Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả – Xuất xứ
- Tác giả: Lê My.
- Xuất xứ: đăng trên báo Tuổi Trẻ Cuối Tuần, ngày 24/10/2021.
2. Thể loại: Bản tin
Bản tin là một loại của văn bản thông tin, phản ánh các sự kiện mới xảy ra hoặc sự kiện được nhiều người quan tâm.
Đặc điểm chính:
- Tính thời sự: thông tin về sự kiện đang xảy ra hoặc vừa xảy ra.
- Tính chính xác, tin cậy: dẫn tên người, địa điểm, thời gian, số liệu xác thực.
- Tính hàm súc: ngôn ngữ ngắn gọn, sáng rõ, đơn nghĩa.
- Có thể bộc lộ cách đưa tin và quan điểm của người viết.
- Kết hợp phương tiện ngôn ngữ với phương tiện phi ngôn ngữ (hình ảnh, biểu đồ, sơ đồ…) để tăng hiệu quả truyền đạt.
3. Văn bản
- Phương thức biểu đạt chính: thuyết minh, có kết hợp nghị luận, biểu cảm.
- Bố cục văn bản:
- Sa-pô (đoạn in nghiêng đầu bài): giới thiệu khái quát nội dung.
- Phần 1 – Khoa học vào vai thám tử: hành trình khoa học khám phá nguyên nhân làm thủng tầng ozone.
- Phần 2 – Đồng lòng: những nỗ lực toàn cầu phục hồi tầng ozone và các nhân tố làm nên thành công.
II. Trước khi đọc
Câu 1: Bạn có hay theo dõi tin tức không? Bạn thường theo dõi tin tức trên những kênh truyền thông nào và quan tâm đến những gì khi tiếp nhận tin tức?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em có theo dõi tin tức hằng ngày. Em thường xem tin trên các trang báo điện tử (VnExpress, Tuổi Trẻ, Thanh Niên) và các kênh truyền hình VTV. Em quan tâm đến tin tức học đường, môi trường, khoa học – công nghệ và những sự kiện thời sự nổi bật trong nước.
- Cách 2: Em theo dõi tin tức chủ yếu qua mạng xã hội (Facebook, YouTube) và các ứng dụng đọc báo. Em quan tâm nhất đến những thông tin liên quan đến đời sống giới trẻ, các vấn đề xã hội, các sự kiện văn hoá – thể thao.
- Cách 3: Em không xem tin tức thường xuyên nhưng vẫn cập nhật những tin quan trọng qua báo điện tử và bản tin thời sự buổi tối trên truyền hình. Em chú ý đến những vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, các kì thi tốt nghiệp – đại học.
Câu 2: Bạn biết gì về tầng ozone và đã bao giờ nghe về việc tầng ozone bị thủng?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em từng học trong môn Địa lí rằng tầng ozone là lớp khí ozone (O₃) nằm trên cao trong khí quyển, có vai trò như lá chắn bảo vệ Trái Đất khỏi tia cực tím (UV) từ Mặt Trời. Em đã nghe nói về việc tầng ozone bị thủng, đặc biệt là ở Nam Cực, gây nguy hiểm cho sức khoẻ con người và môi trường sống.
- Cách 2: Em biết tầng ozone giúp ngăn tia cực tím có hại chiếu xuống mặt đất. Em từng đọc trên báo về việc các hợp chất CFC trong tủ lạnh, máy lạnh cũ đã làm thủng tầng ozone, gây ra nguy cơ ung thư da và biến đổi khí hậu.
- Cách 3: Em mới chỉ nghe đến tầng ozone qua các bài học khoa học nhưng chưa hiểu rõ. Em có nghe nói về “lỗ thủng tầng ozone” nhưng không biết chính xác nguyên nhân và hậu quả là gì.
III. Trong khi đọc
1. Nhan đề và những thông tin trong phần sa-pô của văn bản có gì đáng chú ý?
- Nhan đề: Phục hồi tầng ozone: Thành công hiếm hoi của nỗ lực toàn cầu
- Gồm hai vế, được ngăn cách bằng dấu hai chấm: vế 1 nêu sự kiện chính (phục hồi tầng ozone), vế 2 đánh giá ý nghĩa của sự kiện (thành công hiếm hoi của nỗ lực toàn cầu).
- Gây ấn tượng mạnh ngay từ cụm từ “thành công hiếm hoi”, khơi gợi sự tò mò.
- Truyền tải thông tin ngắn gọn, chính xác, định hướng nội dung văn bản.
- Phần sa-pô: “Nếu đã lâu rồi bạn không nghe thấy tin tức gì về tầng ozone… thế giới có thể thay đổi vận mệnh của mình.”
- Viết theo cấu trúc “nếu – thì”, đối thoại trực tiếp với người đọc.
- Khái quát nội dung văn bản và gửi gắm thông điệp: khi khoa học và quyết tâm chính trị hợp lực, thế giới có thể thay đổi vận mệnh.
2. Theo dõi thông tin về tầng ozone và vai trò của nó
- Vị trí: nằm ở độ cao khoảng 15 – 40 km so với bề mặt Trái Đất, thuộc tầng bình lưu.
- Vai trò: như một lớp “kem chống nắng” che chắn cho hành tinh khỏi tia cực tím (UV).
- Tầm quan trọng: nếu không có lá chắn này, ánh nắng mặt trời sẽ trở nên cực kì nguy hiểm với con người và hầu hết động, thực vật. Đặc biệt, tia UV-B ở cường độ cao có thể dẫn đến nhiều loại ung thư.
3. Chú ý thông tin về hợp chất CFC
- CFC (chlorofluorocarbon) là hợp chất nhân tạo, ra mắt thế giới năm 1930.
- Được xem là hoá chất hoàn hảo: rẻ tiền, nhiều ứng dụng (chất đẩy trong bình xịt sơn, chất làm lạnh trong máy lạnh, tủ lạnh), không tham gia phản ứng hoá học.
- Tuy CFC bay hơi và tích tụ trong khí quyển nhưng người ta vẫn cho rằng chúng “trơ” về mặt hoá học nên xem nhẹ tác hại.
4. Hai nhà khoa học Mô-li-nơ và Rao-lân đã phát hiện sự thật gì về chất CFC?
- Ở thượng tầng khí quyển, các phân tử khí CFC bị phân huỷ dưới tia UV.
- Mỗi nguyên tử Cl (clo) tự do được giải phóng sẽ “cướp lấy” một nguyên tử O, biến O₃ (ozone) thành O₂ (oxygen), tức là “bào” lớp ozone.
- Nghiên cứu được đăng trên tạp chí Nature năm 1974.
→ Phát hiện này lật ngược quan niệm cũ cho rằng CFC là chất “trơ”, vô hại.
5. Những tổn hại to lớn mà chất CFC gây ra đối với tầng ozone đã được diễn giải như thế nào?
- Năm 1985, nhà địa – vật lí Giô-dép Pha-mơn và các đồng nghiệp xác nhận lỗ thủng tầng ozone ở Nam Cực.
- Nhà hoá học khí quyển Xu-dần Xô-lơ-mơn giải thích: ClO (hình thành từ Cl và O₃) sau đó bị phá vỡ, nguyên tử Cl trở lại trạng thái tự do để tiếp tục phá huỷ tầng ozone.
- “Ta có thể phá huỷ hàng trăm nghìn phân tử ozone chỉ bằng một nguyên tử Cl từ một phân tử CFC” — một phản ứng dây chuyền cực kì nguy hiểm.
6. Liên hợp quốc đã có những nỗ lực gì nhằm xoá sổ các hoá chất có hại cho tầng ozone?
- Năm 1986, Liên hợp quốc bắt đầu đàm phán về một hiệp ước xoá sổ các hoá chất có hại cho tầng ozone (chủ yếu là CFC).
- Ngày 16/9/1987, thông qua Nghị định thư Mông-tơ-rê-an về các chất làm suy giảm tầng ozone.
- Năm 1989, Nghị định thư Mông-tơ-rê-an có hiệu lực.
- Đến năm 2008, đây là hiệp định môi trường đầu tiên và duy nhất của Liên hợp quốc được mọi quốc gia trên thế giới phê chuẩn.
- Chuyên gia Xti-phần An-đơ-sơn đã vạch ra hàng trăm giải pháp giúp loại bỏ dần CFC từ hàng trăm lĩnh vực công nghiệp.
7. Những nhân tố nào làm nên thành công của nỗ lực phục hồi tầng ozone?
- Khoa học vào cuộc kịp thời: các nhà khoa học (Mô-li-nơ, Rao-lân, Pha-mơn, Xô-lơ-mơn) xác định nguyên nhân và mức độ tổn hại.
- Sự tẩy chay của người tiêu dùng đối với các sản phẩm chứa CFC.
- Sự quyết liệt của giới chính trị (Liên hợp quốc, các quốc gia phê chuẩn Nghị định thư).
- Đầu tư vào công nghệ mới để tìm giải pháp thay thế CFC.
- Sự đồng thuận và hành động nhất quán toàn cầu.
→ “Công chúng, sự đồng thuận quốc tế và hành động nhất quán toàn cầu mới là năng lượng bền bỉ của cuộc chiến”.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Thông tin chính của văn bản là gì? Đó là thông tin khoa học hay thông tin thời sự chính trị? Vì sao?
- Thông tin chính: Sự thành công của thế giới trong việc phục hồi tầng ozone nhờ nỗ lực toàn cầu — từ khám phá khoa học, ban hành Nghị định thư Mông-tơ-rê-an, đến sự đồng thuận chung tay của các quốc gia.
- Đó vừa là thông tin khoa học, vừa là thông tin thời sự chính trị, vì:
- Khoa học: văn bản cung cấp các kiến thức về tầng ozone, vai trò, nguyên nhân suy giảm (CFC), cơ chế phá huỷ và phục hồi…
- Thời sự chính trị: văn bản tường thuật các sự kiện đàm phán quốc tế, việc thông qua Nghị định thư Mông-tơ-rê-an, sự phê chuẩn của các quốc gia — đều là vấn đề thời sự, có vai trò của các tổ chức và chính phủ.
→ Đây là sự tích hợp của hai loại thông tin: khoa học làm cơ sở, thời sự chính trị là cách triển khai trong thực tế.
Câu 2: Hãy nhận xét về cách đặt nhan đề và cách triển khai nội dung của văn bản
a) Cách đặt nhan đề:
- Nhan đề Phục hồi tầng ozone: Thành công hiếm hoi của nỗ lực toàn cầu gồm hai vế ngăn cách bởi dấu hai chấm:
- Vế 1: nêu sự kiện chính.
- Vế 2: đánh giá ý nghĩa của sự kiện.
- Ngắn gọn, hàm súc, gây ấn tượng mạnh; cụm từ “hiếm hoi” khơi gợi sự tò mò, định hướng người đọc về tầm quan trọng của câu chuyện được kể.
b) Cách triển khai nội dung:
- Bắt đầu bằng sa-pô giới thiệu khái quát và đối thoại với người đọc.
- Chia thành hai phần với các tiêu đề in đậm: Khoa học vào vai thám tử (nguyên nhân) → Đồng lòng (giải pháp và thành quả).
- Sắp xếp thông tin theo trình tự thời gian (1930 → 1970 → 1974 → 1985 → 1987 → 1989 → 2008 → 2021…) — giúp người đọc dễ theo dõi.
- Kết hợp ngôn ngữ và hình ảnh trực quan (hình mô phỏng lỗ thủng tầng ozone qua các năm).
→ Cách triển khai mạch lạc, sinh động, dễ tiếp nhận, vừa đảm bảo tính khoa học vừa hấp dẫn người đọc.
Câu 3: Ngôn ngữ của văn bản đã đáp ứng những yêu cầu nào của một bản tin? Bạn có đồng tình khi người đưa tin coi nhà nghiên cứu khoa học là “thám tử”, “tuyến phòng thủ”, và nỗ lực phục hồi tầng ozone là “cuộc chiến”?
a) Ngôn ngữ của văn bản đáp ứng yêu cầu của bản tin:
- Chính xác, khách quan: sử dụng nhiều số liệu, mốc thời gian, tên nhân vật, tên tổ chức cụ thể (1930, 1974, 1987, 16/9/1987, Mô-li-nơ, Rao-lân, Liên hợp quốc, Nghị định thư Mông-tơ-rê-an…).
- Sáng rõ, đơn nghĩa, phù hợp với việc truyền tải thông tin khoa học.
- Hàm súc, ngắn gọn, dễ tiếp nhận.
- Có trích dẫn lời nói của nhà khoa học (Xu-dần Xô-lơ-mơn) → tăng tính tin cậy.
b) Suy nghĩ về cách gọi “thám tử”, “tuyến phòng thủ”, “cuộc chiến”:
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 (Đồng tình): Em đồng tình với cách gọi này. Đây là cách diễn đạt sinh động, giàu hình ảnh, giúp người đọc dễ hình dung và cảm thấy hứng thú. Gọi nhà khoa học là “thám tử” gợi liên tưởng đến quá trình điều tra, truy tìm nguyên nhân; gọi họ là “tuyến phòng thủ” và nỗ lực phục hồi tầng ozone là “cuộc chiến” nhấn mạnh tính nghiêm trọng, cấp bách của vấn đề.
- Cách 2 (Đồng tình một phần): Em đồng tình vì các cách gọi này tăng sức hấp dẫn cho bản tin, làm cho thông tin khoa học bớt khô khan. Tuy nhiên, đây là phép ẩn dụ, người đọc cần hiểu đúng để không lẫn lộn với các nghĩa thông thường.
Câu 4: Hãy đánh giá tính hiệu quả của việc đưa phương tiện phi ngôn ngữ vào văn bản
Phương tiện phi ngôn ngữ duy nhất trong văn bản là hình ảnh mô phỏng lỗ thủng tầng ozone ở Nam Cực giai đoạn 1979 – 2019 (nguồn: Đài quan sát Trái Đất NASA).
Tính hiệu quả:
- Cung cấp hình ảnh trực quan, cụ thể: người đọc thấy được sự thay đổi của lỗ thủng tầng ozone qua từng năm.
- Sử dụng màu sắc và thang đơn vị Dobson: từ màu đỏ (cảnh báo, mỏng) đến màu xanh (an toàn, dày) — giúp dễ nhận biết mức độ nguy hiểm.
- Thuyết phục hơn nhiều lời nói: một hình ảnh có giá trị hơn nghìn lời mô tả. Người đọc thấy rõ:
- Giai đoạn từ 1979 đến những năm 2000: lỗ thủng mở rộng dần, đáng báo động.
- Giai đoạn từ 2010 trở đi: lỗ thủng có xu hướng thu hẹp, dấu hiệu lạc quan.
- Tăng tính khoa học, đáng tin cậy cho bản tin nhờ trích nguồn từ NASA.
- Hỗ trợ và làm rõ nội dung văn bản về sự thành công của nỗ lực phục hồi.
→ Phương tiện phi ngôn ngữ đã làm gia tăng hiệu quả biểu đạt đáng kể cho bản tin.
Câu 5: Nêu quan điểm chính của tác giả bài viết. Hãy bàn luận về quan điểm ấy.
a) Quan điểm chính của tác giả:
Các vấn đề mang tính toàn cầu chỉ có thể được giải quyết khi có sự đồng thuận và chung tay ở cấp độ toàn cầu — giữa công chúng, khoa học và chính trị.
Quan điểm này được thể hiện rõ qua câu kết của văn bản: “…chính công chúng, sự đồng thuận quốc tế và hành động nhất quán toàn cầu mới là năng lượng bền bỉ của cuộc chiến.”
b) Bàn luận về quan điểm:
- Đây là một quan điểm đúng đắn và sâu sắc. Câu chuyện phục hồi tầng ozone đã chứng minh điều này:
- Khoa học vào cuộc đầu tiên: phát hiện vấn đề, xác định nguyên nhân, đưa ra giải pháp.
- Chính trị hiện thực hoá: Liên hợp quốc đàm phán, các quốc gia phê chuẩn Nghị định thư.
- Công chúng tẩy chay các sản phẩm chứa CFC, ủng hộ giải pháp thay thế.
- Quan điểm này có thể áp dụng cho nhiều vấn đề toàn cầu khác: biến đổi khí hậu, dịch bệnh, ô nhiễm môi trường…
- Quan điểm cho ta niềm tin vào khả năng giải quyết các khủng hoảng nếu nhân loại biết đoàn kết.
Câu 6: Hãy tìm hiểu một số vấn đề trên thế giới hiện nay cần đến những nỗ lực toàn cầu và chỉ ra những lí do dẫn đến sự thành công hay chưa thành công trong việc giải quyết những vấn đề ấy
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 – Biến đổi khí hậu:
- Là vấn đề chưa được giải quyết hiệu quả.
- Lí do chưa thành công: lợi ích kinh tế trước mắt của các nước phát triển; sự bất đồng giữa các quốc gia về mức độ cam kết; thiếu giải pháp thay thế nhiên liệu hoá thạch trên quy mô lớn; ý thức công chúng chưa đồng đều.
- Cách 2 – Đại dịch Covid-19:
- Là vấn đề có một số thành công trong việc phát triển vắc-xin và kiểm soát dịch bệnh.
- Lí do thành công một phần: khoa học vào cuộc nhanh chóng (sản xuất vắc-xin trong thời gian kỉ lục); Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) điều phối thông tin; sự hợp tác giữa các quốc gia trong việc chia sẻ vắc-xin.
- Lí do còn hạn chế: phân phối vắc-xin chưa đồng đều giữa các nước giàu và nghèo.
- Cách 3 – Ô nhiễm rác thải nhựa đại dương:
- Là vấn đề chưa được giải quyết triệt để.
- Lí do chưa thành công: thiếu giải pháp thay thế nhựa rộng rãi; ý thức người tiêu dùng còn hạn chế; chưa có hiệp ước toàn cầu mang tính ràng buộc như Nghị định thư Mông-tơ-rê-an.
Câu 7: Từ hai văn bản Phục hồi tầng ozone: Thành công hiếm hoi của nỗ lực toàn cầu (Lê My) và Sự sống và cái chết (Trịnh Xuân Thuận), bạn suy nghĩ gì về sự tồn vong của nhân loại và Trái Đất?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Hai văn bản đã giúp em nhận ra rằng sự tồn vong của nhân loại và Trái Đất là vấn đề đan xen, phụ thuộc lẫn nhau. Trái Đất là nhà chung của muôn loài sinh vật; nếu môi trường bị huỷ hoại (tầng ozone bị thủng, các loài tuyệt chủng…), con người sẽ là nạn nhân đầu tiên. Vì vậy, bảo vệ Trái Đất chính là bảo vệ chính chúng ta.
- Cách 2: Em nhận thấy cái chết và sự sống luôn song hành: như cách Trịnh Xuân Thuận nói, cái chết là một phần của sự sống, là động lực để tiến hoá. Tuy nhiên, không thể để cái chết đến vì sự vô trách nhiệm của con người. Câu chuyện tầng ozone cho thấy: nhân loại hoàn toàn có khả năng thay đổi vận mệnh nếu cùng đồng lòng hành động.
- Cách 3: Hai văn bản gửi đến em một thông điệp tích cực: nhân loại có sức mạnh sáng tạo và đoàn kết để vượt qua những khủng hoảng. Như sự sống đã chứng tỏ sức đề kháng mãnh liệt trong lịch sử Trái Đất, nhân loại cũng có thể “thay đổi vận mệnh của mình” nếu khoa học, chính trị và công chúng cùng chung tay.
Câu 8: Theo bạn, thế nào là một bản tin có giá trị?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Một bản tin có giá trị, theo em, phải đáp ứng:
- Tính chính xác, tin cậy: thông tin được kiểm chứng, có dẫn nguồn rõ ràng.
- Tính thời sự: phản ánh sự kiện đang được quan tâm.
- Tính khách quan, công bằng: đưa tin trung thực, không bóp méo.
- Tính hấp dẫn: trình bày sinh động, có hình ảnh, số liệu minh hoạ.
- Tính nhân văn: mang lại giá trị tốt đẹp cho cộng đồng, truyền cảm hứng tích cực.
- Cách 2: Bản tin có giá trị là bản tin giúp người đọc hiểu đúng và sâu sắc về một sự kiện, đồng thời gợi mở suy nghĩ, hành động. Bản tin Phục hồi tầng ozone là một ví dụ — không chỉ cung cấp thông tin mà còn truyền cảm hứng về sự đoàn kết toàn cầu, gợi mở giải pháp cho các vấn đề tương tự.
V. Kết nối đọc – viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) nêu suy nghĩ của bạn về giải pháp làm giảm rác thải nhựa trên toàn cầu.
Đoạn văn tham khảo 1:
Rác thải nhựa đang là một trong những thách thức môi trường lớn nhất của nhân loại. Để giảm thiểu rác thải nhựa trên toàn cầu, em nghĩ cần kết hợp nhiều giải pháp đồng bộ. Trước hết, mỗi cá nhân phải thay đổi thói quen tiêu dùng: hạn chế dùng túi ni lông, chai nhựa dùng một lần; sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường như túi vải, ống hút giấy, bình nước cá nhân. Thứ hai, cần đẩy mạnh tái chế và tái sử dụng nhựa thông qua việc phân loại rác tại nguồn. Thứ ba, các quốc gia cần ban hành luật pháp nghiêm khắc cấm sản xuất, sử dụng các sản phẩm nhựa khó phân huỷ; đầu tư vào công nghệ sản xuất nhựa sinh học. Cuối cùng, cần có sự đồng thuận và hành động ở cấp độ toàn cầu — giống như câu chuyện phục hồi tầng ozone. Chỉ khi công chúng, khoa học và chính trị cùng chung tay, vấn đề rác thải nhựa mới có thể được giải quyết triệt để, trả lại cho Trái Đất một môi trường trong lành.
Đoạn văn tham khảo 2:
Rác thải nhựa đang gây ô nhiễm nghiêm trọng cho đại dương và đất liền, đe doạ sự sống của nhiều loài sinh vật. Để làm giảm rác thải nhựa trên toàn cầu, em nghĩ cần thực hiện ba nhóm giải pháp chính. Giảm thiểu việc sản xuất và tiêu dùng nhựa: thay thế bằng các vật liệu thân thiện với môi trường như tre, gỗ, vải, giấy; ưu tiên các sản phẩm có thể dùng nhiều lần. Tái sử dụng và tái chế: phân loại rác tại nguồn, biến rác nhựa thành nguyên liệu cho các sản phẩm mới. Tuyên truyền và giáo dục ý thức bảo vệ môi trường cho mọi người, đặc biệt là học sinh, sinh viên. Bên cạnh đó, các quốc gia cần ký kết hiệp ước quốc tế về giảm rác thải nhựa, tương tự Nghị định thư Mông-tơ-rê-an về tầng ozone. Bản thân em sẽ bắt đầu từ những hành động nhỏ: mang bình nước cá nhân đến trường, từ chối túi ni lông khi đi mua sắm, tham gia các hoạt động dọn rác ở trường, ở phường. Mỗi hành động nhỏ của mỗi người sẽ góp phần tạo nên thay đổi lớn cho Trái Đất.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
