Khối Lượng Riêng
Định nghĩa, công thức, đơn vị, bảng khối lượng riêng, trọng lượng riêng & các dạng bài tập
▸ Thí nghiệm 1: Cùng một chất, các thể tích khác nhau
Lấy 3 thỏi sắt đặc có thể tích lần lượt là $V$, $2V$, $3V$. Đo khối lượng và tính tỉ số $\dfrac{m}{V}$ của từng thỏi.
V = Vm/V = 7800
V = 2Vm/V = 7800
V = 3Vm/V = 7800
▸ Thí nghiệm 2: Các chất khác nhau, cùng thể tích
Lấy 3 khối nhôm, sắt, đồng có cùng thể tích 1 cm³. Đo khối lượng từng khối.
2,7 g
7,8 g
8,96 g
• Cùng một chất → tỉ số $\dfrac{m}{V}$ không đổi, không phụ thuộc kích thước hay hình dạng.
• Các chất khác nhau → tỉ số $\dfrac{m}{V}$ khác nhau.
→ Tỉ số $\dfrac{m}{V}$ là đại lượng đặc trưng cho từng chất, được gọi là khối lượng riêng.
• $m$ : khối lượng của vật
• $V$ : thể tích của vật
Từ công thức $D = \dfrac{m}{V}$, ta suy ra 2 công thức quan trọng:
⚠️ Sai phổ biến: "1 cm³ sắt nặng 7800 kg" — sai vì lẫn lộn đơn vị thể tích.
Đơn vị của khối lượng riêng phụ thuộc vào đơn vị của khối lượng và thể tích:
| Đơn vị khối lượng | Đơn vị thể tích | Đơn vị khối lượng riêng |
|---|---|---|
| kg | m³ | kg/m³ |
| g | cm³ (hoặc mL) | g/cm³ (hoặc g/mL) |
Quy đổi đơn vị quan trọng:
Quy đổi đơn vị thể tích & khối lượng cần nhớ:
- $1 \text{ m}^3 = 1000 \text{ dm}^3 = 1\,000\,000 \text{ cm}^3$
- $1 \text{ dm}^3 = 1$ lít $= 1000 \text{ cm}^3$
- $1 \text{ cm}^3 = 1$ mL
- $1$ tấn $= 1000$ kg ; $1$ kg $= 1000$ g
Khối lượng riêng của một số chất ở nhiệt độ phòng (đơn vị: kg/m³):
| Chất rắn | Chất lỏng | ||
|---|---|---|---|
| Chì | 11 300 | Thuỷ ngân | 13 600 |
| Sắt | 7 800 | Nước | 1 000 |
| Nhôm | 2 700 | Dầu hoả | ≈ 800 |
| Đá | ≈ 2 600 | Dầu ăn | ≈ 800 |
| Gạo | ≈ 1 200 | Xăng | 700 |
| Gỗ tốt | ≈ 800 | Rượu, cồn | ≈ 790 |
• Chất rắn: Chì > Sắt > Nhôm > Đá > Gạo > Gỗ.
• Chất lỏng: Thuỷ ngân > Nước > Dầu hoả/Dầu ăn > Xăng > Cồn.
• Thuỷ ngân là chất lỏng nặng nhất trong bảng.
• Xăng và cồn nhẹ hơn nước → nổi trên nước.
• $P$ : trọng lượng của vật (N)
• $V$ : thể tích của vật (m³)
Mối liên hệ giữa $d$ và $D$:
Vì trọng lượng và khối lượng có mối liên hệ $P = 10 \times m$, nên ta có:
$d = 10 \times D = 10 \times 1000 = 10\,000$ N/m³.
Khối lượng riêng $D$ là không đổi, dù vật có kích thước hay hình dạng khác nhau.
Ví dụ: 1 cm³ sắt và 1 m³ sắt đều có $D = 7800$ kg/m³.
Khi nói "chất A nặng hơn chất B", ta đang so sánh trên cơ sở cùng thể tích, tức là so sánh khối lượng riêng (hoặc trọng lượng riêng), không phải so sánh khối lượng.
Ví dụ: $D_{\text{sắt}} = 7800 > D_{\text{nhôm}} = 2700$ → cùng thể tích, sắt nặng hơn nhôm.
Cần dùng 2 dụng cụ:
• Cân → đo khối lượng $m$.
• Bình chia độ (đo thể tích chất lỏng bị chiếm chỗ) → đo thể tích $V$.
Sau đó áp dụng $D = \dfrac{m}{V}$.
• Nước có khối lượng riêng lớn nhất ở 4 °C (không phải ở 0 °C hay 100 °C).
• Khi đun nóng, thể tích nước tăng nhưng khối lượng không đổi → khối lượng riêng giảm.
$\bullet$ $D = \dfrac{m}{V}$ — tính khối lượng riêng
$\bullet$ $m = D \times V$ — tính khối lượng
$\bullet$ $V = \dfrac{m}{D}$ — tính thể tích
$\bullet$ $d = 10 \times D$ — chuyển sang trọng lượng riêng
$\bullet$ $P = 10 \times m$ — tính trọng lượng
Cùng luyện bài Khối lượng riêng!
22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
