Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Một số thiết bị vào – ra thông dụng
Các thiết bị có khả năng trao đổi dữ liệu với máy tính rất đa dạng. Trong đó, một số thiết bị không có khả năng xử lí thông tin độc lập mà chỉ hoạt động khi được kết nối với máy tính – đó chính là các thiết bị vào – ra (thiết bị ngoại vi). Thiết bị vào cho phép đưa dữ liệu vào máy tính, thiết bị ra chuyển thông tin từ máy tính ra bên ngoài. Ngoài ra, một số thiết bị có khả năng trao đổi thông tin hai chiều, vừa đóng vai trò thiết bị vào vừa là thiết bị ra (ví dụ: bộ nhớ ngoài kết nối qua cổng USB).
Mỗi thiết bị vào – ra đều có những thông số đặc trưng riêng. Nắm rõ các thông số này giúp ta lựa chọn thiết bị phù hợp và trong trường hợp cần thiết có thể tuỳ chỉnh chức năng để đạt hiệu quả sử dụng tốt hơn.
a) Một số thiết bị vào thông dụng
Bàn phím: Là thiết bị nhập dữ liệu thông dụng nhất. Bàn phím rời có thể kết nối với máy tính bằng dây hoặc không dây. Nếu nối bằng cáp, chỉ cần cắm đúng cổng là sử dụng được ngay mà không cần thiết lập gì thêm.
Chuột: Là thiết bị chỉ định đối tượng trên màn hình (pointing device), rất phổ biến nhờ khả năng điều khiển chính xác và dễ sử dụng. Có nhiều dạng thiết bị tương tự: bàn cảm ứng (trackpad) gắn liền trên laptop, bi lăn (trackball), hoặc chuột rời kết nối bên ngoài.
Hai thông số quan trọng nhất của chuột:
- Phương thức kết nối: Có dây hoặc không dây.
- Độ phân giải (dpi – dots per inch): Là số điểm riêng rẽ mà chuột xác định được khi dịch chuyển một inch (2,54 cm). Dpi càng cao, chuột càng nhạy.
Ngoài ra, tốc độ chuột cũng rất quan trọng khi sử dụng. Tốc độ thể hiện tỉ lệ giữa khoảng cách con trỏ di chuyển trên màn hình so với khoảng cách chuột di chuyển trên mặt bàn. Khi chỉnh sửa ảnh cần những thao tác di chuyển rất nhỏ, nếu tốc độ chuột quá cao sẽ khó thao tác chính xác. Vì vậy, người dùng cần biết cách tuỳ chỉnh chế độ làm việc của chuột.
Để tuỳ chỉnh, mở tiện ích Settings → Devices → Mouse. Tại đây có thể tăng/giảm tốc độ chuột bằng thanh trượt “Cursor speed”, thay đổi nút ưu tiên (chọn nút phải thay vì nút trái cho người thuận tay trái), chọn hình dáng con trỏ, thiết lập để lại hoặc không để lại vệt di chuyển trên màn hình,…

Ngoài bàn phím và chuột, còn có các thiết bị vào khác như: máy đọc mã vạch, máy quét ảnh, camera số,…
b) Thiết bị ra
Màn hình là thiết bị ra phổ biến nhất. Có nhiều loại màn hình sử dụng các công nghệ khác nhau: đèn chân không (CRT), tinh thể lỏng (LCD), LED hay plasma. Dù dùng công nghệ gì, màn hình đều có những thông số chung sau:
- Kích thước: Được đo bằng độ dài đường chéo màn hình, tính theo đơn vị inch.
- Độ phân giải: Thể hiện bởi số điểm ảnh theo chiều ngang nhân chiều dọc. Ví dụ: độ phân giải VGA là 640 × 480 pixel, Full HD là 1920 × 1080 pixel. Số điểm ảnh càng lớn thì hình ảnh trên màn hình càng sắc nét.
- Khả năng thể hiện màu: Loại đơn sắc (monochrome) chỉ hiển thị hai màu; loại màu 24 bit có thể tái hiện khoảng 16,7 triệu sắc màu khác nhau.
- Tần số quét: Là số lần màn hình tạo lại (làm mới) hình ảnh trong một giây. Tần số quét càng cao, hình ảnh càng mượt mà, ít bị giật. Các mức phổ biến: 50 Hz, 60 Hz, 75 Hz, 100 Hz.
- Thời gian phản hồi: Là khoảng thời gian cần thiết để đổi màu một điểm ảnh. Màn hình chất lượng tốt có thời gian phản hồi khoảng 1 ms.
Đối với màn hình rời, có thể tuỳ chỉnh (chủ yếu là độ sáng) qua các nút trên thân màn hình. Với laptop, thường dùng phím F11 để giảm sáng và F12 để tăng sáng.

