Soạn bài: Thu hứng (trang 47) Ngữ văn 10 tập 1

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

  • Đỗ Phủ (712 – 770), tên chữ là Tử Mỹ, người tỉnh Hà Nam, Trung Quốc.
  • Sống vào thời đất nước Trung Quốc loạn lạc; cuộc đời ông gắn liền với cảnh li tán, khốn khó, bệnh tật liên miên — điều này khiến âm điệu thơ ông có phần bi thương.
  • Được người đời tôn là “Thi thánh” (Thánh thơ); là nhà thơ hiện thực lớn nhất của thơ ca cổ Trung Quốc.
  • Thơ Đỗ Phủ nổi lên ba chủ đề lớn: nhiệt huyết yêu nước, phản kháng cường quyền, cảm thông với số phận dân đen.
  • Hiện còn trên 1 000 bài thơ.

2. Tác phẩm

  • Hoàn cảnh sáng tác: năm 766, khi Đỗ Phủ đang sống những tháng ngày phiêu bạt, ốm đau, khốn khó tại Quỳ Châu (nay thuộc tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc).
  • Xuất xứ: Thu hứng gồm 8 bài thơ thất ngôn bát cú; văn bản học là bài số 1 của chùm thơ.
  • Thể loại: thơ thất ngôn bát cú Đường luật.
  • Bố cục (2 phần):
    • Bốn câu đầu: thiên về tả cảnh (cảnh thu).
    • Bốn câu cuối: thiên về bộc lộ tâm trạng (tình thu).

3. Đặc điểm thơ Đường luật

  • Các dạng chính: thơ bát cú (8 câu), thơ tuyệt cú (4 câu), thơ bài luật (dạng kéo dài). Thất ngôn bát cú là dạng cơ bản nhất.
  • Bố cục (thất ngôn bát cú): 4 cặp câu tương ứng 4 phần: đề – thực – luận – kết.
  • Gieo vần: chỉ gieo một vần (thường là vần bằng) ở các câu 1 – 2 – 4 – 6 – 8.
  • Luật bằng trắc: quy định về sự hoà thanh trong từng câu và cả bài.
  • Phép đối: yêu cầu đối ở câu thực (3 – 4)câu luận (5 – 6).
  • Ngôn từ: cô đọng, hàm súc, gợi nhiều liên tưởng.
  • Cấu tứ: theo các mối quan hệ tương đồng hoặc đối lập, tả ít gợi nhiều, tả gián tiếp hơn là trực tiếp.

Ví dụ minh hoạ: Trong bài Thu hứng, hai câu thực “Giang gian ba lãng kiêm thiên dũng / Tái thượng phong vân tiếp địa âm” và hai câu luận “Tùng cúc lưỡng khai tha nhật lệ / Cô chu nhất hệ cố viên tâm” đều đối nhau rất chỉnh về cả thanh điệu lẫn ý nghĩa.

II. Trước khi đọc

Câu 1: Bạn đã được làm quen với một số bài thơ Đường luật trong sách giáo khoa Ngữ văn cấp Trung học cơ sở. Hãy chia sẻ ấn tượng của bạn về đặc điểm hình thức cũng như nội dung của những bài thơ thuộc thể loại này.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em đã được học một số bài thơ Đường luật như Bánh trôi nước (Hồ Xuân Hương), Qua Đèo Ngang (Bà Huyện Thanh Quan). Về hình thức, thơ Đường luật rất chặt chẽ: thường có 8 câu hoặc 4 câu, mỗi câu có số chữ bằng nhau (7 hoặc 5 chữ), có luật bằng trắc, vần và phép đối rõ ràng. Về nội dung, các bài thơ thường gợi tả thiên nhiên, gửi gắm tâm trạng, suy ngẫm về cuộc đời bằng ngôn ngữ cô đọng, hàm súc.
  • Cách 2: Em ấn tượng nhất với bài Qua Đèo Ngang. Đặc điểm hình thức nổi bật là bố cục bốn phần: đề – thực – luận – kết, có phép đối rất chỉnh ở câu thực và câu luận. Về nội dung, thơ Đường luật thường mượn cảnh để gửi gắm tình — tả cảnh ngụ tình, một bài thơ ngắn nhưng chứa cả thế giới cảm xúc.

Câu 2: Bạn đã bao giờ xa gia đình và thấy nhớ nhà? Nếu có thể, hãy chia sẻ về trải nghiệm ấy của bạn.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em từng đi học xa nhà trong một đợt trại hè kéo dài một tuần. Đêm đầu tiên xa nhà, em cảm thấy hụt hẫng, trống trải, nhớ mâm cơm gia đình, nhớ giọng mẹ gọi đi học, nhớ cả những điều nhỏ nhặt mà ngày thường em coi là hiển nhiên. Đến lúc đó em mới hiểu giá trị của hai chữ “gia đình”.
  • Cách 2: Em từng về quê thăm ông bà cả tháng hè. Khi xa bố mẹ, em mới thấy nỗi nhớ nhà thật cồn cào, nhất là vào những buổi chiều khi nhìn thấy khói bếp nhà người ta. Em đã hiểu vì sao những người con xa quê lại có thể viết nên những vần thơ đầy xúc động về quê hương.
  • Cách 3: Em chưa từng xa gia đình lâu, nhưng có những lần đi học cả ngày, đến tối mới về, em đã cảm thấy nhớ ngôi nhà và mọi người. Em nghĩ nỗi nhớ ấy là điều rất tự nhiên ở mỗi con người — và càng xa, càng lâu thì nỗi nhớ ấy càng lớn.

III. Trong khi đọc

1. Khung cảnh mùa thu được tái hiện trong bài thơ (màu sắc, không khí, trạng thái vận động của sự vật)

  • Màu sắc: trắng xoá của sương móc, u tối của mây đùn, gam màu trầm buồn, tiêu điều.
  • Không khí: hiu hắt, ảm đạm, lạnh lẽo, âm u.
  • Trạng thái vận động:
    • Tĩnh: rừng phong tiêu điều, núi Vu hiu hắt.
    • Động dữ dội: sóng “tung vọt trùm bầu trời”, gió mây “sà xuống khiến mặt đất âm u” — vận động mạnh mẽ, đối lập giữa hai phương trời – đất.

2. Phép đối trong các cặp câu 3–4 và 5–6

a) Cặp câu 3 – 4 (câu thực):

“Giang gian ba lãng kiêm thiên dũng — Tái thượng phong vân tiếp địa âm”

(Giữa lòng sông, sóng tung vọt trùm bầu trời — Trên cửa ải, gió mây sà xuống khiến mặt đất âm u.)

  • Đối ý: “Giang gian” (lòng sông – dưới) ↔ “Tái thượng” (cửa ải – trên); “ba lãng kiêm thiên dũng” (sóng vọt lên trời) ↔ “phong vân tiếp địa âm” (mây sà xuống đất).
  • Đối thanh: thanh bằng – thanh trắc đối nhau chỉnh chu.

b) Cặp câu 5 – 6 (câu luận):

“Tùng cúc lưỡng khai tha nhật lệ — Cô chu nhất hệ cố viên tâm”

(Khóm cúc nở hoa đã hai lần làm tuôn rơi nước mắt ngày trước — Con thuyền lẻ loi thắt chặt mãi tấm lòng nhớ về vườn cũ.)

  • Đối ý: “Tùng cúc” (khóm cúc) ↔ “Cô chu” (con thuyền lẻ); “lưỡng khai” (nở hai lần) ↔ “nhất hệ” (buộc một lần); “tha nhật lệ” (nước mắt ngày trước) ↔ “cố viên tâm” (lòng nhớ vườn cũ).
  • Đối hình ảnh và đối tâm trạng: một bên là hoa thu, một bên là con thuyền; nhưng cả hai đều gắn với nỗi buồn nhớ quê.

3. Âm thanh của tiếng dao thước may áo, tiếng chày đập vải gợi ra không khí gì?

  • Gợi ra không khí sinh hoạt rộn ràng, gấp gáp của con người khi mùa đông đang đến gần — mọi nhà “chỗ nào cũng rộn ràng dao thước” để may áo rét, tiếng chày đập vải “dồn dập” trên thành Bạch Đế.
  • Đồng thời gợi nỗi cô đơn, nhớ nhà của nhân vật trữ tình: bên ngoài là cuộc sống gia đình ấm áp đang chuẩn bị cho mùa đông; còn nhà thơ thì vẫn lẻ loi, xa quê, không nơi nương tựa.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Mô tả một số đặc điểm cơ bản của thơ Đường luật (bố cục, cách gieo vần, luật bằng – trắc, phép đối) được thể hiện trong bài thơ Thu hứng

  • Thể thơ: thất ngôn bát cú Đường luật (8 câu, mỗi câu 7 chữ).
  • Bố cục 4 phần:
    • Đề (câu 1 – 2): giới thiệu khung cảnh mùa thu nơi rừng phong, núi Vu, kẽm Vu.
    • Thực (câu 3 – 4): miêu tả cảnh vật cụ thể với sóng và mây đối lập dữ dội.
    • Luận (câu 5 – 6): bộc lộ tâm trạng nhớ quê qua hình ảnh khóm cúc và con thuyền.
    • Kết (câu 7 – 8): kết bằng âm thanh sinh hoạt nơi thành Bạch Đế.
  • Gieo vần: gieo một vần bằng ở cuối các câu 1, 2, 4, 6, 8 (lâm – sâm – âm – tâm – châm).
  • Luật bằng – trắc: tuân thủ chặt chẽ luật hoà thanh của thơ Đường.
  • Phép đối: đối chỉnh ở câu thực (3 – 4)câu luận (5 – 6) — cả về thanh điệu lẫn ý nghĩa.

Câu 2: Đối chiếu hai bản dịch thơ với nguyên văn, chỉ ra những chỗ chưa diễn đạt hết sắc thái và ý nghĩa của nguyên văn

Câu Nguyên văn / dịch nghĩa Điểm chưa sát của bản dịch thơ
Câu 1 “Ngọc lộ điêu thương phong thụ lâm” — sương móc trắng xoá làm tiêu điều cả rừng phong Bản dịch 1: “Lác đác rừng phong hạt móc sa” — từ “lác đác” làm nhẹ đi sự dữ dội, tiêu điều của sương móc tàn phá rừng phong.
Câu 2 “Vu sơn, Vu giáp khí tiêu sâm” — núi Vu, kẽm Vu hơi thu hiu hắt Bản dịch 1 bỏ địa danh Vu sơn, Vu giáp — làm mờ đi bản sắc phong cảnh Quỳ Châu, thượng nguồn sông Trường Giang.
Câu 3 – 4 Sóng “tung vọt trùm bầu trời”; gió mây “sà xuống khiến mặt đất âm u” — đối lập dữ dội giữa hai hướng vận động Các từ “sóng rợn, mây đùn” trong bản dịch chưa diễn tả đủ sức mạnh và sự đối lập gay gắt của vận động sóng – mây trong nguyên tác.
Câu 7 “Hàn y xứ xứ thôi đao xích” — áo rét, nơi nơi (xứ xứ) rộn ràng dao thước Bản dịch 1 “Lạnh lùng giục kẻ tay dao thước” — bỏ mất từ xứ xứ (nơi nơi), không gợi được không khí rộn ràng khắp chốn.

Nhận xét: Hai bản dịch đều cố gắng truyền tải tinh thần bài thơ nhưng không thể chuyển trọn vẹn sự cô đọng, hàm súc và sắc thái dữ dội của nguyên văn.

Câu 3: Những hình ảnh và từ ngữ nào được dùng để gợi không khí cảnh thu trong bốn câu đầu của bài thơ? Khung cảnh mùa thu này có thể gợi cho bạn những ấn tượng gì?

a) Hình ảnh và từ ngữ gợi cảnh thu:

  • Hình ảnh: sương móc trắng xoá, rừng phong tiêu điều, núi Vu, kẽm Vu, sóng lòng sông, gió mây nơi cửa ải.
  • Từ ngữ gợi cảm xúc, không khí:
    • “Điêu thương” (tiêu điều) — gợi sự tàn úa, héo úa.
    • “Tiêu sâm” (hiu hắt) — gợi vẻ u ám, vắng lặng.
    • “Ba lãng kiêm thiên dũng” (sóng tung vọt trùm bầu trời) — gợi sự mạnh mẽ, dữ dội.
    • “Phong vân tiếp địa âm” (gió mây sà xuống khiến mặt đất âm u) — gợi sự nặng nề, u tối.

b) Ấn tượng về khung cảnh:

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Khung cảnh mùa thu trong bài thơ gợi cho em ấn tượng về một vẻ đẹp dữ dội, hùng vĩ nhưng buồn bã. Đó không phải mùa thu êm dịu như trong thơ Việt Nam mà là mùa thu nơi núi non hiểm trở, thời tiết khắc nghiệt.
  • Cách 2: Em ấn tượng bởi sự đối lập gay gắt giữa các sự vật: rừng phong tiêu điều >< sóng dữ dội; sông dưới >< trời cao. Khung cảnh ấy gợi cảm giác bất an, ngột ngạt, dự báo những biến động trong tâm hồn nhà thơ.

Câu 4: Qua các từ ngữ và hình ảnh ở hai câu thơ 5 – 6, người đọc có thể nhận biết được điều gì về nhân vật trữ tình?

Hai câu thơ:

“Tùng cúc lưỡng khai tha nhật lệ — Cô chu nhất hệ cố viên tâm”

  • Hình ảnh “tùng cúc lưỡng khai” (khóm cúc nở hoa hai lần): cho thấy nhà thơ đã xa quê hai mùa thu — thời gian xa nhà kéo dài.
  • Hình ảnh “tha nhật lệ” (nước mắt ngày trước): bộc lộ nỗi buồn, sự xúc động đến rơi lệ mỗi khi nhìn hoa cúc nở.
  • Hình ảnh “cô chu” (con thuyền lẻ loi): biểu tượng cho thân phận cô đơn, phiêu bạt nơi đất khách quê người.
  • Cụm từ “cố viên tâm” (tấm lòng nhớ về vườn cũ): trực tiếp bộc lộ nỗi nhớ quê hương da diết.

→ Qua đó, nhân vật trữ tình hiện lên là một con người xa quê đã lâu, cô đơn, buồn nhớ quê hương đến nao lòng, mong mỏi được trở về mà chưa thể.

Câu 5: Việc mô tả khung cảnh sinh hoạt của con người ở hai câu thơ kết có ý nghĩa như thế nào trong việc thể hiện cảm xúc của nhân vật trữ tình?

  • Hai câu kết mô tả cảnh mọi nhà rộn ràng dao thước may áo rét, tiếng chày đập vải dồn dập trên thành Bạch Đế lúc chiều tà. Đây là thanh âm đặc trưng của cuộc sống khi mùa đông sắp tới.
  • Ý nghĩa:
    • Khung cảnh sinh hoạt ấm áp, tất bật của mọi người càng làm nổi bật nỗi cô đơn, lẻ loi của nhân vật trữ tình — một người xa quê, không nơi nương tựa.
    • Tiếng chày đập vải dồn dập như dội vào lòng kẻ tha hương, khiến nỗi nhớ nhà, nhớ quê càng trở nên cồn cào, khắc khoải.
    • Đẩy tâm trạng buồn lo, thương nhớ của nhà thơ lên đến đỉnh điểm, tạo nên dư âm cho toàn bộ bài thơ.

Câu 6: Thu hứng được viết trong một hoàn cảnh đặc biệt của cuộc đời Đỗ Phủ. Phải chăng tác phẩm chỉ thể hiện nỗi niềm thân phận cá nhân của nhà thơ?

  • Thu hứng được viết khi Đỗ Phủ đang sống những tháng ngày phiêu bạt, ốm đau, khốn khó tại Quỳ Châu sau loạn An – Sử. Bài thơ trước hết bộc lộ nỗi niềm thân phận cá nhân của tác giả: cô đơn, nhớ quê, buồn lo về cuộc sống nơi đất khách.
  • Tuy nhiên, tác phẩm không chỉ dừng lại ở đó. Qua nỗi niềm cá nhân, bài thơ còn:
    • Phản ánh cảnh ngộ chung của bao người dân Trung Quốc trong cảnh loạn lạc — những người phải lìa quê, sống cảnh phiêu bạt như chính nhà thơ.
    • Thể hiện niềm khao khát cuộc sống bình yên, mong mỏi được trở về quê hương.
    • Mang giá trị hiện thực và nhân văn sâu sắc: nói lên thân phận con người nhỏ bé trước thời cuộc.

→ Vì vậy, Thu hứng không chỉ là tiếng lòng cá nhân Đỗ Phủ mà còn là tiếng nói của thời đại, mang ý nghĩa khái quát rộng lớn.

Câu 7: Có ý kiến cho rằng câu thơ nào trong bài thơ cũng thể hiện cảm xúc về mùa thu, nỗi niềm tâm sự của tác giả trong mùa thu. Bạn suy nghĩ gì về ý kiến này?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 (Đồng tình hoàn toàn): Em đồng tình với ý kiến này. Toàn bộ bài thơ là một chỉnh thể thống nhất, cảnh và tình hoà quyện vào nhau. Ngay cả những câu thiên về tả cảnh (4 câu đầu) cũng đã ngầm gửi gắm tâm trạng buồn lo của nhà thơ (rừng phong tiêu điều, sóng dữ, mây u ám). Còn 4 câu sau, cảnh và tình lại càng đan xen: khóm cúc, con thuyền, tiếng chày đập vải — tất cả đều thấm đẫm nỗi nhớ quê. Đây chính là nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc sắc của thơ Đường.
  • Cách 2 (Đồng tình có phân tích): Em đồng tình, vì Thu hứng là điển hình của kiểu thơ “tả cảnh ngụ tình” — không có câu nào chỉ tả cảnh thuần tuý hay chỉ bộc lộ tình cảm. Mỗi câu đều mang hai lớp nghĩa: cảnh mùa thu bên ngoài và tâm sự bên trong của nhà thơ. Chính sự hoà quyện này tạo nên tính hàm súc, đa nghĩa đặc trưng của thơ Đỗ Phủ — một tiêu chí đánh giá thơ hay thời trung đại.

V. Kết nối đọc – viết

Những yếu tố làm nên đặc trưng và sức hấp dẫn của thơ Đường luật và thơ hai-cư có nhiều điểm gần gũi nhau. Hãy viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) về những điểm tương đồng ấy.

Đoạn văn tham khảo 1 – Điểm tương đồng về ngôn từ và cấu tứ:

Thơ Đường luật và thơ hai-cư tuy đến từ hai nền văn hoá khác nhau nhưng có nhiều điểm tương đồng đáng chú ý. Trước hết, cả hai thể thơ đều có ngôn từ cô đọng, hàm súc đến mức tối đa: thơ Đường luật chỉ vỏn vẹn 8 câu hoặc 4 câu, còn thơ hai-cư chỉ 3 dòng với 17 âm tiết. Dù số chữ ít ỏi, cả hai vẫn gợi ra được những thế giới hình ảnh và cảm xúc phong phú. Tiếp đến, cả hai đều có cấu tứ “tả ít gợi nhiều”: nhà thơ chỉ phác hoạ vài hình ảnh tiêu biểu rồi để khoảng trống cho người đọc tự cảm nhận, liên tưởng. Bài Thu hứng của Đỗ Phủ tả mùa thu bằng vài chi tiết — rừng phong, sương móc, sóng, mây — mà gợi cả một bức tranh hùng vĩ và tâm trạng cô đơn. Thơ hai-cư của Ba-sô chỉ với “cành khô / cánh quạ đậu / chiều thu” cũng đã tái hiện trọn vẹn một khoảnh khắc lặng lẽ của thiên nhiên. Chính sự kiệm lời và sức gợi vô tận đã tạo nên sức hấp dẫn vượt thời gian của cả hai thể thơ.

Đoạn văn tham khảo 2 – Điểm tương đồng về cảm hứng và mối quan hệ giữa con người – thiên nhiên:

Thơ Đường luật và thơ hai-cư có chung một điểm tương đồng nổi bật: cảm hứng về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên. Trong cả hai thể thơ, thiên nhiên không chỉ là phông nền mà còn là phương tiện gửi gắm tâm trạng, suy tư của con người. Đỗ Phủ trong Thu hứng mượn cảnh thu hiu hắt nơi Quỳ Châu để bộc lộ nỗi nhớ quê da diết — đó là nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc sắc của thơ Đường. Tương tự, Ba-sô mượn hình ảnh cánh quạ trên cành khô để gợi sự cô đơn, tĩnh lặng; Chi-y-ô mượn dây hoa triêu nhan để bày tỏ tấm lòng nâng niu cái đẹp. Bên cạnh đó, cả hai thể thơ đều dùng hình ảnh tự nhiên, gần gũi (rừng phong, khóm cúc, con thuyền, cành khô, hoa triêu nhan, con ốc) làm chất liệu chính, và đều xây dựng tứ thơ theo các mối quan hệ tương đồng hoặc đối lập. Chính những điểm chung này đã khiến hai thể thơ phương Đông ấy trở thành những viên ngọc quý trong kho tàng thơ ca thế giới.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện