Bài tập Khtn 8 Bài 42: Quần thể sinh vật (22 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 42

Quần Thể Sinh Vật

Khái niệm · các đặc trưng cơ bản · tháp tuổi · phân bố cá thể · biện pháp bảo vệ

1
Khái niệm quần thể sinh vật
KHÁI NIỆM QUẦN THỂ SINH VẬT
Quần thể sinh vật là tập hợp các cá thể cùng loài, sinh sống trong một khoảng không gian xác định, ở một thời điểm nhất định và có khả năng sinh sản để tạo thành những thế hệ mới.

▸ Ba điều kiện bắt buộc để là quần thể

1
Các cá thể phải cùng loài
2
Sống cùng không gianthời điểm
3
Có khả năng giao phối sinh sản tạo thế hệ mới
✅ Là quần thể
  • Các cá thể chuột đồng cùng sống trên một đồng lúa và giao phối sinh sản
  • Rừng cây thông nhựa phân bố tại vùng núi Đông Bắc Việt Nam
  • Tập hợp cá rô phi sống trong một ao
❌ Không phải quần thể
  • Cá chép + cá mè cùng sống trong bể → khác loài
  • Chim sẻ sống ở 3 hòn đảo khác nhau → khác không gian
  • Cá rô phi chỉ toàn đực trong ao → không sinh sản được
2
Kích thước và mật độ cá thể

Mỗi quần thể có những đặc trưng cơ bản riêng, gồm 5 đặc trưng: kích thước, mật độ, tỉ lệ giới tính, nhóm tuổi và kiểu phân bố cá thể.

▸ a) Kích thước quần thể

KÍCH THƯỚC QUẦN THỂ
số lượng các cá thể phân bố trong khoảng không gian của quần thể.

Quy luật chung: Sinh vật có kích thước cơ thể càng nhỏ thì kích thước quần thể (số cá thể) càng lớn.

Ví dụ: voi (22 con) < hươu (198 con) < thỏ (520 con) < chuột (1024 con) → cùng một khu vực, voi có ít cá thể hơn chuột.

Đối với vi sinh vật, do số lượng cá thể rất lớn nên kích thước quần thể được xác định bằng sinh khối (mg, g…) thay vì đếm số cá thể.

▸ b) Mật độ cá thể trong quần thể

MẬT ĐỘ CÁ THỂ
số lượng cá thể trên một đơn vị diện tích hay thể tích của quần thể.
📐 Công thức tính mật độ
$$\text{Mật độ} = \dfrac{\text{Số lượng cá thể}}{\text{Diện tích (hoặc thể tích)}}$$

Ví dụ minh hoạ:

Quần thểSố cá thểKhông gianMật độ
Lim xanh11 25015 ha750 cây/ha
Bắp cải3 000750 m²4 cây/m²
Cá chép120 00060 000 m³2 con/m³

Mật độ quần thể không cố định, có thể thay đổi theo mùa, theo năm:

  • Mật độ tăng khi nguồn thức ăn dồi dào, môi trường thuận lợi.
  • Mật độ giảm mạnh khi gặp lụt lội, cháy rừng, dịch bệnh.
  • Khi mật độ tăng quá cao → thức ăn khan hiếm, nơi ở chật chội → nhiều cá thể chết → quần thể tự điều chỉnh về mức cân bằng.
3
Tỉ lệ giới tính và nhóm tuổi

▸ a) Tỉ lệ giới tính

TỈ LỆ GIỚI TÍNH
Là tỉ lệ giữa số cá thể đực và số cá thể cái trong quần thể.
  • Ở đa số động vật, tỉ lệ đực/cái ở giai đoạn trứng hoặc con non thường là 50/50 (xấp xỉ 1:1).
  • Trong quá trình sống, tỉ lệ này có thể thay đổi theo thời gian, lứa tuổi, điều kiện sống và đặc biệt do sự tử vong không đồng đều giữa cá thể đực và cái.
  • Ý nghĩa: tỉ lệ giới tính cho biết tiềm năng sinh sản của quần thể.

▸ b) Nhóm tuổi

Quần thể được chia thành 3 nhóm tuổi:

Nhóm tuổiĐặc điểmÝ nghĩa
Trước sinh sảnCá thể non, đang phát triểnLàm tăng trưởng khối lượng và kích thước quần thể trong tương lai
Sinh sảnCá thể trưởng thành, có khả năng sinh sảnQuyết định mức sinh sản của quần thể
Sau sinh sảnCá thể già, không còn sinh sảnKhông còn ảnh hưởng đến sự phát triển quần thể

▸ Ba kiểu tháp tuổi

📈 Phát triển
Đáy rộng
Trước SS > SS
tăng số lượng
📊 Ổn định
Đáy ≈ giữa
Trước SS ≈ SS
→ số lượng ổn định
📉 Suy thoái
Đáy hẹp
Trước SS < SS
→ số lượng giảm

▸ Cách xác định kiểu tháp tuổi

So sánh số lượng nhóm trước sinh sản với nhóm sinh sản:

  • Trước sinh sản > sinh sản → tháp phát triển
  • Trước sinh sản sinh sản → tháp ổn định
  • Trước sinh sản < sinh sản → tháp suy thoái
4
Phân bố cá thể trong quần thể

3 kiểu phân bố cá thể trong quần thể:

▦ Đều
Cạnh tranh gay gắt
VD: rừng thông
⚉ Theo nhóm
Tập tính bầy đàn
VD: đàn trâu, voi
⋯ Ngẫu nhiên
Không cạnh tranh
VD: cây gỗ rừng
Kiểu phân bốNguyên nhân
ĐềuĐiều kiện sống phân bố đều, các cá thể cạnh tranh gay gắt với nhau
Theo nhómĐiều kiện sống phân bố không đều, các cá thể có tập tính sống theo nhóm
Ngẫu nhiênĐiều kiện sống phân bố tương đối đồng đều, các cá thể không cạnh tranh gay gắt
5
Biện pháp bảo vệ quần thể

Quần thể có thể bị biến động do tác động của nhân tố vô sinh (lụt lội, cháy rừng…) và hữu sinh (dịch bệnh, con người khai thác quá mức…). Một số biện pháp bảo vệ quần thể:

🌲
Bảo vệ môi trường sống: thành lập vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên.
💉
Kiểm soát dịch bệnh trong quần thể.
⚖️
Khai thác tài nguyên sinh vật hợp lý, không khai thác quá mức.
🦁
Đối với quần thể có nguy cơ tuyệt chủng: di chuyển đến nơi sống mới (vườn thú, trang trại bảo tồn…).

Vì sao bảo vệ môi trường sống chính là bảo vệ quần thể?

Vì môi trường sống cung cấp nơi ở, thức ăn, điều kiện sinh sản cho các cá thể. Nếu môi trường bị phá huỷ → cá thể mất nơi sống, thiếu thức ăn → quần thể suy giảm hoặc tuyệt chủng.

6
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh minh hoạ, bảng tổng hợp, sơ đồ tư duy chi tiết và phương pháp giải các dạng bài tập, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🐾

Cùng luyện bài Quần thể sinh vật!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu