Bài tập Khtn 8 Bài 34: Hệ hô hấp ở người (22 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 34

Hệ Hô Hấp Ở Người

Cấu tạo hệ hô hấp · thông khí & trao đổi khí · bệnh hô hấp · thuốc lá · hô hấp nhân tạo

1
Cấu tạo của hệ hô hấp

Hệ hô hấp ở người gồm hai phần chính: đường dẫn khíhai lá phổi (cơ quan trao đổi khí).

▸ Đường dẫn khí

Đường dẫn khí gồm các cơ quan nối tiếp nhau, có chức năng dẫn khí từ ngoài vào phổi và ngược lại:

Mũi Họng Thanh quản Khí quản Phế quản Phổi

▸ Đặc điểm và chức năng từng cơ quan

Cơ quanĐặc điểmChức năng
MũiCó lớp niêm mạc tiết chất nhầy, nhiều lông mũi, lớp mao mạch dày đặcNgăn bụi, làm ẩm, làm ấm không khí trước khi vào phổi
HọngCó tuyến amidanTiêu diệt vi khuẩn trong không khí
Thanh quảnCó nắp thanh quản (sụn thanh nhiệt) cử động đượcĐậy kín đường hô hấp khi nuốt thức ăn; phát âm
Khí quảnNiêm mạc tiết chất nhầy, nhiều lông rung chuyển động liên tục; gồm 15–20 vòng sụn hình chữ CDẫn khí; đẩy vật lạ ra khỏi đường hô hấp
Phế quản,
tiểu phế quản
Phân nhánh nhỏ dầnDẫn khí vào phổi đến phế nang
Phổi (phế nang)Có 200–300 triệu phế nang, được bao bọc bởi mạng mao mạch dày đặc; mỗi lá phổi có 2 lớp màngTrao đổi khí giữa môi trường ngoài và máu
⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG
Thực quản KHÔNG thuộc hệ hô hấp (thuộc hệ tiêu hoá).
Tim KHÔNG thuộc hệ hô hấp (thuộc hệ tuần hoàn).
• Đơn vị cấu tạo của phổi là phế nang.
• Thanh quản kiêm thêm vai trò phát âm.
2
Chức năng & cơ chế hô hấp

Hệ hô hấp đảm bảo 2 chức năng chính: thông khí ở phổi (đưa không khí ra/vào phổi) và trao đổi khí (giữa môi trường – máu – tế bào).

  • Đường dẫn khí: dẫn khí ra/vào phổi; ngăn bụi, làm ẩm, làm ấm không khí; bảo vệ phổi.
  • Phổi: thực hiện trao đổi khí giữa môi trường ngoài và máu trong mao mạch phổi.

▸ a) Thông khí ở phổi

CỬ ĐỘNG HÔ HẤP
1 cử động hô hấp = 1 lần hít vào + 1 lần thở ra.

Sự thông khí ở phổi diễn ra nhờ hoạt động của cơ liên sườn ngoàicơ hoành làm thay đổi thể tích lồng ngực:

⬆️ Hít vào
  • • Cơ liên sườn ngoài: co → xương sườn, xương ức nâng lên
  • • Cơ hoành: co → hạ xuống, lồng ngực mở rộng
  • • Thể tích lồng ngực tăng
  • • Không khí tràn vào phổi
⬇️ Thở ra
  • • Cơ liên sườn ngoài: dãn → xương sườn, xương ức hạ xuống
  • • Cơ hoành: dãn → nâng lên
  • • Thể tích lồng ngực giảm
  • • Không khí bị đẩy ra ngoài
QUY TẮC NHỚ NHANH
Hít vào: cả hai cơ đều CO · Thở ra: cả hai cơ đều DÃN.

▸ b) Trao đổi khí ở phổi và tế bào

CƠ CHẾ TRAO ĐỔI KHÍ
Các chất khí được trao đổi theo cơ chế khuếch tán: từ nơi có nồng độ CAO sang nơi có nồng độ THẤP.
🫁 Tại phổi
$O_2$: phế nang → máu
$CO_2$: máu → phế nang
🧫 Tại tế bào
$O_2$: máu → tế bào
$CO_2$: tế bào → máu

Hít thở sâu giúp tăng hiệu quả hô hấp vì:

  • Hít vào gắng sức → tăng lượng khí bổ sung cho trao đổi khí ở phế nang.
  • Thở ra gắng sức → loại thải khí dự trữ còn tồn đọng trong phổi.
  • Luyện thở thường xuyên giúp tăng dung tích sống của phổi.
3
Một số bệnh về phổi và đường hô hấp

Các cơ quan hô hấp tiếp xúc trực tiếp với môi trường nên dễ bị nhiễm bệnh do vi khuẩn, virus, khói bụi, hoá chất…

🫁 Viêm đường hô hấp
Nguyên nhân: không khí ô nhiễm, vi khuẩn, virus xâm nhập.
Các dạng: viêm mũi, viêm họng, viêm phế quản.
Triệu chứng viêm họng: đau rát họng, sưng họng, ho có đờm, có thể sốt, nhức đầu.
Triệu chứng viêm phế quản: ho nhiều, ho có đờm, sốt kéo dài, khò khè, khó thở, tức ngực.
🦠 Viêm phổi
Nguyên nhân: virus, vi khuẩn, nấm, hoá chất xâm nhập phổi → phế nang bị viêm, tiết nhiều dịch → ảnh hưởng chức năng trao đổi khí.
Triệu chứng: đau ngực, ho, mệt mỏi, sốt, đổ mồ hôi, ớn lạnh, buồn nôn, khó thở.
Lưu ý: nếu không điều trị kịp thời có thể nguy hiểm tính mạng.
⚠️ Lao phổi
Nguyên nhân: vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis xâm nhập phổi, phá huỷ mô và mạch máu.
Triệu chứng: đau ngực, ho khạc kéo dài, có thể ho ra máu, sốt nhẹ về chiều, đổ mồ hôi, sút cân.
Đặc điểm: bệnh dễ lây lan qua đường hô hấp khi tiếp xúc gần với người bệnh.

▸ Biện pháp phòng bệnh chung

  • Vệ sinh răng miệng sạch sẽ, súc họng bằng nước muối.
  • Đeo khẩu trang khi ở môi trường khói bụi, hoá chất.
  • Tiêm vaccine phòng bệnh (cúm, lao…).
  • Không hút thuốc lá, tránh xa khói thuốc.
  • Trồng nhiều cây xanh, giữ vệ sinh môi trường.
  • Luyện tập thể dục thể thao thường xuyên.
4
Thuốc lá và tác hại của khói thuốc lá

Khói thuốc lá chứa nhiều chất độc hại, gây tổn thương trực tiếp đến hệ hô hấp và toàn cơ thể.

CO
Carbon monoxide – chiếm chỗ $O_2$ trong hồng cầu → cơ thể thiếu $O_2$. CO có ái lực với hemoglobin cao gấp 200 lần so với $O_2$.
$NO_x$
Nitrogen oxide – gây viêm, sưng lớp niêm mạc đường dẫn khí → cản trở quá trình trao đổi khí.
Nicotine
Làm tê liệt lông rung trong phế quản → giảm hiệu quả lọc không khí; tăng nguy cơ ung thư phổi và gây nghiện.
⚠️ CẢNH BÁO
Nồng độ CO$NO_x$ vượt quá giới hạn cho phép có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.

Lưu ý: khí $N_2$ (nitrogen) không độc hại đối với con người và chiếm tới ~78% không khí.

5
Hô hấp nhân tạo, cấp cứu người đuối nước

Bước 1: Nhanh chóng đưa nạn nhân ra khỏi mặt nước, đặt nạn nhân nằm nơi khô ráo, thoáng khí.

Bước 2: Tiến hành hô hấp nhân tạo bằng một trong hai phương pháp sau:

💨 Hà hơi thổi ngạt
  1. Đặt nạn nhân nằm ngửa, đầu hơi ngửa ra phía sau.
  2. Bịt mũi nạn nhân (để không khí thổi vào không thoát ra → nạn nhân nhận nhiều $O_2$ hơn).
  3. Hít một hơi mạnh, ghé môi sát miệng nạn nhân và thổi hết hơi vào.
  4. Lặp lại 12–20 lần/phút đến khi hô hấp ổn định.
🤲 Ấn lồng ngực
  1. Đặt nạn nhân nằm ngửa, đầu hơi ngửa.
  2. Đặt 2 bàn tay chồng lên nhau, các ngón đan vào nhau.
  3. Dùng sức nặng cơ thể ấn mạnh vào ngực nạn nhân (lực ép tác động vào tim và phổi → khôi phục tuần hoàn, hô hấp).
  4. Ấn mạnh 12–20 lần/phút đến khi hô hấp ổn định.
MỤC ĐÍCH CHUNG
Cả hai phương pháp đều nhằm khôi phục tuần hoàn và hô hấp cho nạn nhân.
6
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh minh hoạ, bảng tổng hợp, sơ đồ tư duy chi tiết và phương pháp giải các dạng bài tập, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🫁

Cùng luyện bài Hệ hô hấp ở người!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu