Điều Hoà Môi Trường Trong Của Cơ Thể Người
Môi trường trong & 3 thành phần · liên hệ với môi trường ngoài · cân bằng môi trường trong · đọc xét nghiệm máu
(huyết tương + tế bào máu)
(huyết tương thấm ra)
(từ nước mô thấm vào)
▸ Mối quan hệ giữa 3 thành phần
Nước mô bao quanh tế bào → thấm vào mạch bạch huyết → Bạch huyết
Bạch huyết đổ trở lại → Hệ tuần hoàn máu
Trong cơ thể sống, tế bào nằm chìm ngập trong nước mô. Nước mô là môi trường trung gian giúp tế bào trao đổi chất với máu — máu mang chất dinh dưỡng và $O_2$ đến, đồng thời nhận lại chất thải và $CO_2$ từ tế bào.
▸ Phân biệt thành phần
| Thành phần | CÓ chứa | KHÔNG chứa |
|---|---|---|
| Huyết tương | Nước (~90%), muối khoáng, protein (kháng thể), glucose, hormone… | Tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) |
| Nước mô | Huyết tương thấm ra, bạch cầu, tiểu cầu | Hồng cầu (kích thước lớn, không qua được thành mao mạch) |
Môi trường trong thường xuyên liên hệ với môi trường bên ngoài thông qua các hệ cơ quan, đảm bảo cung cấp chất dinh dưỡng, $O_2$ và thải bỏ chất thải.
▸ Trao đổi chất ở 2 cấp độ
Tế bào → thải $CO_2$ + chất thải vào máu & nước mô
Cơ thể thải $CO_2$ (hô hấp), chất thải (bài tiết, da)
Các sản phẩm phân huỷ từ tế bào — trừ $CO_2$ — sẽ được đưa đến cơ quan bài tiết để thải ra ngoài.
Khi môi trường trong mất cân bằng (không được duy trì ổn định) → gây ra:
- Sự biến đổi hoặc rối loạn hoạt động của tế bào, cơ quan và cơ thể.
- Nguy cơ mắc bệnh tăng cao.
▸ Vì sao cần cân bằng môi trường trong?
✓ Cung cấp đủ $O_2$, chất dinh dưỡng cho tế bào hoạt động.
✓ Thải kịp thời $CO_2$, chất thải, chất độc để không tích tụ trong cơ thể.
Có nhiều yếu tố quan trọng cần được duy trì ổn định trong môi trường trong cơ thể:
| Yếu tố | Ý nghĩa & hậu quả khi mất cân bằng |
|---|---|
| Nồng độ glucose | Cung cấp năng lượng cho tế bào. Glucose máu > 7 mmol/L (khi nhịn ăn 8h) → nguy cơ bệnh tiểu đường. |
| Nồng độ muối (NaCl) | Duy trì áp suất thẩm thấu của máu. Ăn quá mặn → mất cân bằng → cơ thể khát nước để pha loãng. |
| Nồng độ urea | Sản phẩm phân giải protein. Tăng cao → suy thận, nhiễm độc. |
| Nồng độ uric acid | Sản phẩm phân giải purine. Tăng cao → gout, viêm khớp, suy thận. Giảm thấp → rối loạn gan, thận. |
| pH máu | Duy trì hoạt tính enzyme. pH thay đổi → rối loạn chức năng enzyme → rối loạn chuyển hoá. |
Chỉ số bình thường tham khảo (theo SGK):
- Glucose máu: 3,9 – 6,4 mmol/L.
- Uric acid (nam): 210 – 420 µmol/L; (nữ): 150 – 350 µmol/L.
Đọc kết quả xét nghiệm máu giúp đánh giá tình trạng cân bằng môi trường trong và phát hiện sớm các bệnh lý.
▸ Ví dụ: Bệnh nhân nam có kết quả xét nghiệm
Phân tích:
- Glucose máu cao hơn bình thường → nguy cơ bệnh tiểu đường.
- Uric acid thấp hơn bình thường → nguy cơ rối loạn chức năng gan, thận.
Lời khuyên: điều chỉnh chế độ ăn (hạn chế đường, tinh bột); tập thể dục thường xuyên; khám bác sĩ chuyên khoa để theo dõi và điều trị.
▸ Cơ chế tự điều hoà: ăn quá mặn → khát nước
→ Đây là một cơ chế tự điều hoà tự nhiên giúp cơ thể duy trì sự ổn định của môi trường trong.
Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh minh hoạ, bảng tổng hợp, sơ đồ tư duy chi tiết và phương pháp giải các dạng bài tập, hãy đọc bài viết bên dưới:
Định nghĩa, hình ảnh minh hoạ, bảng tổng hợp, sơ đồ tư duy và 3 dạng bài tập có lời giải chi tiết.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!
Cùng luyện bài Điều hoà môi trường trong!
22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
