Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
1. Lịch sử phát triển của hệ điều hành máy tính cá nhân
1.1. Chức năng của hệ điều hành
Hệ điều hành (HĐH) đảm nhận năm nhóm chức năng cốt lõi:
- Quản lí thiết bị: Điều khiển và phân phối tài nguyên phần cứng như CPU, bộ nhớ, thiết bị ngoại vi.
- Quản lí lưu trữ dữ liệu: Tổ chức hệ thống tệp và thư mục trên các thiết bị lưu trữ.
- Tổ chức thực hiện chương trình: Điều phối tài nguyên cho các tiến trình xử lí, tạo môi trường để các ứng dụng hoạt động.
- Cung cấp môi trường giao tiếp: Tạo giao diện để người dùng tương tác với máy tính.
- Cung cấp tiện ích: Hỗ trợ các công cụ như định dạng ổ đĩa, nén tệp, kiểm tra lỗi, cấu hình kết nối mạng,…
Trong đó, nhóm chức năng cung cấp môi trường giao tiếp thể hiện rõ nhất đặc thù của HĐH máy tính cá nhân, bởi máy tính cá nhân hướng đến người dùng phổ thông nên sự thân thiện và dễ sử dụng là tiêu chí hàng đầu.
1.2. Xu hướng phát triển
Các HĐH máy tính cá nhân không ngừng cải tiến theo hướng ngày càng dễ sử dụng, cụ thể qua hai đặc điểm nổi bật:
Thứ nhất – Giao diện thân thiện: Ban đầu, HĐH sử dụng giao diện dòng lệnh – người dùng phải ghi nhớ và gõ từng câu lệnh để thao tác. Sau đó, giao diện đồ họa ra đời với các thành phần trực quan như cửa sổ, biểu tượng và con trỏ chuột, giúp việc sử dụng trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Ngày nay, một số HĐH còn tích hợp khả năng nhận dạng giọng nói, cho phép người dùng ra lệnh bằng tiếng nói.

Thứ hai – Cơ chế Plug & Play (cắm và chạy): Trước đây, mỗi thiết bị ngoại vi đều yêu cầu người dùng tự cài đặt phần mềm điều khiển riêng, gây nhiều khó khăn. Cơ chế Plug & Play cho phép HĐH tự động nhận diện và cấu hình thiết bị ngoại vi ngay khi kết nối, người dùng không cần quan tâm đến trình điều khiển.
Hai dòng máy tính cá nhân chủ đạo hiện nay là dòng Mac (MacBook, iMac) chạy macOS của Apple và dòng PC chạy Windows của Microsoft. Bên cạnh đó, Linux cùng các bản phân phối như Red Hat, Suse, Ubuntu là HĐH mã nguồn mở, mang đến cho người dùng lựa chọn mạnh mẽ, đáng tin cậy với chi phí thấp.
1.3. Hệ điều hành Windows
Windows là HĐH phổ biến nhất trên máy tính cá nhân, đã trải qua nhiều phiên bản với những cải tiến đáng kể:
| Phiên bản | Năm | Điểm nhấn |
|---|---|---|
| Windows 1.0 | 1985 | Phiên bản đầu tiên, ra mắt giao diện đồ họa |
| Windows 3.x | 1990 | Hỗ trợ đa nhiệm, kéo thả (từ 3.1), làm việc với mạng (từ 3.11) |
| Windows 95 | 1995 | Giao diện hiện đại với nút Start, Taskbar, biểu tượng shortcut; tích hợp Plug & Play |
| Windows XP | 2001 | Cải tiến lớn về giao diện, hiệu suất; hỗ trợ bộ xử lí 64 bit |
| Windows 7 | 2009 | Ổn định, dễ dùng hơn |
| Windows 8 | 2012 | Giao diện Metro mới |
| Windows 10 | 2015 | Tối ưu hiệu quả sử dụng tài nguyên |
| Windows 11 | 2021 | Thế hệ mới, an toàn và hiệu quả hơn |
Trong khoảng 10 năm đầu, Windows thực chất chỉ là lớp giao diện đồ họa chạy trên nền DOS. Đến Windows 95, các tính năng cốt lõi mới được tích hợp trực tiếp vào hệ điều hành, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng.

1.4. Hệ điều hành Linux và các phiên bản
Linux bắt nguồn từ UNIX – một HĐH đa nhiệm, đa người dùng được phát triển từ năm 1969, nổi tiếng với sự ổn định và hiệu quả cao nhưng có chi phí bản quyền lớn.
Ý tưởng đưa HĐH kiểu UNIX lên máy tính cá nhân được quan tâm từ thập niên 1980, nhưng mãi đến năm 1991 mới thành hiện thực khi Linus Torvalds viết nên hệ điều hành Linux. Phiên bản Linux 1.0 được công bố chính thức vào năm 1994 dưới dạng mã nguồn mở, cho phép bất kỳ ai cũng có thể sử dụng, nghiên cứu và phát triển thêm.
Linux không chỉ phục vụ máy tính cá nhân mà còn được dùng rộng rãi trên máy chủ và các thiết bị nhúng (ti vi, xe ô tô tự lái,…). Nhiều bản phân phối nổi tiếng đã ra đời: Red Hat (1994), Suse (1996), Ubuntu (2004). Đáng chú ý, hệ điều hành Android trên điện thoại di động cũng được xây dựng trên nền tảng Linux.

2. Hệ điều hành cho thiết bị di động
Điện thoại thông minh và máy tính bảng (gọi chung là thiết bị di động) về bản chất cũng là máy tính cá nhân, nhưng HĐH dành cho chúng có một số điểm khác biệt so với HĐH trên PC:
- Giao diện đặc biệt thân thiện: Thiết bị di động có kích thước nhỏ gọn, giao tiếp chủ yếu qua các thao tác vuốt, chạm, lắc trên màn hình cảm ứng. HĐH nhận dạng hành vi người dùng thông qua nhiều loại cảm biến khác nhau.
- Dễ dàng kết nối mạng di động: Do tính chất di động, HĐH ưu tiên hỗ trợ kết nối mạng không dây như Wi-Fi, mạng di động (3G, 4G, 5G), Bluetooth, NFC.
- Nhiều tiện ích hỗ trợ cá nhân: Ngoài chức năng nghe gọi, thiết bị di động tích hợp các tiện ích như chụp ảnh, quay phim, định vị, theo dõi sức khỏe,…
Hai HĐH phổ biến nhất cho thiết bị di động hiện nay là iOS của Apple (dùng cho iPhone, iPad) và Android của Google (dùng cho hầu hết các dòng điện thoại khác).
3. Quan hệ giữa hệ điều hành, phần cứng và phần mềm ứng dụng
Không phải thiết bị nào cũng cần HĐH. Những thiết bị chuyên dụng chỉ thực hiện một công việc duy nhất (ví dụ: lò vi sóng, máy giặt đơn giản) thường có chương trình ghi sẵn trong bộ nhớ ROM và hoạt động mà không cần HĐH.
Tuy nhiên, với các thiết bị đa năng như máy tính – nơi người dùng cần cài đặt và chạy nhiều phần mềm ứng dụng khác nhau – thì HĐH là thành phần không thể thiếu. HĐH đảm nhiệm vai trò:
- Quản lí và điều phối tài nguyên phần cứng (bộ nhớ, CPU, thiết bị ngoại vi) cho các ứng dụng.
- Cung cấp các dịch vụ cơ bản (tìm tệp, mở tệp, ghi dữ liệu,…) mà mọi ứng dụng đều cần sử dụng.
Mối quan hệ giữa ba thành phần được thể hiện theo mô hình phân lớp:

Kết luận: Hệ điều hành là môi trường trung gian giúp phần mềm ứng dụng khai thác hiệu quả phần cứng.

Thầy Phạm Thành Danh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tin Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tin học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Thuận Hóa
