Bài tập Khtn 8 Bài 12: Phân bón hóa học (22 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 12

Phân Bón Hoá Học

Vai trò các nguyên tố dinh dưỡng, các loại phân bón và cách sử dụng

1
Vai trò nguyên tố dinh dưỡng – Phân bón hoá học

Cây trồng cần các nguyên tố dinh dưỡng để cấu tạo tế bào, điều chỉnh hoạt động trao đổi chất, các hoạt động sinh lí và tăng khả năng chống chịu điều kiện bất lợi của môi trường.

▸ 3 nhóm nguyên tố dinh dưỡng:

Đa lượng
N, P, K
Cần nhiều
Trung lượng
Ca, Mg, S…
Cần vừa
Vi lượng
Zn, Mn, Fe, Cu…
Cần ít

▸ Vai trò của 3 nguyên tố đa lượng N, P, K:

N
Nitrogen (N)
Đảm bảo sinh trưởng và phát triển tốt, tham gia điều tiết các quá trình trao đổi chất, giúp cây phát triển thân, rễ, lá.
P
Phosphorus (P)
Cần cho cây ra hoa, đậu quả và phát triển bộ rễ.
K
Potassium (K)
Chuyển hoá năng lượng trong quá trình đồng hoá, giúp cây ra nhiều nhánh, phân cành nhiều, chịu lạnh tốt, cứng cáp.
PHÂN BÓN HOÁ HỌC
Phân bón hoá học là những hoá chất có chứa các nguyên tố dinh dưỡng, được bón cho cây nhằm nâng cao năng suất cây trồng.
Lưu ý: Nhu cầu nước và muối khoáng ở từng loài và từng giai đoạn phát triển của cây là khác nhau, vì vậy cần bổ sung thêm nguyên tố khoáng bằng cách bón phântưới nước.
2
Phân đạm – cung cấp Nitrogen (N)

Phân đạm cung cấp nguyên tố nitrogen (N) cho cây trồng, giúp thúc đẩy quá trình sinh trưởng, phát triển thân, rễ, lá.

Thành phần một số loại phân đạm thường dùng:

Loại phân đạmCông thứcĐặc điểm
Muối nitrate kim loại$NaNO_3$, $Ca(NO_3)_2$Dễ tan trong nước
Ammonium nitrate$NH_4NO_3$Dễ tan, có cả gốc ammonium và nitrate
Ammonium sulfate$(NH_4)_2SO_4$Dễ tan
Ammonium chloride$NH_4Cl$Dễ tan
Urea$(NH_2)_2CO$Dễ tan, hàm lượng đạm cao nhất
⭐ ĐIỂM ĐẶC BIỆT
Urea $(NH_2)_2CO$ có hàm lượng đạm cao nhất (46,67% N) trong các loại phân đạm thông dụng.
Cách tính %N của Urea:
$M_{(NH_2)_2CO} = (14 + 2) \times 2 + 12 + 16 = 60$ (g/mol)
Tổng khối lượng N = $2 \times 14 = 28$.
$\%N = \dfrac{28}{60} \times 100\% = 46{,}67\%$.
💡Mẹo nhớ: Tất cả các loại phân đạm thường dùng đều dễ tan trong nước. Trong các phân đạm có cùng 2 nguyên tử N trong phân tử, phân tử nào có $M$ nhỏ hơn sẽ có %N lớn hơn.
3
Phân lân – cung cấp Phosphorus (P)

Phân lân cung cấp nguyên tố phosphorus (P), giúp cây ra hoa, đậu quả nhiều, quả to, phát triển bộ rễ, kích thích quá trình chín của quả.

3 loại phân lân thường gặp:

① Phân lân nung chảy
Thành phần chính: $Ca_3(PO_4)_2$
Không tan trong nước, tan chậm trong đất chua → phù hợp với đất chua
② Superphosphate đơn
Thành phần: $Ca(H_2PO_4)_2$ $CaSO_4$
Tan ít trong nước
③ Superphosphate kép
Thành phần: chỉ có $Ca(H_2PO_4)_2$
Tan được trong nước
⚠️Phân biệt SUPERPHOSPHATE đơn và kép:
Đơn: gồm 2 muối ($Ca(H_2PO_4)_2$ + $CaSO_4$).
Kép: chỉ có 1 muối ($Ca(H_2PO_4)_2$ duy nhất).
Đây là điểm rất hay nhầm trong đề thi!
Lựa chọn phân lân theo loại đất:
Super lân: phù hợp mọi loại đất, hiệu quả nhất trên đất không chua hoặc chua ít (pH 5,6 – 6,5).
Phân lân nung chảy: thích hợp với đất chua.
4
Phân kali và phân NPK

▸ Phân kali

Phân kali cung cấp nguyên tố potassium (K) cho cây trồng.

  • Thành phần chính: các muối $KCl$ hoặc $K_2SO_4$.
  • Ngoài ra, phân kali còn có trong phân dơitro.

Tác dụng: Tăng khả năng hấp thụ nước và chất dinh dưỡng của rễ, làm chậm sự đông kết dịch tế bào khi lạnh (giúp cây chịu lạnh tốt), hình thành mô tế bào giúp cây cứng cáp.

▸ Phân NPK

Phân NPK là loại phân bón hỗn hợp, chứa đồng thời ba thành phần dinh dưỡng: đạm (N), lân (P)kali (K). Ngoài ra có thể chứa thêm nguyên tố trung lượng (Ca, Mg…) và vi lượng (Zn, Cu…).

THÀNH PHẦN NPK Hỗn hợp của $(NH_4)_2HPO_4$ (cung cấp N và P) và $KNO_3$ (cung cấp K và N).

▸ Phân loại phân bón:

Phân đơn
Chỉ chứa 1 trong 3 nguyên tố N, P, K
$NH_4NO_3$, KCl, $Ca_3(PO_4)_2$
Phân kép
Chứa 2 hoặc 3 nguyên tố trong cùng 1 hợp chất
$KNO_3$ (K và N)
Phân hỗn hợp
Hỗn hợp nhiều loại phân bón
Phân NPK
💡Mẹo phân biệt phân đơn vs phân kép: Đếm số nguyên tố N, P, K có trong cùng 1 hợp chất:
• 1 nguyên tố → phân đơn (VD: $KCl$ chỉ có K).
• 2 hoặc 3 nguyên tố → phân kép (VD: $KNO_3$ có cả K và N).

▸ Chỉ số đánh giá chất lượng phân bón:

Loại phânĐánh giá theo
Phân đạm% khối lượng N
Phân lân% khối lượng $P_2O_5$
Phân kali% khối lượng $K_2O$
5
Cách sử dụng phân bón – Quy tắc "4 đúng"

Phân bón giúp tăng năng suất cây trồng, nhưng nếu sử dụng không đúng cách sẽ gây hại.

⚠️ Tác hại khi bón phân sai cách
• Phân bón dư thừa bị rửa trôi, ngấm vào mạch nước ngầm, đi vào sông hồ → ô nhiễm đất và nước.
• Phân huỷ ra khí ammonia ($NH_3$), nitrogen oxide ($NO_x$)ô nhiễm không khí.
• Lạm dụng phân bón → tồn dư hoá chất trong thực phẩm, có hại cho sức khoẻ.
QUY TẮC "4 ĐÚNG"
Đúng liều · Đúng loại · Đúng lúc · Đúng nơi
1
Đúng liều
Bón đủ lượng cần thiết, không quá ít cũng không quá nhiều
2
Đúng loại
Chọn loại phân phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của cây
3
Đúng lúc
Bón đúng thời điểm theo giai đoạn sinh trưởng của cây
4
Đúng nơi
Bón đúng vị trí (gốc, lá…), kỹ thuật phù hợp loại cây và đất
Giải pháp bền vững: Tăng cường sản xuất và sử dụng phân bón hữu cơ (từ rác thải hữu cơ phân huỷ). Phân hữu cơ giàu chất dinh dưỡng, giúp đất tơi xốp, an toàn hơn phân hoá học.
6
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải
💡Sau khi nắm vững lý thuyết, hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu trắc nghiệm và tự luận bám sát chương trình lớp 8 nhé!
1
Điểm: 0/22
🌱

Cùng luyện bài Phân bón hoá học!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu