Bài tập Khtn 8 Bài 35: Hệ bài tiết ở người (22 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 35

Hệ Bài Tiết Ở Người

Cấu tạo & chức năng · quá trình tạo nước tiểu · bệnh hệ bài tiết · ghép thận & chạy thận nhân tạo

1
Chức năng của hệ bài tiết
HỆ BÀI TIẾT
Là hệ cơ quan có chức năng lọc và thải ra môi trường ngoài các chất cặn bã do tế bào tạo ra trong quá trình trao đổi chất, cùng với các chất có thể gây độc cho cơ thể.

Vai trò chính: duy trì tính ổn định của môi trường bên trong cơ thể (ổn định áp suất thẩm thấu, độ pH, nồng độ các chất…).

▸ Ba cơ quan chủ yếu tham gia bài tiết

🫁
Phổi
Khí $CO_2$
và hơi nước
🤚
Da
Mồ hôi
(nước, muối khoáng, một ít ure)
🫘
Thận
Nước tiểu
(nước, ure, axit uric, muối khoáng…)

Trong đó, thận đóng vai trò quan trọng nhất vì thải tới 90% sản phẩm bài tiết hoà tan trong máu (trừ $CO_2$ do phổi đảm nhận).

2
Cấu tạo hệ bài tiết nước tiểu

Hệ bài tiết nước tiểu gồm 4 thành phần nối tiếp nhau:

2 quả thận Ống dẫn nước tiểu Bóng đái Ống đái
Thành phầnChức năng
Hai quả thậnLọc máu, tạo nước tiểu
Ống dẫn nước tiểuDẫn nước tiểu từ bể thận xuống bóng đái
Bóng đái (bàng quang)Chứa nước tiểu trước khi thải ra ngoài
Ống đáiDẫn nước tiểu từ bóng đái ra ngoài cơ thể

▸ Cấu tạo của thận

Mỗi quả thận có khoảng 1 triệu đơn vị chức năng để lọc máu. Mỗi đơn vị chức năng gồm 3 thành phần:

1
Cầu thận
Một búi mao mạch dày đặc. Bám sát mao mạch là màng lọc có các lỗ nhỏ (đường kính 30–40 Å)
2
Nang cầu thận
túi bao bọc bên ngoài cầu thận, hứng nước tiểu đầu
3
Ống thận
Nối tiếp với nang cầu thận, dẫn đến ống góp
ĐƠN VỊ CHỨC NĂNG CỦA THẬN
Cầu thận + Nang cầu thận + Ống thận
(Ống góp KHÔNG thuộc đơn vị chức năng)

Vị trí: cầu thận nằm chủ yếu ở phần vỏ thận; ống thận và ống góp nằm chủ yếu ở phần tuỷ thận.

3
Quá trình tạo nước tiểu

Quá trình tạo nước tiểu diễn ra ở các đơn vị chức năng của thận, gồm 3 giai đoạn nối tiếp nhau:

1
Lọc máu — tại cầu thận
Máu chảy vào cầu thận, các phân tử nhỏ (nước, muối khoáng, glucose, ure, axit uric…) đi qua các lỗ lọc của màng → vào nang cầu thận, tạo thành nước tiểu đầu.
Nước tiểu đầu không chứa tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu) và protein có kích thước lớn (vì không lọt qua được lỗ lọc).
⚡ Nhờ chênh lệch áp suất — KHÔNG cần ATP
2
Hấp thụ lại — tại ống thận
Khi nước tiểu đầu chảy qua ống thận, các chất cần thiết cho cơ thể được hấp thụ trở lại vào máu: nước, glucose, một số ion khoáng cần thiết.
⚡ Quá trình chủ động — CẦN ATP
3
Bài tiết tiếp — tại ống thận
Các chất thải, chất độc còn lại trong máu tiếp tục được bài tiết thêm vào nước tiểu ở ống thận, tạo thành nước tiểu chính thức.
⚡ Quá trình chủ động — CẦN ATP
🔵 Đường đi của nước tiểu chính thức
Ống thận ống góp bể thận ống dẫn nước tiểu bóng đái ống đái ra ngoài

Mỗi ngày, một người bình thường thải ra khoảng 1,5 lít nước tiểu. Khi lượng nước tiểu trong bóng đái đạt khoảng 200 ml, cảm giác buồn tiểu xuất hiện.

4
Một số bệnh hệ bài tiết & cách bảo vệ
🪨 Bệnh sỏi thận
Nguyên nhân: calcium oxalate, muối phosphate, muối urate… tích tụ trong thận với nồng độ cao, gặp điều kiện pH thích hợp → kết tinh thành sỏi. Các yếu tố góp phần: ăn uống không lành mạnh, nhịn tiểu thường xuyên, lười vận động, uống không đủ nước.
Triệu chứng: đau lưng và hai bên hông, tiểu són, tiểu dắt, có lẫn máu trong nước tiểu.
Phòng bệnh: uống đủ nước, chế độ ăn hợp lý, không nhịn tiểu.
🦠 Bệnh viêm cầu thận
Nguyên nhân: do liên cầu khuẩn gây nên (thường lan từ ổ nhiễm khuẩn ở viêm họng, viêm amidan, sâu răng… đến thận).
Triệu chứng: phù nề, tăng huyết áp, thiếu máu, có lẫn máu trong nước tiểu.
Phòng bệnh: tránh nhiễm khuẩn đường mũi, họng và ngoài da; điều trị dứt điểm các ổ viêm amidan, sâu răng.
⚠️ Bệnh suy thận
Nguyên nhân: bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp, mất máu, hoặc do biến chứng các bệnh thận khác.
Triệu chứng: buồn nôn, mệt mỏi, mất ngủ, phù nề, huyết áp cao.
Phòng bệnh: phòng tránh các bệnh lý khác về thận, duy trì huyết áp ổn định, tránh mất máu.
→ Người bị suy thận nặng cần chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận để duy trì sự sống.

▸ Biện pháp bảo vệ hệ bài tiết

Thói quen xấuNguy cơBiện pháp
Ăn quá mặn, quá chua, nhiều đườngHệ bài tiết làm việc quá tảiĂn uống điều độ, hạn chế mặn, chua, đường
Không uống đủ nướcGiảm khả năng bài tiết nước tiểuUống đủ 1,5–2 lít nước/ngày
Nhịn tiểu khi buồn tiểuTăng nguy cơ lắng sỏiĐi tiểu ngay khi có nhu cầu
Không giữ vệ sinhTăng nguy cơ viêm nhiễmVệ sinh cơ thể và hệ bài tiết thường xuyên
Ăn thức ăn ôi thiuGây độc hại cho hệ bài tiếtKhông ăn thức ăn ôi thiu, nhiễm độc
5
Thành tựu y học: Ghép thận & Chạy thận nhân tạo
🫘
Ghép thận
Là phẫu thuật đưa một quả thận hoạt động bình thường (từ người hiến) vào cơ thể người bệnh để thay thế cho thận đã suy giảm hoặc mất chức năng.
⚙️
Chạy thận nhân tạo
Là phương pháp sử dụng máy để lọc máu, giúp thải chất độc và chất thải ra khỏi cơ thể khi thận bị suy giảm không thể thực hiện nhiệm vụ lọc máu.
CỘT MỐC GHÉP THẬN
🌍 Thế giới: ca đầu tiên năm 1954
🇻🇳 Việt Nam: ca đầu tiên ngày 4/6/1992 tại Bệnh viện Quân y 103

Đối tượng cần chạy thận nhân tạo cao nhất: người bị suy thận (thận mất chức năng lọc máu).

6
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh minh hoạ, bảng tổng hợp, sơ đồ tư duy chi tiết và phương pháp giải các dạng bài tập, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🫘

Cùng luyện bài Hệ bài tiết ở người!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu