Soạn bài: Thực hành tiếng Việt trang 86 – Ngữ văn 10 tập 1

I. Lí thuyết trọng tâm

1. Yêu cầu đảm bảo tính mạch lạc và liên kết

  • Trong một văn bản: các đoạn văn đều phải hướng về chủ đề hoặc luận đề chung, được sắp xếp theo một trình tự hợp lí.
  • Trong một đoạn văn: các câu đều phải phục vụ chủ đề của đoạn văn và liên kết với nhau bằng phép lặp, phép thế, phép nối,…

Ví dụ về một đoạn văn có tính mạch lạc và liên kết tốt: “Tre giữ làng, giữ nước, giữ mái nhà tranh, giữ đồng lúa chín. Tre hi sinh để bảo vệ con người. Tre, anh hùng lao động! Tre, anh hùng chiến đấu!”

→ Tất cả các câu đều hướng về một chủ đề (vai trò của cây tre đối với con người Việt Nam) và liên kết bằng phép lặp (lặp từ “tre”).

2. Lỗi về mạch lạc trong đoạn văn, văn bản

a) Nhận biết lỗi:

Các câu trong đoạn văn (hoặc các đoạn văn trong văn bản) không cùng nói về một chủ đề hoặc có câu, đoạn được triển khai lạc khỏi chủ đề chung đã xác định.

Ví dụ về đoạn văn mắc lỗi mạch lạc: “Mùa hè ở quê tôi rất đẹp. Cây cối xanh tươi, tiếng ve kêu râm ran. Học sinh lớp tôi học toán rất giỏi. Những cánh đồng lúa chín vàng trải dài đến tận chân trời.”

→ Câu in đậm lạc khỏi chủ đề (đoạn văn nói về vẻ đẹp mùa hè ở quê, không liên quan đến học toán).

b) Khắc phục lỗi:

  • Lựa chọn hoặc xác định đúng chủ đề của đoạn văn (hoặc văn bản).
  • Gạch bỏ hoặc sửa lại các câu, đoạn không hướng vào chủ đề.
  • Viết thêm câu hoặc đoạn văn phát triển chủ đề.

3. Lỗi về liên kết trong đoạn văn, văn bản

a) Nhận biết lỗi:

Giữa các câu trong đoạn văn (hoặc các đoạn văn trong văn bản) không có phương tiện kết nối cần thiết hoặc có nhưng không phù hợp, khiến đoạn văn hay văn bản trở nên rời rạc.

Ví dụ về đoạn văn mắc lỗi liên kết: “Trời mưa rất to. Tuy nhiên, đường phố ngập nước.”

→ Từ nối “Tuy nhiên” dùng sai (nó biểu thị quan hệ tương phản), trong khi đây là quan hệ nhân – quả. Phải sửa thành: “Trời mưa rất to. Vì vậy, đường phố ngập nước.”

b) Khắc phục lỗi:

  • Xác định phương tiện kết nối cần có giữa các câu hoặc giữa các đoạn văn.
  • Thay thế hoặc bỏ cụm từ đảm nhiệm chức năng kết nối đã bị dùng sai.
  • Nếu chưa có phương tiện kết nối cần thiết thì phải bổ sung; có thể viết thêm câu, đoạn văn phù hợp.

II. Bài tập thực hành (SGK trang 86 – 87)

Bài tập 1: Nêu nhận xét khái quát về mạch lạc và liên kết trong văn bản Hiền tài là nguyên khí của quốc gia.

a) Về mạch lạc:

  • Các đoạn văn trong văn bản đều xoay quanh luận đề chung: vai trò của hiền tài đối với quốc gia và ý nghĩa của việc dựng bia ghi danh tiến sĩ.
  • Các đoạn được sắp xếp theo trình tự hợp lí, lô-gíc:
    • Đoạn 1: lời mở đầu khiêm tốn của tác giả.
    • Đoạn 2: khẳng định “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” và thái độ trọng dụng hiền tài của các đấng minh quân.
    • Đoạn 3: lí do và mục đích của việc dựng bia.
    • Đoạn 4: trách nhiệm của kẻ sĩ trước sự tôn vinh của triều đình.
    • Đoạn 5: ý nghĩa lâu dài của việc dựng bia tiến sĩ.

b) Về liên kết:

  • Các câu trong từng đoạn văn đều hướng về chủ đề chính của đoạn.
  • Liên kết giữa các câu, các đoạn được tạo bởi phép lặp (lặp các từ “hiền tài”, “kẻ sĩ”, “nguyên khí”…), phép thếphép nối (“Vì vậy”, “Nay”, “Ôi”, “Thế thì”…).

→ Văn bản có sự liên kết chặt chẽ và mạch lạc cao, tạo nên sức thuyết phục mạnh mẽ cho bài văn nghị luận.

Bài tập 2: Đọc các đoạn văn và trả lời câu hỏi

Đoạn 1 (Phong Tử Khải, Yêu và đồng cảm)

“Nói cách khác, con người ta vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm. Chỉ vì lớn lên bị cách nghĩ của người đời dồn ép, nên tấm lòng ấy mới bị cản trở hoặc hao mòn. Chỉ có kẻ thông minh mới không khuất phục, dù bên ngoài chịu đủ thứ áp bức thì bên trong vẫn giữ được lòng đồng cảm đáng quý nọ. Những người ấy chính là nghệ sĩ.”

a) Tại sao đoạn này được coi là một đoạn văn?

  • Về hình thức: đoạn văn được viết giữa hai dấu chấm xuống dòng, chữ cái đầu viết hoa và lùi vào một chữ; gồm 4 câu được liên kết với nhau bằng phép lặp.
  • Về nội dung: đoạn văn có một chủ đề thống nhất — bàn về lòng đồng cảm của con người và mối liên hệ giữa lòng đồng cảm với người nghệ sĩ.

b) Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn:

Bốn câu cùng xoay quanh một chủ đề duy nhấtlòng đồng cảm của con người:

  • Câu 1: khẳng định con người vốn giàu lòng đồng cảm.
  • Câu 2: lí giải vì sao lòng đồng cảm ấy bị hao mòn.
  • Câu 3: chỉ ra ai là người giữ được lòng đồng cảm.
  • Câu 4: khẳng định những người ấy chính là nghệ sĩ.

→ Các câu phát triển liên tục, lô-gíc, tạo thành một mạch ý hoàn chỉnh.

c) Dấu hiệu liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước:

  • Đoạn văn trên và các đoạn văn khác đều hướng đến làm nổi bật chủ đề chung của văn bản Yêu và đồng cảm.
  • Đoạn văn kết lại vấn đề về lòng đồng cảm của trẻ em và con người được đề cập ở phần trước, đặc biệt với cụm từ mở đầu “Nói cách khác” — biểu thị sự tóm lược, khái quát ý đã trình bày trước đó.

d) Những từ ngữ được lặp lại nhiều lần và tác dụng:

  • Các từ ngữ lặp lại: con người/người, tấm lòng, lòng đồng cảm, chỉ có/chỉ vì.
  • Tác dụng: tạo nên sự liên kết chặt chẽ giữa các câu trong đoạn; đồng thời nhấn mạnh chủ đề về lòng đồng cảm — điều mà tác giả muốn người đọc khắc sâu.

Đoạn 2

“Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài. Người hiền tài có những năng lực vượt trội so với người bình thường và có thể làm được nhiều việc lớn. Hiền tài trong lịch sử thời nào cũng có. Tên của những hiền tài và sự nghiệp của họ luôn được nhân dân ghi nhớ.”

a) Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?

Mặc dù từ “hiền tài” được lặp lại trong tất cả các câu, nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì các câu không cùng quy về một chủ đề. Mỗi câu lại nói về một khía cạnh riêng:

  • Câu 1: thái độ của Nhà nước với hiền tài.
  • Câu 2: năng lực của người hiền tài.
  • Câu 3: sự xuất hiện của hiền tài trong lịch sử.
  • Câu 4: sự ghi nhớ của nhân dân đối với hiền tài.

→ Người viết đã nhầm lặp từ với liên kết — thực ra, việc cố ý lặp từ không phải bao giờ cũng đồng nghĩa với phép lặp tạo liên kết. Phép lặp chỉ tạo liên kết khi các câu cùng hướng về một chủ đề.

b) Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?

  • Đoạn văn thiếu chủ đề thống nhất: bốn câu được sắp đặt cạnh nhau nhưng mỗi câu tự dựng lên một chủ đề riêng.
  • Các câu không phát triển nối tiếp chủ đề ban đầu, không có quan hệ lô-gíc rõ ràng (không phải nhân – quả, không phải tương phản, không phải giải thích…).
  • Để khắc phục, cần xác định lại chủ đề (ví dụ: “Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài”) và sửa các câu còn lại để cùng phát triển chủ đề ấy.

Đoạn 3

“Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn.”

a) Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn:

Câu thứ hai trong đoạn (“Không ít người có nhận thức rất mơ hồ…”) được triển khai không đúng với chủ đề chung của đoạn văn. Chủ đề chính của đoạn là so sánh giữa thói quen đọc sách và việc sử dụng điện thoại thông minh, nhưng câu hai lại chỉ nói về nhận thức mơ hồ về ích lợi của sách — chưa làm rõ mối quan hệ với thói quen sử dụng điện thoại.

b) Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn:

  • Từ nối “Nhưng” giữa câu 2 và câu 3 không phù hợp: quan hệ giữa hai câu này không phải tương phản mà là nhân – quả (vì không hiểu ích lợi của sách nên vứt bỏ thói quen đọc sách).
  • Giữa câu 3 và câu 4 chưa có phép liên kết hình thức rõ ràng; đại từ “Nó” ở câu 4 chỉ điện thoại thông minh nhưng đặt sau câu nói về sách → dễ gây hiểu nhầm.

c) Đề xuất cách sửa:

  • Sửa câu 2 và phép nối với câu 3: đổi “Nhưng” thành “Vì vậy” hoặc “Cho nên”, gộp ý cho hợp lí:

không tìm thấy được ích lợi của đọc sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ, nên hầu như mọi người đã vứt bỏ thói quen đọc sách.”

  • Sửa câu 4 để rõ chủ thể và liên kết chặt với các câu trước:

Tuy chiếc điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn.”

→ Sau khi sửa, đoạn văn sẽ có chủ đề thống nhất (so sánh sách và điện thoại) cùng các phép liên kết phù hợp (nguyên nhân – kết quả, tương phản).

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện