Muối
Khái niệm, gọi tên, phân loại, tính tan, tính chất hoá học và phương pháp điều chế muối
Thành phần phân tử của muối gồm:
• Muối: kim loại + gốc acid (NaCl, $CuSO_4$, $Na_2CO_3$).
• Acid: H + gốc acid (HCl, $H_2SO_4$).
• Base: kim loại + nhóm –OH (NaOH, $Cu(OH)_2$).
• Oxide: nguyên tố + O (CaO, $CO_2$).
Quy tắc gọi tên muối:
• $FeCl_3$ → Iron(III) chloride (Fe có nhiều hoá trị → ghi rõ III)
• $CuSO_4$ → Copper(II) sulfate
• $Ca(NO_3)_2$ → Calcium nitrate
Bảng tên gọi một số gốc acid thường gặp:
| Gốc acid | Tên gọi | Gốc acid | Tên gọi |
|---|---|---|---|
| $-Cl$ | chloride | $-CH_3COO$ | acetate |
| $-Br$ | bromide | $=S$ | sulfide |
| $-NO_3$ | nitrate | $-HS$ | hydrogensulfide |
| $=SO_4$ | sulfate | $=CO_3$ | carbonate |
| $-HSO_4$ | hydrogensulfate | $-HCO_3$ | hydrogencarbonate |
| $=SO_3$ | sulfite | $\equiv PO_4$ | phosphate |
Dựa vào việc gốc acid có còn nguyên tử hydrogen hay không, muối được chia thành 2 loại:
• Muối có chữ H trong công thức → muối acid (ví dụ: NaHCO₃, KHSO₄).
• Muối không có chữ H trong công thức → muối trung hoà (ví dụ: NaCl, CuSO₄).
Đa số muối là chất rắn. Có muối tan tốt, có muối ít tan, có muối không tan trong nước. Để tra cứu, ta dùng bảng tính tan.
▸ Quy tắc tính tan cần nhớ:
Muối có 4 tính chất hoá học cơ bản:
① Dung dịch muối + Kim loại
Điều kiện: Kim loại tham gia phải hoạt động mạnh hơn kim loại trong muối.
② Muối + Dung dịch acid
③ Dung dịch muối + Dung dịch base
④ Dung dịch muối + Dung dịch muối
• $Cu(OH)_2$: màu xanh lam.
• $Fe(OH)_2$: màu trắng xanh.
• $Fe(OH)_3$: màu nâu đỏ.
• AgCl, $BaSO_4$, $CaCO_3$, $BaCO_3$: kết tủa màu trắng.
Các phản ứng giữa muối với acid, base, muối trong dung dịch đều thuộc loại phản ứng trao đổi.
▸ Điều kiện để phản ứng trao đổi xảy ra:
Sản phẩm tạo thành phải có ít nhất một trong ba dấu hiệu sau:
$BaSO_4$, $AgCl$,...
$CO_2$, $H_2$, $SO_2$,...
① Viết sản phẩm dự kiến (trao đổi cation – anion).
② Tra bảng tính tan: sản phẩm có chất nào không tan / khí / nước không?
③ Nếu có → phản ứng xảy ra. Nếu không → không phản ứng.
• Sản phẩm dự kiến: $Na_2SO_4$ và $KCl$ → cả hai đều tan.
• Không có chất không tan / khí / nước → phản ứng KHÔNG xảy ra.
Trộn dung dịch $BaCl_2$ và $Na_2SO_4$:
• $BaCl_2 + Na_2SO_4 \rightarrow BaSO_4 \downarrow + 2NaCl$.
• Có $BaSO_4$ kết tủa trắng → phản ứng XẢY RA.
Có 5 phương pháp phổ biến để điều chế muối:
VD: $HCl + NaOH \rightarrow NaCl + H_2O$
VD: $2HNO_3 + CuO \rightarrow Cu(NO_3)_2 + H_2O$
VD: $H_2SO_4 + BaCl_2 \rightarrow BaSO_4 \downarrow + 2HCl$
VD: $CO_2 + 2NaOH \rightarrow Na_2CO_3 + H_2O$
VD: $NaCl + AgNO_3 \rightarrow AgCl \downarrow + NaNO_3$
• Từ nước biển: phơi nước biển cho bay hơi → còn lại tinh thể muối.
• Từ muối mỏ: khai thác trong các mỏ muối tự nhiên.
Đầy đủ định nghĩa, phân loại, tính tan chi tiết, các dạng bài tính khối lượng muối, kết tủa, bài toán hỗn hợp – có lời giải.
Cùng luyện bài Muối!
22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
