Bài tập Khtn 8 Bài 33: Máu và hệ tuần hoàn của cơ thể người (22 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 33

Máu Và Hệ Tuần Hoàn Của Cơ Thể Người

Thành phần máu, miễn dịch & vaccine, nhóm máu & truyền máu, hệ tuần hoàn, bệnh tim mạch

1
Thành phần và chức năng của máu

Máu là phần dịch lỏng lưu thông trong hệ tuần hoàn, gồm hai phần chính: huyết tương và các tế bào máu.

Huyết tương ~55%
Tế bào máu ~45%

▸ Huyết tương (~55% thể tích máu)

Thành phần chủ yếu là nước (khoảng 90%) và các chất tan (protein, glucose, muối khoáng, hormone, chất thải…).

Vai trò: duy trì máu ở trạng thái lỏng giúp máu lưu thông dễ dàng trong mạch; vận chuyển chất dinh dưỡng, hormone, chất thải và các chất cần thiết khác.

▸ Các tế bào máu (~45% thể tích máu)

Gồm 3 loại tế bào chính, mỗi loại có chức năng riêng:

Tế bào máuChức năng
Hồng cầuVận chuyển khí $O_2$ và $CO_2$ trong máu nhờ chứa hemoglobin (Hb – huyết sắc tố).
Bạch cầuBảo vệ cơ thể bằng cơ chế thực bào, tiết kháng thể (tế bào lympho B), tiết tế bào lympho T.
Tiểu cầuTham gia quá trình đông máu, giúp cơ thể không bị mất máu khi bị thương.

Đặc điểm hồng cầu người: hình đĩa, lõm hai mặt, không có nhân. Nhờ chứa hemoglobin, hồng cầu có chức năng vận chuyển khí:

  • Hồng cầu kết hợp với $O_2$ → máu có màu đỏ tươi.
  • Hồng cầu kết hợp với $CO_2$ → máu có màu đỏ sẫm.
2
Miễn dịch và vaccine
KHÁNG NGUYÊN
Là những chất lạ khi xâm nhập vào cơ thể có khả năng kích thích cơ thể tạo ra kháng thể tương ứng.

Ví dụ về kháng nguyên: vi khuẩn, virus, nọc ong, các protein lạ…

KHÁNG THỂ
Là những phân tử protein do tế bào lympho B (một loại bạch cầu) tạo ra để chống lại kháng nguyên.

Tương tác giữa kháng nguyên và kháng thể theo cơ chế "chìa khoá – ổ khoá": mỗi kháng thể chỉ chống lại đúng một loại kháng nguyên tương ứng.

▸ Cơ chế miễn dịch trong cơ thể

Khi vi sinh vật xâm nhập → tế bào lympho B nhận diện kháng nguyên → hoạt hoá → biệt hoá thành tương bào → tương bào tạo ra kháng thể tiêu diệt vi sinh vật hoặc bất hoạt độc tố.

Một số tế bào lympho B trở thành tế bào lympho B nhớ, sẵn sàng đáp ứng nhanh và mạnh khi cùng loại vi sinh vật xâm nhập lần sau → cơ thể có khả năng miễn dịch.

▸ Vaccine

Vaccine chứa mầm bệnh đã chết hoặc suy yếu. Khi tiêm vaccine, mầm bệnh này kích thích bạch cầu tạo ra kháng thể. Kháng thể tồn tại trong máu giúp cơ thể miễn dịch với bệnh đã tiêm phòng.

Tiêm vaccine tạo ra miễn dịch nhân tạo, khác với miễn dịch tự nhiên (cơ thể tự mắc bệnh rồi tự tạo kháng thể).

3
Nhóm máu và nguyên tắc truyền máu

Nhóm máu được xác định dựa vào loại kháng nguyên trên bề mặt hồng cầu. Hệ nhóm máu ABO phổ biến nhất gồm 4 nhóm: A, B, AB và O.

Nhóm máuKháng nguyên
trên hồng cầu
Kháng thể
trong huyết tương
AA$\beta$
BB$\alpha$
ABA và BKhông có
OKhông có$\alpha$ và $\beta$

▸ Nguyên tắc truyền máu

NGUYÊN TẮC CƠ BẢN
Không để kháng thể trong máu người nhận gây kết dính kháng nguyên trong máu người cho.

Cụ thể: kháng thể $\alpha$ gây kết dính kháng nguyên A; kháng thể $\beta$ gây kết dính kháng nguyên B.

Tốt nhất là truyền cùng nhóm máu. Trong một số trường hợp đặc biệt:

  • Nhóm O (không có kháng nguyên A và B) → có thể cho tất cả các nhóm → gọi là nhóm cho phổ thông.
  • Nhóm AB (không có kháng thể $\alpha$, $\beta$) → có thể nhận từ tất cả các nhóm → gọi là nhóm nhận phổ thông.
  • Nhóm A cho được: A, AB. Nhóm B cho được: B, AB.

▸ Sơ đồ truyền máu (hệ ABO)

O O, A, B, AB  (cho phổ thông)
A A, AB
B B, AB
AB AB  (chỉ cho được AB)
AB O, A, B, AB  (nhận phổ thông)
4
Hệ tuần hoàn – cấu tạo và hoạt động
HỆ TUẦN HOÀN
Gồm timhệ mạch, có chức năng vận chuyển chất dinh dưỡng, khí, hormone, chất thải… đi khắp cơ thể.

▸ Tim

Tim hoạt động như một chiếc bơm, vừa hút vừa đẩy máu lưu thông trong hệ tuần hoàn.

Tim hoạt động suốt đời không mệt mỏi vì làm việc theo chu kỳ: mỗi chu kỳ gồm thời gian co (~0,4 giây) và nghỉ (~0,4 giây) xen kẽ → tổng thời gian nghỉ bằng thời gian làm việc.

▸ Hệ mạch

Hệ mạch gồm 3 loại mạch nối liền thành hệ thống kín:

Loại mạchChức năng
Động mạchVận chuyển máu từ tim đến các cơ quan.
Mao mạchNơi xảy ra trao đổi chất giữa máu và tế bào (thành mỏng, phân nhánh dày đặc, máu chảy rất chậm → tăng hiệu quả trao đổi).
Tĩnh mạchVận chuyển máu từ các cơ quan trở về tim.

Vận tốc máu: $v_{\text{động mạch}} > v_{\text{tĩnh mạch}} > v_{\text{mao mạch}}$ (mao mạch chậm nhất để trao đổi chất hiệu quả).

▸ Hai vòng tuần hoàn

🔵 Vòng tuần hoàn nhỏ (vòng phổi)
Tâm thất phải động mạch phổi mao mạch phổi (trao đổi khí: nhận $O_2$, thải $CO_2$) tĩnh mạch phổi tâm nhĩ trái
🔴 Vòng tuần hoàn lớn (vòng cơ thể)
Tâm thất trái động mạch chủ mao mạch ở các cơ quan (trao đổi chất với tế bào) tĩnh mạch chủ tâm nhĩ phải

Máu được vận chuyển nhờ: sức đẩy của tim khi tâm thất co, sự hỗ trợ của hệ mạch (van tĩnh mạch, co bóp thành mạch) và một số yếu tố khác.

5
Một số bệnh về máu và tim mạch

▸ Thiếu máu

Là tình trạng giảm số lượng hồng cầu hoặc huyết sắc tố (hemoglobin) → máu giảm khả năng vận chuyển $O_2$.

  • Triệu chứng: mệt mỏi, da xanh, tim đập nhanh.
  • Nguyên nhân: thiếu sắt trong chế độ ăn, mất máu do chấn thương hoặc kinh nguyệt.

▸ Huyết áp cao

Huyết áp tăng cao kéo dài gây tổn thương cấu trúc thành động mạch.

Nguyên nhân: ăn nhiều muối, đường, chất béo; căng thẳng; ít vận động.

▸ Xơ vữa động mạch

Khi cholesterol trong máu tăng cao → kết hợp với $Ca^{2+}$ ngấm vào thành mạch → lòng mạch hẹp → tăng huyết áp, giảm dòng máu, hình thành cục máu đông → tắc mạch.

  • Tắc ở động mạch vành → đau tim.
  • Tắc ở động mạch não → đột quỵ.

Nguyên nhân: chế độ ăn nhiều chất béo, hút thuốc lá, ít vận động.

▸ Phòng bệnh tim mạch

  • Vận động thường xuyên.
  • Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia.
  • Ăn nhiều rau quả tươi, thực phẩm giàu Omega-3 (cá hồi…).
  • Hạn chế mỡ, nội tạng động vật, thực phẩm chế biến sẵn.
6
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh minh hoạ, bảng tổng hợp, các lưu ý mở rộng và sơ đồ tư duy chi tiết, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🩸

Cùng luyện bài Máu và hệ tuần hoàn!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu