Phản Ứng Hoá Học
Biến đổi vật lí – hoá học, phương trình chữ, diễn biến, điều kiện, dấu hiệu, năng lượng phản ứng
Ví dụ về biến đổi vật lí: nước đá tan thành nước lỏng, nước lỏng bay hơi thành hơi nước, hoà tan muối ăn vào nước, cồn bay hơi, dũa thanh kim loại thành bột,…
Ví dụ về biến đổi hoá học: đốt cháy nhiên liệu, nung đá vôi, quá trình quang hợp của cây xanh, sắt bị gỉ trong không khí ẩm, rượu để lâu trong không khí bị chua,…
• Trong cơ thể người và động vật, sự trao đổi chất bao gồm cả biến đổi vật lí và biến đổi hoá học.
• Một quá trình có thể đồng thời xảy ra cả hai loại biến đổi. Ví dụ: khi đốt nến: parafin nóng chảy (vật lí) → parafin lỏng bay hơi (vật lí) → hơi parafin cháy tạo $CO_2$ và hơi nước (hoá học).
Trong một phản ứng hoá học có hai loại chất:
- Chất phản ứng (chất tham gia): chất ban đầu, bị biến đổi trong phản ứng.
- Sản phẩm: chất mới được sinh ra sau phản ứng.
Phản ứng hoá học được biểu diễn bằng phương trình dạng chữ:
Phương trình chữ: Cồn + khí Oxygen → Khí carbon dioxide + Hơi nước
Trong phản ứng hoá học, xảy ra sự phá vỡ các liên kết trong phân tử chất đầu và hình thành các liên kết mới, tạo ra các phân tử mới. Kết quả là chất này biến đổi thành chất khác.
Sơ đồ minh hoạ phản ứng giữa khí hydrogen và khí oxygen tạo thành nước:
Đếm số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai bên:
- Nguyên tử H: trước = 4 ; sau = 4 → không đổi.
- Nguyên tử O: trước = 2 ; sau = 2 → không đổi.
② Phân tử bị biến đổi
③ Tổng khối lượng các chất không đổi
② Phân tử bị biến đổi: liên kết cũ bị phá vỡ, liên kết mới được hình thành → phân tử cũ biến đổi thành phân tử mới.
③ Định luật bảo toàn khối lượng: tổng khối lượng các chất trước phản ứng luôn bằng tổng khối lượng các chất sau phản ứng (vì nguyên tử được bảo toàn).
▸ Điều kiện để phản ứng hoá học xảy ra:
- Các chất phản ứng phải tiếp xúc với nhau (điều kiện bắt buộc).
- Nhiều phản ứng cần đun nóng để xảy ra.
- Một số phản ứng cần thêm chất xúc tác để xảy ra nhanh hơn.
▸ 4 dấu hiệu giúp nhận biết có phản ứng hoá học:
| Đặc điểm | Toả nhiệt | Thu nhiệt |
|---|---|---|
| Năng lượng | Giải phóng ra môi trường | Nhận từ môi trường |
| Khi ngừng cấp nhiệt | Phản ứng vẫn tiếp tục | Phản ứng dừng lại |
| Ví dụ | Đốt cồn, đốt than, đốt nến | Nung đá vôi, phân huỷ $Cu(OH)_2$ |
• Phản ứng giữa chất dinh dưỡng với oxygen trong cơ thể cung cấp năng lượng → đây là phản ứng toả nhiệt.
• Nung đá vôi $CaCO_3$ thành vôi sống $CaO$ và khí $CO_2$ cần cung cấp nhiệt liên tục → phản ứng thu nhiệt.
Phản ứng toả nhiệt đóng vai trò quan trọng trong đời sống vì cung cấp năng lượng cho:
- Sinh hoạt: đun nấu, sưởi ấm.
- Sản xuất công nghiệp: luyện kim, sản xuất xi măng,…
- Vận hành động cơ và phương tiện giao thông: đốt xăng dầu trong động cơ ô tô, xe máy,…
• Nồng độ CO từ 0,001% đến 0,01% (thể tích) có thể gây đau ngực, suy giảm thị lực.
• Ở nồng độ cao hơn có thể gây tử vong.
Phòng tránh: không đốt than, củi, bếp gas trong phòng kín.
Đầy đủ định nghĩa, phương trình chữ, các dạng bài tính toán bảo toàn khối lượng, các bẫy hay gặp – có lời giải.
Cùng luyện bài Phản ứng hoá học!
20 câu: 15 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