Máy in cũng là thiết bị ra rất thông dụng. Có nhiều loại máy in với nguyên lí hoạt động khác nhau:
- Máy in kim (máy in ma trận/máy in điểm): Dùng hàng kim gõ vào băng mực để tạo vết trên giấy. Chất lượng ảnh không cao nhưng phù hợp khi cần in hoá đơn nhiều liên.
- Máy in laser: Dùng tia laser tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt trống tĩnh điện, sau đó hút hạt mực siêu nhỏ và đốt nóng để tạo bản in. Máy in laser phổ biến cho việc in tài liệu với tốc độ nhanh và chất lượng cao.
- Máy in phun: Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ lên giấy để tạo ảnh. Phù hợp để in ảnh màu, phông bạt quảng cáo với kích thước đa dạng và chi phí thấp.
- Máy in nhiệt: In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị làm nóng sẽ đổi sang màu đen. Thường dùng để in hoá đơn bán hàng.

Các thông số chung của máy in:
- Độ phân giải (dpi): Số điểm ảnh trên một inch theo cả chiều ngang và dọc. Máy in laser hoặc in phun đạt 300 – 600 dpi hoặc hơn; máy in kim và in nhiệt có độ phân giải thấp hơn nhiều.
- Kích thước giấy: Máy in khổ A4 phổ biến nhất. Một số máy in phông, bạt có thể in khổ lớn đến vài mét.
- Tốc độ in: Thường tính theo số trang in được trong một phút. Máy in laser có thể in vài chục trang/phút, máy in phun chậm hơn.
- Khả năng in màu.
- Cách kết nối với máy tính.
Kết nối máy in với máy tính: Một số loại máy in khi kết nối lần đầu cần cài đặt trình điều khiển (driver) do hãng sản xuất cung cấp. Nếu nối bằng cáp thì cần chọn đúng loại cáp. Nếu kết nối qua mạng (có dây hoặc không dây) thì còn phải tuỳ chỉnh các tham số kết nối mạng.
2. Kết nối máy tính với thiết bị số
Để kết nối một thiết bị số với máy tính, cần tìm hiểu tài liệu kỹ thuật để nắm được các thông số và cách kết nối phù hợp.
a) Các cổng kết nối
Máy tính được trang bị nhiều loại cổng khác nhau để kết nối với các thiết bị bên ngoài:

Cổng VGA (cổng A): Dùng tín hiệu tương tự (analog) để truyền hình ảnh đến màn hình hoặc máy chiếu. Cổng VGA không truyền âm thanh.
Cổng HDMI (cổng B): Truyền tín hiệu số, có khả năng truyền đồng thời cả âm thanh và hình ảnh với băng thông lớn, hỗ trợ video độ phân giải cao.
Cổng USB (cổng C, D, E): Thuộc họ cổng USB (Universal Serial Bus). Đặc điểm chung là truyền dữ liệu tuần tự, đa năng, tốc độ được cải thiện liên tục qua các phiên bản. USB đã dần thay thế nhiều cổng cũ như cổng COM, cổng Parallel (dùng cho máy in), cổng PS/2 (dùng cho bàn phím và chuột).
Cổng mạng (cổng F): Cho phép kết nối máy tính vào mạng máy tính. Nhiều thiết bị cũng có thể kết nối với máy tính thông qua mạng.
b) Kết nối máy tính với thiết bị số
Không có một phương thức kết nối chung nào áp dụng cho tất cả thiết bị số. Mỗi thiết bị đều được cung cấp kèm tài liệu kỹ thuật nêu rõ đặc tính, cách sử dụng và cách liên lạc với nhà sản xuất để được hỗ trợ. Vì vậy, cần đọc kỹ tài liệu kỹ thuật hoặc nhờ chuyên gia tư vấn để biết cách sử dụng tốt nhất.
Nhờ cơ chế plug & play, việc kết nối thiết bị số với máy tính qua các cổng hay mạng ngày nay dễ dàng hơn nhiều. Trong nhiều trường hợp, chỉ cần cắm cáp kết nối là có thể sử dụng thiết bị ngay (ví dụ: chuột, bộ nhớ ngoài USB, ổ đĩa rời). Tuy nhiên, trong một số trường hợp khác, cần phải thiết lập thêm các tham số kết nối.
Ví dụ 1 – Kết nối máy tính với máy ảnh qua USB:
Máy ảnh số có thể kết nối với máy tính bằng nhiều cách: qua cáp USB, wifi hoặc bluetooth. Khi cắm cáp nối USB vào máy tính, máy ảnh sẽ hiện thông báo “USB Mode, Mass Storage”, nghĩa là bộ nhớ của máy ảnh được chia sẻ qua cổng USB. Lúc này, có thể truy cập thẻ nhớ máy ảnh như một bộ nhớ ngoài, dùng File Explorer mở thư mục DCIM để xem, xoá, sao chép các tệp ảnh.

Ví dụ 2 – Kết nối máy tính với thiết bị số qua Bluetooth:
Bluetooth là phương thức kết nối không dây trong khoảng cách gần (thường dưới 10 m), dùng để truyền tệp, thu phát âm thanh, video hoặc điều khiển thiết bị. Tại mỗi thời điểm, mỗi thiết bị chỉ kết nối bluetooth được với một thiết bị khác.
Trước khi kết nối, cần thực hiện ghép đôi (pairing) giữa máy tính và thiết bị. Các bước thực hiện:
- Bật chức năng bluetooth trên thiết bị cần kết nối.
- Trên máy tính: mở Settings → Bluetooth & other devices, chọn “+ Add Bluetooth or other device” hoặc “Dò”.
- Khi tên thiết bị bluetooth muốn ghép đôi xuất hiện, chọn thiết bị đó. Một số thiết bị có thể gửi mã xác thực, cần gõ lại mã đó để hoàn tất ghép đôi.
- Sau khi ghép đôi thành công, các lần kết nối sau chỉ cần bật bluetooth của cả hai thiết bị là tự động nhận nhau.

Kết luận: Để kết nối một thiết bị số với máy tính, cần tìm hiểu tài liệu kỹ thuật để nắm được các thông số và cách kết nối.
II. Sơ đồ tư duy
┌─ Bàn phím (có dây / không dây)
┌─ Thiết bị ───┼─ Chuột (dpi, tốc độ, kết nối)
│ vào ├─ Máy đọc mã vạch
│ ├─ Máy quét ảnh, camera số
│
│ ┌─ Màn hình: kích thước, độ phân giải,
│ │ màu, tần số quét, thời gian phản hồi
Thiết bị ├─ Thiết bị ───┤
vào – ra │ ra ├─ Máy in: kim, laser, phun, nhiệt
│ │ (dpi, kích thước giấy, tốc độ, in màu)
│ └─ Máy chiếu
│
└─ Vào + Ra ── Bộ nhớ ngoài USB (trao đổi hai chiều)
╔═══════════════════════════════════════╗
║ KẾT NỐI MÁY TÍNH VỚI THIẾT BỊ SỐ ║
╚═══════════════════════════════════════╝
┌─ VGA: tín hiệu tương tự, chỉ hình ảnh
├─ HDMI: tín hiệu số, cả hình ảnh + âm thanh
Cổng ├─ USB: truyền tuần tự, đa năng, tốc độ cao
kết nối └─ Cổng mạng: kết nối mạng máy tính
┌─ Không có kết nối chung cho mọi thiết bị
├─ Đọc kỹ tài liệu kỹ thuật
Cách ├─ Plug & Play: cắm là dùng (USB, ổ đĩa rời)
kết nối ├─ Qua USB: máy ảnh, điện thoại → File Explorer
└─ Qua Bluetooth: ghép đôi → kết nối → sử dụng

Thầy Phạm Thành Danh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tin Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tin học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Thuận Hóa

