Bài tập Khtn 8 Bài 1: Sử dụng một số hóa chất, thiết bị cơ bản trong phòng thí nghiệm (20 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 1

Sử Dụng Một Số Hóa Chất, Thiết Bị Cơ Bản Trong Phòng Thí Nghiệm

Hóa chất · dụng cụ thí nghiệm · thiết bị đo · thiết bị điện · quy tắc an toàn

1
Hóa chất — nhận biết & quy tắc an toàn

▸ Nhận biết hóa chất

Các hóa chất trong phòng thí nghiệm được đựng trong chai/lọ kín (thủy tinh, nhựa...), có dán nhãn với các thông tin:

  • Têncông thức hóa học
  • Trọng lượng hoặc thể tích
  • Độ tinh khiết, nhà sản xuất
  • Kí hiệu cảnh báo, điều kiện bảo quản
  • Với dung dịch pha sẵn: ghi thêm nồng độ chất tan
🏷️ Ví dụ trong Hình 1.1 SGK: nhãn chất rắn (NaOH, MW 40,00), nhãn chất lỏng (HCl 37%), nhãn chất khí (Oxygen UN 1072 — net weight 25 kg).

▸ Quy tắc sử dụng hóa chất an toàn

⚠️ 5 QUY TẮC AN TOÀN
1
KHÔNG sử dụng hóa chất đựng trong đồ chứa không có nhãn hoặc nhãn mờ, mất chữ. Cần đọc kĩ nhãn trước khi dùng.
2
KHÔNG dùng tay trực tiếp lấy hóa chất. Hóa chất rắn dạng bột/hạt nhỏ → dùng thìa kim loại hoặc thủy tinh; dạng hạt to, dây, thanh → dùng panh để gắp.
3
KHÔNG đặt lại thìa, panh vào lọ đựng hóa chất sau khi đã sử dụng.
4
Khi rót hóa chất lỏng từ chai miệng nhỏ → rót qua phễu/cốc/ống đong có mỏ, hướng nhãn lên phía trên để tránh giọt hóa chất làm hỏng nhãn. Lấy lượng nhỏ → dùng ống hút nhỏ giọt.
5
Khi bị dính hoặc hóa chất bị đổ, tràn → báo cáo ngay với giáo viên. Hóa chất thừa KHÔNG đổ lại bình chứa, phải xử lí theo hướng dẫn.
2
Dụng cụ thí nghiệm thông dụng

SGK Hình 1.2 giới thiệu 7 dụng cụ thí nghiệm thông dụng:

a
🧪
Ống nghiệm
b
🥛
Cốc thủy tinh
c
⚗️
Bình tam giác
d
🔻
Phễu lọc
e
📏
Ống đong
(bình chia độ)
g
💧
Ống hút
nhỏ giọt
h
📎
Kẹp gỗ
💡 Mỗi dụng cụ có công dụng riêng. Ống nghiệm thường dùng để chứa lượng nhỏ hóa chất cho phản ứng; cốc thủy tinh và bình tam giác chứa lượng lớn hơn; phễu lọc để lọc; ống đong để đong thể tích; ống hút nhỏ giọt để lấy chất lỏng lượng nhỏ; kẹp gỗ để kẹp ống nghiệm khi đun.
3
Cách sử dụng ống nghiệm & ống hút nhỏ giọt

▸ a) Ống nghiệm

Giữ ống nghiệm bằng tay không thuận, dùng tay thuận để thêm hóa chất.

▸ Khi đun nóng ống nghiệm:

✓ NÊN làm
• Kẹp ở khoảng $\dfrac{1}{3}$ ống tính từ miệng.
• Từ từ đưa đáy ống vào ngọn lửa, làm nóng đều trước khi đun trực tiếp.
• Miệng ống hướng nơi không có người.
• Đáy ống đặt ở vị trí nóng nhất (~$\dfrac{2}{3}$ ngọn lửa từ dưới lên).
✗ KHÔNG được
• Để đáy ống nghiệm sát bấc đèn cồn.
• Hướng miệng ống về phía người khác.
• Đun trực tiếp ngay tại nơi có hóa chất mà chưa làm nóng đều.

▸ b) Ống hút nhỏ giọt

Ống hút có quả bóp cao su để lấy chất lỏng với lượng nhỏ.

🧫 3 BƯỚC SỬ DỤNG ỐNG HÚT NHỎ GIỌT
1
Bóp chặt và giữ quả bóp cao su, đưa ống hút vào lọ đựng hóa chất.
2
Thả chậm quả bóp cao su để hút chất lỏng lên.
3
Chuyển ống đến ống nghiệm, bóp nhẹ để chuyển từng giọt. Không chạm đầu ống hút vào thành ống nghiệm.
4
Thiết bị đo pH & huyết áp kế
📊 Thiết bị đo pH (Hình 1.3)
Phân loại: Máy đo pH (loại cố định, có điện cực) và Bút đo pH (cầm tay).
Cách dùng: Cho điện cực của thiết bị vào dung dịch cần đo, giá trị pH sẽ hiển thị trên thiết bị đo.
Ứng dụng: Xác định pH của nước máy, nước mưa, nước hồ/ao, nước chanh, nước cam, nước vôi trong…
💉 Huyết áp kế (Hình 1.4)
Công dụng: Đo huyết áp.
Phân loại: Huyết áp kế đồng hồ, huyết áp kế thủy ngân...
Cấu tạo huyết áp kế đồng hồ:
  • Bao cao su bọc trong băng vải dài để quấn quanh cánh tay.
  • Áp kế đồng hồ nối với bao cao su qua đoạn ống cao su.
  • Bóp cao su có van và một ốc có thể vặn chặt/nới lỏng.
5
Thiết bị điện & sử dụng điện an toàn

▸ a) Nguồn điện (pin)

Trong môn KHTN, các thí nghiệm về điện thường dùng pin $1{,}5\ \text{V}$. Ghép nhiều pin để có bộ nguồn:

Số pin (1,5 V)Bộ nguồn
2 pin$3\ \text{V}$
4 pin$6\ \text{V}$

▸ b) Biến áp nguồn (Hình 1.5)

Chuyển đổi điện áp xoay chiều $220\ \text{V}$ thành điện áp xoay chiều (AC) hoặc một chiều (DC) có giá trị nhỏ để an toàn.

3 V 6 V 9 V 12 V 18 V 24 V

Trong KHTN 8 chỉ dùng điện một chiều (DC). Cực ở đầu ra DC:

🔴 +
Chốt màu ĐỎ
= cực DƯƠNG
⚫ −
Chốt màu ĐEN
= cực ÂM

▸ c) Thiết bị đo điện (Hình 1.6)

Thiết bịChức năng
Ampe kếĐo cường độ dòng điện
Vôn kếĐo hiệu điện thế
⚠️ Lưu ý chốt âm/chốt dương ứng với thang đo. Ước lượng trước giá trị cần đo để chọn thang đo hợp lí, không vượt quá giá trị tối đa của thang đo.

▸ d) Joulemeter (Hình 1.7)

Đo dòng điện, điện áp, công suất, năng lượng điện. Có 3 nút: Start (khởi động), nút cài đặt (chọn đại lượng đo), Reset (về 0).

▸ e) Thiết bị sử dụng điện (Hình 1.8)

  • Biến trở — điều chỉnh dòng điện.
  • Điôt phát quang (LED) — kèm điện trở bảo vệ.
  • Bóng đèn pin kèm đui $3\ \text{V}$.
💡 Khi dùng LED: cực dương (+) nối cực dương nguồn, cực âm (−) nối cực âm nguồn. Phải mắc nối tiếp với điện trở để LED không bị hỏng.

▸ g) Thiết bị điện hỗ trợ (Hình 1.9)

  • Công tắc, cầu chì ống, dây nối.
1
Điểm: 0/20
🧪

Cùng luyện Bài 1 — Phòng thí nghiệm!

20 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu