Bài tập Khtn 8 Bài 16. Áp suất chất lỏng. Áp suất khí quyển (22 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 16

Áp Suất Chất Lỏng – Áp Suất Khí Quyển

Tính chất, công thức, định luật Pascal, áp suất khí quyển và các ứng dụng thực tế

1
Tác dụng của áp suất chất lỏng lên vật trong nó

Khi nhúng một bình hình trụ có đáy C và các lỗ A, B ở thành bình được bịt bằng màng cao su mỏng vào nước, ta quan sát thấy:

— mặt thoáng —
A
B
C
Bình hình trụ với 3 màng cao su (A: trên, B: giữa, C: đáy) – chất lỏng ép theo mọi phương

Ba quan sát quan trọng:

  • Tất cả các màng cao su ở cả thành bình lẫn đáy bình đều bị biến dạng (móp vào trong) → chất lỏng gây áp suất theo mọi phương.
  • cùng độ sâu, khi di chuyển bình đến các vị trí khác nhau, màng cao su biến dạng như nhau → áp suất tại cùng một độ sâu là không đổi.
  • Khi nhúng bình sâu hơn, màng cao su biến dạng nhiều hơn → càng sâu, áp suất càng lớn.
KẾT LUẬN
Chất lỏng gây áp suất theo mọi phương lên các vật ở trong lòng nó. Vật càng ở sâu trong lòng chất lỏng thì chịu áp suất chất lỏng càng lớn.
CÔNG THỨC TÍNH ÁP SUẤT CHẤT LỎNG
$p = d \times h$
• $p$ : áp suất chất lỏng (Pa hoặc N/m²)
• $d$ : trọng lượng riêng của chất lỏng (N/m³); $d = 10 \times D$
• $h$ : độ sâu tính từ mặt thoáng đến điểm cần tính áp suất (m)
⚠️Lưu ý quan trọng: $h$ là độ sâu tính từ mặt thoáng đến điểm cần tính, KHÔNG phải khoảng cách từ đáy bình. Nếu đề cho khoảng cách từ đáy, cần lấy chiều cao bình trừ đi.
VÍ DỤ Bình cao 1 m đựng đầy nước ($D = 1000$ kg/m³).
$d = 10 \times 1000 = 10\,000$ N/m³
Áp suất tại đáy: $p = d \times h = 10\,000 \times 1 = 10\,000$ Pa.
2
Sự truyền áp suất – Định luật Pascal
ĐỊNH LUẬT PASCAL
Áp suất tác dụng vào chất lỏng sẽ được chất lỏng truyền đi nguyên vẹn theo mọi hướng.

Ứng dụng quan trọng – Máy nén thuỷ lực:

f ↓
Pít-tông nhỏ
Diện tích: $s$
F ↑
Pít-tông lớn
Diện tích: $S$
$\dfrac{f}{s} = \dfrac{F}{S} \quad \Rightarrow \quad \dfrac{F}{f} = \dfrac{S}{s}$

Cách hoạt động: Khi tác dụng lực $f$ lên pít-tông nhỏ (diện tích $s$), áp suất $p = \dfrac{f}{s}$ được chất lỏng truyền nguyên vẹn đến pít-tông lớn (diện tích $S$), tạo ra lực nâng $F$.

Ý nghĩa: Diện tích $S$ lớn hơn $s$ bao nhiêu lần thì lực $F$ lớn hơn $f$ bấy nhiêu lần. Nhờ đó, chỉ cần tác dụng lực nhỏ lên pít-tông nhỏ là có thể nâng được vật rất nặng trên pít-tông lớn — đây là nguyên lí của kích thuỷ lực, phanh ô tô, máy ép thuỷ lực.
VÍ DỤ Máy nén thuỷ lực có $S = 5s$. Muốn nâng vật nặng cần lực $F = 10\,000$ N, ta chỉ cần tác dụng:
$f = F \times \dfrac{s}{S} = 10\,000 \times \dfrac{1}{5} = 2000$ N.
3
Sự tồn tại của áp suất khí quyển

Bao bọc quanh Trái Đất là lớp không khí dày tới hàng nghìn ki-lô-mét, gọi là khí quyển. Con người và mọi sinh vật đều sống dưới đáy tầng khí quyển này.

ÁP SUẤT KHÍ QUYỂN
Là áp suất do lớp không khí bao quanh Trái Đất tác dụng lên mọi vật trên Trái Đất. Áp suất khí quyển tác dụng theo mọi phương.

▸ Thí nghiệm chứng minh sự tồn tại của áp suất khí quyển:

↑ ↑ ↑
Cốc nước úp ngược
(tấm nylon không rơi)
  • Thí nghiệm 1 – Cốc nước úp ngược: Rót đầy nước vào cốc, đậy tấm nylon cứng rồi úp ngược → tấm nylon không rơi, nước không chảy ra.
    → Vì áp suất khí quyển từ phía dưới tác dụng lên tấm nylon lớn hơn áp suất nước trong cốc.
  • Thí nghiệm 2 – Ống thuỷ tinh: Nhúng ống hở hai đầu vào nước, bịt đầu trên rồi kéo ra → nước không chảy dù nghiêng ống theo bất kì phương nào.
    → Áp suất khí quyển từ phía dưới giữ nước lại theo mọi phương.
Đặc điểm áp suất khí quyển:
• Áp suất trên mặt hồ chính là áp suất khí quyển.
• Áp suất tại đáy hồ = áp suất khí quyển + áp suất chất lỏng (do cột nước phía trên).
• Càng lên cao, không khí càng loãng → áp suất khí quyển càng giảm.
• Áp suất khí quyển ở điều kiện tiêu chuẩn (mực nước biển): 76 cmHg = 101 325 Pa ≈ 1 atm.
⚠️Lưu ý: Áp suất khí quyển không thể tính bằng công thức $p = d \times h$. Vì độ cao cột khí quyển không xác định chính xác (lớp khí quyển không có ranh giới rõ ràng) và trọng lượng riêng của không khí thay đổi theo độ cao.
4
Ảnh hưởng và ứng dụng của áp suất không khí

▸ a) Tiếng động trong tai khi thay đổi áp suất đột ngột

Trong tai có bộ phận gọi là vòi tai (ống nối tai giữa với vòm mũi, họng), có nhiệm vụ cân bằng áp suất hai bên màng nhĩ. Khi áp suất thay đổi đột ngột (máy bay cất/hạ cánh, leo núi cao, đi thang máy nhanh…), vòi tai không phản ứng kịp → mất cân bằng áp suất → màng nhĩ bị đẩy về phía có áp suất nhỏ hơn → gây tiếng động hoặc ù tai.

Cách khắc phục: Nuốt nước bọt hoặc ngáp → vòi tai mở rộng → không khí vào tai giữa nhiều hơn → cân bằng lại áp suất hai bên màng nhĩ.

▸ b) Một số ứng dụng phổ biến

🪝 Giác mút (móc treo)
Ấn giác mút vào tường → không khí bên trong bị đẩy ra. Khi thả tay, không gian bên trong tăng → áp suất bên trong nhỏ hơn áp suất khí quyển ngoài → giác mút bám chặt vào tường.
💦 Bình xịt nước
Khi bơm, pít-tông hút không khí vào bình và nén lại → áp suất trong bình tăng → khi mở van, nước bị đẩy ra ngoài qua vòi phun.
🚤 Tàu đệm khí
Quạt bơm khí công suất lớn bơm không khí vào khoảng giữa tàu và mặt đất/nước → tạo áp suất caonâng tàu lên → giảm ma sát → tàu di chuyển nhanh.
🥤 Bình nước có lỗ trên nắp
Khi mở vòi mà không có lỗ, không khí không vào bù được → áp suất trong bình giảm → nước khó chảy. Có lỗ nhỏ trên nắp → áp suất trong và ngoài cân bằng → nước chảy dễ dàng.
GIẢI THÍCH Vì sao hộp sữa giấy bị bẹp khi hút bớt không khí?
Khi hút không khí, áp suất bên trong hộp giảm xuống nhỏ hơn áp suất khí quyển bên ngoài → áp suất khí quyển ép từ mọi phía → hộp bị bẹp.
5
Tổng kết công thức và lưu ý quan trọng

▸ Các công thức cần nhớ:

ÁP SUẤT CHẤT LỎNG
$p = d \times h$
ĐỊNH LUẬT PASCAL – MÁY NÉN THUỶ LỰC
$\dfrac{f}{s} = \dfrac{F}{S}$

▸ Các lưu ý cần ghi nhớ:

① Áp suất chất lỏng:
• Tác dụng theo mọi phương, không chỉ xuống đáy bình.
• Cùng độ sâu trong cùng chất lỏng → áp suất bằng nhau.
• Áp suất tỉ lệ thuận với độ sâu (sâu gấp đôi → áp suất gấp đôi).
• Cùng độ sâu, chất lỏng có $D$ lớn hơn → áp suất lớn hơn.
② Định luật Pascal:
• Áp suất truyền nguyên vẹn theo mọi hướng.
• Áp suất ở pít-tông nhỏ = áp suất ở pít-tông lớn: $\dfrac{f}{s} = \dfrac{F}{S}$.
• $S$ lớn hơn $s$ bao nhiêu lần thì $F$ lớn hơn $f$ bấy nhiêu lần.
③ Áp suất khí quyển:
• Tác dụng theo mọi phương lên mọi vật trên Trái Đất.
• Càng lên cao → áp suất càng giảm.
Không tính bằng công thức $p = d \times h$.
• Ở mực nước biển: $76$ cmHg $\approx 101\,325$ Pa $\approx 1$ atm.
💡Cách phân biệt 2 loại áp suất:
Áp suất chất lỏng: tính bằng công thức $p = dh$, biết chính xác.
Áp suất khí quyển: không tính bằng công thức này, chỉ biết qua đo (ví dụ bằng ống Torricelli).
6
Xem đầy đủ lý thuyết
📚
Áp suất chất lỏng – Áp suất khí quyển: Lý thuyết & phương pháp giải
Bài viết đầy đủ tại edus.vn: tính chất, công thức, định luật Pascal, áp suất khí quyển, các dạng bài tập có lời giải chi tiết, mẹo đổi đơn vị nhanh.
Xem bài lý thuyết gốc →
1
Điểm: 0/22
🌊

Cùng luyện bài Áp suất chất lỏng – khí quyển!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu