Soạn bài: Sự sống và cái chết (trang 75) Ngữ văn 10 tập 2

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

  • Trịnh Xuân Thuận sinh năm 1948 tại Hà Nội, là nhà vật lí học thiên văn người Mỹ gốc Việt.
  • Hiện là giáo sư của Đại học Vơ-gin-ni-a (Virginia), đồng thời là nhà văn, nhà triết học, nhà hoạt động vì môi trường và hoà bình.
  • Các tác phẩm tiêu biểu: Số phận của vũ trụ Bích Beng và sau đó (1992), Hỗn độn và hài hoà (1998), Những con đường của ánh sáng (2007), Vũ trụ và hoa sen (2011)…
  • Phong cách: trình bày các vấn đề khoa học bằng ngôn từ chính xác, giản dị, trong sáng và đầy chất thơ.

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: trích trong cuốn Từ điển yêu thích bầu trời và các vì sao — một cuốn từ điển đặc biệt vừa giải thích từ ngữ và cung cấp thông tin khoa học về vũ trụ, vừa giúp người đọc khám phá vẻ đẹp kì diệu của sự sống, suy ngẫm về vị trí của con người trong vũ trụ.
  • Thể loại: văn bản thông tin (có lồng ghép yếu tố miêu tả, tự sự, biểu cảm, nghị luận).
  • Phương thức biểu đạt chính: thuyết minh.
  • Bố cục (4 đoạn):
    • Đoạn 1 (từ đầu đến “đa dạng hoá ngày càng lớn của các loài theo thời gian”): hai hướng phát triển cơ bản của lịch sử sự sống trên Trái Đất.
    • Đoạn 2 (tiếp đến “sẽ làm bạn sợ cứng người”): chuyến “du hành” ngược thời gian khám phá sự sống ở các thời kì xa xưa.
    • Đoạn 3 (tiếp đến “các loài khác chiếm giữ”): sự thích nghi, sinh tồn và tuyệt chủng của các loài trong quá trình tiến hoá.
    • Đoạn 4 (còn lại): mối quan hệ giữa sự sống và cái chết, sự khác biệt giữa sinh vật và vật vô sinh.

II. Trước khi đọc

Câu hỏi: Khi quan sát những biểu hiện cụ thể của sự sống trên Trái Đất, điều gì đã khiến bạn suy nghĩ, băn khoăn hoặc tò mò?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em từng tò mò về sự đa dạng kì diệu của các loài sinh vật: từ những vi khuẩn nhỏ bé đến những loài động vật khổng lồ như cá voi xanh, voi… Em băn khoăn không hiểu vì sao trên cùng một hành tinh lại tồn tại nhiều loài đến vậy, và chúng đã hình thành như thế nào.
  • Cách 2: Điều khiến em suy nghĩ nhất là vòng tuần hoàn sinh – tử của sự sống: một chiếc lá rụng để cây có chiếc lá mới, một thế hệ qua đi cho thế hệ sau tiếp nối. Em băn khoăn liệu cái chết có thật sự là sự kết thúc, hay là một phần tất yếu của sự sống?
  • Cách 3: Em tò mò về sự thích nghi kì diệu của các loài: vì sao gấu Bắc Cực có bộ lông trắng, vì sao cây xương rồng có thể sống giữa sa mạc khô cằn? Có phải mọi loài đều phải thay đổi để tồn tại trong môi trường của mình?

III. Trong khi đọc

1. Dự đoán nội dung cụ thể sẽ được triển khai trong bài viết qua nhan đề và đoạn 1

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Qua nhan đề “Sự sống và cái chết” và đoạn 1, em đoán bài viết sẽ trình bày về lịch sử phát triển của sự sống trên Trái Đất theo hai hướng: hướng dọc (sự phức tạp ngày càng tăng) và hướng ngang (sự đa dạng ngày càng lớn của các loài). Đồng thời, bài viết có thể nói về mối quan hệ giữa sự sống và cái chết trong quá trình tiến hoá.
  • Cách 2: Em dự đoán bài viết sẽ làm rõ tại sao cái chết lại đi liền với sự sống, sự tuyệt chủng của các loài trong lịch sử Trái Đất, và vai trò của cái chết trong việc thúc đẩy sự sống tiến hoá.

2. Việc tác giả tưởng tượng ra một chuyến “du hành” ngược thời gian có ý nghĩa gì?

  • Giúp người đọc hình dung sinh động, cụ thể về sự phát triển của sự sống trên Trái Đất qua từng giai đoạn (3 tỉ năm, 500 triệu năm, 140 triệu năm trước).
  • Cụ thể hoá những con số trừu tượng về thời gian địa chất thành những hình ảnh sống động (vi khuẩn, tảo, bọ ba thuỳ, hoa, bướm, khủng long…).
  • Tạo sức hấp dẫn cho văn bản thông tin: biến những kiến thức khoa học khô khan thành một câu chuyện thú vị, lôi cuốn.
  • Cho thấy sự đa dạng ngày càng lớn của các loài theo thời gian, từ đó làm rõ luận điểm về hai hướng phát triển của sự sống ở đoạn 1.

3. Chú ý những thuật ngữ chuyên ngành sinh học được sử dụng trong các đoạn 3, 4 và tác dụng của chúng

a) Các thuật ngữ chuyên ngành tiêu biểu:

  • Sinh vật đơn bào, động vật nguyên sinh, động vật đa bào, ổ sinh thái, tuyệt chủng, tiến hoá, đấu tranh sinh tồn, chọn lọc tự nhiên, vật vô sinh, hạt cơ bản, nguyên tử

b) Tác dụng:

  • Đảm bảo tính chính xác, khoa học cho văn bản thông tin.
  • Diễn đạt cô đọng, súc tích những khái niệm phức tạp của sinh học.
  • Tạo nên văn phong khách quan, có sức thuyết phục với người đọc.
  • Phù hợp với nội dung trình bày các quy luật của sự sống và sự tiến hoá.

4. Sự khác nhau giữa các vật vô sinh và các sinh vật là gì?

Tiêu chí Sinh vật Vật vô sinh
Tiến hoá Có, không ngừng tự hoàn thiện Không tiến hoá
Đấu tranh sinh tồn Phải đấu tranh để sinh tồn Không cần đấu tranh sinh tồn
Đe doạ tuyệt chủng Có, đối diện với cái chết Không bị đe doạ tuyệt chủng
Chọn lọc tự nhiên Phải tuân theo Không phải tuân theo
Ví dụ minh hoạ Các loài thực vật, động vật Hạt ánh sáng tạo ra 300 000 năm sau Big Bang có đặc điểm y hệt hạt ánh sáng sinh ra ngày nay sau 13,7 tỉ năm

→ Khác biệt cốt lõi: sinh vật phải đối mặt với cái chết nên phải tiến hoá để tồn tại; còn vật vô sinh thì không thay đổi qua thời gian.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Văn bản viết về đề tài gì? Góc độ tiếp cận vấn đề riêng của tác giả là gì?

  • Đề tài: sự sống và cái chết — hai mặt không thể tách rời của thế giới sinh vật trên Trái Đất.
  • Góc độ tiếp cận riêng: Tác giả tiếp cận vấn đề từ góc nhìn lịch sử tiến hoá của các loài sinh vật trên Trái Đất. Qua đó, ông cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa sự sống và cái chết, khẳng định cái chết là một phần tất yếu giúp sự sống tiến lên, đồng thời chỉ ra điểm khác biệt căn bản giữa sinh vật và vật vô sinh.

→ Đây là cách tiếp cận mới mẻ, kết hợp giữa khoa học và triết lí, khác với những văn bản chỉ bàn về sự sống – cái chết ở góc độ tâm linh, đạo đức hay văn hoá.

Câu 2: Tóm tắt những thông tin chính trong văn bản và chỉ ra cách tác giả sắp xếp, tổ chức các thông tin đó

a) Những thông tin chính:

  • Đoạn 1: Lịch sử sự sống trên Trái Đất phát triển theo hai hướng: hướng dọc (sự phức tạp ngày càng tăng) và hướng ngang (sự đa dạng ngày càng lớn của các loài).
  • Đoạn 2: Hành trình du hành ngược thời gian qua các mốc 3 tỉ năm – 500 triệu năm – 140 triệu năm trước, cho thấy sự sống ngày càng đa dạng, phong phú.
  • Đoạn 3: Sự xuất hiện của các loài mới không nhất thiết loại trừ các loài cũ; nhưng có những loài bị tuyệt chủng (bọ ba thuỳ, khủng long…); sự tuyệt chủng mở đường cho các loài khác phát triển.
  • Đoạn 4: Các loài tiến hoá vì phải đấu tranh sinh tồn trước cái chết. Cái chết là một phần không thể tách rời của sự sống; điều này khác hẳn với các vật vô sinh — không tiến hoá vì không phải đối mặt với cái chết.

b) Cách sắp xếp, tổ chức thông tin:

  • Đoạn 1: thông tin khái quát (đưa ra hai hướng phát triển).
  • Đoạn 2 và 3: triển khai, minh hoạ thông tin bằng các dẫn chứng cụ thể, các thuật ngữ khoa học, các con số.
  • Đoạn 4: khái quát, mở rộng và nâng cao thông tin lên thành quy luật về mối quan hệ giữa sự sống và cái chết.

→ Cách tổ chức từ khái quát đến cụ thể, rồi nâng lên khái quát ở tầng cao hơn — chặt chẽ, mạch lạc, dễ tiếp nhận.

Câu 3: Vẽ sơ đồ mô tả quá trình phát triển của sự sống trên Trái Đất

Gợi ý sơ đồ (theo trục thời gian):

Câu 4: Văn bản đưa lại cho bạn hiểu biết gì về mối quan hệ giữa “đấu tranh sinh tồn” và “tiến hoá”, giữa “sự sống” và “cái chết”?

  • Mối quan hệ giữa “đấu tranh sinh tồn” và “tiến hoá”:
    • Hai khái niệm có quan hệ nhân – quả: chính vì phải đấu tranh sinh tồn mà các loài buộc phải tiến hoá, tự hoàn thiện để thích nghi với môi trường.
    • Nếu không có đấu tranh sinh tồn, sẽ không có tiến hoá — minh chứng là các vật vô sinh không thay đổi qua hàng tỉ năm.
  • Mối quan hệ giữa “sự sống” và “cái chết”:
    • Hai mặt không thể tách rời, tương hỗ, cùng tồn tại.
    • Cái chết là một phần tất yếu của sự sống, “nằm trong trật tự của vạn vật”.
    • Chính cái chết cho phép sự sống tiến lên: nỗi đe doạ về cái chết thúc đẩy sự sống thể hiện sức đề kháng mãnh liệtsức sáng tạo mới.
    • Sự tuyệt chủng của loài này mở đường cho loài khác phát triển.

→ Đây là mối quan hệ biện chứng, hài hoà trong tự nhiên: không có cái chết thì cũng không có sự tiến hoá của sự sống.

Câu 5: Ngoài việc biết thêm các thông tin khoa học về Trái Đất, bạn còn nhận được những thông điệp gì từ văn bản? Trình bày suy nghĩ của bạn về những thông điệp đó.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Văn bản gửi gắm thông điệp về thái độ tích cực trước cái chết: cái chết không phải điều đáng sợ mà là một phần tất yếu của sự sống, là động lực thúc đẩy sự sống tiến lên. Thông điệp này giúp em trân trọng từng khoảnh khắc của cuộc sống và sống một cách có ý nghĩa hơn.
  • Cách 2: Văn bản truyền tải thông điệp về sự đa dạng và quý giá của sự sống: từ vi khuẩn bé nhỏ đến con người đều có chỗ đứng riêng trong tự nhiên. Em hiểu rằng mỗi loài sinh vật đều quan trọng, vì vậy con người cần biết trân trọng, bảo vệ thiên nhiên và sự đa dạng sinh học.
  • Cách 3: Thông điệp em nhận được là sức sống mãnh liệt và khả năng sáng tạo của sự sống: trước mọi thử thách, sự sống luôn tìm cách thích nghi và vươn lên. Điều này cũng đúng với cuộc sống con người — em rút ra bài học rằng cần kiên cường, sáng tạo, không nản chí trước khó khăn.

Câu 6: Những đặc trưng của loại văn bản thông tin đã được thể hiện như thế nào trong văn bản này? Các yếu tố miêu tả, tự sự, biểu cảm hoặc nghị luận đã được phối hợp sử dụng như thế nào và tạo hiệu quả ra sao?

a) Đặc trưng của văn bản thông tin được thể hiện:

  • Cung cấp thông tin khoa học chính xác về lịch sử sự sống trên Trái Đất.
  • Dẫn nhiều số liệu, mốc thời gian xác thực: 3 tỉ năm, 500 triệu năm, 140 triệu năm, 65 triệu năm, 13,7 tỉ năm, 300 000 năm sau Big Bang…
  • Sử dụng thuật ngữ chuyên ngành sinh học, vật lí: tiến hoá, đấu tranh sinh tồn, chọn lọc tự nhiên, ổ sinh thái, tuyệt chủng, hạt cơ bản…
  • Văn phong khách quan, sáng rõ, đơn nghĩa.
  • Bố cục rõ ràng, mạch lạc, các đoạn liên kết chặt chẽ.

b) Sự phối hợp các yếu tố miêu tả, tự sự, biểu cảm, nghị luận:

  • Yếu tố tự sự + miêu tả (rõ nhất ở đoạn 2): chuyến “du hành ngược thời gian” kể lại sinh động sự sống ở các thời kì xa xưa (“cảnh tượng đa sắc của hoa và những cánh bướm tung tăng, tiếng vo ve của ong, tiếng chim hót ru”…).
  • Yếu tố biểu cảm: thể hiện ở những từ ngữ giàu cảm xúc (“đáng kinh ngạc”, “thích thú”, “sợ cứng người”, “điên rồ”…).
  • Yếu tố nghị luận (rõ nhất ở đoạn 4): tác giả lập luận để khẳng định cái chết là một phần của sự sống, đối chiếu giữa sinh vật và vật vô sinh.

c) Hiệu quả:

  • Làm cho thông tin khoa học trở nên gần gũi, sinh động, hấp dẫn, dễ tiếp nhận.
  • Khơi gợi cảm xúc, suy ngẫm ở người đọc.
  • Đảm bảo tính chính xác, khách quan của văn bản thông tin nhưng vẫn có chất văn chương, phù hợp với phong cách riêng của Trịnh Xuân Thuận.

Câu 7: Có thể đổi nhan đề của văn bản thành “Sự sống và cái chết của các loài sinh vật trên Trái Đất” được không? Vì sao?

Không thể đổi nhan đề như vậy.

Lí do:

  • Nhan đề gốc “Sự sống và cái chết”nội hàm rộng hơn, khái quát hơn, mang tính triết lí: không chỉ nói về các loài sinh vật trên Trái Đất mà còn đặt ra vấn đề về bản chất của sự sống và cái chết nói chung — bao gồm cả sự đối chiếu giữa sinh vật (có cái chết, có tiến hoá) và vật vô sinh (không tiến hoá vì không phải đối mặt với cái chết).
  • Nhan đề gốc tạo sức gợi, sức liên tưởng sâu rộng hơn, khiến người đọc phải suy ngẫm về vấn đề.
  • Nhan đề đề xuất quá cụ thể, dài dòng, hạn chế phạm vi nội dung, làm mất đi tính khái quát và chiều sâu triết lí của văn bản.

Câu 8: Vấn đề tác giả đặt ra trong văn bản này đã tác động như thế nào đến nhận thức của bạn về cuộc sống?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Văn bản giúp em thay đổi cách nhìn về cái chết. Trước đây, em luôn coi cái chết là điều đáng sợ, là sự kết thúc. Sau khi đọc văn bản, em hiểu rằng cái chết là một phần tự nhiên của sự sống, là động lực để sự sống tiến hoá. Từ đó, em bớt sợ hãi, biết trân trọng từng khoảnh khắc và sống tích cực hơn.
  • Cách 2: Em nhận ra rằng đấu tranh và thử thách là cần thiết để con người trưởng thành. Giống như các loài sinh vật phải đấu tranh sinh tồn để tiến hoá, con người cũng cần vượt qua khó khăn để hoàn thiện bản thân. Văn bản giúp em không ngại đối diện với thử thách, xem đó là cơ hội để bản thân tốt hơn.
  • Cách 3: Em hiểu rõ hơn về vị trí của con người trong tự nhiên: con người chỉ là một mắt xích trong chuỗi sự sống đa dạng và lâu dài. Điều đó khiến em biết khiêm tốn hơn, trân trọng và bảo vệ thiên nhiên, các loài sinh vật khác và môi trường sống chung của chúng ta.

V. Kết nối đọc – viết

Thu thập thông tin về một loài sinh vật mà bạn muốn tìm hiểu. Trình bày thông tin đó bằng một đoạn văn (khoảng 150 chữ).

Đoạn văn tham khảo 1 — Loài gấu trúc lớn:

Gấu trúc lớn (tên khoa học: Ailuropoda melanoleuca) là một loài động vật có vú quý hiếm, được mệnh danh là “quốc bảo” của Trung Quốc. Gấu trúc trưởng thành nặng khoảng 70 đến 125 ki-lô-gam, có bộ lông đặc trưng với mảng đen quanh mắt, tai, vai và bốn chân, phần còn lại là màu trắng. Môi trường sống của chúng là những khu rừng tre, trúc trên núi cao ở miền trung Trung Quốc. Mặc dù thuộc bộ Ăn thịt, gấu trúc lại có chế độ ăn gần như hoàn toàn là tre, trúc — mỗi ngày một con có thể ăn 12 đến 38 ki-lô-gam tre. Đây là loài có tốc độ sinh sản rất thấp: gấu mẹ chỉ sinh một con sau hơn năm tháng mang thai. Hiện nay, do mất môi trường sống, gấu trúc lớn được xếp vào danh sách động vật cần được bảo vệ. Loài vật đáng yêu này đã trở thành biểu tượng cho công cuộc bảo tồn động vật hoang dã trên toàn thế giới.

Đoạn văn tham khảo 2 — Loài voi châu Á:

Voi châu Á (tên khoa học: Elephas maximus) là loài động vật có vú lớn nhất sống trên cạn ở châu Á và là một trong những loài sinh vật thông minh nhất trên Trái Đất. Một con voi trưởng thành có thể cao 2 đến 3,5 mét, nặng từ 3 đến 5 tấn, sống được tới 60 – 70 năm. So với voi châu Phi, voi châu Á có tai nhỏ hơn, trán bằng phẳng hơn và chỉ con đực mới có ngà. Voi sống thành đàn theo chế độ mẫu hệ, do một con voi cái già nhất dẫn đầu; chúng có trí nhớ tuyệt vời, biết thương tiếc đồng loại đã chết. Voi ăn thực vật, mỗi ngày tiêu thụ tới 150 ki-lô-gam lá, cỏ, vỏ cây. Hiện nay, voi châu Á đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống và nạn săn bắt trộm. Việc bảo vệ loài voi không chỉ là bảo vệ một loài vật mà còn là gìn giữ sự cân bằng của hệ sinh thái và một phần di sản văn hoá của nhân loại.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện