Bài tập Khtn 8 Bài 45: Sinh quyển (22 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 45

Sinh Quyển

Khái niệm & phạm vi sinh quyển · khu sinh học trên cạn · nước ngọt · biển

1
Khái niệm sinh quyển và phạm vi
KHÁI NIỆM SINH QUYỂN
Sinh quyển là toàn bộ sinh vật sống trên Trái Đất cùng với các nhân tố vô sinh của môi trường. Sinh quyển được coi là một hệ sinh thái khổng lồ ở quy mô toàn cầu.

▸ Phạm vi của sinh quyển

Sinh quyển bao gồm 3 thành phần thuộc 3 lớp vỏ Trái Đất:

☁️
Khí quyển
Phần thấp của lớp không khí (đến tầng ozon)
🌊
Thuỷ quyển
Toàn bộ lớp nước (sâu nhất ~11 km)
⛰️
Thạch quyển
Lớp đất và phần trên của lớp đá
Thành phầnPhạm vi cụ thể
Khí quyểnPhần thấp của lớp không khí, giới hạn trên là nơi tiếp giáp tầng ozon
Thuỷ quyểnToàn bộ lớp nước đại dương, sâu nhất khoảng 11 km dưới đáy biển
Thạch quyểnLớp đất và phần trên của lớp đá, đáy lớp vỏ phong hoá ở lục địa

Trong sinh quyển, sinh vật và nhân tố vô sinh liên quan chặt chẽ thông qua các quá trình trao đổi chấtchuyển hoá năng lượng, hình thành nên hệ thống tự nhiên trên phạm vi toàn cầu.

▸ Đặc điểm phân bố sinh vật

  • Sinh vật phân bố không đều trong toàn bộ chiều dày sinh quyển.
  • Sinh vật tập trung nhiều nhất ở nơi có thực vật mọc, dày khoảng vài chục mét quanh bề mặt đất.
  • Giới hạn của sinh quyển phụ thuộc vào sự tồn tại của sự sống (nơi nào có sinh vật thì thuộc sinh quyển).
2
Khu sinh học trên cạn

Trên Trái Đất, ở các vùng địa lý khác nhau, điều kiện khí hậu không đồng nhất đã hình thành các hệ sinh thái đặc trưng cho từng vùng — gọi là khu sinh học.

Sinh quyển được chia thành 3 nhóm khu sinh học chính: khu sinh học trên cạn, khu sinh học nước ngọtkhu sinh học biển.

YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH
Nhân tố quyết định sự hình thành các khu sinh học trên cạn khác nhau là nhiệt độđộ ẩm (hai yếu tố khí hậu).

▸ Các khu sinh học trên cạn theo đới khí hậu

🔥 Đới nóng
Rừng mưa nhiệt đới
Savan (xavan)
Rừng xích đạo
Rừng nhiệt đới ẩm
Rừng cận nhiệt ẩm
🍃 Đới ôn hoà
Rừng lá rộng (rừng ôn đới)
Rừng lá kim (taiga)
Thảo nguyên (đồng cỏ ôn đới)
Rừng hỗn hợp
Bán hoang mạc
❄️ Đới lạnh
Đồng rêu hàn đới
(còn gọi: đài nguyên)

▸ Sắp xếp theo vĩ độ (từ xích đạo ra cực)

🌡️ Từ NÓNG → LẠNH (theo vĩ độ tăng dần)
Xích đạo Cực Rừng mưa nhiệt đới Savan / Sa mạc Đồng cỏ ôn đới Rừng ôn đới Rừng lá kim (taiga) Đồng rêu hàn đới Nhiệt độ giảm dần · Vĩ độ tăng dần

▸ Đặc điểm khí hậu của một số khu sinh học

Khu sinh họcĐặc điểm khí hậu
Đồng rêu hàn đớiRất lạnh, ít mưa
Rừng lá kim (taiga)Lạnh, mùa đông dài
Rừng ôn đớiÔn hoà, bốn mùa rõ rệt
Đồng cỏ ôn đớiÔn hoà, ít mưa hơn
Sa mạc (hoang mạc)Nóng hoặc lạnh, rất khô
Rừng mưa nhiệt đớiNóng, mưa nhiều quanh năm
SavanNóng, có mùa khô rõ rệt

Vì sao sinh vật ở hoang mạc kém phát triển?
Nguyên nhân chính là thiếu nước (khô hạn) — nước là yếu tố sống còn cho mọi sinh vật.

3
Khu sinh học nước ngọt

Khu sinh học nước ngọt được chia thành 2 nhóm dựa vào đặc điểm dòng chảy:

🪷 Nước đứng
Nước không có dòng chảy đáng kể
Ví dụ: Ao, hồ, đầm
🌊 Nước chảy
Nước có dòng chảy
Ví dụ: Sông, suối

Mỗi nhóm khu sinh học nước ngọt có quần xã sinh vật đặc trưng, thích nghi với điều kiện sống riêng:

  • Nước đứng: nhiều thực vật thuỷ sinh (rong, sen, súng…), cá, tôm, ốc, ếch…
  • Nước chảy: cá thích nghi với dòng chảy mạnh (cá chiên, cá lăng…), một số côn trùng nước, tảo…
4
Khu sinh học biển

Sinh vật biển phân bố khác nhau theo chiều thẳng đứng (chiều sâu) và chiều ngang.

▸ a) Theo chiều sâu (phân tầng)

🌊 Phân tầng sinh vật biển theo chiều sâu
🌞 Tầng nước mặt Nhiều ánh sáng, dồi dào dinh dưỡng → Nhiều sinh vật nổi (phiêu sinh vật) 🐟 Tầng giữa Ánh sáng giảm dần → Nhiều sinh vật tự bơi (cá, mực…) 🪸 Tầng dưới cùng (đáy) Tối, áp suất cao → Nhiều động vật đáy (san hô, hải sâm, sao biển…) 🐟 🦐 ↑ Mặt ↓ Đáy Chiều sâu tăng → ánh sáng giảm → loại sinh vật khác nhau

▸ b) Theo chiều ngang

VùngĐặc điểm sinh vật
Vùng ven bờThành phần sinh vật phong phú hơn
(nước nông, ánh sáng nhiều, giàu chất dinh dưỡng)
Vùng khơiSinh vật ít phong phú hơn
(nước sâu, xa bờ, ít chất dinh dưỡng)

Tổng kết phân bố sinh vật biển:

  • Theo chiều sâu: tầng mặt → tầng giữa → tầng đáy.
  • Theo chiều ngang: ven bờ phong phú hơn vùng khơi.
5
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh minh hoạ, bảng tổng hợp, sơ đồ tư duy chi tiết và phương pháp giải các dạng bài tập, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🌐

Cùng luyện bài Sinh quyển!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Lớp 8 · KHTN Bài 45

Sinh Quyển

Khái niệm & phạm vi sinh quyển · khu sinh học trên cạn · nước ngọt · biển

1
Khái niệm sinh quyển và phạm vi
KHÁI NIỆM SINH QUYỂN
Sinh quyển là toàn bộ sinh vật sống trên Trái Đất cùng với các nhân tố vô sinh của môi trường. Sinh quyển được coi là một hệ sinh thái khổng lồ ở quy mô toàn cầu.

▸ Phạm vi của sinh quyển

Sinh quyển bao gồm 3 thành phần thuộc 3 lớp vỏ Trái Đất:

☁️
Khí quyển
Phần thấp của lớp không khí (đến tầng ozon)
🌊
Thuỷ quyển
Toàn bộ lớp nước (sâu nhất ~11 km)
⛰️
Thạch quyển
Lớp đất và phần trên của lớp đá
Thành phầnPhạm vi cụ thể
Khí quyểnPhần thấp của lớp không khí, giới hạn trên là nơi tiếp giáp tầng ozon
Thuỷ quyểnToàn bộ lớp nước đại dương, sâu nhất khoảng 11 km dưới đáy biển
Thạch quyểnLớp đất và phần trên của lớp đá, đáy lớp vỏ phong hoá ở lục địa

Trong sinh quyển, sinh vật và nhân tố vô sinh liên quan chặt chẽ thông qua các quá trình trao đổi chấtchuyển hoá năng lượng, hình thành nên hệ thống tự nhiên trên phạm vi toàn cầu.

▸ Đặc điểm phân bố sinh vật

  • Sinh vật phân bố không đều trong toàn bộ chiều dày sinh quyển.
  • Sinh vật tập trung nhiều nhất ở nơi có thực vật mọc, dày khoảng vài chục mét quanh bề mặt đất.
  • Giới hạn của sinh quyển phụ thuộc vào sự tồn tại của sự sống (nơi nào có sinh vật thì thuộc sinh quyển).
2
Khu sinh học trên cạn

Trên Trái Đất, ở các vùng địa lý khác nhau, điều kiện khí hậu không đồng nhất đã hình thành các hệ sinh thái đặc trưng cho từng vùng — gọi là khu sinh học.

Sinh quyển được chia thành 3 nhóm khu sinh học chính: khu sinh học trên cạn, khu sinh học nước ngọtkhu sinh học biển.

YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH
Nhân tố quyết định sự hình thành các khu sinh học trên cạn khác nhau là nhiệt độđộ ẩm (hai yếu tố khí hậu).

▸ Các khu sinh học trên cạn theo đới khí hậu

🔥 Đới nóng
Rừng mưa nhiệt đới
Savan (xavan)
Rừng xích đạo
Rừng nhiệt đới ẩm
Rừng cận nhiệt ẩm
🍃 Đới ôn hoà
Rừng lá rộng (rừng ôn đới)
Rừng lá kim (taiga)
Thảo nguyên (đồng cỏ ôn đới)
Rừng hỗn hợp
Bán hoang mạc
❄️ Đới lạnh
Đồng rêu hàn đới
(còn gọi: đài nguyên)

▸ Sắp xếp theo vĩ độ (từ xích đạo ra cực)

🌡️ Từ NÓNG → LẠNH (theo vĩ độ tăng dần)
Xích đạo Cực Rừng mưa nhiệt đới Savan / Sa mạc Đồng cỏ ôn đới Rừng ôn đới Rừng lá kim (taiga) Đồng rêu hàn đới Nhiệt độ giảm dần · Vĩ độ tăng dần

▸ Đặc điểm khí hậu của một số khu sinh học

Khu sinh họcĐặc điểm khí hậu
Đồng rêu hàn đớiRất lạnh, ít mưa
Rừng lá kim (taiga)Lạnh, mùa đông dài
Rừng ôn đớiÔn hoà, bốn mùa rõ rệt
Đồng cỏ ôn đớiÔn hoà, ít mưa hơn
Sa mạc (hoang mạc)Nóng hoặc lạnh, rất khô
Rừng mưa nhiệt đớiNóng, mưa nhiều quanh năm
SavanNóng, có mùa khô rõ rệt

Vì sao sinh vật ở hoang mạc kém phát triển?
Nguyên nhân chính là thiếu nước (khô hạn) — nước là yếu tố sống còn cho mọi sinh vật.

3
Khu sinh học nước ngọt

Khu sinh học nước ngọt được chia thành 2 nhóm dựa vào đặc điểm dòng chảy:

🪷 Nước đứng
Nước không có dòng chảy đáng kể
Ví dụ: Ao, hồ, đầm
🌊 Nước chảy
Nước có dòng chảy
Ví dụ: Sông, suối

Mỗi nhóm khu sinh học nước ngọt có quần xã sinh vật đặc trưng, thích nghi với điều kiện sống riêng:

  • Nước đứng: nhiều thực vật thuỷ sinh (rong, sen, súng…), cá, tôm, ốc, ếch…
  • Nước chảy: cá thích nghi với dòng chảy mạnh (cá chiên, cá lăng…), một số côn trùng nước, tảo…
4
Khu sinh học biển

Sinh vật biển phân bố khác nhau theo chiều thẳng đứng (chiều sâu) và chiều ngang.

▸ a) Theo chiều sâu (phân tầng)

🌊 Phân tầng sinh vật biển theo chiều sâu
🌞 Tầng nước mặt Nhiều ánh sáng, dồi dào dinh dưỡng → Nhiều sinh vật nổi (phiêu sinh vật) 🐟 Tầng giữa Ánh sáng giảm dần → Nhiều sinh vật tự bơi (cá, mực…) 🪸 Tầng dưới cùng (đáy) Tối, áp suất cao → Nhiều động vật đáy (san hô, hải sâm, sao biển…) 🐟 🦐 ↑ Mặt ↓ Đáy Chiều sâu tăng → ánh sáng giảm → loại sinh vật khác nhau

▸ b) Theo chiều ngang

VùngĐặc điểm sinh vật
Vùng ven bờThành phần sinh vật phong phú hơn
(nước nông, ánh sáng nhiều, giàu chất dinh dưỡng)
Vùng khơiSinh vật ít phong phú hơn
(nước sâu, xa bờ, ít chất dinh dưỡng)

Tổng kết phân bố sinh vật biển:

  • Theo chiều sâu: tầng mặt → tầng giữa → tầng đáy.
  • Theo chiều ngang: ven bờ phong phú hơn vùng khơi.
5
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh minh hoạ, bảng tổng hợp, sơ đồ tư duy chi tiết và phương pháp giải các dạng bài tập, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🌐

Cùng luyện bài Sinh quyển!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý