Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
- Phong Tử Khải (1898 – 1975) là nhà văn, hoạ sĩ, dịch giả và nhà lí luận giáo dục âm nhạc, nghệ thuật nổi tiếng của Trung Quốc.
- Tản văn và những bức “mạn hoạ” của ông được công chúng đặc biệt ưa thích bởi sự dung dị, thuần khiết mà ẩn chứa nhiều suy nghiệm thâm sâu của người thông hiểu cả văn hoá phương Đông lẫn phương Tây.
- Trong các sáng tác, ông luôn đề cao tấm lòng thơ trẻ trong cách nhìn đời và thực hành nghệ thuật.
2. Tác phẩm
- Xuất xứ: Yêu và đồng cảm được trích từ chương 5 của cuốn Sống vốn đơn thuần — chương có tiêu đề Sống mà học nghệ thuật.
- Thể loại: văn bản nghị luận (tản văn).
- Phương thức biểu đạt chính: nghị luận (kết hợp tự sự, biểu cảm).
- Luận đề: Vai trò của sự đồng cảm trong cuộc sống và trong sáng tạo nghệ thuật.
- Bố cục (6 phần đánh số trong SGK):
- Phần 1: Câu chuyện về chú bé giúp tác giả sắp xếp đồ đạc — khởi đầu cho việc bàn về sự đồng cảm.
- Phần 2: Cái nhìn riêng của người hoạ sĩ đối với mọi sự vật.
- Phần 3: Vai trò của sự đồng cảm trong sáng tạo nghệ thuật.
- Phần 4: Đồng cảm mở rộng đến cả sinh vật và phi sinh vật trong vũ trụ.
- Phần 5: Tấm lòng đồng cảm của trẻ em — bản chất nghệ thuật của trẻ thơ.
- Phần 6: Bài học về việc giữ gìn, bồi dưỡng lòng đồng cảm.
II. Trước khi đọc
Câu 1: Bạn hiểu thế nào về sự đồng cảm trong cuộc sống? Khi bày tỏ sự đồng cảm với người khác hoặc khi nhận được sự đồng cảm của ai đó, bạn có tâm trạng như thế nào?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Theo em, đồng cảm là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để thấu hiểu, chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ của họ. Khi em bày tỏ sự đồng cảm, em thấy lòng mình ấm áp, gần gũi với người khác hơn. Khi được người khác đồng cảm, em cảm thấy được an ủi, được lắng nghe và bớt cô đơn hơn rất nhiều.
- Cách 2: Đồng cảm là sự chia sẻ chân thành, cùng vui cùng buồn với người khác. Khi em đồng cảm với ai đó, em thấy mình trưởng thành và bao dung hơn. Khi nhận được sự đồng cảm, em cảm thấy được trân trọng, có thêm động lực để vượt qua khó khăn.
- Cách 3: Em nghĩ đồng cảm không chỉ là cảm xúc mà còn là hành động cụ thể giúp người khác cảm thấy được thấu hiểu. Khi cho đi sự đồng cảm, em thấy hạnh phúc; khi nhận lại, em thấy biết ơn và muốn lan toả điều đó đến nhiều người khác nữa.
Câu 2: Bạn thường có những cảm xúc gì mỗi lần tiếp xúc với một tác phẩm nghệ thuật (văn học, hội hoạ, âm nhạc,…)? Thử lí giải vì sao bạn có cảm xúc ấy.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Mỗi lần đọc một bài thơ hay, em cảm thấy xúc động, rung cảm sâu sắc. Đó là vì tác phẩm đã chạm vào những tình cảm tương tự trong tâm hồn em, khiến em thấy mình đồng điệu với tác giả và nhân vật.
- Cách 2: Khi nghe một bản nhạc buồn, em thường cảm thấy lắng đọng, suy tư; khi xem một bức tranh đẹp, em thấy thư thái, hứng khởi. Em nghĩ đó là vì nghệ thuật có khả năng đánh thức cảm xúc vốn có trong mỗi người.
- Cách 3: Em thường có cảm giác được giải toả khi tiếp xúc với tác phẩm nghệ thuật. Mỗi tác phẩm như một thế giới riêng giúp em thoát khỏi áp lực của cuộc sống thường nhật và tìm thấy vẻ đẹp trong cuộc đời.
III. Trong khi đọc
1. Tác giả mở đầu bài viết bằng một câu chuyện, điều đó gây được ấn tượng gì với bạn?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Cách mở đầu bằng câu chuyện về chú bé sắp xếp đồ đạc tạo cho em ấn tượng gần gũi, dung dị, dễ tiếp nhận. Một câu chuyện đời thường nhưng lại mở ra một tư tưởng lớn về sự đồng cảm — khiến em vừa thích thú, vừa tò mò muốn đọc tiếp.
- Cách 2: Em ấn tượng vì cách mở đầu vừa nhẹ nhàng vừa sâu sắc. Một đứa trẻ thôi mà đã biết “đồng hồ úp mặt xuống bàn bực bội”, “đôi giày xuôi ngược không nói chuyện được với nhau” — những lời nói ngộ nghĩnh đó khiến em mỉm cười và bắt đầu suy nghĩ về cái nhìn đồng cảm của trẻ thơ.
2. Tác giả phục chú bé vì sự chăm chỉ hay vì điều gì khác?
Tác giả phục chú bé không phải vì sự chăm chỉ, mà vì tấm lòng đồng cảm phong phú của chú. Chú bé không chỉ đơn thuần sắp xếp đồ đạc, mà đặt mình vào vị trí của từng đồ vật để hiểu rằng đồng hồ úp mặt thì “bực bội”, chén trà nấp sau ấm thì không “uống sữa được”, đôi giày xuôi ngược thì không “nói chuyện” được với nhau… Tác giả nói: “Tôi phục sát đất tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé này.”
3. Góc nhìn riêng về sự vật được thể hiện thế nào ở những người có nghề nghiệp khác nhau?
Tác giả đưa ra ví dụ về một gốc cây với bốn góc nhìn khác nhau:
| Nghề nghiệp | Góc nhìn |
|---|---|
| Nhà khoa học | Thấy tính chất và trạng thái của cây |
| Bác làm vườn | Thấy sức sống của cây |
| Chú thợ mộc | Thấy chất liệu của cây |
| Anh hoạ sĩ | Thấy dáng vẻ của cây |
→ Ba người đầu đều có mục đích, nghĩ tới quan hệ nhân quả (thế giới của Chân và Thiện); riêng hoạ sĩ chỉ thưởng thức dáng vẻ — thuộc về thế giới của Mĩ, không quan tâm đến giá trị thực tiễn.
4. Phải chăng đồng cảm là một phẩm chất không thể thiếu ở người nghệ sĩ?
Đúng vậy. Tác giả khẳng định: nếu không có tấm lòng đồng cảm bao la mà chỉ chăm chăm vào kĩ thuật vẽ thì “chắc chắn không thể trở thành hoạ sĩ thực sự được. Dù có vẽ được thì tối đa cũng chỉ là thợ vẽ mà thôi”.
→ Đồng cảm là phẩm chất cốt lõi, phân biệt giữa người nghệ sĩ thực thụ và người thợ thủ công.
5. Trong sáng tạo nghệ thuật, sự đồng cảm được biểu hiện như thế nào?
Sự đồng cảm trong sáng tạo nghệ thuật biểu hiện qua việc nghệ sĩ hoà mình, đồng điệu với đối tượng miêu tả:
- “Cùng buồn cùng vui, cùng khóc cùng cười” với đối tượng.
- “Khoáng đạt để đồng điệu với anh hùng” thì mới mô tả được anh hùng.
- “Dịu dàng để hoà nhịp cùng thiếu nữ” thì mới khắc hoạ được thiếu nữ.
- “Để mình biến thành bình hoa, cảm nhận cái lực của bình hoa” mới thể hiện được cái thần của bình hoa.
- “Tấm lòng chiếu sáng cùng với bình minh” mới miêu tả được bình minh.
→ Đó là cảnh giới “ta và vật một thể”.
6. Người sáng tạo nghệ thuật học được ở trẻ em những điều gì?
Người nghệ sĩ học được ở trẻ em:
- Tấm lòng đồng cảm chân thành và tự nhiên với muôn vật — không chỉ với con người mà với cả chó mèo, hoa cỏ, chim cá, bướm sâu…
- Sự hồn nhiên khi nhìn đời (hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hôn lên hoa cỏ, chơi với búp bê…).
- Khả năng phát hiện những điều thú vị mà người lớn không chú tâm đến.
- Cách hoà mình hết hứng thú vào đối tượng, “quên cả đói rét mệt mỏi”.
→ Tác giả khẳng định: “Bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật.”
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Tìm trong văn bản những đoạn, những câu nói về trẻ em và tuổi thơ. Vì sao tác giả lại nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ như vậy?
a) Những câu nói về trẻ em và tuổi thơ:
- Đoạn mở đầu kể về chú bé giúp tác giả sắp xếp đồ đạc với “tấm lòng đồng cảm phong phú”.
- “Hoạ sĩ đưa tấm lòng mình về trạng thái hồn nhiên như trẻ nhỏ để miêu tả trẻ em…”
- “Trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm.”
- “Chúng không chỉ đồng cảm với con người mà bằng một cách hết sức tự nhiên, còn đồng cảm với hết thảy sự vật như chó mèo, hoa cỏ, chim cá, bướm sâu…”
- “Bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật.”
- “Con người ta vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm. Chỉ vì lớn lên bị cách nghĩ của người đời dồn ép, nên tấm lòng ấy mới bị cản trở hoặc hao mòn.”
- “Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người!”
b) Vì sao tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ:
- Trẻ em là biểu tượng cho lòng đồng cảm chân thành, tự nhiên nhất — phẩm chất cốt lõi của người nghệ sĩ.
- Trẻ em chính là người thầy dạy người nghệ sĩ (và mọi người) cách nhìn đời, ứng xử với vạn vật.
- Qua hình ảnh trẻ em, tác giả gửi gắm thông điệp: mỗi người cần giữ gìn, bồi dưỡng tấm lòng thơ trẻ để giữ được sự đồng cảm — nguồn gốc của cái đẹp và nghệ thuật.
Câu 2: Những từ ngữ nào trong văn bản giúp bạn nhận ra rằng điều tác giả muốn bàn luận không chỉ bó hẹp trong phạm vi hội hoạ?
Những từ ngữ cho thấy phạm vi bàn luận mở rộng ra ngoài hội hoạ:
- “Nghệ sĩ”, “nghệ thuật” (lặp lại nhiều lần).
- “Thủ pháp thường dùng trong văn miêu tả”, “nhà thơ”, “bông hoa dại không tên, trong mắt nhà thơ cũng đẹp đẽ lạ thường”.
- “Thế giới của Mĩ”, “Chân”, “Thiện” — các phạm trù mĩ học, triết học rộng lớn.
- “Tác phẩm nghệ thuật”, “đặt tình cảm vào” — thuật ngữ của lí luận nghệ thuật chung.
- “Bồi dưỡng về nghệ thuật”.
→ “Hoạ sĩ”, “hội hoạ” chỉ là đối tượng đại diện để tác giả bàn về một vấn đề rộng hơn — nghệ thuật nói chung và cách nhìn cuộc sống.
Câu 3: Xác định nội dung trọng tâm của từng phần đã được đánh số trong văn bản và đánh giá sự liên kết giữa các phần.
a) Nội dung trọng tâm của từng phần:
| Phần | Nội dung trọng tâm |
|---|---|
| 1 | Câu chuyện về chú bé sắp xếp đồ đạc — khởi đầu cho việc tác giả “ngộ ra” ý nghĩa của sự đồng cảm. |
| 2 | Cái nhìn riêng của hoạ sĩ: thuộc về thế giới của Mĩ, khác với cái nhìn thực dụng của các nghề khác. |
| 3 | Vai trò của sự đồng cảm trong sáng tạo nghệ thuật — phân biệt nghệ sĩ thực thụ với thợ vẽ. |
| 4 | Đồng cảm của nghệ sĩ mở rộng đến cả sinh vật và phi sinh vật, đạt cảnh giới “ta và vật một thể”. |
| 5 | Trẻ em — tấm gương về lòng đồng cảm; bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật. |
| 6 | Khẳng định giá trị của tuổi thơ và sự cần thiết phải bồi dưỡng tâm hồn nghệ thuật. |
b) Đánh giá sự liên kết:
Các phần liên kết chặt chẽ, mạch lạc:
- Đi từ câu chuyện cụ thể (phần 1) → lí lẽ chung về cái nhìn nghệ thuật (phần 2) → vai trò của đồng cảm (phần 3) → mở rộng phạm vi đồng cảm (phần 4) → lấy trẻ em làm biểu tượng cho đồng cảm (phần 5) → bài học về việc giữ gìn tâm hồn thơ trẻ (phần 6).
- Hình ảnh trẻ em xuất hiện ở phần 1, được nhắc lại và phát triển ở phần 5, 6 — tạo nên kết cấu vòng tròn, làm nổi bật tư tưởng chủ đạo.
Câu 4: Tác giả đã nêu lên những lí lẽ, bằng chứng nào để khẳng định tầm quan trọng của sự đồng cảm trong hoạt động sáng tạo nghệ thuật?
a) Lí lẽ:
- Nếu không có tấm lòng đồng cảm bao la mà chỉ chăm chăm vào kĩ thuật vẽ thì chỉ là thợ vẽ, không thể trở thành hoạ sĩ thực sự.
- Tấm lòng nghệ sĩ phải đồng điệu, cùng buồn cùng vui với đối tượng miêu tả.
- Đồng cảm mang lại cho nghệ sĩ sức mạnh tinh thần phong phú, dư dật.
- “Nghệ sĩ lớn ắt là những người có nhân cách vĩ đại.”
b) Bằng chứng:
- Phải khoáng đạt như anh hùng mới mô tả được anh hùng; phải dịu dàng như thiếu nữ mới khắc hoạ được thiếu nữ.
- Phải trải nghiệm sức sống của rồng ngựa mới vẽ được rồng ngựa; chứng kiến vẻ rắn rỏi của tùng bách mới hoạ được tùng bách.
- Vẽ bình hoa phải “để mình biến thành bình hoa”, “cảm nhận cái lực của bình hoa” mới thể hiện được cái thần của nó.
- Tấm lòng phải “chiếu sáng cùng với bình minh” mới miêu tả được bình minh.
→ Cách đưa lí lẽ và bằng chứng toàn diện, phong phú, thuyết phục; sử dụng thao tác so sánh để làm nổi bật vai trò của đồng cảm.
Câu 5: Tác giả đã phát hiện ra những điểm tương đồng gì giữa trẻ em và người nghệ sĩ? Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở nào?
a) Những điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ:
- Có cái nhìn không vụ lợi về mọi đối tượng — không quan tâm đến giá trị thực tiễn, chỉ thấy vẻ đẹp.
- Đồng cảm với hết thảy sự vật (chó mèo, hoa cỏ, chim cá, bướm sâu…), không chỉ với con người.
- Luôn duy trì trạng thái hồn nhiên khi nhìn đời.
- Phát hiện ra những điều thú vị mà nhiều người nhìn không thấy.
- Có khả năng dốc hết hứng thú vào đối tượng, “quên cả đói rét mệt mỏi”.
b) Cơ sở hình thành sự khâm phục, trân trọng trẻ em:
- Tác giả nhận thấy trẻ em sở hữu tấm lòng đồng cảm chân thành, tự nhiên — phẩm chất quý giá mà người lớn dần đánh mất.
- Trẻ em là hình ảnh nguyên sơ, trong sạch của con người trước khi bị “cách nghĩ của người đời dồn ép”.
- Tác giả khẳng định: “Bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật” — trẻ em chính là tấm gương sống cho người nghệ sĩ học hỏi.
Câu 6: Theo bạn, nếu không có đoạn kể về chú bé giúp tác giả sắp xếp đồ đạc ở phần 1, sức hấp dẫn, thuyết phục của văn bản Yêu và đồng cảm sẽ bị ảnh hưởng như thế nào?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Nếu không có câu chuyện chú bé ở phần 1, sức hấp dẫn của văn bản sẽ giảm đi rất nhiều. Câu chuyện là một bằng chứng sinh động từ trải nghiệm cá nhân, giúp người đọc dễ tiếp nhận vấn đề trừu tượng về sự đồng cảm. Không có nó, văn bản sẽ trở nên khô khan, lí thuyết suông, khó tác động vào cảm xúc người đọc.
- Cách 2: Đoạn kể đóng vai trò mở đầu tự nhiên, gần gũi, đưa người đọc vào vấn đề một cách nhẹ nhàng. Nó còn là mạch nguồn cảm hứng để tác giả bàn về sự đồng cảm và hình tượng trẻ em — chủ đề xuyên suốt văn bản. Thiếu nó, bài viết sẽ mất đi tính sinh động và sự kết nối logic giữa các phần.
- Cách 3: Câu chuyện về chú bé tạo nên giọng điệu thân tình, ấm áp đặc trưng của bài tản văn. Nó giúp người đọc cảm nhận tác giả không chỉ là người lí luận mà còn là người biết quan sát, lắng nghe đời sống thường nhật. Nếu bỏ đoạn này, văn bản vẫn còn lí lẽ nhưng sẽ thiếu sức truyền cảm đặc biệt của tản văn Phong Tử Khải.
Câu 7: Nhà thơ Xuân Diệu từng viết: “Hãy nhìn đời bằng đôi mắt xanh non”. Dựa vào nội dung văn bản Yêu và đồng cảm, hãy nêu lí do khiến nhà thơ Xuân Diệu đề nghị như vậy.
Lời đề nghị của Xuân Diệu có thể được lí giải qua nội dung văn bản Yêu và đồng cảm:
- “Đôi mắt xanh non” là đôi mắt của trẻ thơ — trong veo, hồn nhiên, tươi mới, chưa bị cách nghĩ thực dụng của người đời “dồn ép”.
- Nhìn đời bằng đôi mắt ấy nghĩa là nhìn bằng tấm lòng đồng cảm bao la: yêu thương, hoà mình, không vụ lợi với mọi sự vật, mọi con người.
- Khi nhìn đời bằng đôi mắt xanh non, ta sẽ:
- Phát hiện được vẻ đẹp ở những điều tưởng chừng bình thường, vô giá trị (gốc cây khô, tảng đá lạ, bông hoa dại…).
- Đồng cảm với muôn vật trong vũ trụ, sống chan hoà với thiên nhiên.
- Giữ được tâm hồn nghệ sĩ, tránh được sự khô cứng, tàn úa của tâm hồn khi lớn lên.
- Đề nghị của Xuân Diệu là lời nhắc nhở chúng ta hãy giữ gìn, bồi dưỡng tâm hồn thơ trẻ — đó là cách để cuộc sống trở nên đẹp đẽ, giàu ý nghĩa hơn.
V. Kết nối đọc – viết
Sự đồng cảm tạo nên vẻ đẹp gắn kết của thế giới. Hãy viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) về chủ đề này.
Đoạn văn tham khảo 1:
Sự đồng cảm chính là sợi dây vô hình tạo nên vẻ đẹp gắn kết của thế giới. Khi biết đặt mình vào vị trí người khác, con người sẽ hiểu, sẻ chia và yêu thương nhau hơn. Như Phong Tử Khải đã viết trong Yêu và đồng cảm, không chỉ giữa người với người mà ngay cả với cây cỏ, chim muông, đồ vật vô tri, lòng đồng cảm cũng có thể tạo nên sự giao hoà kì diệu. Một đứa trẻ biết “đồng hồ úp mặt thì bực bội”, biết “đôi giày xuôi ngược không nói chuyện được với nhau” — đó chính là vẻ đẹp gắn kết mà thế giới đang cần. Trong cuộc sống hôm nay, khi con người dễ trở nên vô cảm, lạnh lùng, sự đồng cảm càng trở nên quý giá. Nó xoá đi khoảng cách, hàn gắn những vết thương, và làm cho cuộc sống trở nên ấm áp, nhân ái hơn. Vì vậy, mỗi người chúng ta hãy giữ gìn và nuôi dưỡng lòng đồng cảm, để góp phần làm cho thế giới này đẹp hơn từng ngày.
Đoạn văn tham khảo 2:
Thế giới quanh ta đẹp đẽ và gắn kết nhờ một thứ tình cảm thiêng liêng — đó là sự đồng cảm. Đồng cảm là khi ta biết rung động trước niềm vui, nỗi buồn của người khác; là khi ta biết yêu thương không chỉ con người mà cả vạn vật. Sự đồng cảm khiến trái tim ta trở nên rộng mở, bao dung, khiến ta thấy mình không cô đơn giữa cuộc đời. Như Phong Tử Khải đã chỉ ra, người nghệ sĩ vĩ đại nhất là người có tấm lòng đồng cảm bao la “như tấm lòng trời đất”, hoà mình được với cả “vạn vật có tình cũng như không có tình”. Sự đồng cảm ấy không phải xa xôi — nó hiện diện ngay trong những hành động bình dị thường ngày: một lời hỏi thăm chân thành, một cái ôm an ủi, một nụ cười với người lạ. Mỗi sự đồng cảm dù nhỏ bé cũng là một mảnh ghép dệt nên bức tranh thế giới hài hoà, nhân ái. Hãy để lòng đồng cảm trở thành ngọn lửa sưởi ấm cuộc đời mỗi chúng ta.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
