Bài tập Khtn 8 Bài 2: Phản ứng hoá học (20 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 2

Phản Ứng Hoá Học

Biến đổi vật lí – hoá học, phương trình chữ, diễn biến, điều kiện, dấu hiệu, năng lượng phản ứng

1
Biến đổi vật lí và biến đổi hoá học
BIẾN ĐỔI VẬT LÍ
Là quá trình chất chỉ thay đổi về trạng thái hoặc hình dạng bên ngoài mà không tạo thành chất mới.

Ví dụ về biến đổi vật lí: nước đá tan thành nước lỏng, nước lỏng bay hơi thành hơi nước, hoà tan muối ăn vào nước, cồn bay hơi, dũa thanh kim loại thành bột,…

RẮN
Nước đá
LỎNG
Nước lỏng
KHÍ
Hơi nước
Nước chỉ thay đổi trạng thái – chất vẫn là nước → biến đổi vật lí
BIẾN ĐỔI HOÁ HỌC
Là quá trình có sự tạo thành chất mới, khác với chất ban đầu.

Ví dụ về biến đổi hoá học: đốt cháy nhiên liệu, nung đá vôi, quá trình quang hợp của cây xanh, sắt bị gỉ trong không khí ẩm, rượu để lâu trong không khí bị chua,…

Biến đổi vật lí
Đặc điểmChỉ đổi trạng thái hoặc hình dạng
Chất mớiKhông tạo chất mới
Ví dụNước đá tan, hoà muối vào nước, dũa nhôm thành bột
Biến đổi hoá học
Đặc điểmchất mới tạo thành
Chất mớiTính chất khác hẳn chất ban đầu
Ví dụĐốt nhiên liệu, sắt gỉ, nung vôi, rượu hoá chua
💡Cách phân biệt nhanh: Đặt câu hỏi "Có chất mới được tạo thành không?". Nếu sau quá trình vẫn là chất cũ (chỉ đổi trạng thái hoặc hình dạng) → vật lí. Nếu xuất hiện chất mới có tính chất khác hẳn chất ban đầu → hoá học.
Lưu ý:
• Trong cơ thể người và động vật, sự trao đổi chất bao gồm cả biến đổi vật lí và biến đổi hoá học.
• Một quá trình có thể đồng thời xảy ra cả hai loại biến đổi. Ví dụ: khi đốt nến: parafin nóng chảy (vật lí) → parafin lỏng bay hơi (vật lí) → hơi parafin cháy tạo $CO_2$ và hơi nước (hoá học).
⚠️Bẫy hay gặp: Hoà tan muối vào nước là biến đổi vật lí (chỉ phân tán, không phản ứng). Cho vôi sống vào nước lại là biến đổi hoá học vì tạo $Ca(OH)_2$ và toả nhiệt mạnh.
2
Phản ứng hoá học – khái niệm và phương trình chữ
PHẢN ỨNG HOÁ HỌC
Quá trình biến đổi chất này thành chất khác được gọi là phản ứng hoá học.

Trong một phản ứng hoá học có hai loại chất:

  • Chất phản ứng (chất tham gia): chất ban đầu, bị biến đổi trong phản ứng.
  • Sản phẩm: chất mới được sinh ra sau phản ứng.

Phản ứng hoá học được biểu diễn bằng phương trình dạng chữ:

Chất phản ứng Iron + Sulfur
Sản phẩm Iron(II) sulfide
Tên các chất phản ứng → Tên các sản phẩm
VÍ DỤ Cồn cháy được là do phản ứng với khí oxygen, sản phẩm là khí carbon dioxide ($CO_2$) và hơi nước ($H_2O$).
Phương trình chữ: Cồn + khí Oxygen → Khí carbon dioxide + Hơi nước
💡Quy luật: Trong quá trình phản ứng, lượng chất phản ứng giảm dần, lượng sản phẩm tăng dần. Phản ứng xảy ra hoàn toàn khi có ít nhất một chất phản ứng đã phản ứng hết.
3
Diễn biến phản ứng & bảo toàn nguyên tử

Trong phản ứng hoá học, xảy ra sự phá vỡ các liên kết trong phân tử chất đầu và hình thành các liên kết mới, tạo ra các phân tử mới. Kết quả là chất này biến đổi thành chất khác.

Sơ đồ minh hoạ phản ứng giữa khí hydrogenkhí oxygen tạo thành nước:

TRƯỚC PHẢN ỨNG
HH HH
O=O
2 phân tử $H_2$ + 1 phân tử $O_2$
SAU PHẢN ỨNG
HOH
HOH
2 phân tử nước ($H_2O$)

Đếm số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai bên:

  • Nguyên tử H: trước = 4 ; sau = 4 → không đổi.
  • Nguyên tử O: trước = 2 ; sau = 2 → không đổi.
3 ĐIỂM CỐT LÕI
① Nguyên tử được bảo toàn
② Phân tử bị biến đổi
③ Tổng khối lượng các chất không đổi
① Nguyên tử được bảo toàn: không tự sinh ra, không mất đi. Số nguyên tử mỗi nguyên tố trước và sau phản ứng luôn bằng nhau.
② Phân tử bị biến đổi: liên kết cũ bị phá vỡ, liên kết mới được hình thành → phân tử cũ biến đổi thành phân tử mới.
③ Định luật bảo toàn khối lượng: tổng khối lượng các chất trước phản ứng luôn bằng tổng khối lượng các chất sau phản ứng (vì nguyên tử được bảo toàn).
⚠️Phân biệt rõ: Trong phản ứng hoá học, nguyên tử KHÔNG bị phá vỡ. Chỉ có các liên kết giữa các nguyên tử bị phá vỡ và hình thành lại. Phân tử mới khác phân tử cũ.
4
Điều kiện xảy ra & dấu hiệu nhận biết phản ứng hoá học

▸ Điều kiện để phản ứng hoá học xảy ra:

  • Các chất phản ứng phải tiếp xúc với nhau (điều kiện bắt buộc).
  • Nhiều phản ứng cần đun nóng để xảy ra.
  • Một số phản ứng cần thêm chất xúc tác để xảy ra nhanh hơn.
💡Lưu ý: Không phải mọi phản ứng đều cần chất xúc tác hay đun nóng. Điều kiện tiếp xúc là điều kiện cần thiết nhất. Ví dụ: bôi dầu mỡ lên đồ sắt → ngăn sắt tiếp xúc với không khí ẩm → sắt không bị gỉ.

▸ 4 dấu hiệu giúp nhận biết có phản ứng hoá học:

1. Đổi màu sắc
Sắt từ màu xám chuyển sang nâu đỏ khi bị gỉ.
2. Có chất khí
Nhỏ giấm vào đá vôi thấy sủi bọt khí ($CO_2$).
3. Có kết tủa
Cho NaOH vào dung dịch $CuSO_4$ thấy kết tủa xanh.
4. Toả nhiệt – phát sáng
Đốt cồn, nến cháy: vừa toả nhiệt vừa phát sáng.
⚠️Quan trọng: Bản chất của phản ứng hoá học là có chất mới tạo thành. 4 dấu hiệu trên chỉ là biểu hiện bên ngoài giúp ta nhận biết. Sự thay đổi trạng thái (rắn↔lỏng↔khí) KHÔNG phải dấu hiệu của phản ứng hoá học.
5
Phản ứng toả nhiệt và phản ứng thu nhiệt
🔥 Toả nhiệt
Phản ứng
Môi trường
Giải phóng năng lượng (nhiệt) ra môi trường
❄️ Thu nhiệt
Môi trường
Phản ứng
Nhận năng lượng (nhiệt) từ môi trường
Đặc điểmToả nhiệtThu nhiệt
Năng lượng Giải phóng ra môi trường Nhận từ môi trường
Khi ngừng cấp nhiệt Phản ứng vẫn tiếp tục Phản ứng dừng lại
Ví dụ Đốt cồn, đốt than, đốt nến Nung đá vôi, phân huỷ $Cu(OH)_2$
Ví dụ minh hoạ:
• Phản ứng giữa chất dinh dưỡng với oxygen trong cơ thể cung cấp năng lượng → đây là phản ứng toả nhiệt.
• Nung đá vôi $CaCO_3$ thành vôi sống $CaO$ và khí $CO_2$ cần cung cấp nhiệt liên tục → phản ứng thu nhiệt.
6
Ứng dụng phản ứng toả nhiệt & xem thêm

Phản ứng toả nhiệt đóng vai trò quan trọng trong đời sống vì cung cấp năng lượng cho:

  • Sinh hoạt: đun nấu, sưởi ấm.
  • Sản xuất công nghiệp: luyện kim, sản xuất xi măng,…
  • Vận hành động cơ và phương tiện giao thông: đốt xăng dầu trong động cơ ô tô, xe máy,…
Cảnh báo: Khí carbon monoxide (CO)
Khi than cháy ở nhiệt độ cao và thiếu không khí, sẽ sinh thêm khí carbon monoxide (CO) – chất khí rất độc, không màu, không mùi, không gây kích ứng nên rất nguy hiểm.

• Nồng độ CO từ 0,001% đến 0,01% (thể tích) có thể gây đau ngực, suy giảm thị lực.
• Ở nồng độ cao hơn có thể gây tử vong.

Phòng tránh: không đốt than, củi, bếp gas trong phòng kín.
💡Gợi ý ôn tập: Đọc kĩ Card 1 → nắm cách phân biệt vật lí/hoá học → ghi nhớ phương trình chữ ở Card 2 → hiểu bảo toàn nguyên tử ở Card 3 → thuộc 4 dấu hiệu ở Card 4 → phân biệt toả/thu nhiệt ở Card 5. Sau đó chuyển sang tab Bài Tập để luyện 20 câu!
1
Điểm: 0/20
⚗️

Cùng luyện bài Phản ứng hoá học!

20 câu: 15 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu