Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Thể loại: Chèo
- Chèo nguyên là một loại hình kịch hát dân gian, phổ biến ở vùng đồng bằng Bắc Bộ, thường được diễn ở sân đình trong thời gian có các lễ hội.
- Nghệ thuật chèo mang tính tổng hợp, có sự phối hợp nhuần nhuyễn giữa nói, hát, múa với sự hỗ trợ của các đạo cụ, nhạc khí dân tộc, trên cơ sở một tích trò (còn gọi tích truyện, chèo bản hay tích) có sẵn.
2. Vở chèo Kim Nham và đoạn trích
- Tóm tắt vở chèo Kim Nham: Kim Nham là một nho sinh trọ học ở Tràng An (chỉ Hà Nội). Sau khi cưới Xuý Vân, chàng tiếp tục lên kinh đèn sách. Ở nhà, Xuý Vân buồn bã, cô đơn, bị Trần Phương tán tỉnh, hứa hẹn. Nàng giả điên với hi vọng thoát khỏi Kim Nham để theo Trần Phương. Kim Nham đành để vợ tự do. Xuý Vân tìm đến Trần Phương nhưng bị hắn trở mặt. Từ chỗ giả điên, Xuý Vân hoá điên thật.
- Vị trí đoạn trích: thể hiện cảnh Xuý Vân tự dựng lên màn điên loạn của chính mình; là lớp chèo thuộc loại đỉnh cao của nền chèo cổ Việt Nam.
- Bố cục (3 phần):
- Phần 1 (từ đầu đến “ai biết là ai?”): Xuý Vân xuất hiện.
- Phần 2 (từ “Bước chân vào” đến “Ờ”): Xuý Vân xưng danh.
- Phần 3 (còn lại): Xuý Vân giãi bày tâm trạng.
II. Trước khi đọc
Câu 1: Giữa sự nở rộ của muôn vàn phương tiện nghe nhìn và các hoạt động giải trí hấp dẫn, bạn nghĩ như thế nào nếu ai đó đề nghị bạn bỏ chút thời gian xem một vở chèo cổ?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 (Sẵn lòng): Em sẵn lòng dành thời gian xem một vở chèo cổ. Chèo là di sản nghệ thuật quý báu của dân tộc, được ông cha gìn giữ qua nhiều thế hệ. Việc xem chèo giúp em hiểu thêm về văn hoá truyền thống, đời sống tinh thần của người Việt xưa.
- Cách 2 (Sẵn lòng nhưng cần điều kiện): Em sẽ xem nhưng mong rằng vở chèo được dàn dựng hấp dẫn, có lời dẫn để hiểu rõ nội dung. Vì ngôn ngữ chèo cổ hơi khó hiểu với người trẻ, nên cần được giới thiệu kĩ trước khi xem để dễ tiếp thu.
- Cách 3 (Phân vân): Em hơi phân vân vì chưa quen với loại hình này. Tuy nhiên, nếu được giới thiệu hay được xem cùng người am hiểu, em vẫn muốn thử để mở rộng hiểu biết về văn hoá dân tộc.
Câu 2: Bạn có thấy tò mò khi nghe đến tên lớp chèo Xuý Vân giả dại hay không?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em rất tò mò. Nhan đề gợi câu hỏi: Vì sao Xuý Vân lại phải giả dại? Cô ấy giả dại như thế nào? Đằng sau hành động ấy là câu chuyện gì? Sự tò mò khiến em muốn tìm hiểu kĩ hơn về nhân vật và vở chèo.
- Cách 2: Em tò mò vì “giả dại” là một hành động lạ — bình thường không ai muốn người khác nghĩ mình điên. Vậy điều gì khiến một người phụ nữ phải chọn cách ấy? Hẳn là một câu chuyện đầy bi kịch và day dứt.
III. Trong khi đọc
1. Hình dung khi thể hiện lời thoại này (đoạn “Nói lệch”: “Đau thiết thiệt van… Bớ đò, bớ đò”), diễn viên sẽ có động tác diễn xuất tương ứng như thế nào?
- Giọng điệu gấp gáp, dồn dập (vì là điệu “nói lệch” tạo không khí sôi nổi, gấp gáp).
- Cử chỉ vung tay, lắc đầu, mặt nhăn nhó để biểu lộ sự đau đớn, oán than.
- Khi nói “Bắt đò sang sông, Bớ đò, bớ đò“: diễn viên đưa tay vẫy, kêu gọi, miệng gọi đò thiết tha như đang đứng bên bờ sông.
→ Lời thoại kết hợp với động tác để khắc hoạ trạng thái rối bời, đau khổ của Xuý Vân.
2. Lời thoại “Hát quá giang” (“Nên tôi phải luỵ đò… Ai ơi giữ lấy đạo hằng chớ quên”) thể hiện trạng thái tâm lí gì của nhân vật?
Lời thoại thể hiện sự giằng xé trong tâm lí Xuý Vân:
- Vừa buông xuôi, chấp nhận hoàn cảnh: “Cách con sông nên tôi phải luỵ đò” — luỵ tức là phải nhún mình, chịu cảnh phụ thuộc.
- Vừa muốn phản kháng, muốn thoát khỏi cuộc hôn nhân không hạnh phúc: “Chả nên gia thất thì về, / Ở làm chi mãi cho chúng chê, bạn cười.”
- Vừa hổ thẹn, muốn thanh minh, biết tự dặn lòng giữ đạo: “Tôi không trăng gió lại gặp người gió trăng. / Gió trăng thời mặc gió trăng, / Ai ơi giữ lấy đạo hằng chớ quên.”
3. Chú ý cách nhân vật chèo xưng danh, tự giới thiệu trước khán giả
- Xuý Vân tự xưng tên: “Chẳng giấu gì Xuý Vân là tôi”.
- Tự khen tài năng, nhan sắc: “Tuy dại dột, tài cao vô giá”, “Thiên hạ đồn rằng tôi hát hay đã lạ”, “Ai cũng gọi là cô ả Xuý Vân”.
- Tự nói cả nét xấu của mình: “Phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương, / Nên đến nỗi điên cuồng, rồ dại.”
→ Cách xưng danh rất riêng của sân khấu chèo: khái quát danh tính, tài năng, gia cảnh, tính cách; nói tự nhiên cả điều xấu lẫn điều tốt.
4. Hình ảnh vợ chồng quấn quýt xuất hiện ở đây có ý nghĩa gì?
Hình ảnh “Chờ cho bông lúa chín vàng, / Để anh đi gặt, để nàng mang cơm” và “Bông bông dắt, bông bông díu, / Xa xa lắc, xa xa líu” có ý nghĩa:
- Thể hiện ước mơ giản dị, đời thường của Xuý Vân: được sống trong cảnh vợ chồng sum họp, hoà thuận, cùng nhau lao động, chia sẻ.
- Đối lập với hiện thực bị bỏ rơi, cô đơn của Xuý Vân → càng tô đậm bi kịch của nhân vật.
- Cho thấy Xuý Vân là người khát khao hạnh phúc đời thường chứ không phải kẻ buông thả.
5. Chú ý sự ý thức của nhân vật về chính mình (đoạn “Nói điệu sử rầu” và sau đó)
- Xuý Vân ý thức rõ ràng về tình cảnh của mình: “Tôi thương nhân ngãi, tôi nhớ nhân tình, / Đêm năm canh tôi thức cả vừa năm.” — đau khổ vì nhớ thương nhưng cũng nhận ra mối quan hệ đó là “nhân ngãi”, không đứng đắn.
- Lời than “Than rằng nhân ngãi, cựu tình tôi đâu, / Con cá rô nằm vũng chân trâu, / Để cho năm bảy cần câu châu vào!” cho thấy Xuý Vân ý thức mình đang ở thế bị động, bị nhiều người nhòm ngó, dễ sa ngã.
→ Dù trong cảnh giả dại, Xuý Vân vẫn có sự tỉnh táo, ý thức rõ về bi kịch của mình.
6. Lưu ý ngôn ngữ và cách liên hệ bất thường của người điên hoặc giả điên (đoạn “Hát ngược”)
- Nhiều sự vật được liệt kê nhưng không có liên hệ với nhau — nhớ gì nói nấy, như những mảnh rời rạc.
- Logic bị đảo ngược so với tri giác thông thường:
- “Chuột đậu cành rào, muỗi ấp cánh dơi”
- “Ông Bụt kia bẻ cổ con nai”
- “Cái trứng gà mà tha con quạ lên ngồi trên cây”
- “Cưỡi con gà mà đi đánh giặc”
- Tác giả dân gian khéo vận dụng ca dao nói ngược vốn quen thuộc trong dân gian để tạo nên màn “điên loạn” hài hước mà có lí.
→ Đây là đoạn thể hiện rõ nhất “ngôn ngữ điên” của nhân vật.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Nêu nguyên nhân dẫn đến hành động giả dại của Xuý Vân.
- Nguyên nhân trực tiếp: lời xúi giục, hứa hẹn ngon ngọt của Trần Phương — gã người tình trăng hoa, đểu cáng. Xuý Vân giả điên với hi vọng thoát khỏi Kim Nham để theo Trần Phương.
- Nguyên nhân sâu xa: nỗi buồn chán, cô đơn khi phải sống xa chồng; niềm khát khao cuộc sống êm đềm, hạnh phúc không được đáp ứng. Tâm trạng ấy được bộc lộ qua các từ: “đau”, “chờ”, “đợi”, “chả nên gia thất thì về”, “đắng cay”, “ức”, “thương”, “nhớ”…
Câu 2: Trong lớp chèo Xuý Vân giả dại, đoạn lời thoại nào thể hiện rõ nhất “ngôn ngữ điên” của nhân vật? Vì sao bạn xác định như vậy?
- Đoạn lời thoại thể hiện rõ nhất: đoạn “hát ngược” ở cuối văn bản.
- Lí do:
- Rất nhiều đối tượng, sự vật được nhắc đến nhưng giữa chúng không có mối liên hệ gì — tựa như nhớ gì nói nấy, lộn xộn.
- Mọi sự được nhìn theo một logic ngược, phải đảo lại hoàn toàn mới đúng với tri giác thông thường: “Chuột đậu cành rào, muỗi ấp cánh dơi”, “Ông Bụt kia bẻ cổ con nai”, “Cái trứng gà mà tha con quạ lên ngồi trên cây”, “Cưỡi con gà mà đi đánh giặc”.
- Tác giả dân gian đã khéo vận dụng ca dao nói ngược trong kho tàng dân gian để dựng nên màn “điên” có lí mà cũng đầy hài hước.
Câu 3: Hãy chọn phân tích một đoạn lời thoại để làm rõ những mâu thuẫn giằng xé trong nội tâm của nhân vật Xuý Vân.
Đoạn lời thoại tiêu biểu: phần xưng danh “Bước chân vào tôi thưa rằng vậy… Nên đến nỗi điên cuồng rồ dại”.
- Xuý Vân tự nhận mình là người có giá trị: “tài cao vô giá”, “hát hay đã lạ”, được gọi là “cô ả Xuý Vân” → là một cô gái xinh đẹp, tài năng, đáng trân trọng.
- Nhưng nàng cũng tự thú nhận lỗi lầm: “Phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương, / Nên đến nỗi điên cuồng, rồ dại” — đã phụ bạc người chồng đứng đắn để chạy theo gã người tình bội bạc.
- Mâu thuẫn giằng xé: một bên là người con gái đang tuổi xuân thì, đầy giá trị; một bên là nỗi đau đớn, tủi nhục vì lỗi lầm. Lời tự thú ấy thể hiện nỗi ân hận muộn màng của Xuý Vân, đồng thời cho thấy sự thức tỉnh — nàng nhận ra lỗi lầm của mình.
→ Đoạn lời thoại cho thấy Xuý Vân không phải kẻ buông thả mà là một con người đang đấu tranh đau khổ với chính mình, đáng được cảm thông.
Câu 4: Đoạn lời thoại được thể hiện theo điệu “con gà rừng” cho biết những điều gì về cảnh ngộ đời sống cũng như niềm mong ước của Xuý Vân?
a) Cảnh ngộ đời sống:
- Hình ảnh “Con gà rừng ăn lẫn với công” là một ẩn dụ về sự cọc cạch, bất tương xứng trong cuộc hôn nhân giữa Xuý Vân và Kim Nham.
- “Đắng cay chẳng có chịu được, ức!” — Xuý Vân chịu đựng đắng cay nhưng không thể tỏ bày “láng giềng ai hay?” vì cuộc hôn nhân là do “xuân huyên” (cha mẹ) sắp đặt.
- Từ “ức” vừa mô phỏng tiếng kêu của con gà nghẹn thóc, vừa diễn tả nỗi bất bình, uất ức dồn nén trong lòng.
b) Niềm mong ước:
- Mong ước cuộc sống vợ chồng sum họp, hoà thuận, cùng nhau lao động: “Chờ cho bông lúa chín vàng, / Để anh đi gặt, để nàng mang cơm”.
- Mong ước cảnh ríu rít, quấn quýt bên nhau: “Bông bông dắt, bông bông díu, / Xa xa lắc, xa xa líu”.
→ Sự xen kẽ giữa niềm vui và nỗi buồn trong tâm trạng Xuý Vân đã thể hiện rõ khát khao hạnh phúc rất đời thường, đáng được cảm thông của nhân vật.
Câu 5: Qua đoạn xưng danh của Xuý Vân, có thể nhận ra được những đặc điểm gì của sân khấu chèo?
a) Cách xưng danh:
- Hình thức giới thiệu nhân vật rất riêng của sân khấu dân gian (chèo, tuồng).
- Đáp ứng yêu cầu của khán giả bình dân muốn nắm bắt nhanh chóng về loại, đặc điểm và vai trò của nhân vật (vai chính diện hay phản diện, tính cách, vị trí trong tích trò).
- Nội dung xưng danh thường cho biết khái quát: danh tính, quê quán, thân phận, gia cảnh, tính cách… kể cả nét xấu cũng được nói ra tự nhiên (Xuý Vân tự nhận “Phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương”).
b) Sự tương tác giữa người xem và người diễn:
- Qua lời chào hỏi “Chị em ơi! / Ra đây có phải xưng danh không nhỉ?” và tiếng đế “Không xưng danh, ai biết là ai?”, có thể thấy giữa khán giả và sân khấu không có khoảng cách.
- Sân khấu chèo được hình thành tự nhiên giữa vòng vây của khán giả; khán giả có thể tham gia vở diễn thông qua tiếng đế.
Câu 6: Nêu một số đặc điểm của ngôn ngữ chèo mà bạn nhận biết được qua đoạn trích.
- Kết hợp linh hoạt giữa lời nói thường và thơ: lời thoại có hình thức thơ sẽ được hát lên theo các làn điệu khác nhau khi diễn trên sân khấu.
- Sử dụng nhiều thể thơ quen thuộc:
- Thơ lục bát chuẩn: “Gió trăng thời mặc gió trăng, / Ai ơi giữ lấy đạo hằng chớ quên”; “Chờ cho bông lúa chín vàng, / Để anh đi gặt, để nàng mang cơm”.
- Lục bát biến thể: “Chiếc trống cơm, ai khéo vỗ nên bông, / Một đàn các cô con gái lội sông té bèo”.
- Vận dụng chất liệu ca dao, dân ca (đặc biệt là ca dao nói ngược ở đoạn “hát ngược”).
- Ngôn ngữ đa thanh, đa nghĩa: “Bông bông dắt, bông bông díu / Xa xa lắc, xa xa líu”.
- Cách nói ví von, giàu tính tự sự trữ tình: “Tôi không trăng gió lại gặp người gió trăng”, “Con cá rô nằm vũng chân trâu / Để cho năm bảy cần câu châu vào”…
Câu 7: Qua lớp chèo này, bạn hiểu thêm được những điều gì về đời sống văn hoá làng xã Việt Nam thuở xưa?
- Không gian sinh hoạt nông thôn quen thuộc: con sông, bến đò, cảnh gặt lúa, mang cơm…
- Các thiết chế tinh thần ràng buộc đời sống con người: quan niệm “cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy” (qua chi tiết “ức bởi xuân huyên”); sức ép của dư luận xã hội (Xuý Vân luôn ám ảnh về tình trạng “chúng chê, bạn cười”).
- Tín ngưỡng dân gian: “than cùng bà Nguyệt”, “ông Bụt” — niềm tin vào các vị thần cai quản tình duyên, đời sống.
- Tình làng nghĩa xóm gắn bó: Xuý Vân gọi mọi người là “chị em ơi!”, lời nói thủ thỉ tâm tình — hàng xóm láng giềng sống gần gũi, đoàn kết.
Câu 8: Xuý Vân giả dại để che giấu điều gì? Bạn đánh giá như thế nào về hành động này của nhân vật?
a) Xuý Vân giả dại để che giấu:
- Khát vọng tự do trong tình yêu — muốn thoát khỏi cuộc hôn nhân không hạnh phúc với Kim Nham.
- Mong muốn được sống thật với tình cảm của mình — chạy theo Trần Phương.
- Động cơ và mong muốn thật mà nàng không thể bộc lộ công khai vì sợ dư luận, vì những ràng buộc của xã hội phong kiến.
b) Đánh giá hành động:
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 (Cảm thông): Trong xã hội phong kiến xưa, con người cá nhân chưa được tôn trọng; những khát vọng “vượt rào” của người phụ nữ bị ngăn cấm ngặt nghèo. Xuý Vân khó có sự lựa chọn nào khác ngoài việc giả dại nếu không muốn tự dập tắt khát vọng hạnh phúc của mình. Vì vậy, hành động ấy đáng được nhìn bằng ánh mắt bao dung, thái độ cảm thông.
- Cách 2 (Vừa cảm thông, vừa tiếc): Em cảm thông với cảnh ngộ của Xuý Vân nhưng cũng tiếc nuối cho lựa chọn của nàng. Lẽ ra nàng có thể nói thẳng với Kim Nham, hoặc tỉnh táo hơn khi chọn Trần Phương — một kẻ trăng hoa, đểu cáng. Việc giả dại đã đẩy nàng đến bi kịch hoá điên thật.
- Cách 3 (Bi kịch của thời đại): Hành động của Xuý Vân là bi kịch của cả một thời đại chứ không riêng cá nhân nàng. Nó cho thấy người phụ nữ xưa không có quyền tự quyết về thân phận; khi muốn vùng vẫy để tìm hạnh phúc thì lại rơi vào bi kịch lớn hơn.
Câu 9: Với văn bản lớp chèo Xuý Vân giả dại, ta chỉ cần khoảng 3 phút để đọc xong, nhưng để diễn trên sân khấu, cần tới gần 15 phút. Từ thực tế này, có thể rút ra được nhận xét gì về nghệ thuật chèo?
- Kịch bản chèo chỉ thực sự có đời sống trên sàn diễn; đánh giá một vở chèo không thể chỉ căn cứ vào văn bản ngôn từ ghi lại lời thoại.
- Tích trò là điểm tựa quan trọng, nhưng không quyết định toàn bộ thành công của vở diễn.
- Diễn xuất của diễn viên mới là yếu tố làm nên sự mê hoặc của chèo: kết hợp nói, hát, múa trên nền hoà tấu của các nhạc cụ dân tộc.
- Không phải ngẫu nhiên mà khi nói đến lớp chèo Xuý Vân giả dại, người ta nghĩ trước hết đến tài năng diễn xuất của các nghệ sĩ như Dịu Hương, Diễm Lộc, Thuý Ngần…
→ Nghệ thuật chèo là nghệ thuật tổng hợp, đòi hỏi tài năng biểu diễn của diễn viên kết hợp nhuần nhuyễn với tích trò và âm nhạc.
V. Kết nối đọc – viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về nỗi niềm của nhân vật Xuý Vân được thể hiện qua lớp chèo Xuý Vân giả dại.
Đoạn văn tham khảo 1:
Trong lớp chèo Xuý Vân giả dại, Xuý Vân hiện lên với hình ảnh một người phụ nữ vừa đáng thương vừa đáng trách, mang trong mình nỗi niềm giằng xé sâu sắc. Nàng là cô gái xinh đẹp, tài hoa nhưng phải sống trong cuộc hôn nhân “con gà rừng ăn lẫn với công” — cọc cạch, bất tương xứng với Kim Nham — người chồng mải mê đèn sách bỏ vợ nơi quê nhà. Nỗi cô đơn, đắng cay không thể tỏ bày “láng giềng ai hay?” đã đẩy nàng đến khát khao một mái ấm giản dị “Chờ cho bông lúa chín vàng, / Để anh đi gặt, để nàng mang cơm”. Trong khoảnh khắc yếu lòng, nàng đã sai lầm khi chạy theo Trần Phương — một gã đàn ông trăng hoa, để rồi rơi vào bi kịch “điên cuồng, rồ dại”. Đằng sau những lời ca điên loạn là cả một tâm hồn phụ nữ khao khát hạnh phúc, ý thức rõ về lỗi lầm của mình nhưng không tìm được lối thoát. Nỗi niềm của Xuý Vân chính là tiếng nói cảm thương cho thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến xưa.
Đoạn văn tham khảo 2:
Qua lớp chèo Xuý Vân giả dại, người đọc cảm nhận sâu sắc nỗi niềm đau khổ, giằng xé trong tâm hồn nhân vật Xuý Vân. Đó trước hết là nỗi cô đơn, ấm ức của người vợ trẻ bị chồng bỏ mặc: “Đắng cay chẳng có chịu được, ức!”. Đó là khát khao hạnh phúc đời thường giản dị mà nàng không có được. Đó còn là nỗi giằng xé giữa lí trí và tình cảm: vừa muốn phản kháng “Chả nên gia thất thì về”, vừa biết hổ thẹn và tự dặn lòng “Ai ơi giữ lấy đạo hằng chớ quên”. Đặc biệt là nỗi ân hận muộn màng khi đã “Phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương, / Nên đến nỗi điên cuồng, rồ dại.” — Xuý Vân ý thức rõ lỗi lầm của mình nhưng không thể quay đầu. Cuối cùng là nỗi tủi nhục, cô độc giữa búa rìu dư luận “chúng chê, bạn cười”. Tất cả những nỗi niềm ấy đã làm nên một bi kịch chân thực, lay động lòng người, để Xuý Vân trở thành đại diện cho khát vọng và bi kịch của người phụ nữ Việt Nam xưa.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
