Bài tập Khtn 8 Bài 29: Sự nở vì nhiệt (22 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 29

Sự Nở Vì Nhiệt

Sự nở vì nhiệt của chất rắn, chất lỏng, chất khí — công dụng và tác hại

1
Sự nở vì nhiệt của chất rắn

Thí nghiệm: Dùng 3 thanh kim loại (nhôm, đồng, sắt) đốt nóng đồng đều bằng khay cồn. Mỗi thanh gắn với một kim chỉ thị ghi lại độ dãn nở.

Kết quả quan sát:

  • Cả ba kim chỉ thị đều quay → cả 3 thanh đều dài ra khi nóng lên.
  • Kim ứng với thanh nhôm quay nhiều nhất; kim ứng với thanh sắt quay ít nhất.
  • Khi tắt đèn cồn, các kim dần quay về vị trí ban đầu → các thanh co lại khi lạnh đi.

3 thanh kim loại cùng tăng nhiệt độ — mức độ nở khác nhau

Nhôm
Đồng
Sắt
Nhôm nở nhiều nhất → đồng → sắt nở ít nhất
KẾT LUẬN
• Chất rắn nở ra khi nóng lên, co lại khi lạnh đi.
• Các chất rắn khác nhau thì mức độ nở vì nhiệt khác nhau.
⚠️Lưu ý: Khi chất rắn nở ra hoặc co lại, chỉ có thể tích thay đổi (chiều dài, chiều rộng, chiều cao đều tăng/giảm), còn khối lượng không đổi.

▸ Băng kép

Băng kép gồm hai thanh kim loại khác nhau (ví dụ đồngsắt) được ghép chặt vào nhau. Do hai kim loại nở vì nhiệt khác nhau nên khi bị đốt nóng, băng kép sẽ bị cong về phía thanh nở ít hơn.

Đồng (nở nhiều)
Sắt (nở ít)
🔥🔥🔥
Khi hơ nóng: đồng nở nhiều hơn → băng kép cong về phía sắt
Quy tắc băng kép:
• Khi bị đốt nóng: băng kép cong về phía kim loại nở vì nhiệt ít hơn.
• Khi làm lạnh (so với trạng thái thường): băng kép cong về phía kim loại nở vì nhiệt nhiều hơn.
Như vậy, dù đặt đồng ở trên hay ở dưới, khi đốt nóng, băng kép luôn cong về phía sắt.
VÍ DỤ Ứng dụng băng kép: chế tạo thiết bị đóng – ngắt tự động mạch điện trong bàn là, nồi cơm điện, thiết bị báo cháy, rơ-le nhiệt.
2
Sự nở vì nhiệt của chất lỏng

Thí nghiệm: Bình thuỷ tinh đựng nước màu, có ống thuỷ tinh nhỏ cắm xuyên qua nút.

  • Khi đặt bình vào chậu nước nóng → mực nước màu trong ống dâng lên.
  • Khi chuyển bình sang chậu nước lạnh → mực nước màu hạ xuống.

Làm thí nghiệm tương tự với 3 bình chứa rượu, dầu, nước rồi cùng đặt vào chậu nước nóng → mực chất lỏng trong 3 ống dâng lên khác nhau (rượu dâng cao nhất, nước dâng ít nhất).

KẾT LUẬN
• Chất lỏng nở ra khi nóng lên, co lại khi lạnh đi.
• Các chất lỏng khác nhau thì mức độ nở vì nhiệt khác nhau.

Thứ tự nở vì nhiệt (từ nhiều đến ít): rượu > dầu hoả > thuỷ ngân > nước.

▸ Sự nở vì nhiệt đặc biệt của nước

Nước có một tính chất đặc biệt khác hẳn các chất lỏng thông thường:

  • Từ $0°C$ đến $4°C$: khi nhiệt độ tăng, nước co lại (thể tích giảm, khối lượng riêng tăng).
  • Từ $4°C$ đến $8°C$: khi nhiệt độ tăng, nước nở ra bình thường (thể tích tăng, khối lượng riêng giảm).
Kết luận quan trọng: Nước ở $4°C$khối lượng riêng lớn nhất, tức nước ở $4°C$ là nặng nhất.
Nước 1°C
Nước 2°C
Nước 3°C
Nước 4°C (nặng nhất, ở đáy)
🐟
Khi trời dưới 0°C: lớp nước lạnh nhất nổi trên, đóng băng; lớp 4°C nặng nhất ở đáy
💡Ý nghĩa thực tế: Khi nhiệt độ ngoài trời xuống dưới $0°C$, lớp nước lạnh nhất ($0°C$) nổi ở mặt và đóng băng, còn lớp nước ấm nhất ($4°C$) nằm ở đáy. Nhờ đó, các loài thuỷ sản vẫn sống được ở đáy hồ dù bề mặt đóng băng.
3
Sự nở vì nhiệt của chất khí

Thí nghiệm: Dùng bình cầu có nút cao su với ống thuỷ tinh xuyên qua, trong ống có một giọt nước màu.

Hiện tượng: Chỉ cần xoa hai tay rồi áp tay vào bình cầu (truyền một lượng nhiệt rất nhỏ), giọt nước màu trong ống đã dịch chuyển ra ngoài.

KẾT LUẬN
• Chất khí nở ra khi nóng lên, co lại khi lạnh đi.
• Các chất khí khác nhau nở vì nhiệt giống nhau.
⚠️Điểm khác biệt quan trọng:
• Chất rắn, chất lỏng khác nhau → nở vì nhiệt khác nhau.
• Chất khí khác nhau → nở vì nhiệt giống nhau.

▸ So sánh sự nở vì nhiệt của ba thể

Bảng cho biết độ tăng thể tích của $1\,000 \text{ cm}^3$ các chất khi nhiệt độ tăng thêm $50°C$:

Chất khí$\Delta V$ Chất lỏng$\Delta V$ Chất rắn$\Delta V$
Không khí$183$ Rượu$58$ Nhôm$3{,}45$
Hơi nước$183$ Dầu hoả$55$ Đồng$2{,}55$
Oxygen$183$ Thuỷ ngân$9$ Sắt$1{,}80$

(đơn vị $\text{cm}^3$)

3 nhận xét quan trọng:
① Chất khí nở vì nhiệt nhiều nhất, tiếp theo là chất lỏng, cuối cùng chất rắn nở ít nhất.
② Các chất khí khác nhau (không khí, hơi nước, oxygen) đều nở $183 \text{ cm}^3$ → nở vì nhiệt giống nhau.
③ Các chất lỏng, chất rắn khác nhau nở vì nhiệt khác nhau.
QUY TẮC GHI NHỚ
$\Delta V_{\text{khí}} > \Delta V_{\text{lỏng}} > \Delta V_{\text{rắn}}$
4
Sự thay đổi khối lượng riêng khi nóng lên

Khi một chất nở ra hoặc co lại, có 3 đại lượng cần phân biệt:

  • Khối lượng $m$: không đổi (chất không tự sinh ra hay mất đi).
  • Thể tích $V$: tăng khi nóng lên, giảm khi lạnh đi.
  • Khối lượng riêng $D$: tính theo công thức $D = \dfrac{m}{V}$.
QUY LUẬT
Khi vật nóng lên: $m$ không đổi, $V$ tăng → $D$ giảm.
Khi vật lạnh đi: $m$ không đổi, $V$ giảm → $D$ tăng.

▸ Trường hợp đặc biệt với chất khí

Cần phân biệt rõ bình kínbình hở:

  • Bình kín: khí muốn nở ra nhưng bị giới hạn bởi thành bình → thể tích khí không đổi (= dung tích bình), chỉ áp suất khí tăng (có thể gây nổ nếu áp suất quá lớn).
  • Bình hở: khí nở ra, một phần khí thoát ra ngoài → khối lượng khí trong bình giảm, thể tích khí trong bình không đổi (vẫn chiếm toàn bộ dung tích bình) → khối lượng riêng giảm.
VÍ DỤ Khí cầu bay lên được vì không khí trong khí cầu được đốt nóng → nở ra, thể tích tăng nhưng khối lượng giảm (một phần khí thoát ra) → khối lượng riêng của không khí trong khí cầu nhỏ hơn không khí xung quanh → khí cầu được nâng lên.
5
Công dụng và tác hại của sự nở vì nhiệt
✓ Công dụng
  • Nhiệt kế: dựa vào sự nở vì nhiệt của chất lỏng (thuỷ ngân, rượu) hoặc chất khí.
  • Khí cầu: không khí nóng nở ra, nhẹ hơn → khí cầu bay lên.
  • Băng kép: dùng làm thiết bị đóng – ngắt tự động mạch điện (bàn là, báo cháy, rơ-le nhiệt).
✗ Tác hại
  • Đường ray xe lửa bị cong vênh, biến dạng vào mùa hè.
  • Đường ống dẫn nước, dẫn khí có thể bị nứt vỡ.
  • Lốp xe dễ nổ khi đi trời nắng, bơm quá căng.
  • Men răng rạn nứt khi ăn nóng – lạnh đột ngột.

▸ Biện pháp khắc phục tác hại:

  • Chỗ nối hai thanh ray xe lửa phải để khe hở để khi trời nóng, ray nở ra có chỗ giãn.
  • Ống dẫn khí, dẫn nước dùng đoạn ống cong tại các mối nối để bù lại sự co dãn.
  • Khi xây cầu, một đầu cầu được đặt trên con lăn để cầu có thể tự do co dãn theo nhiệt độ.
  • Lốp xe đạp, xe máy không nên bơm quá căng, đặc biệt khi đi trời nắng.
Nguyên lý chung: Khi sự nở vì nhiệt của vật rắn bị cản trở, vật sẽ sinh ra một lực rất lớn có thể gây biến dạng, nứt vỡ. Vì vậy mọi biện pháp khắc phục đều nhằm tạo khoảng trống để vật tự do giãn nở.
6
Xem đầy đủ lý thuyết & các dạng bài tập
📚 Sự nở vì nhiệt
Lý thuyết trọng tâm, các phương pháp giải và sơ đồ tư duy đầy đủ — kèm các dạng bài về sự nở vì nhiệt của chất rắn, chất lỏng, chất khí, công dụng và tác hại có lời giải chi tiết.
Xem ngay →
1
Điểm: 0/22
🌡️

Cùng luyện bài Sự nở vì nhiệt!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu