Bài tập Khtn 8 Bài 17: Lực đẩy Archimedes (20 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 17

Lực Đẩy Archimedes

Khái niệm, công thức $F_A = d \times V$, điều kiện vật nổi – chìm và bài tập áp dụng

1
Lực đẩy lên vật đặt trong chất lỏng

Mọi vật đều chịu tác dụng của trọng lực kéo xuống. Khi đặt vật vào chất lỏng, chất lỏng tác dụng lên vật một lực đẩy ngược chiều với trọng lực. Lực đẩy này được gọi là lực đẩy Archimedes.

LỰC ĐẨY ARCHIMEDES
Là lực đẩy do chất lỏng tác dụng lên vật đặt trong nó. Lực này có phương thẳng đứng, chiều từ dưới lên trên.

Khi vật ở trong nước, vật chịu tác dụng đồng thời của 2 lực ngược chiều nhau:

$F_A$
$P$
Vật trong nước chịu trọng lực $P$ kéo xuống và lực đẩy $F_A$ hướng lên
  • Trọng lực $P$: phương thẳng đứng, chiều từ trên xuống.
  • Lực đẩy Archimedes $F_A$: phương thẳng đứng, chiều từ dưới lên (ngược trọng lực).
Cảm nhận thực tế: Khi nhấn quả bóng vào nước, ta cảm thấy có lực đẩy ngược lại đẩy quả bóng nổi lên. Khi nhấn càng sâu (phần chìm càng lớn), lực đẩy càng lớn → ta càng phải dùng nhiều sức để giữ.
VÍ DỤ Khi kéo xô nước từ giếng lên, lúc xô còn chìm trong nước ta thấy nhẹ hơn so với khi xô đã ra khỏi mặt nước. Vì khi chìm, xô chịu thêm lực đẩy Archimedes hướng lên, nên lực ta cần kéo = $P - F_A$ (nhỏ hơn $P$).
2
Điều kiện vật nổi – chìm – lơ lửng

Khi đặt vật vào chất lỏng, có 3 trường hợp có thể xảy ra tuỳ thuộc vào quan hệ giữa trọng lực $P$lực đẩy Archimedes $F_A$:

CHÌM
$F_A < P$
LƠ LỬNG
$F_A = P$
NỔI
$F_A > P$

So sánh qua lực đẩy và trọng lực:

Điều kiệnKết quả
$F_A < P$Vật chìm xuống
$F_A > P$Vật nổi lên
$F_A = P$Vật lơ lửng

So sánh qua trọng lượng riêng:

Điều kiệnKết quả
$d_{\text{vật}} > d_{\text{chất lỏng}}$Vật chìm
$d_{\text{vật}} < d_{\text{chất lỏng}}$Vật nổi
$d_{\text{vật}} = d_{\text{chất lỏng}}$Vật lơ lửng
Ví dụ thực tế:
Viên bi sắt, ốc vít kim loại có trọng lượng riêng lớn hơn nước → chìm.
Nắp chai nhựa, miếng xốp, gỗ có trọng lượng riêng nhỏ hơn nước → nổi.
có thể nổi/chìm/lơ lửng nhờ thay đổi thể tích bong bóng khí trong cơ thể.
3
Định luật Archimedes – Công thức tính $F_A$

▸ Thí nghiệm xác định lực đẩy Archimedes:

Treo quả nặng vào lực kế, đo trọng lượng $P$ ngoài không khí. Sau đó nhúng dần vào bình tràn đựng đầy nước, đo lực kế $F$ và thu lượng nước tràn ra.

P = ?
Trong không khí
F < P
Nhúng chìm trong nước
$F_A = P - F$ = trọng lượng nước tràn ra

Kết quả thí nghiệm: Lực đẩy Archimedes bằng trọng lượng phần chất lỏng bị vật chiếm chỗ.

ĐỊNH LUẬT ARCHIMEDES
Một vật đặt trong chất lỏng chịu một lực đẩy hướng thẳng đứng từ dưới lên trên, có độ lớn bằng trọng lượng phần chất lỏng bị vật chiếm chỗ.
CÔNG THỨC TÍNH LỰC ĐẨY ARCHIMEDES
$F_A = d \times V$
• $F_A$ : lực đẩy Archimedes (N)
• $d$ : trọng lượng riêng của chất lỏng (N/m³); $d = 10 \times D$
• $V$ : thể tích phần chất lỏng bị vật chiếm chỗ (m³)
⚠️Lưu ý quan trọng về $d$ và $V$ trong công thức:
• $d$ là trọng lượng riêng của chất lỏng (KHÔNG phải của vật).
• $V$ là thể tích phần chất lỏng bị vật chiếm chỗ:
  ◦ Vật chìm hoàn toàn → $V$ = thể tích vật.
  ◦ Vật nổi một phần → $V$ chỉ là thể tích phần chìm.
VÍ DỤ Quả cầu thể tích $V = 0{,}001$ m³ chìm hoàn toàn trong nước ($d_{\text{nước}} = 10\,000$ N/m³).
$F_A = d \times V = 10\,000 \times 0{,}001 = 10$ N.
4
Yếu tố ảnh hưởng & hệ quả quan trọng

▸ Lực đẩy Archimedes phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Phụ thuộc vào 2 yếu tố:
Trọng lượng riêng $d$ của chất lỏng.
Thể tích $V$ phần chất lỏng bị vật chiếm chỗ.
KHÔNG phụ thuộc vào:
✗ Khối lượng của vật.
✗ Trọng lượng riêng của vật.
✗ Chất liệu của vật (sắt, nhôm, gỗ, nhựa…).
✗ Độ sâu nhúng (nếu vật đã chìm hoàn toàn).

▸ 4 hệ quả quan trọng cần nhớ:

① Cùng thể tích, cùng chất lỏng → $F_A$ bằng nhau:
Hai vật cùng thể tích nhúng chìm hoàn toàn trong cùng chất lỏng → chịu lực đẩy Archimedes như nhau, dù chất liệu khác nhau (sắt, nhôm, đồng, gỗ…).
② Cùng thể tích, khác chất lỏng → $d$ lớn hơn → $F_A$ lớn hơn:
Hai vật cùng thể tích nhúng trong hai chất lỏng khác nhau → chất lỏng nào có $d$ lớn hơn sẽ tạo $F_A$ lớn hơn.
Ví dụ: cùng thể tích, vật trong nước chịu $F_A$ lớn hơn vật trong dầu (vì $d_{\text{nước}} > d_{\text{dầu}}$).
③ Cùng khối lượng, khác chất liệu → vật có $d$ nhỏ hơn → thể tích lớn hơn → $F_A$ lớn hơn:
Ví dụ: 1 kg nhôm và 1 kg chì cùng nhúng trong nước → khối nhôm có thể tích lớn hơn (vì $d_{\text{nhôm}} < d_{\text{chì}}$) → khối nhôm chịu $F_A$ lớn hơn.
④ Người bơi ở biển dễ nổi hơn ở sông:
Vì $d_{\text{nước biển}} > d_{\text{nước ngọt}}$ (nước biển có muối hoà tan), nên cùng phần chìm thì lực đẩy ở biển lớn hơn → dễ giữ thăng bằng và nổi hơn.
💡Mẹo nhớ: Lực đẩy Archimedes chỉ liên quan đến chất lỏng và thể tích bị chiếm chỗ, không liên quan gì đến vật. Hãy nhìn công thức $F_A = d \times V$ — chữ $d$ là của chất lỏng, chữ $V$ là phần nước bị đẩy đi.
5
Đo lực đẩy bằng lực kế và tổng kết công thức

Cách đo lực đẩy Archimedes bằng lực kế:

  • Bước 1: Treo vật vào lực kế ngoài không khí, đọc số chỉ → đó là trọng lượng $P$ của vật.
  • Bước 2: Nhúng chìm vật vào chất lỏng, đọc số chỉ lực kế → được giá trị $F$ (nhỏ hơn $P$).
  • Bước 3: Tính lực đẩy:
$F_A = P - F$
(Trọng lượng ngoài KK trừ đi số chỉ trong chất lỏng)

Tổng kết các công thức cần nhớ:

① Tính lực đẩy theo định luật Archimedes:
$F_A = d \times V$
② Tính lực đẩy bằng lực kế:
$F_A = P - F$
③ Tính thể tích vật khi chìm hoàn toàn:
$V = \dfrac{F_A}{d} = \dfrac{P - F}{d}$
④ Trọng lượng riêng vật:
$d_{\text{vật}} = \dfrac{P}{V}$
VÍ DỤ TỔNG HỢP Treo vật vào lực kế: ngoài không khí $P = 12$ N, nhúng chìm trong nước $F = 7$ N. Tính lực đẩy và thể tích vật. Biết $d_{\text{nước}} = 10\,000$ N/m³.

• $F_A = P - F = 12 - 7 = 5$ N.
• $V = \dfrac{F_A}{d} = \dfrac{5}{10\,000} = 0{,}0005$ m³ $= 500$ cm³.
6
Xem đầy đủ lý thuyết
📚
Lực đẩy Archimedes – Lý thuyết, công thức & phương pháp giải
Bài viết đầy đủ tại edus.vn: định luật Archimedes, công thức, các dạng bài tập tính lực đẩy, thể tích, trọng lượng riêng có lời giải chi tiết.
Xem bài lý thuyết gốc →
1
Điểm: 0/20

Cùng luyện bài Lực đẩy Archimedes!

20 câu: 15 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu