Bài tập Khtn 8 Bài 41: Môi trường và các nhân tố sinh thái (22 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 41

Môi Trường Và Các Nhân Tố Sinh Thái

Môi trường sống · nhân tố sinh thái vô sinh – hữu sinh · giới hạn sinh thái

1
Môi trường sống
KHÁI NIỆM MÔI TRƯỜNG SỐNG
Môi trường sống là nơi sống của sinh vật, bao gồm tất cả các nhân tố xung quanh sinh vật, có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến sự tồn tại, sinh trưởng, phát triển và các hoạt động khác của chúng.

Ví dụ: môi trường sống của một cây xanh bao gồm các nhân tố như nhiệt độ, ánh sáng, gió, độ ẩm, $O_2$, $CO_2$, các động vật, vi sinh vật xung quanh…

▸ Bốn loại môi trường sống chủ yếu

🌳
Trên cạn
Gồm mặt đấtlớp khí quyển
VD: cây bàng, sư tử, chim bồ câu
🌊
Dưới nước
Gồm vùng nước ngọt, mặn, lợ
VD: cá rô phi, rong đuôi chó, hoa súng
⛰️
Trong đất
Gồm các lớp đất
VD: giun đất, rết, dế trũi
🦠
Sinh vật
Cơ thể động vật, thực vật, con người
VD: giun ký sinh, cây tầm gửi, chấy/rận

Cơ thể sinh vật được coi là môi trường sống khi nó là nơi ở, nơi lấy thức ăn, nước của các sinh vật khác. Ví dụ: cây tầm gửi sống trên cây nhãn → môi trường sống của cây tầm gửi là cây nhãn (môi trường sinh vật).

2
Nhân tố sinh thái
KHÁI NIỆM NHÂN TỐ SINH THÁI
Các nhân tố trong môi trường ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của sinh vật được gọi là nhân tố sinh thái.

Nhân tố sinh thái được chia thành 2 nhóm:

🌡️ Vô sinh
(các yếu tố KHÔNG sống của môi trường)
Ánh sáng Nhiệt độ Độ ẩm Nước Gió Đất Mưa Áp suất không khí Độ dốc Gỗ mục Thảm lá khô
🐾 Hữu sinh
(các yếu tố SỐNG của môi trường)
Con người Động vật Thực vật Vi sinh vật Nấm

Con người là nhân tố sinh thái thuộc nhóm hữu sinh. Trong nhóm hữu sinh, con người là nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất đến đời sống nhiều loài sinh vật vì con người có trí tuệ, vừa có khả năng khai thác tài nguyên, vừa có khả năng cải tạo thiên nhiên.

Các nhân tố sinh thái không tác động độc lập mà luôn tác động trong mối quan hệ với các nhân tố khác.

3
Ảnh hưởng của các nhân tố sinh thái đến sinh vật

▸ a) Ảnh hưởng của nhân tố vô sinh

Nhân tốẢnh hưởng đến sinh vật
Ánh sángẢnh hưởng đến quang hợp của thực vật. Thực vật được chia thành cây ưa sáng (sống nơi quang đãng) và cây ưa bóng (sống dưới tán rừng). Ánh sáng giúp động vật nhận biết vật thểđịnh hướng di chuyển.
Nhiệt độẢnh hưởng đến hình tháihoạt động sinh lý của sinh vật.

Ví dụ: một số loài cây trồng dưới tán rừng cho năng suất cao hơn nơi trống trải. Đó là vì những cây ưa bóng sinh trưởng và phát triển tốt nhất ở điều kiện ánh sáng vừa phải dưới tán rừng. Nơi trống trải có ánh sáng quá mạnh, vượt ngoài khoảng thuận lợi của cây ưa bóng.

▸ b) Ảnh hưởng của nhân tố hữu sinh

Mỗi sinh vật sống trong môi trường đều trực tiếp hoặc gián tiếp ảnh hưởng tới các sinh vật xung quanh thông qua các mối quan hệ cùng loài hoặc khác loài.

Các sinh vật có thể hỗ trợ hoặc cạnh tranh lẫn nhau trong quá trình sống.

4
Giới hạn sinh thái
KHÁI NIỆM GIỚI HẠN SINH THÁI
Giới hạn sinh thái là khoảng giá trị của một nhân tố sinh thái nhất định mà trong khoảng đó, sinh vật có thể tồn tại và phát triển ổn định theo thời gian.

Ví dụ: Cá rô phi ở Việt Nam có giới hạn sinh thái về nhiệt độ từ $5{,}6°C$ đến $42°C$, điểm cực thuận là $30°C$.

Sơ đồ giới hạn sinh thái về nhiệt độ của cá rô phi
CHẾT (quá lạnh) CHẾT (quá nóng) CỰC THUẬN 30°C 5,6°C Giới hạn dưới Khoảng thuận lợi 42°C Giới hạn trên Mức sống Nhiệt độ (°C)
Vùng chết
Khoảng chịu đựng
Khoảng thuận lợi
Điểm cực thuận

▸ Các thành phần của giới hạn sinh thái

Thành phầnVí dụ (cá rô phi)Ý nghĩa
Giới hạn dưới$5{,}6°C$Giá trị thấp nhất sinh vật có thể tồn tại
Giới hạn trên$42°C$Giá trị cao nhất sinh vật có thể tồn tại
Khoảng thuận lợiXung quanh $30°C$Khoảng sinh vật phát triển tốt nhất
Điểm cực thuận$30°C$Giá trị tối ưu nhất cho sinh vật

▸ Quy tắc quan trọng

  • Sinh vật sinh trưởng và phát triển thuận lợi nhất tại điểm cực thuận.
  • Khi điều kiện môi trường nằm ngoài giới hạn sinh thái → sinh vật bị chết.
  • Loài có giới hạn sinh thái rộng → vùng phân bố rộng.
  • Loài có giới hạn sinh thái hẹp → vùng phân bố hẹp.
5
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh minh hoạ, bảng tổng hợp, sơ đồ tư duy chi tiết và phương pháp giải các dạng bài tập, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🌍

Cùng luyện bài Môi trường và các nhân tố sinh thái!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu