Bài tập Khtn 8 Bài 37: Hệ thần kinh và các giác quan ở người (22 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 37

Hệ Thần Kinh Và Các Giác Quan Ở Người

Cấu tạo & chức năng hệ thần kinh · bệnh thần kinh · thị giác (mắt) · thính giác (tai) · các tật và bệnh

1
Cấu tạo & chức năng hệ thần kinh
CHỨC NĂNG CỦA HỆ THẦN KINH
Điều khiển, điều hoàphối hợp hoạt động của các cơ quan, hệ cơ quan trong cơ thể thành một thể thống nhất.

Hệ thần kinh ở người có dạng hình ống, được cấu tạo từ nơron (tế bào thần kinh — đơn vị cấu tạo) và gồm 2 bộ phận:

HỆ THẦN KINH
🧠 Bộ phận trung ương
Não (đại não, tiểu não, não trung gian, trụ não) + Tuỷ sống
Vai trò: chủ đạo, xử lý thông tin, ra lệnh điều khiển
🌐 Bộ phận ngoại biên
Dây thần kinh + Hạch thần kinh
Vai trò: dẫn truyền xung thần kinh từ cơ quan đến trung ương và ngược lại
Bộ phậnVị tríVai trò
NãoTrong hộp sọTrung tâm điều khiển cao nhất
Tuỷ sốngTrong ống xương sốngTrung tâm phản xạ; dẫn truyền
Dây thần kinhPhân bố khắp cơ thểDẫn truyền xung thần kinh
Hạch thần kinhNgoài trung ươngTập hợp thân nơron, tham gia dẫn truyền

Dựa vào chức năng, hệ thần kinh được phân thành 2 hệ:

  • Hệ thần kinh vận động — điều khiển hoạt động của cơ vân (theo ý muốn).
  • Hệ thần kinh sinh dưỡng — điều khiển hoạt động của các nội quan (không theo ý muốn).
2
Bệnh thần kinh, chất gây nghiện & bảo vệ

▸ Một số bệnh thần kinh thường gặp

🤲
Parkinson
Nguyên nhân: thoái hoá tế bào thần kinh (cao tuổi, viêm não, nhiễm độc).
Triệu chứng: run tay, mất thăng bằng, khó di chuyển.
Đối tượng: người cao tuổi.
Động kinh
Nguyên nhân: rối loạn hệ thần kinh trung ương (di truyền, chấn thương, bệnh não).
Triệu chứng: co giật, hành vi bất thường, đôi lúc mất ý thức.
🧠
Alzheimer
Nguyên nhân: rối loạn thần kinh, người cao tuổi.
Triệu chứng: mất trí nhớ, giảm khả năng ngôn ngữ, lẩm cẩm.

▸ Chất gây nghiện đối với hệ thần kinh

Các chất gây nghiện kích thích thần kinh, làm thay đổi chức năng bình thường, gây phụ thuộc và cảm giác thèm, nghiện.

Nicotine
Có trong thuốc lá. Gây nghiện, tổn thương hệ thần kinh và hô hấp.
Ethanol
Có trong rượu, bia. Gây nghiện, tổn thương gan và hệ thần kinh.
Ma tuý
Thuốc phiện, heroin… (chất cấm). Gây nghiện rất nhanh, rất khó cai, dễ tái nghiện, tổn thương hệ thần kinh nghiêm trọng, dẫn đến tệ nạn xã hội.

▸ Biện pháp bảo vệ hệ thần kinh

  • Giữ tâm hồn thanh thản, tránh lo âu căng thẳng.
  • Xây dựng chế độ làm việc và nghỉ ngơi hợp lý.
  • Đảm bảo giấc ngủ hằng ngày để phục hồi hoàn toàn khả năng làm việc.
  • Không sử dụng cà phê trước khi ngủ; tránh tiếng ồn, ánh sáng mạnh khi ngủ.
  • Tuyệt đối không sử dụng chất gây nghiện.
VÌ SAO CẦN NGỦ ĐỦ GIẤC?
Ngủ là nhu cầu sinh lý của cơ thể — kết quả của quá trình ức chế tự nhiên sau thời gian làm việc của hệ thần kinh, giúp phục hồi hoàn toàn khả năng làm việc.
3
Thị giác — cấu tạo & thu nhận ánh sáng

Con người có 5 giác quan: thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác và khứu giác. Các giác quan giúp cơ thể nhận biết kích thích từ bên ngoài và bên trong, đảm bảo thích nghi với môi trường.

THỊ GIÁC
Gồm: Mắt + Dây thần kinh thị giác + Vùng thị giác ở não (thuỳ chẩm).
→ Quan sát, thu nhận hình ảnh, màu sắc của sự vật.

▸ Cấu tạo cầu mắt

Màng cứng — lớp ngoài cùng, bảo vệ cầu mắt.
Giác mạc — phần trong suốt phía trước màng cứng, cho ánh sáng đi qua.
Màng mạch — lớp giữa, chứa nhiều mạch máu nuôi mắt.
Mống mắt (lòng đen) — điều chỉnh lượng ánh sáng vào mắt.
Đồng tử — lỗ tròn giữa mống mắt, cho ánh sáng đi vào.
Thể thuỷ tinh — thấu kính hội tụ trong suốt, có khả năng điều tiết.
Dịch thuỷ tinh — chất lỏng trong suốt, lấp đầy cầu mắt.
Võng mạc (màng lưới) — chứa tế bào thụ cảm thị giác.

▸ Hai loại tế bào thụ cảm thị giác

Loại tế bàoChức năng
Tế bào nónTiếp nhận ánh sáng mạnhmàu sắc
Tế bào queTiếp nhận ánh sáng yếu

Hai vị trí đặc biệt trên màng lưới:

  • Điểm vàng: nơi tập trung chủ yếu tế bào nónnhìn rõ nhất. Mỗi chi tiết ảnh được một tế bào nón tiếp nhận và truyền về não qua tế bào thần kinh riêng rẽ.
  • Điểm mù: nơi đi ra của các sợi trục tế bào thần kinh thị giác, không có tế bào thụ cảmkhông nhìn thấy.

▸ Quá trình thu nhận ánh sáng

Ánh sáng từ vật khúc xạ qua giác mạcthể thuỷ tinh tạo ảnh trên màng lưới tác động lên tế bào thụ cảm thị giác hưng phấn xung thần kinh theo dây thần kinh thị giác vùng thị giác ở não ta cảm nhận hình ảnh.
4
Tật và bệnh về mắt

▸ Ba tật khúc xạ thường gặp

👓 Cận thị
Nguyên nhân: cầu mắt dài hoặc thể thuỷ tinh phồng quá mức (do nhìn gần, ánh sáng yếu).
Biểu hiện: nhìn rõ gần, không rõ xa.
Ảnh: nằm trước màng lưới.
Khắc phục: đeo kính phân kỳ (kính cận).
🔍 Viễn thị
Nguyên nhân: cầu mắt ngắn hoặc thể thuỷ tinh lão hoá xẹp.
Biểu hiện: nhìn rõ xa, không rõ gần.
Ảnh: nằm sau màng lưới.
Khắc phục: đeo kính hội tụ (kính lão).
🌫️ Loạn thị
Nguyên nhân: giác mạc bị biến dạng không đều.
Biểu hiện: nhìn mờ, nhoè.
Ảnh: hội tụ ở nhiều điểm.
Khắc phục: đeo kính thuốc phù hợp.

▸ Bệnh đau mắt đỏ

👁️ Đau mắt đỏ (viêm kết mạc)
Nguyên nhân: do virus Adeno, vi khuẩn Staphylococcus…
Triệu chứng: đỏ mắt, chảy nước mắt, nhiều ghèn, cộm mắt.
Phòng bệnh: rửa tay thường xuyên, đeo kính bảo vệ, hạn chế dụi mắt, không dùng chung đồ cá nhân với người bệnh.
5
Thính giác — cấu tạo tai & bệnh thường gặp
THÍNH GIÁC
Gồm: Tai + Dây thần kinh thính giác + Vùng thính giác ở não.
→ Thu nhận âm thanh, truyền lên não để nhận biết.

▸ Cấu tạo tai — 3 phần

🦻 Tai ngoài
Gồm: vành tai, ống tai.
Chức năng: hứng sóng âm và hướng sóng âm vào trong.
🥁 Tai giữa
Gồm: màng nhĩ, chuỗi xương tai (búa – đe – bàn đạp), vòi tai.
Chức năng: truyền và khuếch đại sóng âm. Vòi tai cân bằng áp suất hai bên màng nhĩ.
🐌 Tai trong
Gồm: ốc tai, bộ phận tiền đình, ống bán khuyên.
Chức năng: ốc tai thu nhận âm thanh; tiền đình + ống bán khuyên → vị trí và thăng bằng.
  • Màng nhĩ ngăn cách tai ngoài và tai giữa.
  • Xương búa gắn trực tiếp với màng nhĩ.
  • Vòi tai (vòi Eustache) thông tai giữa với khoang miệng → cân bằng áp suất không khí.

▸ Quá trình thu nhận âm thanh

Vành tai Ống tai Màng nhĩ Chuỗi xương tai Ốc tai Dây TK thính giác Não

▸ Một số bệnh về thính giác

🦠 Viêm tai giữa
Nguyên nhân: do vi khuẩn (nước bẩn vào tai, ráy tai nhiễm khuẩn, biến chứng từ viêm mũi họng).
Triệu chứng: đau tai, nhức đầu, giảm thính giác, dịch lỏng hôi chảy từ tai, sốt nhẹ.
Vì sao trẻ viêm họng dễ viêm tai giữa? Vi sinh vật từ họng theo vòi tai đi lên khoang tai giữa → gây viêm.
🔊 Ù tai
Nguyên nhân: làm việc nơi tiếng ồn lớn, nghe tiếng nổ, ráy tai gây tắc, dị vật, thiếu máu não.
Triệu chứng: không nghe rõ, luôn nghe tiếng "ù ù" trong tai.

▸ Phòng bệnh tai

  • Vệ sinh tai bằng tăm bông, không dùng vật sắc nhọn.
  • Tránh nơi có tiếng ồn lớn hoặc dùng nút bịt tai.
  • Súc miệng nước muối thường xuyên phòng viêm họng → giảm nguy cơ viêm tai giữa.
6
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh minh hoạ, bảng tổng hợp, sơ đồ tư duy chi tiết và phương pháp giải các dạng bài tập, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🧠

Cùng luyện bài Hệ thần kinh và các giác quan!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu