Hệ Hô Hấp Ở Người
Cấu tạo hệ hô hấp · thông khí & trao đổi khí · bệnh hô hấp · thuốc lá · hô hấp nhân tạo
Hệ hô hấp ở người gồm hai phần chính: đường dẫn khí và hai lá phổi (cơ quan trao đổi khí).
▸ Đường dẫn khí
Đường dẫn khí gồm các cơ quan nối tiếp nhau, có chức năng dẫn khí từ ngoài vào phổi và ngược lại:
▸ Đặc điểm và chức năng từng cơ quan
| Cơ quan | Đặc điểm | Chức năng |
|---|---|---|
| Mũi | Có lớp niêm mạc tiết chất nhầy, nhiều lông mũi, lớp mao mạch dày đặc | Ngăn bụi, làm ẩm, làm ấm không khí trước khi vào phổi |
| Họng | Có tuyến amidan | Tiêu diệt vi khuẩn trong không khí |
| Thanh quản | Có nắp thanh quản (sụn thanh nhiệt) cử động được | Đậy kín đường hô hấp khi nuốt thức ăn; phát âm |
| Khí quản | Niêm mạc tiết chất nhầy, nhiều lông rung chuyển động liên tục; gồm 15–20 vòng sụn hình chữ C | Dẫn khí; đẩy vật lạ ra khỏi đường hô hấp |
| Phế quản, tiểu phế quản | Phân nhánh nhỏ dần | Dẫn khí vào phổi đến phế nang |
| Phổi (phế nang) | Có 200–300 triệu phế nang, được bao bọc bởi mạng mao mạch dày đặc; mỗi lá phổi có 2 lớp màng | Trao đổi khí giữa môi trường ngoài và máu |
• Tim KHÔNG thuộc hệ hô hấp (thuộc hệ tuần hoàn).
• Đơn vị cấu tạo của phổi là phế nang.
• Thanh quản kiêm thêm vai trò phát âm.
Hệ hô hấp đảm bảo 2 chức năng chính: thông khí ở phổi (đưa không khí ra/vào phổi) và trao đổi khí (giữa môi trường – máu – tế bào).
- Đường dẫn khí: dẫn khí ra/vào phổi; ngăn bụi, làm ẩm, làm ấm không khí; bảo vệ phổi.
- Phổi: thực hiện trao đổi khí giữa môi trường ngoài và máu trong mao mạch phổi.
▸ a) Thông khí ở phổi
Sự thông khí ở phổi diễn ra nhờ hoạt động của cơ liên sườn ngoài và cơ hoành làm thay đổi thể tích lồng ngực:
- • Cơ liên sườn ngoài: co → xương sườn, xương ức nâng lên
- • Cơ hoành: co → hạ xuống, lồng ngực mở rộng
- • Thể tích lồng ngực tăng
- • Không khí tràn vào phổi
- • Cơ liên sườn ngoài: dãn → xương sườn, xương ức hạ xuống
- • Cơ hoành: dãn → nâng lên
- • Thể tích lồng ngực giảm
- • Không khí bị đẩy ra ngoài
▸ b) Trao đổi khí ở phổi và tế bào
Hít thở sâu giúp tăng hiệu quả hô hấp vì:
- Hít vào gắng sức → tăng lượng khí bổ sung cho trao đổi khí ở phế nang.
- Thở ra gắng sức → loại thải khí dự trữ còn tồn đọng trong phổi.
- Luyện thở thường xuyên giúp tăng dung tích sống của phổi.
Các cơ quan hô hấp tiếp xúc trực tiếp với môi trường nên dễ bị nhiễm bệnh do vi khuẩn, virus, khói bụi, hoá chất…
▸ Biện pháp phòng bệnh chung
- Vệ sinh răng miệng sạch sẽ, súc họng bằng nước muối.
- Đeo khẩu trang khi ở môi trường khói bụi, hoá chất.
- Tiêm vaccine phòng bệnh (cúm, lao…).
- Không hút thuốc lá, tránh xa khói thuốc.
- Trồng nhiều cây xanh, giữ vệ sinh môi trường.
- Luyện tập thể dục thể thao thường xuyên.
Khói thuốc lá chứa nhiều chất độc hại, gây tổn thương trực tiếp đến hệ hô hấp và toàn cơ thể.
Lưu ý: khí $N_2$ (nitrogen) không độc hại đối với con người và chiếm tới ~78% không khí.
Bước 1: Nhanh chóng đưa nạn nhân ra khỏi mặt nước, đặt nạn nhân nằm nơi khô ráo, thoáng khí.
Bước 2: Tiến hành hô hấp nhân tạo bằng một trong hai phương pháp sau:
- Đặt nạn nhân nằm ngửa, đầu hơi ngửa ra phía sau.
- Bịt mũi nạn nhân (để không khí thổi vào không thoát ra → nạn nhân nhận nhiều $O_2$ hơn).
- Hít một hơi mạnh, ghé môi sát miệng nạn nhân và thổi hết hơi vào.
- Lặp lại 12–20 lần/phút đến khi hô hấp ổn định.
- Đặt nạn nhân nằm ngửa, đầu hơi ngửa.
- Đặt 2 bàn tay chồng lên nhau, các ngón đan vào nhau.
- Dùng sức nặng cơ thể ấn mạnh vào ngực nạn nhân (lực ép tác động vào tim và phổi → khôi phục tuần hoàn, hô hấp).
- Ấn mạnh 12–20 lần/phút đến khi hô hấp ổn định.
Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh minh hoạ, bảng tổng hợp, sơ đồ tư duy chi tiết và phương pháp giải các dạng bài tập, hãy đọc bài viết bên dưới:
Định nghĩa, hình ảnh minh hoạ, bảng tổng hợp, sơ đồ tư duy và 4 dạng bài tập có lời giải chi tiết.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!
Cùng luyện bài Hệ hô hấp ở người!
22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
