Tốc Độ Phản Ứng và Chất Xúc Tác
Khái niệm, 4 yếu tố ảnh hưởng (nồng độ, nhiệt độ, diện tích bề mặt, xúc tác) và ứng dụng
Trong thực tế, các phản ứng hoá học diễn ra với tốc độ rất khác nhau:
• Thể tích chất khí thoát ra.
• Khối lượng chất rắn (tăng hoặc giảm).
• Nồng độ chất tan trong dung dịch.
… trong một khoảng thời gian xác định.
→ ít va chạm
→ chậm
→ nhiều va chạm
→ nhanh
Giải thích: Nồng độ lớn hơn → số phân tử chất phản ứng nhiều hơn → số lần va chạm giữa các phân tử tăng → phản ứng xảy ra nhanh hơn.
→ va chạm yếu, ít
→ phản ứng chậm
→ va chạm mạnh, nhiều
→ phản ứng nhanh
Giải thích: Nhiệt độ cao → các phân tử chuyển động nhanh hơn → va chạm mạnh và nhiều hơn → phản ứng nhanh hơn.
→ ít tiếp xúc
→ phản ứng chậm
→ tiếp xúc nhiều
→ phản ứng nhanh
Giải thích: Chất rắn ở dạng bột có tổng diện tích bề mặt lớn hơn nhiều so với dạng khối → tiếp xúc với chất phản ứng khác nhiều hơn → phản ứng nhanh hơn.
• Chất xúc tác KHÔNG phải là chất phản ứng cũng KHÔNG phải sản phẩm.
• Sau phản ứng, khối lượng và tính chất của chất xúc tác không thay đổi.
• Mỗi chất xúc tác chỉ phù hợp với một số phản ứng nhất định, không xúc tác cho mọi phản ứng.
▸ Một số chất xúc tác quen thuộc:
- $MnO_2$ — làm tăng tốc độ phản ứng phân huỷ $H_2O_2$.
- Enzyme amylase trong nước bọt — chuyển hoá tinh bột thành đường (xúc tác sinh học).
- Bột Iron — xúc tác trong sản xuất $NH_3$ từ $N_2$ và $H_2$.
- $V_2O_5$ — xúc tác trong phản ứng tổng hợp $SO_3$ từ $SO_2$ và $O_2$.
- Men rượu — xúc tác sinh học chuyển hoá tinh bột thành rượu.
▸ Bảng tổng hợp 4 yếu tố ảnh hưởng:
| Yếu tố | Tác động | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Tăng nồng độ | ↑ tăng | Than cháy trong $O_2$ nguyên chất nhanh hơn trong không khí |
| Tăng nhiệt độ | ↑ tăng | Viên C sủi tan nhanh hơn trong nước nóng |
| Tăng diện tích bề mặt | ↑ tăng | Đá vôi bột phản ứng nhanh hơn đá vôi viên |
| Thêm chất xúc tác | ↑ tăng | $MnO_2$ giúp $H_2O_2$ phân huỷ nhanh hơn |
| Giảm nồng độ | ↓ giảm | Đậy nắp bếp lò → giảm $O_2$ → than cháy chậm |
| Giảm nhiệt độ | ↓ giảm | Bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh |
▸ Ứng dụng trong đời sống và sản xuất:
- Đập nhỏ đá vôi trước khi nung
- Dùng không khí nén, nóng thổi vào lò cao
- Rắc men khi ủ rượu, làm sữa chua
- Nghiền nguyên liệu trước khi sản xuất xi măng
- Dùng nồi áp suất hầm thức ăn
- Bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh
- Ướp đá thực phẩm
- Đậy nắp bếp lò khi ủ than
- Bôi dầu mỡ chống gỉ sét
Đầy đủ lý thuyết, các dạng bài: nhận biết yếu tố, so sánh tốc độ, giải thích hiện tượng thực tế – có lời giải chi tiết.
Cùng luyện bài Tốc độ phản ứng & xúc tác!
23 câu: 18 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
