Bài tập Khtn 8 Bài 36: Điều hòa môi trường trong của cơ thể người (22 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 36

Điều Hoà Môi Trường Trong Của Cơ Thể Người

Môi trường trong & 3 thành phần · liên hệ với môi trường ngoài · cân bằng môi trường trong · đọc xét nghiệm máu

1
Môi trường trong cơ thể & 3 thành phần
MÔI TRƯỜNG TRONG CỦA CƠ THỂ
Bao gồm 3 thành phần: máu, nước mô (dịch mô) và bạch huyết (dịch bạch huyết).
🩸
Máu
Lưu thông trong mạch máu
(huyết tương + tế bào máu)
💧
Nước mô
Bao quanh các tế bào trong mô
(huyết tương thấm ra)
🌊
Bạch huyết
Lưu thông trong mạch bạch huyết
(từ nước mô thấm vào)

▸ Mối quan hệ giữa 3 thành phần

Máu trong mao mạch huyết tương thấm ra Nước mô
Nước mô bao quanh tế bào thấm vào mạch bạch huyết Bạch huyết
Bạch huyết đổ trở lại Hệ tuần hoàn máu

Trong cơ thể sống, tế bào nằm chìm ngập trong nước mô. Nước mô là môi trường trung gian giúp tế bào trao đổi chất với máu — máu mang chất dinh dưỡng và $O_2$ đến, đồng thời nhận lại chất thải và $CO_2$ từ tế bào.

▸ Phân biệt thành phần

Thành phầnCÓ chứaKHÔNG chứa
Huyết tươngNước (~90%), muối khoáng, protein (kháng thể), glucose, hormone…Tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu)
Nước môHuyết tương thấm ra, bạch cầu, tiểu cầuHồng cầu (kích thước lớn, không qua được thành mao mạch)
2
Liên hệ với môi trường ngoài qua các hệ cơ quan

Môi trường trong thường xuyên liên hệ với môi trường bên ngoài thông qua các hệ cơ quan, đảm bảo cung cấp chất dinh dưỡng, $O_2$ và thải bỏ chất thải.

🍽️
Hệ tiêu hoá
Lấy chất dinh dưỡng từ thức ăn vào máu
🫁
Hệ hô hấp
Lấy $O_2$, thải $CO_2$
❤️
Hệ tuần hoàn
Vận chuyển các chất (cầu nối trung gian)
🫘
Hệ bài tiết & da
Thải chất thải (trừ $CO_2$) ra ngoài
VAI TRÒ ĐẶC BIỆT CỦA HỆ TUẦN HOÀN
cầu nối trung gian giữa trao đổi chất ở cấp độ tế bào và trao đổi chất ở cấp độ cơ thể.

▸ Trao đổi chất ở 2 cấp độ

🧫 Trao đổi chất ở cấp độ tế bào
Máu & nước mô cấp $O_2$ + chất dinh dưỡng cho tế bào
Tế bào thải $CO_2$ + chất thải vào máu & nước mô
🌍 Trao đổi chất ở cấp độ cơ thể
Cơ thể nhận chất dinh dưỡng (tiêu hoá), $O_2$ (hô hấp)
Cơ thể thải $CO_2$ (hô hấp), chất thải (bài tiết, da)

Các sản phẩm phân huỷ từ tế bào — trừ $CO_2$ — sẽ được đưa đến cơ quan bài tiết để thải ra ngoài.

3
Cân bằng môi trường trong
CÂN BẰNG MÔI TRƯỜNG TRONG
duy trì sự ổn định của môi trường trong cơ thể, đảm bảo cho các hoạt động sống diễn ra bình thường.

Khi môi trường trong mất cân bằng (không được duy trì ổn định) → gây ra:

  • Sự biến đổi hoặc rối loạn hoạt động của tế bào, cơ quan và cơ thể.
  • Nguy cơ mắc bệnh tăng cao.

▸ Vì sao cần cân bằng môi trường trong?

✓ Duy trì nhiệt độ, pH, áp suất thẩm thấu ổn định enzyme hoạt động bình thường.
✓ Cung cấp đủ $O_2$, chất dinh dưỡng cho tế bào hoạt động.
✓ Thải kịp thời $CO_2$, chất thải, chất độc để không tích tụ trong cơ thể.
4
Các yếu tố cần duy trì ổn định

Có nhiều yếu tố quan trọng cần được duy trì ổn định trong môi trường trong cơ thể:

Yếu tốÝ nghĩa & hậu quả khi mất cân bằng
Nồng độ glucoseCung cấp năng lượng cho tế bào.
Glucose máu > 7 mmol/L (khi nhịn ăn 8h) → nguy cơ bệnh tiểu đường.
Nồng độ muối (NaCl)Duy trì áp suất thẩm thấu của máu.
Ăn quá mặn → mất cân bằng → cơ thể khát nước để pha loãng.
Nồng độ ureaSản phẩm phân giải protein.
Tăng cao → suy thận, nhiễm độc.
Nồng độ uric acidSản phẩm phân giải purine.
Tăng cao → gout, viêm khớp, suy thận. Giảm thấp → rối loạn gan, thận.
pH máuDuy trì hoạt tính enzyme.
pH thay đổi → rối loạn chức năng enzyme → rối loạn chuyển hoá.

Chỉ số bình thường tham khảo (theo SGK):

  • Glucose máu: 3,9 – 6,4 mmol/L.
  • Uric acid (nam): 210 – 420 µmol/L; (nữ): 150 – 350 µmol/L.
5
Đọc kết quả xét nghiệm máu & cơ chế tự điều hoà

Đọc kết quả xét nghiệm máu giúp đánh giá tình trạng cân bằng môi trường trong và phát hiện sớm các bệnh lý.

▸ Ví dụ: Bệnh nhân nam có kết quả xét nghiệm

🩺 Mẫu kết quả xét nghiệm máu
Chỉ số
Kết quả
Bình thường
Đánh giá
Glucose máu
9,8 mmol/L
3,9 – 6,4 mmol/L
⬆ Cao
Uric acid (nam)
171 µmol/L
210 – 420 µmol/L
⬇ Thấp

Phân tích:

  • Glucose máu cao hơn bình thường → nguy cơ bệnh tiểu đường.
  • Uric acid thấp hơn bình thường → nguy cơ rối loạn chức năng gan, thận.

Lời khuyên: điều chỉnh chế độ ăn (hạn chế đường, tinh bột); tập thể dục thường xuyên; khám bác sĩ chuyên khoa để theo dõi và điều trị.

▸ Cơ chế tự điều hoà: ăn quá mặn → khát nước

1
Khi ăn quá mặn → nồng độ muối NaCl trong máu tăng cao.
2
Áp suất thẩm thấu của máu tăng.
3
Cơ thể phát tín hiệu cảm giác khát → thúc đẩy uống nước.
4
Nước được hấp thụ vào máu → pha loãng nồng độ muối → cân bằng môi trường trong.

→ Đây là một cơ chế tự điều hoà tự nhiên giúp cơ thể duy trì sự ổn định của môi trường trong.

6
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh minh hoạ, bảng tổng hợp, sơ đồ tư duy chi tiết và phương pháp giải các dạng bài tập, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
⚖️

Cùng luyện bài Điều hoà môi trường trong!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu