉ tác động đến lí trí mà còn khơi gợi tưởng tượng và cảm xúc của người đọc, làm gia tăng hiệu quả biểu đạt.

Câu 4: Việc đưa thông tin về từng đối tượng cụ thể trong văn bản có điểm gì đáng chú ý? Nêu điều bạn có thể rút ra về cách triển khai thông tin trong văn bản thông tin.

a) Điểm đáng chú ý trong cách đưa thông tin:

  • Đi từ khái quát đến cụ thể: trước khi nói về từng loại hình nghệ thuật, tác giả giới thiệu khái quát về tâm tính, khiếu thẩm mĩ của người Việt.
  • Mỗi đối tượng được giới thiệu theo một trình tự thống nhất: đặc điểm chung → biểu hiện cụ thể → dẫn chứng minh hoạ.
  • Kết hợp nhiều loại chứng cứ: lời nhận xét của học giả phương Tây (Ca-đi-e-rơ), số liệu thời gian (từ thế kỉ VII đến XIV), tên công trình cụ thể (chùa Bút Tháp, chùa Tây Phương, tượng Trấn Vũ…).
  • Lồng ghép miêu tả, biểu cảm, nghị luận để thông tin sinh động và có chiều sâu.

b) Bài học về cách triển khai thông tin trong văn bản thông tin:

  • Cần trình bày thông tin có hệ thống, logic, từ khái quát đến cụ thể.
  • Sử dụng các bằng chứng đa dạng, xác thực để tăng độ tin cậy.
  • Lồng ghép linh hoạt các yếu tố miêu tả, biểu cảm, nghị luận để văn bản hấp dẫn nhưng vẫn đảm bảo tính khách quan.
  • Sắp xếp đối tượng theo trật tự hợp lí (theo mức độ quan trọng, theo trình tự thời gian, theo loại hình…).

Câu 5: Hãy nêu và phân tích một nhận xét mà bạn tâm đắc nhất trong văn bản. Vì sao bạn tâm đắc với nhận xét đó?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các nhận xét sau.

  • Cách 1 – Nhận xét: “Ở Việt Nam, nghệ thuật, hơn những lĩnh vực khác, là biểu hiện sâu sắc nhất của tâm tính nhân dân.”

    Phân tích: Nhận xét này khẳng định một quan điểm quan trọng: nghệ thuật không chỉ là kĩ thuật, mà là tấm gương phản chiếu tâm hồn, tính cách của cả một dân tộc. Em tâm đắc vì khi nhìn vào nghệ thuật truyền thống Việt — những hoa văn chạm khắc tinh xảo, những ngôi chùa thanh tao, tranh dân gian giản dị — ta thấy rõ tâm tính của người Việt: tinh tế, hiền hoà, yêu cái đẹp, gắn bó với đời sống tinh thần.

  • Cách 2 – Nhận xét: “Người Việt Nam biết tạo một dáng vẻ thẩm mĩ cho những đồ vật thông thường nhất bằng kim loại, gỗ hay tre, tô điểm cho chúng bằng những thứ trang trí, biến chúng thành một cái gì đó còn hơn là một đồ dùng.”

    Phân tích: Nhận xét này cho thấy tài năng và khiếu thẩm mĩ độc đáo của người Việt — biến cái thông thường thành cái nghệ thuật. Em tâm đắc vì điều này thể hiện rõ trong đời sống hằng ngày: một chiếc rổ tre, một cái đũa, một mâm cỗ Tết… đều có thể trở thành tác phẩm nghệ thuật trong bàn tay người Việt.

  • Cách 3 – Nhận xét: “Đối với họ, người luôn luôn thực hiện công trình của mình trong một không khí siêu phàm, thì tinh thần là tất cả. Họ tìm cách làm toát ra và biểu hiện trong mọi tác phẩm cái tinh thần vô hình của mọi vật.”

    Phân tích: Nhận xét này chỉ rõ thiên hướng “coi trọng tinh thần” của nghệ sĩ Việt — không cố sao chép hình thức mà tìm cách thể hiện cái hồn, cái thần của sự vật. Em tâm đắc vì đây là điều khiến nghệ thuật Việt khác biệt với nghệ thuật phương Tây — nghệ thuật của ta thâm trầm, kín đáo, giàu chiều sâu tâm linh.

Câu 6: Đối chiếu những thông tin trong văn bản với một tác phẩm mĩ thuật hay một công trình kiến trúc của Việt Nam mà bạn biết, từ đó rút ra nhận xét về sự bảo lưu hay đổi mới những đặc điểm và tinh thần truyền thống ở tác phẩm hay công trình ấy.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 – Chùa Một Cột (Hà Nội):
    • Đối chiếu với văn bản: Chùa Một Cột mang đầy đủ đặc trưng của kiến trúc Việt mà tác giả nêu: mang tính tôn giáo, có mái hạ thấp, các góc uốn cong, được nâng đỡ bằng cột gỗ, sườn gỗ chạm khắc tinh xảo, có yếu tố tượng trưng (hình bông sen).
    • Nhận xét: Đây là công trình bảo lưu tốt tinh thần truyền thống: vừa thể hiện tín ngưỡng Phật giáo, vừa thể hiện khiếu thẩm mĩ Việt — đơn giản, thanh tao mà sâu sắc.
  • Cách 2 – Lăng tẩm vua Tự Đức ở Huế:
    • Đối chiếu với văn bản: Lăng Tự Đức đúng như miêu tả trong văn bản — “những tổng thể xuất sắc các công trình xây dựng rải rác trong các vườn hoa được cách điệu hoá kiểu thẩm mĩ tuyệt vời”. Lăng có sự đối xứng, đều đặn, kết hợp hài hoà giữa kiến trúc và thiên nhiên (hồ nước, cây cối).
    • Nhận xét: Công trình bảo lưu trọn vẹn đặc trưng kiến trúc lăng mộ Việt: vừa uy nghiêm, vừa thanh tao, là nơi nghỉ ngơi vĩnh hằng phù hợp với quan niệm “thờ cúng người chết rất được coi trọng” của người Việt.
  • Cách 3 – Tranh Đông Hồ:
    • Đối chiếu với văn bản: Như tác giả nói: “Trong tranh dân gian, nghệ thuật được quan niệm là sự cổ vũ lao động, đạo hiếu, đức hạnh”. Tranh Đông Hồ đúng với điều ấy: tranh Đàn lợn, Đàn gà cổ vũ ấm no; tranh Hứng dừa, Đám cưới chuột giàu tính giáo dục và châm biếm.
    • Nhận xét: Tranh Đông Hồ bảo lưu tinh thần truyền thống — gần gũi, giản dị, đậm chất dân tộc; nhưng hôm nay cũng có sự đổi mới: được làm thành sản phẩm lưu niệm, áo dài, túi xách… để phù hợp với cuộc sống hiện đại và đến gần hơn với du khách quốc tế.

V. Kết nối đọc – viết

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) tóm tắt những thông tin mà bạn cho là thú vị sau khi đọc văn bản Nghệ thuật truyền thống của người Việt.

Đoạn văn tham khảo 1:

Văn bản Nghệ thuật truyền thống của người Việt của học giả Nguyễn Văn Huyên đã đem đến cho em nhiều thông tin thú vị về di sản nghệ thuật của dân tộc. Trước hết, em ấn tượng với nhận định: ở Việt Nam, nghệ thuật là biểu hiện sâu sắc nhất của tâm tính nhân dân. Người Việt có khiếu thẩm mĩ tinh tế đến mức biến những đồ vật thông thường bằng tre, gỗ, kim loại thành những vật trang trí đẹp mắt. Tác giả cho biết nghệ thuật Việt chịu ảnh hưởng sâu sắc của tôn giáo, đặc biệt là sự pha trộn của tam giáo (Phật, Lão, Nho). Một điểm thú vị nữa là người nghệ sĩ Việt không tái hiện chính xác hiện thực mà coi trọng tinh thần, sử dụng nhiều mô típ tượng trưng (hạc – tuổi thọ, tre – đạo đức, cúc – hạnh phúc…). Trong các loại hình nghệ thuật, kiến trúc đền chùa và điêu khắc gỗ là tiêu biểu nhất, để lại những kiệt tác như chùa Tây Phương, chùa Bút Tháp, tượng Trấn Vũ. Văn bản đã giúp em thêm tự hào về di sản văn hoá lâu đời của dân tộc.

Đoạn văn tham khảo 2:

Đọc văn bản Nghệ thuật truyền thống của người Việt, em đã thu nhận được nhiều thông tin lí thú. Người Việt có khả năng đặc biệt: biết tô điểm cả những đồ vật thông thường nhất thành vật mang giá trị thẩm mĩ; đồ nữ trang được chế tác với sự tinh tế và đa dạng vô song. Nghệ thuật Việt mang đậm dấu ấn tôn giáo — đạo Phật từ thế kỉ VII đến XIV đã làm nảy sinh vô số công trình kiến trúc và tác phẩm văn học vô giá. Em cũng được biết một điều thú vị về thiên hướng sáng tạo của nghệ sĩ Việt: họ không sao chép hiện thực mà tìm cách biểu hiện “cái tinh thần vô hình của mọi vật”, ưa dùng mô típ tượng trưng giàu ý nghĩa. Trong các loại hình nghệ thuật, kiến trúc là tiêu biểu nhất, với đặc trưng hình khối nằm ngang, mái hạ uốn cong và tính đối xứng. Bên cạnh đó, điêu khắc gỗ là môn nghệ thuật người Việt thành công nhất, để lại nhiều kiệt tác thanh tao ở chùa Tây Phương, chùa Keo, chùa Bút Tháp. Văn bản đã khơi dậy trong em niềm tự hào về vẻ đẹp lâu đời của nghệ thuật dân tộc.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện