Bài tập Khtn 8 Bài 32: Dinh dưỡng và tiêu hoá ở người (22 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 32

Dinh Dưỡng & Tiêu Hoá Ở Người

Chất dinh dưỡng, hệ tiêu hoá, quá trình tiêu hoá, bệnh đường tiêu hoá và an toàn thực phẩm

1
Khái niệm chất dinh dưỡng và dinh dưỡng
CHẤT DINH DƯỠNG
Là các chất có trong thức ăn mà cơ thể sử dụng để cấu tạo cơ thểcung cấp năng lượng cho các hoạt động sống.

5 nhóm chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể:

Carbohydrate
chất đường bột
Protein
chất đạm
Lipid
chất béo
Vitamin
vi chất
Khoáng
chất khoáng
DINH DƯỠNG
Là quá trình thu nhận, biến đổisử dụng chất dinh dưỡng nhằm duy trì sự sống của cơ thể.

Hoạt động của hệ tiêu hoá giúp biến đổi thức ăn thành các chất dinh dưỡng cung cấp cho cơ thể.

Lưu ý quan trọng: Trong quá trình tiêu hoá, các chất như vitamin, nước, muối khoáng KHÔNG bị biến đổi thành chất khác mà được hấp thụ trực tiếp. Chỉ có protein, lipid, carbohydrate mới bị biến đổi thành chất đơn giản hơn nhờ enzyme.
2
Cấu tạo và chức năng hệ tiêu hoá

Hệ tiêu hoá gồm 2 phần:

▸ a) Ống tiêu hoá (thức ăn đi qua)

Đường đi của thức ăn
Miệng Hầu Thực quản Dạ dày
Ruột non Ruột già Hậu môn

▸ b) Tuyến tiêu hoá (tiết dịch — thức ăn KHÔNG đi qua)

Tuyến nước bọt Tuyến vị Gan Tuyến tuỵ Tuyến ruột

Chức năng hệ tiêu hoá: biến đổi thức ăn thành các chất dinh dưỡng đơn giản mà cơ thể hấp thụ được, đồng thời loại chất thải (chất bã) ra ngoài.

Lưu ý quan trọng cần ghi nhớ:
Thực quản nằm trong ống tiêu hoá nhưng không tiêu hoá thức ăn — chỉ vận chuyển thức ăn từ hầu xuống dạ dày.
Thanh quản KHÔNG thuộc hệ tiêu hoá (thuộc hệ hô hấp).
3 cơ quan thức ăn KHÔNG đi qua: tuyến nước bọt, gan, tuyến tuỵ — đây là tuyến tiêu hoá, chỉ tiết dịch đổ vào ống tiêu hoá.
Tuyến vị nằm trong thành dạ dày. Tuyến ruột nằm trong thành ruột non.
• Bộ phận dài nhất trong ống tiêu hoá là ruột non.
• Cơ quan tiết dịch mật tiêu hoá lipid là gan.
3
Tiêu hoá ở khoang miệng và dạ dày

▸ a) Tiêu hoá ở khoang miệng

Thức ăn được biến đổi theo 2 cách đồng thời:

Loại biến đổiDiễn biến
Cơ học Răng nhai nghiền + lưỡi đảo trộn → thức ăn được nghiền nhỏ, trộn đều với nước bọt.
Hoá học Enzyme amylase trong nước bọt biến đổi một phần tinh bột chín thành đường maltose.

▸ b) Tiêu hoá ở dạ dày

Dạ dày nhận thức ăn từ thực quản và tiếp tục biến đổi:

Loại biến đổiDiễn biến
Cơ học Hoạt động co bóp của thành dạ dày giúp thức ăn nhuyễn ra, thấm đều dịch vị.
Hoá học Dịch vị chứa HCl, enzyme pepsin và enzyme lipase. Enzyme pepsin biến đổi một phần protein trong thức ăn.
💡Ghi nhớ: Tại khoang miệng chỉ tiêu hoá hoá học tinh bột. Tại dạ dày chỉ tiêu hoá hoá học protein. Ở 2 nơi này thức ăn mới chỉ bị biến đổi một phần, chưa hoàn toàn.
4
Tiêu hoá ở ruột non và ruột già

▸ a) Tiêu hoá ở ruột non — nơi tiêu hoá và hấp thụ chính

Thức ăn từ dạ dày chuyển xuống tá tràng (đoạn đầu ruột non). Tại đây có 3 loại dịch tiêu hoá đổ vào:

  • Dịch tuỵ (do tuyến tuỵ tiết ra).
  • Dịch mật (do gan tiết ra, được dự trữ trong túi mật).
  • Dịch ruột (do tuyến ruột ở niêm mạc ruột non tiết ra).

Ba loại dịch này chứa các enzyme giúp biến đổi hoàn toàn chất dinh dưỡng thành những chất đơn giản mà cơ thể hấp thụ được:

Protein
Axit amin
Lipid
Glycerol + Axit béo
Carbohydrate
Đường đơn (glucose…)
HẤP THỤ CHẤT DINH DƯỠNG
Diễn ra chủ yếu ở ruột non
nhờ hệ thống lông ruột với mạng mao mạch máumạch bạch huyết dày đặc.

▸ b) Tiêu hoá ở ruột già và trực tràng

  • Ruột già hấp thụ lại nước, cô đặc chất bã.
  • Một số vi khuẩn trong ruột già phân huỷ những chất còn lại của protein, carbohydrate → lên men tạo thành phân.
  • Phân được thải ra ngoài nhờ nhu động ruột già và theo cơ chế phản xạ.

▸ Phân biệt: chất bị biến đổi vs chất không bị biến đổi

Bị BIẾN ĐỔI
Cần enzyme phân giải:
Protein → axit amin
Lipid → glycerol + axit béo
Carbohydrate → đường đơn
KHÔNG biến đổi
Hấp thụ trực tiếp:
Vitamin
Nước
Muối khoáng
(Chú ý: cellulose – chất xơ – cơ thể không hấp thụ được)
💡Tóm tắt: Quá trình biến đổi cơ họchoá học diễn ra đồng thời ở: khoang miệng, dạ dày và ruột non. Sự tiêu hoá diễn ra dọc ống tiêu hoá nhưng chủ yếu ở ruột non.
5
Một số bệnh về đường tiêu hoá

▸ a) Sâu răng

Sâu răng là tình trạng vi khuẩn gây tổn thương phần mô cứng của răng, tạo thành các lỗ nhỏ trên bề mặt răng. Khi lỗ sâu lan rộng sẽ gây đau nhức.

Răng lành
Mới chớm
Sâu nặng

▸ b) Viêm loét dạ dày – tá tràng

Là bệnh do tổn thương viêm và loét lớp niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng.

Sâu răng
Nguyên nhân
  • Vi khuẩn tạo lỗ trên răng
  • Ăn nhiều đồ ngọt, vệ sinh răng miệng kém
Phòng tránh
  • Đánh răng ít nhất 2 lần/ngày
  • Hạn chế đồ ngọt
  • Khám răng định kì
Viêm loét dạ dày
Nguyên nhân
  • Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori
  • Uống rượu bia, ăn cay nóng, thô cứng
  • Căng thẳng kéo dài
Phòng tránh
  • Ăn uống hợp lí, điều độ
  • Nghỉ ngơi đủ giấc, thoải mái
  • Hạn chế rượu bia, đồ cay nóng

Triệu chứng viêm loét dạ dày: đau vùng bụng trên rốn, đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn, ợ hơi, ợ chua, rối loạn tiêu hoá.

Bệnh thường gặp ở trẻ em: tiêu chảy (do vi khuẩn, virus hoặc thực phẩm không an toàn). Phòng bằng cách ăn chín uống sôi và vệ sinh tay sạch sẽ.
6
Chế độ dinh dưỡng & An toàn vệ sinh thực phẩm

▸ a) Chế độ dinh dưỡng

Chế độ dinh dưỡng phụ thuộc vào nhiều yếu tố: giới tính, lứa tuổi, khả năng lao động, môi trường, khí hậutình trạng sức khoẻ.

Một số điểm quan trọng cần nhớ:

  • Trẻ em có nhu cầu dinh dưỡng cao hơn người cao tuổi vì ngoài năng lượng cho hoạt động, trẻ còn cần nguyên liệu để xây dựng cơ thể.
  • Người lao động nặng cần nhiều năng lượng hơn người lao động nhẹ.
  • Người bệnh và mới khỏi bệnh cần được bổ sung dinh dưỡng nhiều hơn để phục hồi.
  • Người béo phì nên hạn chế tinh bột, đồ chiên rán và ăn nhiều rau xanh.

Khẩu phần ăn là lượng thức ăn cung cấp cho cơ thể trong một ngày. Nguyên tắc lập khẩu phần: đảm bảo đủ lượng phù hợp nhu cầu, cân đối các chất dinh dưỡng, cung cấp đủ năng lượng.

▸ b) An toàn vệ sinh thực phẩm

An toàn vệ sinh thực phẩm là giữ cho thực phẩm không bị nhiễm khuẩn, nhiễm độc và biến chất.

Thực phẩm không an toàn có thể do:

  • Nhiễm vi sinh vật và độc tố của chúng (nấm mốc, vi khuẩn…).
  • Bị biến chất (thức ăn ôi thiu chứa histamine).
  • Nhiễm chất độc hoá học (chì, formaldehyde…).
  • Có sẵn độc tố (mầm khoai tây, cá nóc…).

Hậu quả: ngộ độc thực phẩm, rối loạn tiêu hoá (đầy hơi, đau bụng, tiêu chảy), rối loạn thần kinh (đau đầu, chóng mặt, hôn mê, tê liệt).

Biện pháp bảo vệ:

  • Lựa chọn thực phẩm nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo vệ sinh.
  • Chế biến và bảo quản đúng cách; thực phẩm dễ hỏng cần bảo quản lạnh.
  • Thực phẩm đóng hộp chỉ dùng khi còn hạn sử dụng.
  • Nấu chín thức ăn; rau quả ăn sống cần rửa sạch kĩ.
  • Không để lẫn thực phẩm sống với thức ăn cần nấu chín.
  • Thức ăn sau chế biến cần che đậy cẩn thận.
💡Sau khi nắm vững lý thuyết, hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu hỏi đã được phân theo dạng từ dễ đến khó nhé!
1
Điểm: 0/22
🍎

Cùng luyện bài Dinh dưỡng & Tiêu hoá!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu