Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lí thuyết trọng tâm
1. Lỗi dùng từ và cách sửa
a) Lỗi lặp từ
- Khái niệm: Một từ ngữ được dùng nhiều lần trong một câu, một đoạn khiến câu, đoạn đó trở nên nặng nề, rườm rà.
- Cách sửa: bỏ từ ngữ bị lặp hoặc thay bằng đại từ / từ đồng nghĩa.
- Lưu ý: cần phân biệt lỗi lặp từ với phép lặp trong liên kết câu và lặp tu từ (điệp ngữ) — đây là các biện pháp nghệ thuật có chủ ý.
Ví dụ: Câu “Có lẽ thơ hai-cư dường như là thể thơ kiệm lời bậc nhất” mắc lỗi lặp ý (“có lẽ” – “dường như”). → Sửa: “Có lẽ hai-cư là thể thơ kiệm lời bậc nhất.”
b) Dùng từ không đúng nghĩa
- Nguyên nhân: người viết không hiểu đúng nghĩa của từ ngữ mình dùng, nhất là các thành ngữ, từ Hán Việt, thuật ngữ khoa học.
- Cách sửa: sử dụng thường xuyên từ điển tiếng Việt, từ điển Hán Việt, từ điển thuật ngữ chuyên ngành có uy tín.
Ví dụ: “Học sinh cần luôn luôn giữ lập trường lạc quan.” → Lỗi: “lập trường” không phù hợp với “lạc quan”. → Sửa: “Học sinh cần luôn luôn giữ thái độ lạc quan.”
c) Dùng từ không đúng phong cách ngôn ngữ của kiểu, loại văn bản
- Nguyên nhân: người viết chưa ý thức được những ràng buộc của ngữ cảnh hay tính đặc thù của kiểu, loại văn bản → lựa chọn từ ngữ không thích hợp, làm giảm hiệu quả giao tiếp.
- Cách sửa: quan tâm đến hoàn cảnh giao tiếp, nắm vững đặc điểm phong cách ngôn ngữ của kiểu, loại văn bản đang sử dụng.
Ví dụ: “Bài thơ có nhiều lối diễn đạt hơi bị lạ so với ngôn ngữ thông thường.” → Lỗi: cụm “hơi bị lạ” mang tính khẩu ngữ, không phù hợp với văn bản nghị luận. → Sửa: “Bài thơ có nhiều lối diễn đạt khác lạ so với ngôn ngữ thông thường.”
2. Lỗi trật tự từ và cách sửa
- Trong tiếng Việt, nhiều cụm từ, câu chỉ khác nhau do trật tự sắp xếp giữa các từ.
Ví dụ: hộp sữa / sữa hộp; viên thuốc / thuốc viên; “Sao không bảo nó đến?” / “Sao bảo nó không đến?” / “Nó đến sao không bảo?”
- Trong giao tiếp thông thường, các từ trong câu cần được sắp xếp theo đúng quy tắc ngữ pháp. Không tuân thủ → mắc lỗi trật tự từ.
Ví dụ: “Bài thơ đã thi vị miêu tả khung cảnh mùa xuân làng quê.” → Sửa: “Bài thơ đã miêu tả khung cảnh mùa xuân làng quê một cách thi vị.” hoặc “Bài thơ đã thi vị hoá khung cảnh mùa xuân làng quê.”
- Cách sửa: nắm vững quy tắc ngữ pháp, hiểu mục đích giao tiếp, thường xuyên luyện tập sử dụng tiếng Việt.
- Lưu ý: cần phân biệt với biện pháp tu từ đảo ngữ trong sáng tác văn học — đây là cách thay đổi trật tự từ có chủ ý nhằm tăng hiệu quả biểu đạt.
Ví dụ về đảo ngữ tu từ: “Cỏ non xanh tận chân trời, Cành lê trắng điểm một vài bông hoa.” (Nguyễn Du, Truyện Kiều)
II. Bài tập thực hành (SGK trang 58 – 60)
Bài tập 1: Tìm lỗi dùng từ trong các câu sau và nêu cách sửa lỗi thích hợp
| Câu | Lỗi | Cách sửa |
|---|---|---|
| a. “Nhà thơ Cô-ba-y-a-si Ít-sa là một trong những nhà thơ tiêu biểu nhất của thơ hai-cư Nhật Bản.” | Lặp từ “nhà thơ” | Bỏ “nhà thơ” thứ hai: “Nhà thơ Cô-ba-y-a-si Ít-sa là một trong những tác giả tiêu biểu nhất của thơ hai-cư Nhật Bản.” |
| b. “Đề tài, chủ đề, cảm hứng cũng như nội dung của các bài thơ hai-cư rất đa dạng, khác nhau.” | Thừa từ “khác nhau” (vì “đa dạng” đã bao hàm nghĩa này) | Bỏ “khác nhau”: “Đề tài, chủ đề, cảm hứng cũng như nội dung của các bài thơ hai-cư rất đa dạng.” |
| c. “Bài thơ Thu hứng là một trong những thi phẩm nổi tiếng của Đỗ Phủ.” | Lặp ý (“bài thơ” và “thi phẩm” cùng nghĩa) | Bỏ một trong hai: “Thu hứng là một trong những thi phẩm nổi tiếng của Đỗ Phủ.” |
| d. “Nhà thơ đã mượn trí tưởng tượng của mình để tái hiện bằng ngôn từ một khung cảnh thiên nhiên tràn đầy sức sống.” | Dùng từ không đúng nghĩa — “mượn” không phù hợp vì trí tưởng tượng là của chính nhà thơ | Thay “mượn” bằng “bằng / dùng”: “Nhà thơ đã dùng trí tưởng tượng của mình để tái hiện bằng ngôn từ một khung cảnh thiên nhiên tràn đầy sức sống.” |
| e. “Được sinh ra trong một gia đình tri thức, từ nhỏ, nhà văn X đã là một cậu bé say mê đọc sách.” | Sai chính tả — “tri thức” (kiến thức) ≠ “trí thức” (người có học vấn cao) | Sửa thành “trí thức”: “Được sinh ra trong một gia đình trí thức…” |
| g. “Bài thơ Mùa xuân chín của Hàn Mặc Tử kết lại bằng hình ảnh của nhân vật trữ tình người phụ nữ nhọc nhằn gánh thóc trên bãi cát trắng.” | Thừa cụm “của nhân vật trữ tình” — gây hiểu sai (người phụ nữ gánh thóc không phải nhân vật trữ tình mà chỉ là hình ảnh trong tâm tưởng) | Bỏ “của nhân vật trữ tình”: “Bài thơ Mùa xuân chín của Hàn Mặc Tử kết lại bằng hình ảnh người phụ nữ nhọc nhằn gánh thóc trên bãi cát trắng.” |
| h. “Hình ảnh hoa triêu nhan vướng dây gàu khiến nhân vật trữ tình trong bài thơ của Chi-y-ô rất ư bất ngờ.” | Dùng từ không đúng phong cách — “rất ư” mang sắc thái khẩu ngữ, không phù hợp với văn nghị luận | Thay bằng “rất / vô cùng”: “…khiến nhân vật trữ tình trong bài thơ của Chi-y-ô rất bất ngờ.” |
Bài tập 2: Trường hợp nào mắc lỗi về trật tự từ? Hãy đưa ra cách sửa.
| Câu | Lỗi trật tự từ | Cách sửa |
|---|---|---|
| a. “Một bộ phận độc giả đông đảo đã không cảm nhận được cái mới ngay trong thơ Hàn Mặc Tử.” | Sai trật tự — định ngữ “đông đảo” phải đứng trước “độc giả” | “Một bộ phận đông đảo độc giả đã không cảm nhận được cái mới ngay trong thơ Hàn Mặc Tử.” |
| b. “Là thể thơ ngắn nhất thế giới, hai-cư được xem như một ‘đặc sản’ của văn chương Nhật Bản.” | Không mắc lỗi | (Câu đúng, giữ nguyên) |
| c. “Nói chung, người đọc thơ trữ tình cần quan tâm đến mạch sự kiện hơn là mạch cảm xúc của bài thơ.” | Sai logic — thơ trữ tình phải quan tâm đến mạch cảm xúc hơn là mạch sự kiện | “Nói chung, người đọc thơ trữ tình cần quan tâm đến mạch cảm xúc hơn là mạch sự kiện của bài thơ.” |
| d. “Rất nhiều hình ảnh đời thường xuất hiện trong thơ hai-cư Nhật Bản.” | Có thể đảo trật tự cho tự nhiên hơn | “Hình ảnh đời thường xuất hiện rất nhiều trong thơ hai-cư Nhật Bản.” |
| e. “Thơ Đường luật mặc dù chặt chẽ bố cục nhưng vẫn có những khoảng trống liên tưởng khơi gợi.” | Sai trật tự — tính từ “chặt chẽ” phải đứng sau danh từ “bố cục”; “liên tưởng khơi gợi” cũng sai trật tự | “Thơ Đường luật mặc dù bố cục chặt chẽ nhưng vẫn có những khoảng trống khơi gợi liên tưởng.” |
| g. “Điều làm thích thú người đọc ở bài thơ này là cách độc đáo gieo vần.” | Sai trật tự cả hai vế | “Điều làm người đọc thích thú ở bài thơ này là cách gieo vần độc đáo.” |
| h. “Trong bài thơ Tiếng thu, đóng vai trò quan trọng là các từ láy tượng thanh.” | Đảo ngữ không phù hợp với văn nghị luận | “Trong bài thơ Tiếng thu, các từ láy tượng thanh đóng vai trò quan trọng.” |
| i. “Nhà thơ cho phép thơ lãng mạn giải phóng cảm xúc của mình một cách rất phóng khoáng.” | Sai trật tự — “lãng mạn” phải bổ nghĩa cho “Nhà thơ” chứ không phải “thơ” | “Nhà thơ lãng mạn cho phép giải phóng cảm xúc của mình một cách rất phóng khoáng.” |
Bài tập 3: Phát hiện các lỗi dùng từ và trật tự từ (nếu có) trong đoạn văn đã viết theo yêu cầu của phần Kết nối đọc – viết
Hướng dẫn cách làm:
- Bước 1: Đọc lại đoạn văn em đã viết ở phần Kết nối đọc – viết (Bài 2: Vẻ đẹp của thơ ca).
- Bước 2: Rà soát từng câu, kiểm tra theo các tiêu chí:
- Có lặp từ không cần thiết không?
- Có dùng từ sai nghĩa (đặc biệt là từ Hán Việt) không?
- Có dùng từ khẩu ngữ, không phù hợp phong cách không?
- Trật tự từ đã đúng quy tắc ngữ pháp chưa?
- Bước 3: Gạch chân chỗ sai, viết lại câu đúng bên cạnh hoặc bên dưới.
- Bước 4: Đọc lại đoạn văn sau khi đã sửa để kiểm tra tính trôi chảy.
Bài tập 4: Sưu tầm các trường hợp vi phạm lỗi dùng từ và trật tự từ trong một số văn bản báo chí. Phân tích lỗi và đưa ra phương án sửa lỗi.
Hướng dẫn cách làm:
- Bước 1: Em đọc các bài viết trên báo điện tử, báo in, hoặc trang tin tức.
- Bước 2: Chọn ra 2 – 3 câu mà em cho là mắc lỗi dùng từ hoặc trật tự từ.
- Bước 3: Ghi lại câu gốc, chỉ rõ lỗi mắc phải (lặp từ / dùng sai nghĩa / sai phong cách / sai trật tự từ).
- Bước 4: Đề xuất cách sửa và viết lại câu cho đúng.
Ví dụ tham khảo:
| Câu sai (sưu tầm) | Phân tích lỗi | Cách sửa |
|---|---|---|
| “Trong đại dịch, nhiều y bác sĩ đã không quản ngại khó khăn, vất vả để cứu chữa các bệnh nhân bị mắc bệnh.” | Lặp từ / thừa từ — “bệnh nhân” đã có nghĩa là người bị bệnh, không cần “bị mắc bệnh” | “…để cứu chữa các bệnh nhân.” |
| “Chương trình hôm nay được truyền hình trực tiếp tại sân khấu trên.” | Sai trật tự từ — “trên” đặt sai vị trí | “Chương trình hôm nay được truyền hình trực tiếp tại sân khấu trên kia.” hoặc “…tại sân khấu.” |

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
